tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kimberly-Clark Corp

KMB
Thêm vào danh sách theo dõi
109.700USD
+2.390+2.23%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.41BVốn hóa
17.18P/E TTM

Tình hình tài chính của KMB

Theo dõi tình hình tài chính của Kimberly-Clark Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kimberly-Clark Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/2.01
Doanh thu / Dự báo
--/4.22B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.45B
-2.13%
EPS(YoY)
6.09
-19.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.25%2.00
11.87%1.50
-50.25%1.34
-5.02%1.53
-11.02%1.71
-10.89%1.34
55.62%2.70
434.75%1.61
14.51%1.92
0.45%1.51
--1.74
--0.30
--1.68
--1.50
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.99%4.16B
-17.21%4.08B
-16.20%4.15B
-17.22%4.16B
-6.00%4.84B
-0.85%4.93B
-3.51%4.95B
-2.05%5.03B
-0.89%5.15B
0.12%4.97B
1.56%5.13B
1.40%5.13B
1.96%5.20B
-0.02%4.96B
0.86%5.05B
7.22%5.06B
7.42%5.09B
2.67%4.96B
6.98%5.01B
2.39%4.72B
Lợi nhuận ròng
17.28%665.00M
11.63%499.00M
-50.83%446.00M
-6.43%509.00M
-12.36%567.00M
-12.18%447.00M
54.51%907.00M
433.33%544.00M
14.31%647.00M
0.39%509.00M
25.70%587.00M
-76.66%102.00M
8.22%566.00M
42.02%507.00M
-0.43%467.00M
8.17%437.00M
-10.45%523.00M
-33.77%357.00M
-0.64%469.00M
-40.68%404.00M
Biên lợi nhuận ròng
16.47%13.79%
4.48%9.58%
-55.14%8.29%
-2.75%10.67%
-7.36%11.84%
-10.97%9.17%
60.45%18.48%
554.68%10.97%
15.46%12.78%
-0.70%10.30%
--11.52%
--1.68%
--11.07%
--10.37%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.59%37.86%
4.57%36.99%
0.39%36.80%
-4.63%36.94%
-0.57%36.90%
1.20%35.37%
2.34%36.65%
13.91%38.74%
11.71%37.11%
6.63%34.95%
--35.81%
--34.01%
--33.22%
--32.78%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.43%41.35%
-6.98%42.05%
-0.21%43.47%
-6.15%43.40%
-4.51%44.67%
-2.11%45.21%
-9.98%43.56%
-3.68%46.24%
-2.16%46.78%
-4.39%46.18%
--48.39%
--48.01%
--47.81%
--48.30%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.99%4.16B
-17.21%4.08B
-16.20%4.15B
-17.22%4.16B
-6.00%4.84B
-0.85%4.93B
-3.51%4.95B
-2.05%5.03B
-0.89%5.15B
0.12%4.97B
1.56%5.13B
1.40%5.13B
1.96%5.20B
-0.02%4.96B
0.86%5.05B
7.22%5.06B
7.42%5.09B
2.67%4.96B
6.98%5.01B
2.39%4.72B
Lợi nhuận hoạt động
-2.25%825.00M
-7.44%597.00M
-50.33%683.00M
-15.62%713.00M
-6.01%844.00M
-3.73%645.00M
77.65%1.38B
16.23%845.00M
14.10%898.00M
-5.90%670.00M
18.17%774.00M
17.07%727.00M
13.56%787.00M
16.53%712.00M
-12.08%655.00M
-8.14%621.00M
-13.81%693.00M
-34.30%611.00M
-6.52%745.00M
-33.20%676.00M
Lợi nhuận ròng
17.28%665.00M
11.63%499.00M
-50.83%446.00M
-6.43%509.00M
-12.36%567.00M
-12.18%447.00M
54.51%907.00M
433.33%544.00M
14.31%647.00M
0.39%509.00M
25.70%587.00M
-76.66%102.00M
8.22%566.00M
42.02%507.00M
-0.43%467.00M
8.17%437.00M
-10.45%523.00M
-33.77%357.00M
-0.64%469.00M
-40.68%404.00M
Tài sản ngắn hạn
0.19%5.29B
-4.84%5.31B
-6.38%5.47B
-6.59%5.56B
-5.70%5.28B
-2.16%5.58B
2.10%5.85B
3.57%5.95B
-4.29%5.60B
-0.45%5.70B
1.81%5.73B
1.45%5.74B
-0.88%5.85B
2.95%5.73B
-0.02%5.63B
1.62%5.66B
14.78%5.90B
7.56%5.57B
-7.39%5.63B
-5.62%5.57B
Tổng nợ ngắn hạn
-0.26%6.90B
1.73%7.13B
0.16%7.08B
2.28%7.17B
0.63%6.92B
1.07%7.00B
3.44%7.07B
6.26%7.01B
-3.04%6.88B
-5.51%6.93B
-5.09%6.83B
-8.48%6.60B
-2.25%7.09B
8.67%7.33B
-0.84%7.20B
-0.48%7.21B
8.41%7.26B
4.75%6.75B
18.94%7.26B
11.55%7.24B
Tổng tài sản
5.39%17.18B
3.34%17.10B
-1.61%16.89B
-2.95%16.77B
-4.60%16.30B
-4.60%16.55B
0.07%17.16B
-0.59%17.28B
-5.97%17.09B
