tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kandi Technologies Group Inc

KNDI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.672USD
+0.018+2.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KNDI

Theo dõi tình hình tài chính của Kandi Technologies Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kandi Technologies Group Inc

Mới phát hành
Th04 28, 2026
EPS / Dự báo
-1.12/--
Doanh thu / Dự báo
87.44M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
87.44M
-31.46%
EPS(YoY)
-1.12
-91.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
-985.94%-0.57
-535.37%-0.05
-61.33%0.02
2664.10%0.01
56.59%-0.05
119.40%0.01
296.24%0.05
--0.00
---0.12
--0.01
---0.03
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
33.30%37.80M
-17.79%29.95M
8.89%39.15M
-9.46%20.70M
-26.17%28.36M
8.18%36.43M
72.51%35.95M
-8.15%22.86M
33.19%38.41M
100.49%33.67M
-30.24%20.84M
55.79%24.89M
-10.98%28.84M
-10.27%16.80M
53.71%29.88M
150.73%15.98M
-47.62%32.39M
-40.93%18.72M
-19.50%19.44M
-64.73%6.37M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
-967.79%-48.70M
-573.13%-4.11M
-55.12%1.67M
2848.20%800.00K
49.04%-4.56M
129.25%868.90K
292.44%3.73M
98.20%-29.11K
-135.87%-8.95M
104.82%379.02K
-104.73%-1.94M
74.76%-1.62M
66.77%-3.79M
-439.60%-7.87M
909.35%40.93M
-306.61%-6.40M
-51.20%-11.42M
-112.06%-1.46M
155.41%4.06M
64.29%-1.57M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
----
-703.48%-130.04%
-497.85%-13.94%
-66.13%4.13%
48.38%3.86%
40.40%-16.18%
9.97%3.50%
235.59%12.20%
--2.60%
---27.15%
--3.19%
---9.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
-5.62%28.91%
4.43%31.30%
-20.81%30.25%
-2.34%34.30%
46.30%30.63%
58.48%29.98%
192.83%38.20%
--35.12%
--20.94%
--18.91%
--13.05%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-34.01%11.82%
51.22%13.74%
113.61%17.91%
89.47%15.48%
83.28%9.09%
----
63.97%8.38%
56.57%8.17%
14.09%4.96%
--5.06%
--5.11%
--5.22%
--4.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
33.30%37.80M
-17.79%29.95M
8.89%39.15M
-9.46%20.70M
-26.17%28.36M
8.18%36.43M
72.51%35.95M
-8.15%22.86M
33.19%38.41M
100.49%33.67M
-30.24%20.84M
55.79%24.89M
-10.98%28.84M
-10.27%16.80M
53.71%29.88M
150.73%15.98M
-47.62%32.39M
-40.93%18.72M
-19.50%19.44M
-64.73%6.37M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
-378.93%-33.56M
-86.48%-6.73M
-202.00%-1.27M
-38.58%-3.10M
31.04%-7.01M
-64.67%-3.61M
119.76%1.24M
60.78%-2.24M
10.16%-10.16M
75.71%-2.19M
-61.72%-6.28M
75.04%-5.70M
-114.90%-11.31M
-267.65%-9.02M
-70.06%-3.88M
-568.43%-22.85M
-246.00%-5.26M
-875.35%-2.45M
22.67%-2.28M
-5740.08%-3.42M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
-967.79%-48.70M
-573.13%-4.11M
-55.12%1.67M
2848.20%800.00K
49.04%-4.56M
129.25%868.90K
292.44%3.73M
98.20%-29.11K
-135.87%-8.95M
104.82%379.02K
-104.73%-1.94M
74.76%-1.62M
66.77%-3.79M
-439.60%-7.87M
909.35%40.93M
-306.61%-6.40M
-51.20%-11.42M
-112.06%-1.46M
155.41%4.06M
64.29%-1.57M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-15.11%301.08M
-7.08%324.20M
3.23%354.65M
19.09%396.68M
6.35%348.92M
----
4.32%343.55M
2.68%333.09M
-0.86%328.09M
-1.40%327.66M
-3.88%329.32M
-4.04%324.39M
-6.51%330.95M
3.09%332.31M
11.56%342.61M
83.95%338.06M
95.14%353.98M
81.68%322.36M
57.03%307.12M
-12.54%183.78M
12.20%181.40M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
6.66%128.42M
1.89%86.39M
57.02%120.39M
52.21%121.77M
8.44%84.79M
----
-5.93%76.67M
11.89%80.00M
17.06%78.20M
33.17%74.51M
27.03%81.51M
47.04%71.50M
17.95%66.80M
-28.51%55.95M
-23.43%64.16M
-53.25%48.62M
-46.48%56.63M
-32.97%78.26M
-36.46%83.80M
-19.84%104.01M
-30.40%105.82M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-15.66%399.66M
-10.15%443.35M
