tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KLA Corp

KLAC
Thêm vào danh sách theo dõi
180.640USD
+3.460+1.95%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
236.15BVốn hóa
5.09P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:59 (ET)180.530USD-0.090-0.05%

Tình hình tài chính của KLAC

Theo dõi tình hình tài chính của KLA Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
236.15B
Cổ tức TTM
7.60
P/E TTM
5.09
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
35.50
Doanh thu
13.58B
Lợi nhuận ròng
4.06B
ROE
94.98%
ROA
29.13%

Ngày công bố lợi nhuận của KLA Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
3.68/--
Doanh thu / Dự báo
13.58B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.52%1.04
11.77%0.92
41.12%0.87
20.66%0.85
46.45%0.91
84.14%0.82
43.89%0.62
29.75%0.71
-87.56%0.62
-91.19%0.45
-93.80%0.43
--0.54
--5.00
--5.06
--6.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.21%3.66B
11.49%3.42B
7.16%3.30B
12.96%3.21B
23.59%3.17B
29.80%3.06B
23.73%3.08B
18.55%2.84B
9.07%2.57B
-2.99%2.36B
-16.66%2.49B
-12.02%2.40B
-5.29%2.36B
6.29%2.43B
26.83%2.98B
30.74%2.72B
29.15%2.49B
26.88%2.29B
42.51%2.35B
35.44%2.08B
Lợi nhuận ròng
13.32%1.36B
10.34%1.20B
38.95%1.15B
18.52%1.12B
43.80%1.20B
80.94%1.09B
41.54%824.53M
27.58%945.85M
22.17%836.45M
-13.80%601.54M
-40.48%582.53M
-27.74%741.38M
-14.99%684.65M
-4.48%697.84M
36.43%978.79M
-3.97%1.03B
27.24%805.37M
28.74%730.57M
56.90%717.44M
154.04%1.07B
Biên lợi nhuận ròng
-1.64%37.27%
-1.03%35.17%
29.67%34.75%
4.93%34.93%
16.35%37.89%
39.40%35.53%
14.39%26.80%
7.62%33.29%
12.01%32.56%
-11.14%25.49%
-28.59%23.43%
--30.93%
--29.07%
--28.69%
--32.80%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.98%61.36%
-3.00%61.12%
-0.48%61.45%
0.13%61.27%
-0.94%61.97%
5.33%63.01%
-1.38%61.74%
-1.93%61.19%
2.42%62.56%
-1.44%59.83%
2.87%62.60%
--62.40%
--61.08%
--60.70%
--60.86%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.44%32.80%
-9.93%34.89%
-10.22%35.20%
-14.71%36.07%
-14.75%36.62%
-12.60%38.74%
-4.97%39.21%
1.47%42.29%
2.63%42.96%
2.97%44.32%
-7.34%41.26%
--41.68%
--41.86%
--43.04%
--44.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.21%3.66B
11.49%3.42B
7.16%3.30B
12.96%3.21B
23.59%3.17B
29.80%3.06B
23.73%3.08B
18.55%2.84B
9.07%2.57B
-2.99%2.36B
-16.66%2.49B
-12.02%2.40B
-5.29%2.36B
6.29%2.43B
26.83%2.98B
30.74%2.72B
29.15%2.49B
26.88%2.29B
42.51%2.35B
35.44%2.08B
Lợi nhuận hoạt động
14.96%1.55B
4.79%1.41B
5.88%1.36B
14.82%1.34B
31.74%1.35B
57.52%1.34B
28.76%1.29B
23.27%1.16B
17.86%1.03B
-6.29%852.69M
-19.43%999.12M
-18.36%944.79M
-14.61%870.59M
-2.95%909.91M
23.14%1.24B
34.60%1.16B
41.66%1.02B
39.45%937.59M
76.62%1.01B
52.63%859.71M
Lợi nhuận ròng
13.32%1.36B
10.34%1.20B
38.95%1.15B
18.52%1.12B
43.80%1.20B
80.94%1.09B
41.54%824.53M
27.58%945.85M
22.17%836.45M
-13.80%601.54M
-40.48%582.53M
-27.74%741.38M
-14.99%684.65M
-4.48%697.84M
36.43%978.79M
-3.97%1.03B
27.24%805.37M
28.74%730.57M
56.90%717.44M
154.04%1.07B
Tài sản ngắn hạn
15.73%12.38B
14.14%11.35B
15.26%11.26B
6.58%10.90B
6.66%10.70B
4.38%9.95B
11.70%9.77B
21.32%10.23B
19.82%10.03B
18.82%9.53B
7.58%8.75B
10.29%8.43B
16.78%8.37B
21.82%8.02B
21.36%8.13B
24.40%7.64B
25.85%7.17B
21.79%6.58B
28.31%6.70B
29.23%6.14B
Tổng nợ ngắn hạn
5.36%4.30B
-4.05%3.75B
-3.76%3.98B
-15.59%4.05B
-12.34%4.09B
-12.30%3.91B
-9.47%4.14B
25.68%4.80B
24.52%4.66B
30.42%4.46B
31.26%4.57B
21.61%3.82B
30.36%3.74B
20.84%3.42B
25.45%3.48B
24.43%3.14B
36.51%2.87B
39.40%2.83B
37.42%2.78B
44.27%2.52B
Tổng tài sản
11.72%17.95B
11.10%16.87B
11.46%16.72B
4.06%16.32B
4.11%16.07B
1.54%15.19B
5.05%15.00B
