tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nauticus Robotics Inc

KITT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.883USD
+0.054+6.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
473.84KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KITT

Theo dõi tình hình tài chính của Nauticus Robotics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nauticus Robotics Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-19.30/--
Doanh thu / Dự báo
159.57K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.27M
191.84%
EPS(YoY)
-83.60
96.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.77%-19.30
97.75%-21.49
-102.84%-13.70
-111.04%-18.50
99.53%-19.85
60.57%-952.90
143.33%482.47
-87.50%167.62
-32945.48%-4.23K
-32533.65%-2.42K
---1.11K
--1.34K
---12.80
---7.40
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.44%159.57K
124.37%1.06M
434.00%1.98M
313.70%2.08M
-64.41%165.26K
-55.70%471.22K
-76.77%370.19K
-55.53%501.71K
-83.54%464.35K
-67.05%1.06M
-46.54%1.59M
--1.13M
--2.82M
--3.23M
--2.98M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-22.45%-9.27M
62.28%-44.73M
-137.03%-6.64M
-264.15%-7.45M
89.61%-7.57M
-199.90%-118.59M
201.43%17.93M
-78.03%4.54M
-415.18%-72.84M
-380.87%-39.54M
2.51%-17.68M
2697.72%20.67M
-824.44%-14.14M
-313.96%-8.22M
-308.54%-18.13M
---795.83K
--1.95M
--3.84M
---4.44M
--0.00
Biên lợi nhuận ròng
-26.81%-5806.72%
92.80%-1812.84%
-106.93%-335.89%
-139.68%-359.14%
70.81%-4579.07%
-576.92%-25166.43%
536.72%4843.99%
-50.61%905.10%
-3029.50%-15686.08%
-1359.35%-3717.80%
---1109.18%
--1832.56%
---501.23%
---254.76%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-63.87%-1541.04%
47.53%-233.43%
80.19%-145.74%
82.62%-96.51%
-112.42%-940.41%
-30.60%-444.92%
-862.67%-735.82%
-658.49%-555.16%
-3147.17%-442.72%
-1855.85%-340.68%
---76.44%
---73.19%
---13.63%
---17.42%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.69%59.44%
-60.42%50.49%
-77.92%70.16%
-79.53%71.82%
-84.68%61.71%
5.56%127.55%
498.13%317.71%
856.59%350.90%
1084.62%402.82%
299.23%120.84%
--53.12%
--36.68%
--34.00%
--30.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.44%159.57K
124.37%1.06M
434.00%1.98M
313.70%2.08M
-64.41%165.26K
-55.70%471.22K
-76.77%370.19K
-55.53%501.71K
-83.54%464.35K
-67.05%1.06M
-46.54%1.59M
--1.13M
--2.82M
--3.23M
--2.98M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
3.07%-5.68M
30.58%-4.15M
-5.53%-5.88M
-5.97%-6.37M
-5.67%-5.86M
18.87%-5.98M
32.06%-5.57M
12.47%-6.01M
4.72%-5.55M
-31.16%-7.37M
-35.60%-8.20M
-351.17%-6.87M
-1114.96%-5.82M
-555.57%-5.62M
-1271.36%-6.05M
---1.52M
---479.38K
---857.72K
---440.86K
--0.00
Lợi nhuận ròng
-22.45%-9.27M
62.28%-44.73M
-137.03%-6.64M
-264.15%-7.45M
89.61%-7.57M
-199.90%-118.59M
201.43%17.93M
-78.03%4.54M
-415.18%-72.84M
-380.87%-39.54M
2.51%-17.68M
2697.72%20.67M
-824.44%-14.14M
-313.96%-8.22M
-308.54%-18.13M
---795.83K
--1.95M
--3.84M
---4.44M
--0.00
Tài sản ngắn hạn
-45.23%7.59M
114.17%9.25M
31.07%9.59M
-39.25%7.97M
17.29%13.86M
-53.14%4.32M
-73.75%7.32M
-48.02%13.11M
-63.24%11.82M
-75.05%9.22M
-41.89%27.87M
12331.10%25.23M
9317.25%32.15M
6135.65%36.96M
3393.12%47.95M
711.77%202.94K
1265.49%341.37K
--592.77K
--1.37M
--25.00K
Tổng nợ ngắn hạn
98.62%35.35M
187.58%35.38M
367.79%46.49M
67.31%18.31M
30.14%17.80M
-29.25%12.30M
-23.29%9.94M
-19.33%10.94M
29.39%13.68M
348.40%17.39M
197.29%12.96M
592.84%13.57M
1782.05%10.57M
1062.24%3.88M
1602.64%4.36M
778.34%1.96M
334.80%561.61K
--333.63K
--255.96K
--222.92K
Tổng tài sản
-17.06%40.21M
87.83%42.61M