-4.35%473.90M
12.34%542.21M
5.10%493.44M
----
2.58%495.46M
0.77%482.64M
-5.51%469.51M
-5.81%479.48M
-7.15%482.98M
-2.80%478.95M
-1.39%496.88M
5.05%509.03M
5.03%520.16M
41.36%492.74M
46.32%503.86M
39.65%484.57M
33.41%495.25M
-9.66%348.58M
-15.84%344.36M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
1.83%129.60M
-9.44%87.39M
43.08%127.27M
47.72%132.66M
20.87%96.50M
----
4.29%88.95M
11.96%89.81M
2.49%79.84M
17.79%78.60M
10.82%85.29M
61.42%80.21M
35.00%77.90M
-22.03%66.73M
-15.88%76.96M
-59.80%49.69M
-53.42%57.70M
-36.22%85.59M
-40.35%91.48M
-25.39%123.62M
-34.84%123.88M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.09%270.06M
-10.33%355.95M
-14.73%346.63M
4.25%409.55M
1.86%396.94M
----
2.22%406.51M
-1.48%392.84M
-7.00%389.67M
-9.37%400.87M
-10.27%397.69M
-10.00%398.74M
-6.09%418.98M
10.86%442.30M
9.77%443.20M
96.94%443.05M
102.36%446.16M
87.51%398.98M
85.34%403.77M
2.18%224.97M
0.66%220.48M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
-800.15%-127.82M
255.84%15.40M
-76.96%3.90M
18.97%7.36M
-7.21%18.26M
-27.16%-9.88M
399.66%16.91M
202.84%6.19M
152.44%19.67M
-137.07%-7.77M
27.65%-5.64M
77.32%-6.02M
-740.98%-37.52M
13.25%20.96M
59.11%-7.80M
-88.96%-26.53M
-130.93%-4.46M
2857.04%18.51M
-2170.37%-19.08M
-1191.25%-14.04M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
1471.13%79.60M
-118.19%-12.67M
-124.05%-15.01M
-17.47%-19.64M
26.06%-5.81M
-141.55%-5.81M
-235.31%-6.70M
-250.19%-16.72M
-260.12%-7.85M
446.79%13.98M
-87.24%4.95M
-2.88%11.13M
2867.72%4.90M
-155.18%-4.03M
167.18%38.82M
3911.15%11.46M
162.36%165.23K
11822.15%7.30M
331.00%14.53M
92.47%-300.70K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
154.22%2.85M
225.05%10.45M
243.46%2.89M
-385.50%-1.36M
-179.21%-5.25M
35.08%3.21M
-905.32%-2.01M
---279.83K
-101.24%-1.88M
1770.19%2.38M
100.73%250.00K
-100.00%0.00
2660.24%152.22M
96.22%-142.50K
-2412.04%-34.08M
--8.45M
-256.92%-5.95M
-273.51%-3.77M
153.88%1.47M
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, tổng doanh thu đạt 87.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.57M.

Tài sản ngắn hạn của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, tài sản ngắn hạn là 301.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.11.

Tổng tài sản của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kandi Technologies Group Inc là 399.66M, bao gồm 301.08M tài sản ngắn hạn và 98.58M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, tổng nghĩa vụ của Kandi Technologies Group Inc là 129.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kandi Technologies Group Inc là 270.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kandi Technologies Group Inc là -41.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.28.

Giá trị đầu tư ròng của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Kandi Technologies Group Inc là -77.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -401.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kandi Technologies Group Inc là -14.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.94.

Thu nhập ròng của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, lợi nhuận ròng là -93.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.92.

Biên lợi nhuận ròng của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -109.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.66.

Biên lợi nhuận gộp của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -30.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kandi Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kandi Technologies Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -41.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.