10.93%15.68B
9.67%15.43B
9.31%14.96B
4.02%14.28B
7.72%14.14B
11.71%14.07B
13.86%13.68B
17.54%13.73B
17.74%13.12B
22.65%12.60B
20.91%12.02B
19.01%11.68B
19.60%11.15B
Tổng các khoản nợ
1.99%11.60B
-1.26%11.04B
-1.42%11.25B
-6.51%11.33B
-5.72%11.38B
-5.72%11.18B
1.61%11.42B
8.75%12.12B
8.18%12.07B
7.83%11.86B
1.00%11.24B
1.13%11.15B
-0.41%11.15B
38.56%11.00B
45.75%11.13B
51.24%11.02B
62.40%11.20B
16.30%7.94B
11.20%7.63B
11.13%7.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
35.32%6.35B
45.59%5.83B
52.48%5.47B
40.04%4.99B
39.31%4.69B
29.40%4.00B
17.77%3.58B
19.05%3.56B
15.36%3.37B
15.36%3.09B
16.92%3.04B
42.25%2.99B
108.69%2.92B
-34.22%2.68B
-35.67%2.60B
-45.53%2.10B
-58.55%1.40B
31.02%4.08B
37.16%4.05B
39.70%3.86B
Thu nhập hoạt động ròng
-22.19%906.43M
-34.02%707.45M
60.99%1.37B
16.71%1.16B
30.51%1.16B
17.82%1.07B
36.52%849.51M
12.62%995.24M
-6.93%892.62M
-9.98%909.98M
-9.60%622.24M
-12.63%883.74M
17.08%959.12M
23.44%1.01B
-15.11%688.29M
17.10%1.01B
75.94%819.23M
26.73%818.88M
44.51%810.80M
68.65%863.80M
Đầu tư ròng
46.79%-173.12M
-54.57%-494.31M
-118.36%-112.68M
-139.70%-409.99M
-134.41%-325.35M
62.73%-319.80M
793.64%613.71M
56.33%-171.04M
-86.34%-138.79M
-657.94%-858.05M
63.35%-88.48M
-632.44%-391.67M
-193.31%-74.48M
80.12%-113.21M
-127.17%-241.41M
69.50%-53.48M
72.87%-25.39M
-222.50%-569.49M
-10.82%-106.26M
-30.51%-175.31M
Tài chính thuần
-39.26%-877.08M
-19.58%-879.15M
52.77%-747.58M
-5.26%-881.80M
-1.77%-629.81M
-629.21%-735.20M
-167.88%-1.58B
-18.80%-837.71M
-21.03%-618.86M
115.39%138.92M
16.83%-590.92M
0.08%-705.16M
15.31%-511.32M
-85.59%-902.72M
-27.37%-710.52M
-15.88%-705.73M
-53.68%-603.73M
-10.68%-486.40M
-113.43%-557.85M
-50.67%-609.03M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, tổng doanh thu đạt 13.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.16B.

Tài sản ngắn hạn của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, tài sản ngắn hạn là 12.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.73.

Tổng tài sản của KLA Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của KLA Corp là 17.95B, bao gồm 12.38B tài sản ngắn hạn và 5.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, tổng nghĩa vụ của KLA Corp là 11.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, tổng vốn chủ sở hữu của KLA Corp là 6.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.32.

Thu nhập hoạt động thuần của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của KLA Corp là 5.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.

Giá trị đầu tư ròng của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, giá trị đầu tư ròng của KLA Corp là -1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -487.76.

Giá trị huy động vốn ròng của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, giá trị huy động vốn ròng của KLA Corp là -3.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.64.

Thu nhập ròng của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, lợi nhuận ròng là 4.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.94.

Biên lợi nhuận ròng của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, biên lợi nhuận ròng là 35.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.47.

Biên lợi nhuận gộp của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, biên lợi nhuận gộp là 61.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 87.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 28.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của KLA Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của KLA Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.