71.34%42.81M
34.24%41.88M
64.73%48.48M
-13.25%22.69M
-55.65%24.99M
-35.71%31.20M
-40.54%29.43M
-50.29%26.15M
-2.94%56.34M
-72.22%48.53M
-71.65%49.49M
-69.91%52.60M
-66.94%58.05M
70645.21%174.69M
113887.76%174.59M
--174.82M
--175.60M
--246.92K
Tổng các khoản nợ
-23.42%35.96M
-17.39%35.59M
-48.72%46.94M
-61.23%47.56M
-66.97%46.96M
-36.58%43.08M
55.11%91.54M
221.02%122.65M
128.12%142.19M
29.22%67.94M
13.99%59.01M
444.71%38.21M
918.26%62.33M
532.91%52.58M
300.52%51.77M
3046.39%7.01M
4639.18%6.12M
--8.31M
--12.93M
--222.92K
Tổng vốn chủ sở hữu
179.15%4.25M
134.41%7.02M
93.80%-4.12M
93.79%-5.68M
101.35%1.52M
51.19%-20.40M
-2386.59%-66.55M
-986.12%-91.45M
-778.38%-112.76M
-150309.75%-41.79M
-142.66%-2.68M
-93.84%10.32M
-107.62%-12.84M
-99.98%27.82K
-96.14%6.27M
698533.97%167.67M
701849.93%168.47M
--166.52M
--162.67M
--24.00K
Thu nhập hoạt động ròng
-5.35%-7.01M
0.31%-4.06M
2.75%-4.94M
12.33%-7.36M
0.16%-6.65M
22.45%-4.07M
-38.91%-5.08M
-102.76%-8.39M
24.95%-6.66M
8.51%-5.25M
88.13%-3.66M
-1510.73%-4.14M
-1712.77%-8.87M
-2025.24%-5.74M
-3899.98%-30.79M
---256.93K
---489.52K
---270.11K
---769.71K
--0.00
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-777.03%-1.41M
98.91%-1.12K
-95.90%250.00
-5824.10%-3.92M
125.81%208.68K
97.76%-102.97K
100.13%6.10K
-98.05%68.48K
93.48%-808.60K
32.38%-4.60M
---4.61M
--3.51M
---12.40M
96.09%-6.81M
----
----
--0.00
---174.22M
----
Tài chính thuần
-72.85%5.28M
250.97%7.55M
--7.77M
-100.34%-34.58K
61.64%19.44M
4958.82%2.15M
-100.00%0.00
1560.72%10.32M
20217.13%12.03M
--42.50K
-79.83%10.68M
366.08%621.44K
-77.83%59.19K
-100.00%0.00
-69.89%52.92M
--133.33K
--267.00K
--1.00
--175.76M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, tổng doanh thu đạt 5.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.81M.

Tài sản ngắn hạn của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, tài sản ngắn hạn là 9.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.17.

Tổng tài sản của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nauticus Robotics Inc là 42.61M, bao gồm 9.25M tài sản ngắn hạn và 33.36M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, tổng nghĩa vụ của Nauticus Robotics Inc là 35.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nauticus Robotics Inc là 7.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nauticus Robotics Inc là -22.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84.

Giá trị đầu tư ròng của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, giá trị đầu tư ròng của Nauticus Robotics Inc là -5.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3058.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nauticus Robotics Inc là 34.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -83.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.84.

Thu nhập ròng của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, lợi nhuận ròng là -69.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.24.

Biên lợi nhuận ròng của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, biên lợi nhuận ròng là -774.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.63.

Biên lợi nhuận gộp của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, biên lợi nhuận gộp là -168.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -125.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nauticus Robotics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nauticus Robotics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -22.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.