tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Classover Holdings Ord Shs Class B

KIDZ
Thêm vào danh sách theo dõi
0.552USD
-0.054-8.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
346.05KVốn hóa
LỗP/E TTM

KIDZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Classover Holdings Ord Shs Class B tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2378.03%2.12M
--2.75M
27970.60%3.43M
159.24%85.42K
-90.13%12.21K
-88.14%15.21K
-62.75%32.95K
-62.62%111.82K
-65.18%123.72K
-70.89%128.31K
-87.02%88.46K
-67.69%299.15K
--355.31K
--440.86K
--681.65K
--925.76K
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2378.03%2.12M
--2.75M
27970.60%3.43M
159.24%85.42K
-90.13%12.21K
-88.14%15.21K
-62.75%32.95K
-62.62%111.82K
-65.18%123.72K
-70.89%128.31K
-87.02%88.46K
-67.69%299.15K
--355.31K
--440.86K
--681.65K
--925.76K
----
Các khoản phải thu
154.97%4.67K
--45.49K
--23.04K
--1.83K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
154.97%4.67K
--45.49K
--23.04K
--1.83K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
291.16%13.45K
--10.13K
-80.91%4.06K
--3.44K
-76.92%21.25K
-80.65%42.50K
----
-100.00%0.00
-79.64%92.08K
-54.22%219.58K
-21.55%347.08K
-11.05%389.58K
--452.35K
--479.70K
--442.45K
--437.99K
----
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--146.56K
Tổng tài sản ngắn hạn
2391.42%2.13M
--2.81M
10226.97%3.46M
160.05%85.68K
-84.49%33.47K
-83.41%57.71K
-92.44%32.95K
-83.76%111.82K
-73.28%215.81K
-62.21%347.90K
-61.25%435.55K
-49.50%688.73K
451.09%807.66K
--920.56K
--1.12M
--1.36M
--146.56K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--1.34M
--1.40M
--1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
370.61%1.53M
--1.57M
--1.65M
--324.42K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--185.48K
--170.74K
--153.94K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--3.92M
--4.03M
--5.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--70.83K
--177.08K
--299.25K
--414.52K
----
Tài sản dài hạn khác
--4.73M
--7.09M
--5.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--70.83K
--177.08K
--299.25K
--414.52K
----
Tổng tài sản dài hạn
506.21%10.21M
--12.74M
-54.17%19.19M
-97.06%1.68M
-66.12%41.88M
-65.76%41.39M
-84.10%57.38M
-84.11%56.71M
-65.09%123.59M
-65.72%120.87M
2.42%360.76M
1.32%356.98M
--354.07M
--352.59M
--352.24M
--352.32M
----
Tổng tài sản
597.46%12.35M
--15.54M
-45.96%22.65M
-96.92%1.77M
-66.15%41.91M
-65.81%41.45M
-84.11%57.41M
-84.11%56.82M
-65.11%123.81M
-65.71%121.22M
2.22%361.20M
1.13%357.67M
242041.81%354.88M
--353.51M
--353.36M
--353.68M
--146.56K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-86.32%86.89K
--94.58K
3.75%275.43K
--634.98K
-85.23%265.48K
-80.32%196.57K
-100.00%0.00
19850.38%2.36M
3063.22%1.80M
1658.12%998.97K
-79.20%11.82K
0.00%11.82K
--56.82K
--56.82K
--56.82K
--11.82K
----
Chi phí trích trước
--10.45K
--4.91K
--6.85K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--125.24K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--1.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
--1.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-32.84%1.76M
--1.87M
--1.95M
--2.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-43.29%1.84M
--1.97M
739.22%2.23M
--3.25M
-85.23%265.48K
-80.32%196.57K
-100.00%0.00
19850.38%2.36M
3063.22%1.80M
1658.12%998.97K
-79.20%11.82K
0.00%11.82K
--56.82K
--56.82K
--56.82K
--11.82K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-37.14%2.26M
--2.31M
501.31%2.52M
5048.07%3.60M
-89.12%419.13K
-89.49%287.99K
-91.21%69.84K
654.18%4.73M
512.10%3.85M
346.87%2.74M
690.57%794.16K
318.51%626.66K
402.48%629.29K
--613.28K
--100.45K
--149.74K
--125.24K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
393.38%6.12M
--9.25M
--12.64M
--1.24M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--5.16M
--8.20M
--11.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-22.62%960.32K
--1.05M
--1.13M
--1.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--284.63K
--207.00K
301.00%1.38M
-100.00%0.00
-90.94%345.00K
-88.34%363.98K
-82.24%605.48K
56.81%3.48M
-0.37%3.81M
-49.66%3.12M
-62.80%3.41M
-88.88%2.22M
--3.82M
--6.20M
--9.16M
--19.96M
----
Tổng nợ dài hạn
114.23%6.41M
--9.45M
4168.57%14.73M
393.99%2.99M
-90.94%345.00K
-88.34%363.98K
-82.24%605.48K
56.81%3.48M
-0.37%3.81M
-49.66%3.12M
-62.80%3.41M
-88.88%2.22M
--3.82M
--6.20M
--9.16M
--19.96M
----
Tổng các khoản nợ
31.60%8.67M
--11.77M
2157.06%17.25M
875.32%6.59M
-90.02%764.13K
-88.88%651.97K
-83.93%675.32K
188.35%8.21M
72.11%7.66M
-13.98%5.86M
-54.63%4.20M
-85.85%2.85M
3452.98%4.45M
--6.82M
--9.26M
--20.11M
--125.24K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
24391.13%19.51M
--15.42M
-73.98%11.64M
-99.87%79.66K
-63.80%44.74M
-62.98%44.74M
-82.99%61.38M
-84.11%56.71M
-65.09%123.59M
-65.70%120.87M
2.52%360.76M
1.44%356.98M
1415898.69%354.00M
--352.41M
--351.90M
--351.90M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-223.31%-15.83M
---11.64M
-73.57%-6.24M
-5.50%-4.90M
51.68%-3.60M
28.44%-3.95M
-23.19%-4.64M
-275.27%-8.09M
-108.41%-7.44M
3.57%-5.52M
51.73%-3.77M
88.23%-2.16M
-97018.66%-3.57M
---5.72M
---7.81M
---18.33M
---3.68K
Vốn dự trữ
24390.96%19.51M
--15.42M
306.28%11.64M
-98.01%79.66K
--2.86M
--3.35M
--4.00M
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--24.15K
Tổng vốn chủ sở hữu
176.37%3.68M
--3.78M
-86.88%5.40M
-108.49%-4.82M
-64.57%41.15M
-64.63%40.80M
-84.11%56.73M
-86.30%48.61M
-66.86%116.15M
-66.73%115.35M
3.75%357.00M
6.37%354.82M
1643330.19%350.43M
--346.69M
--344.10M
--333.57M
--21.32K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KIDZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Classover Holdings Ord Shs Class B có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Classover Holdings Ord Shs Class B có 2.12M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Classover Holdings Ord Shs Class B là bao nhiêu?

Classover Holdings Ord Shs Class B báo cáo tổng nợ phải trả là 11.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.31M nợ ngắn hạ và 9.45M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Classover Holdings Ord Shs Class B là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Classover Holdings Ord Shs Class B là 15.54M, bao gồm 2.81M tài sản ngắn hạn và 12.74M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Classover Holdings Ord Shs Class B là bao nhiêu?

Classover Holdings Ord Shs Class B báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.