tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kadant Inc

KAI
Thêm vào danh sách theo dõi
278.350USD
+6.240+2.29%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
3.29BVốn hóa
31.78P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)278.350USD-0.470-0.17%

Hiệu suất doanh thu của Kadant Inc (KAI)

Thời gian cập nhật: 4 Th07 2026

Năm ngoái, Kadant Inc đã tạo ra 748.41M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Parts and Consumables. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 534.04M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Kadant Inc đã ghi nhận doanh thu 214.16M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-07-04, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Parts and Consumables. Khu vực North America đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 186.80M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Parts and Consumables
Capital
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Parts and Consumables
748.41M(71.12%)
693.61M(65.85%)
598.34M(62.48%)
572.99M(63.33%)
274.81M(34.94%)
417.55M(65.75%)
440.70M(62.54%)
374.43M(59.08%)
Capital
303.84M(28.88%)
359.77M(34.15%)
359.33M(37.52%)
331.75M(36.67%)
511.77M(65.06%)
217.48M(34.25%)
263.94M(37.46%)
259.35M(40.92%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other
Canada
China
Germany
North America
Europe
Asia
Rest of the world
Finland (Country)
Other Foreign
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
534.04M(50.75%)
521.53M(49.51%)
448.60M(46.84%)
404.83M(44.75%)
--(--)
--(--)
--(--)
234.49M(37.00%)
182.79M(35.49%)
165.34M(39.92%)
193.38M(49.57%)
174.00M(43.27%)
129.13M(37.48%)
128.66M(38.78%)
123.61M(36.85%)
Other
307.19M(29.19%)
297.85M(28.28%)
311.39M(32.52%)
280.46M(31.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
211.05M(33.30%)
180.09M(34.97%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Canada
104.17M(9.90%)
114.26M(10.85%)
73.18M(7.64%)
87.95M(9.72%)
--(--)
--(--)
--(--)
61.10M(9.64%)
47.61M(9.24%)
28.89M(6.98%)
21.16M(5.43%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
China
62.60M(5.95%)
75.90M(7.20%)
81.46M(8.51%)
85.50M(9.45%)
--(--)
--(--)
--(--)
89.64M(14.14%)
63.91M(12.41%)
43.30M(10.46%)
50.81M(13.03%)
43.87M(10.91%)
50.68M(14.71%)
53.24M(16.05%)
62.62M(18.67%)
Germany
44.25M(4.20%)
43.86M(4.16%)
43.04M(4.49%)
45.99M(5.08%)
--(--)
--(--)
--(--)
26.58M(4.19%)
32.03M(6.22%)
18.09M(4.37%)
9.69M(2.48%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
North America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
420.38M(53.44%)
360.06M(56.70%)
386.95M(54.91%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
220.58M(28.04%)
161.53M(25.44%)
180.89M(25.67%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
103.81M(13.20%)
72.27M(11.38%)
84.70M(12.02%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Rest of the world
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
41.81M(5.32%)
41.17M(6.48%)
52.10M(7.39%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Finland (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
10.93M(1.73%)
8.61M(1.67%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Foreign
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
158.51M(38.28%)
115.06M(29.49%)
184.26M(45.82%)
164.69M(47.81%)
149.85M(45.17%)
149.23M(44.49%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.