tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KBR Inc

KBR
Thêm vào danh sách theo dõi
35.010USD
-0.730-2.04%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
4.44BVốn hóa
11.14P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của KBR Inc (KBR)

Thời gian cập nhật: 3 Th07 2026

Năm ngoái, KBR Inc đã tạo ra 3.18B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Defense & Intel. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 4.24B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, KBR Inc đã ghi nhận doanh thu 760.00M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-01-02, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Defense & Intel. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 1.02B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Defense & Intel
Sustainable Technology Solutions
Readiness & Sustainment
Science & Space
International
Energy Solutions
Logistics
Space and Mission Solution
Engineering
Technology Solutions
Non-strategic business
Services and Consulting
EPC Delivery Projects
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Defense & Intel
3.18B(40.82%)
2.89B(31.96%)
1.57B(22.64%)
1.51B(22.99%)
1.48B(20.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
Sustainable Technology Solutions
2.21B(28.32%)
2.15B(23.86%)
1.60B(23.04%)
1.24B(18.95%)
1.19B(16.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
Readiness & Sustainment
1.28B(16.40%)
1.48B(16.38%)
1.50B(21.49%)
1.64B(24.97%)
2.64B(36.03%)
--(--)
--(--)
--(--)
Science & Space
1.13B(14.46%)
1.19B(13.15%)
1.13B(16.20%)
1.05B(16.07%)
1.02B(13.87%)
--(--)
--(--)
--(--)
International
--(--)
1.32B(14.65%)
1.16B(16.62%)
1.12B(17.02%)
1.01B(13.79%)
855.00M(14.83%)
--(--)
--(--)
Energy Solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.53B(26.46%)
--(--)
--(--)
Logistics
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.15B(19.99%)
1.89B(33.57%)
1.67B(33.89%)
Space and Mission Solution
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
967.00M(16.77%)
874.00M(15.50%)
651.00M(13.25%)
Engineering
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
959.00M(16.63%)
1.16B(20.54%)
1.14B(23.22%)
Technology Solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
303.00M(5.25%)
374.00M(6.63%)
297.00M(6.05%)
Non-strategic business
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
4.00M(0.07%)
1.00M(0.02%)
2.00M(0.04%)
Services and Consulting
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
901.00M(15.98%)
1.16B(23.55%)
EPC Delivery Projects
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
438.00M(7.77%)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Europe
Middle East
Australia
Africa
Other Countries
Asia
Canada
Iraq
Other Middle Eastern Countries
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
4.24B(54.51%)
4.04B(52.46%)
3.62B(52.00%)
3.73B(56.87%)
4.92B(67.08%)
3.03B(52.56%)
2.71B(47.97%)
2.26B(46.00%)
1.99B(47.61%)
2.11B(49.46%)
2.21B(43.41%)
2.32B(36.51%)
2.47B(34.24%)
2.12B(27.26%)
1.99B(21.53%)
Europe
1.58B(20.34%)
1.89B(24.57%)
1.82B(26.11%)
1.57B(23.87%)
1.04B(14.16%)
961.00M(16.66%)
1.06B(18.76%)
989.00M(20.13%)
480.00M(11.51%)
498.00M(11.67%)
495.00M(9.71%)
624.00M(9.80%)
575.00M(7.97%)
582.00M(7.49%)
587.00M(6.34%)
Middle East
790.00M(10.15%)
731.00M(9.48%)
528.00M(7.59%)
406.00M(6.19%)
590.00M(8.04%)
857.00M(14.86%)
1.03B(18.21%)
884.00M(17.99%)
911.00M(21.84%)
849.00M(19.89%)
786.00M(15.42%)
707.00M(11.11%)
913.00M(12.66%)
1.01B(13.04%)
--(--)
Australia
548.00M(7.04%)
526.00M(6.82%)
496.00M(7.13%)
437.00M(6.66%)
367.00M(5.00%)
324.00M(5.62%)
288.00M(5.11%)
329.00M(6.70%)
334.00M(8.01%)
376.00M(8.81%)
836.00M(16.41%)
1.38B(21.68%)
1.77B(24.51%)
1.77B(22.74%)
--(--)
Africa
253.00M(3.25%)
201.00M(2.61%)
176.00M(2.53%)
149.00M(2.27%)
179.00M(2.44%)
152.00M(2.64%)
197.00M(3.49%)
133.00M(2.71%)
46.00M(1.10%)
111.00M(2.60%)
164.00M(3.22%)
251.00M(3.94%)
593.00M(8.22%)
1.61B(20.72%)
2.11B(22.82%)
Other Countries
225.00M(2.89%)
161.00M(2.09%)
154.00M(2.21%)
104.00M(1.58%)
39.00M(0.53%)
193.00M(3.35%)
111.00M(1.97%)
107.00M(2.18%)
190.00M(4.56%)
178.00M(4.17%)
418.00M(8.20%)
328.00M(5.15%)
208.00M(2.88%)
249.00M(3.20%)
153.00M(1.65%)
Asia
142.00M(1.82%)
152.00M(1.97%)
169.00M(2.43%)
168.00M(2.56%)
199.00M(2.71%)
203.00M(3.52%)
214.00M(3.79%)
190.00M(3.87%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.44B(15.54%)
Canada
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.00M(0.04%)
46.00M(0.80%)
39.00M(0.69%)
21.00M(0.43%)
224.00M(5.37%)
145.00M(3.40%)
185.00M(3.63%)
752.00M(11.81%)
687.00M(9.52%)
431.00M(5.55%)
299.00M(3.23%)
Iraq
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.97B(21.26%)
Other Middle Eastern Countries
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
707.00M(7.63%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.