-3.48%17.34B
-3.83%17.15B
-4.04%17.38B
-2.65%18.18B
0.75%17.97B
0.34%17.84B
1.61%18.11B
8.39%18.67B
1.79%17.84B
7.53%17.77B
10.23%17.83B
Tổng các khoản nợ
1.25%15.27B
-0.66%15.47B
-1.91%15.42B
-3.94%15.37B
-5.20%15.08B
-4.33%15.57B
-3.63%15.72B
-4.38%16.00B
-8.13%15.91B
-5.76%16.28B
-5.45%16.31B
-3.68%16.73B
-2.82%17.32B
0.99%17.27B
1.08%17.25B
1.78%17.37B
8.12%17.82B
2.68%17.10B
6.98%17.07B
8.87%17.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
56.37%1.91B
67.18%1.63B
1.66%1.47B
9.52%1.40B
3.38%1.22B
-8.71%975.00M
71.90%1.44B
96.77%1.28B
37.51%1.18B
52.57%1.07B
44.08%840.00M
-12.26%651.00M
0.82%861.00M
-5.02%700.00M
-17.54%583.00M
-2.11%742.00M
14.48%854.00M
-15.19%737.00M
22.53%707.00M
53.13%758.00M
Thu nhập hoạt động ròng
127.83%745.00M
18.97%972.00M
-26.10%708.00M
-24.58%770.00M
-25.34%327.00M
-32.76%817.00M
3.34%958.00M
29.73%1.02B
-28.55%438.00M
22.60%1.22B
16.17%927.00M
6.35%787.00M
200.49%613.00M
-6.69%991.00M
2.05%798.00M
30.97%740.00M
-36.45%204.00M
19.73%1.06B
39.89%782.00M
-64.22%565.00M
Đầu tư ròng
-198.32%-355.00M
-55.15%-301.00M
-171.91%-338.00M
1.03%-193.00M
34.25%-119.00M
-27.63%-194.00M
346.07%470.00M
-587.50%-195.00M
-57.39%-181.00M
43.28%-152.00M
20.42%-191.00M
124.84%40.00M
0.86%-115.00M
16.25%-268.00M
3.61%-240.00M
33.47%-161.00M
52.65%-116.00M
75.90%-320.00M
13.24%-249.00M
26.89%-242.00M
Tài chính thuần
22.84%-527.00M
11.37%-608.00M
73.82%-388.00M
2.53%-500.00M
-40.82%-683.00M
9.02%-686.00M
-216.67%-1.48B
32.05%-513.00M
-22.17%-485.00M
-15.82%-754.00M
4.29%-468.00M
-0.27%-755.00M
-398.50%-397.00M
13.77%-651.00M
10.60%-489.00M
-120.18%-753.00M
355.77%133.00M
5.03%-755.00M
-166.83%-547.00M
56.54%-342.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, tổng doanh thu đạt 16.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.80B.

Tài sản ngắn hạn của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, tài sản ngắn hạn là 5.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.84.

Tổng tài sản của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kimberly-Clark Corp là 17.10B, bao gồm 5.31B tài sản ngắn hạn và 11.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, tổng nghĩa vụ của Kimberly-Clark Corp là 15.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Kimberly-Clark Corp là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kimberly-Clark Corp là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.

Giá trị đầu tư ròng của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, giá trị đầu tư ròng của Kimberly-Clark Corp là -951.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -851.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, giá trị huy động vốn ròng của Kimberly-Clark Corp là -2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.70.

Thu nhập ròng của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, lợi nhuận ròng là 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.59.

Biên lợi nhuận ròng của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, biên lợi nhuận ròng là 9.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.61.

Biên lợi nhuận gộp của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, biên lợi nhuận gộp là 37.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 130.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kimberly-Clark Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kimberly-Clark Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.