tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kimball Electronics Inc

KE
Thêm vào danh sách theo dõi
24.890USD
-0.150-0.60%
Giờ giao dịch 09/18, 11:11ET
598.58MVốn hóa
23.54P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Kimball Electronics Inc (KE)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Kimball Electronics Inc đã tạo ra 656.90M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Automotive. Khu vực Mexico đóng góp lớn nhất, mang lại 359.71M USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Automotive
Medical
Industrial
Other
Public Safety
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Automotive
656.90M(45.89%)
737.90M(49.63%)
826.40M(48.20%)
820.10M(44.98%)
582.20M(43.14%)
551.50M(42.69%)
457.40M(38.10%)
474.30M(40.13%)
Medical
412.80M(28.84%)
396.20M(26.65%)
425.70M(24.83%)
494.00M(27.09%)
391.70M(29.03%)
384.80M(29.79%)
397.80M(33.13%)
367.50M(31.10%)
Industrial
361.70M(25.27%)
352.60M(23.72%)
462.40M(26.97%)
474.60M(26.03%)
308.10M(22.83%)
293.70M(22.74%)
271.00M(22.57%)
255.90M(21.65%)
Other
--(--)
--(--)
--(--)
34.70M(1.90%)
17.40M(1.29%)
13.70M(1.06%)
18.20M(1.52%)
17.90M(1.51%)
Public Safety
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
50.10M(3.71%)
48.10M(3.72%)
56.20M(4.68%)
66.20M(5.60%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Mexico
United States
Poland
China
Thailand
Other Foreign
Germany
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
Mexico
359.71M(25.13%)
445.72M(29.98%)
519.28M(30.29%)
502.71M(27.57%)
316.88M(23.48%)
265.48M(20.55%)
232.13M(19.34%)
282.40M(23.89%)
256.54M(23.93%)
219.59M(23.59%)
76.50M(9.08%)
81.12M(9.90%)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
293.60M(20.51%)
341.82M(22.99%)
404.97M(23.62%)
395.44M(21.69%)
337.81M(25.03%)
359.84M(27.86%)
346.38M(28.85%)
321.81M(27.23%)
224.83M(20.97%)
189.18M(20.32%)
383.68M(45.56%)
396.52M(48.39%)
363.21M(48.98%)
389.51M(55.40%)
353.46M(57.31%)
Poland
288.65M(20.17%)
241.94M(16.27%)
261.43M(15.25%)
302.35M(16.58%)
234.06M(17.34%)
268.13M(20.76%)
244.11M(20.33%)
251.63M(21.29%)
282.85M(26.38%)
254.45M(27.33%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.41M(0.55%)
China
236.51M(16.52%)
258.90M(17.41%)
248.09M(14.47%)
253.98M(13.93%)
204.85M(15.18%)
180.41M(13.97%)
159.75M(13.31%)
146.33M(12.38%)
177.93M(16.60%)
172.12M(18.49%)
150.08M(17.82%)
127.76M(15.59%)
67.67M(9.13%)
46.79M(6.66%)
--(--)
Thailand
158.61M(11.08%)
132.30M(8.90%)
171.34M(9.99%)
232.88M(12.77%)
152.29M(11.28%)
100.48M(7.78%)
124.42M(10.36%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Foreign
94.30M(6.59%)
66.06M(4.44%)
109.39M(6.38%)
136.08M(7.46%)
103.64M(7.68%)
117.48M(9.09%)
93.77M(7.81%)
179.67M(15.20%)
129.91M(12.12%)
95.58M(10.27%)
231.80M(27.53%)
213.96M(26.11%)
233.32M(31.46%)
197.90M(28.15%)
259.88M(42.14%)
Germany
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
77.34M(10.43%)
68.92M(9.80%)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.