tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KBR Inc

KBR
Thêm vào danh sách theo dõi
36.610USD
+2.235+6.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.64BVốn hóa
11.65P/E TTM

Tình hình tài chính của KBR

Theo dõi tình hình tài chính của KBR Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của KBR Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.76/0.90
Doanh thu / Dự báo
1.98B/1.87B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.79B
0.99%
EPS(YoY)
3.22
14.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.64%0.76
-8.61%0.80
55.33%0.88
19.49%0.90
-28.46%0.57
27.57%0.88
256.50%0.57
583.34%0.75
130.42%0.79
9.74%0.69
-76.22%0.16
---0.16
---2.60
--0.63
--0.67
--0.69
----
----
----
----
Doanh thu
1.64%1.98B
-6.42%1.92B
-11.17%1.89B
-0.82%1.93B
5.23%1.95B
13.04%2.06B
22.66%2.12B
10.00%1.95B
5.82%1.85B
6.75%1.82B
7.59%1.73B
8.86%1.77B
8.48%1.75B
-0.64%1.70B
-35.65%1.61B
-11.77%1.63B
5.21%1.62B
17.32%1.71B
70.46%2.50B
33.65%1.84B
Lợi nhuận ròng
31.51%96.00M
-12.07%102.00M
46.05%111.00M
15.00%115.00M
-31.13%73.00M
24.73%116.00M
261.90%76.00M
576.19%100.00M
130.20%106.00M
8.14%93.00M
-77.42%21.00M
-128.38%-21.00M
-473.40%-351.00M
221.13%86.00M
32.86%93.00M
34.55%74.00M
161.84%94.00M
-251.06%-71.00M
150.00%70.00M
5.77%55.00M
Biên lợi nhuận ròng
-9.97%4.89%
-4.29%5.36%
63.09%5.99%
16.64%6.11%
-5.38%5.43%
8.23%5.60%
202.81%3.68%
615.15%5.24%
128.74%5.74%
2.39%5.17%
-79.45%1.21%
---1.02%
---19.97%
--5.05%
--5.91%
--1.96%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.60%14.77%
-4.97%13.78%
11.42%15.38%
-6.45%13.98%
1.63%14.86%
6.30%14.50%
0.79%13.81%
8.42%14.95%
2.10%14.62%
-5.18%13.64%
6.94%13.70%
--13.79%
--14.32%
--14.39%
--12.81%
--12.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.53%38.28%
-2.71%38.99%
2.26%39.43%
1.91%39.16%
15.40%38.48%
20.89%40.08%
17.12%38.56%
30.80%38.43%
20.14%33.34%
9.22%33.15%
5.31%32.92%
--29.38%
--27.76%
--30.35%
--31.26%
--32.44%
----
----
----
----
Doanh thu
1.64%1.98B
-6.42%1.92B
-11.17%1.89B
-0.82%1.93B
5.23%1.95B
13.04%2.06B
22.66%2.12B
10.00%1.95B
5.82%1.85B
6.75%1.82B
7.59%1.73B
8.86%1.77B
8.48%1.75B
-0.64%1.70B
-35.65%1.61B
-11.77%1.63B
5.21%1.62B
17.32%1.71B
70.46%2.50B
33.65%1.84B
Lợi nhuận hoạt động
17.48%168.00M
-15.69%129.00M
15.20%144.00M
-17.12%121.00M
1.42%143.00M
17.69%153.00M
5.93%125.00M
26.96%146.00M
7.63%141.00M
7.44%130.00M
24.21%118.00M
2.68%115.00M
11.97%131.00M
16.35%121.00M
-42.07%95.00M
9.80%112.00M
12.50%117.00M
31.65%104.00M
82.22%164.00M
22.89%102.00M
Lợi nhuận ròng
31.51%96.00M
-12.07%102.00M
46.05%111.00M
15.00%115.00M
-31.13%73.00M
24.73%116.00M
261.90%76.00M
576.19%100.00M
130.20%106.00M
8.14%93.00M
-77.42%21.00M
-128.38%-21.00M
-473.40%-351.00M
221.13%86.00M
32.86%93.00M
34.55%74.00M
161.84%94.00M
-251.06%-71.00M
150.00%70.00M
5.77%55.00M
Tài sản ngắn hạn
-5.45%1.98B
-5.35%1.95B
9.50%2.05B
6.32%2.08B
14.63%2.09B
18.63%2.06B
13.45%1.87B
-6.26%1.96B
-23.13%1.82B
-9.31%1.73B
-5.50%1.65B
21.70%2.09B
26.14%2.37B
7.78%1.91B
-18.82%1.75B
-19.52%1.72B
9.04%1.88B
8.97%1.77B
31.70%2.15B
-3.22%2.14B
Tổng nợ ngắn hạn
-7.22%1.72B
-9.32%1.68B
-5.27%1.69B
-3.07%1.77B
12.34%1.86B
17.61%1.86B
13.36%1.78B
-14.10%1.83B
-26.60%1.65B
-18.10%1.58B
-13.67%1.57B
53.13%2.13B
50.94%2.25B
31.96%1.93B
-2.88%1.82B
-22.32%1.39B
3.40%1.49B
2.96%1.46B
28.87%1.88B
24.77%1.79B
Tổng tài sản
-1.85%6.67B
-3.24%6.63B
-1.19%6.58B
-1.95%6.65B
17.85%6.79B
21.77%6.85B
19.73%6.66B
13.53%6.78B
-8.32%5.76B
-1.97%5.62B
-0.02%5.57B
11.56%5.97B
13.94%6.29B
1.81%5.74B
-10.28%5.57B
-8.20%5.35B
-0.07%5.52B
-0.72%5.63B
8.75%6.20B
9.87%5.83B
Tổng các khoản nợ
-5.26%5.03B
-7.03%5.04B
-2.39%5.07B
-1.65%5.18B
21.85%5.30B
28.85%5.42B
24.57%5.20B
19.49%5.27B
-6.55%4.35B
3.06%4.20B
6.02%4.17B
16.46%4.41B
18.77%4.66B
0.57%4.08B
-12.98%3.93B
-12.63%3.79B
-2.46%3.92B
1.40%4.06B
10.38%4.52B
20.50%4.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.28%1.64B
11.12%1.59B
3.07%1.51B
-2.97%1.47B
5.53%1.49B
0.78%1.43B
5.24%1.47B
-3.26%1.51B
-13.38%1.41B
-14.36%1.42B
-14.58%1.39B
-0.25%1.56B
2.07%1.63B
5.01%1.66B
-3.03%1.63B
4.60%1.57B
6.33%1.60B
-5.79%1.58B
4.60%1.68B
-12.43%1.50B
Thu nhập hoạt động ròng
-76.19%50.00M
12.24%110.00M
27.50%51.00M
22.98%198.00M
23.53%210.00M
7.69%98.00M
-51.81%40.00M
502.50%161.00M
-32.81%170.00M
160.00%91.00M
38.33%83.00M
-132.79%-40.00M
102.40%253.00M
-60.67%35.00M
2900.00%60.00M
0.00%122.00M
20.19%125.00M
78.00%89.00M
-98.36%2.00M
28.42%122.00M
Đầu tư ròng
-86.67%-28.00M
-1988.89%-188.00M
-24.00%-31.00M
109.35%71.00M
-400.00%-15.00M
-181.82%-9.00M
7.41%-25.00M
-3350.00%-759.00M
95.24%-3.00M
-73.81%11.00M
44.90%-27.00M
73.49%-22.00M
-140.13%-63.00M
250.00%42.00M
87.93%-49.00M
-618.75%-83.00M
1081.25%157.00M
154.55%12.00M
51.61%-406.00M
223.08%16.00M
Tài chính thuần
60.09%-85.00M
-616.67%-43.00M
47.52%-53.00M
-120.70%-131.00M
-217.91%-213.00M
93.41%-6.00M
7.34%-101.00M
610.48%633.00M
6.94%-67.00M
-68.52%-91.00M
0.00%-109.00M
-65.33%-124.00M
55.83%-72.00M
-3.85%-54.00M
-148.02%-109.00M
-13.64%-75.00M
-213.46%-163.00M
-136.36%-52.00M
23.37%227.00M
-129.46%-66.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, tổng doanh thu đạt 7.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.71B.

Tài sản ngắn hạn của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, tài sản ngắn hạn là 2.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.50.

Tổng tài sản của KBR Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của KBR Inc là 6.58B, bao gồm 2.05B tài sản ngắn hạn và 4.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, tổng nghĩa vụ của KBR Inc là 5.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, tổng vốn chủ sở hữu của KBR Inc là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.07.

Thu nhập hoạt động thuần của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của KBR Inc là 568.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90.

Giá trị đầu tư ròng của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, giá trị đầu tư ròng của KBR Inc là 16.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.13.

Giá trị huy động vốn ròng của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, giá trị huy động vốn ròng của KBR Inc là -403.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -207.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.96.

Thu nhập ròng của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, lợi nhuận ròng là 415.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.67.

Biên lợi nhuận ròng của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.66.

Biên lợi nhuận gộp của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của KBR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KBR Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 568.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.