tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jowell Global Ltd

JWEL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.800USD
-0.098-5.15%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.28MVốn hóa
LỗP/E TTM

JWEL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Jowell Global Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
123.26%831.20K
99.59%-41.01K
-185.21%-3.57M
38.73%-9.92M
338.54%4.19M
0.55%-16.19M
-146.05%-1.76M
-314.04%-16.28M
---714.56K
--7.60M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
3.81%-4.24M
47.07%-3.77M
-25.94%-4.40M
11.44%-7.12M
38.57%-3.50M
-1052.81%-8.03M
-306.62%-5.69M
-183.78%-696.99K
--2.75M
--831.89K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
34.00%370.18K
-20.78%160.68K
64.22%276.26K
3.79%202.82K
26.73%168.23K
270.55%195.42K
1162.92%132.75K
242.12%52.74K
--10.51K
--15.41K
Thuế hoãn lại
-76.43%30.58K
----
218.52%129.76K
100.00%0.00
58.41%-109.49K
---311.03K
-3646.87%-263.25K
100.00%0.00
--7.42K
---13.47K
Các mục phi tiền mặt khác
306.37%1.96M
-9.25%501.60K
-63.76%482.87K
-71.02%552.70K
9.90%1.33M
324.95%1.91M
855.86%1.21M
733.20%448.80K
--126.85K
--53.86K
Thay đổi trong vốn lưu động
2695.63%2.69M
168.93%2.87M
-101.92%-103.64K
61.84%-4.17M
167.12%5.41M
32.03%-10.93M
156.04%2.02M
-339.47%-16.08M
---3.61M
--6.71M
-Thay đổi các khoản phải thu
-73.50%396.16K
-95.38%88.74K
219.49%1.49M
873.00%1.92M
-29924.51%-1.25M
94.44%-248.66K
100.45%4.20K
---4.48M
---936.05K
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-141.59%-4.15M
176.27%3.65M
843.43%9.98M
-176.44%-4.79M
-150.62%-1.34M
77.33%-1.73M
153.11%2.65M
-1705.64%-7.64M
---4.99M
--475.56K
-Thay đổi chi phí trả trước
-243.35%-749.29K
207.34%301.52K
129.41%522.69K
-879.98%-280.89K
17.17%227.84K
102.29%36.01K
290.58%194.45K
-589.67%-1.57M
---102.03K
--320.58K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
308.30%19.52M
-152.95%-9.27M
-41.95%-9.37M
253.88%17.52M
-329.84%-6.60M
-102.67%-11.38M
352.28%2.87M
-181.88%-5.62M
---1.14M
--6.86M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-8090.03%-9.37M
159.50%9.42M
-99.21%117.25K
-851.12%-15.83M
2132.98%14.82M
288.78%2.11M
-220.71%-729.02K
220.50%542.04K
--603.93K
---449.82K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
123.26%831.20K
99.59%-41.01K
-185.21%-3.57M
38.73%-9.92M
338.54%4.19M
0.55%-16.19M
-146.05%-1.76M
-314.04%-16.28M
---714.56K
--7.60M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
38.59%112.50K
117.84%11.47K
-87.54%81.17K
-109.36%-64.26K
-14.49%651.63K
151.21%686.56K
89242.09%762.09K
56955.53%273.30K
--853.00
--479.00
Chi phí vốn
38.45%112.50K
-33.38%11.47K
-88.01%81.25K
-97.49%17.21K
-11.07%677.70K
151.21%686.56K
89242.09%762.09K
56955.53%273.30K
--853.00
--479.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
33.41%108.40K
113.28%9.19K
411.66%81.25K
-110.08%-69.21K
-107.51%-26.07K
162.40%686.56K
40622.74%347.37K
54524.01%261.65K
--853.00
--479.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
4861.63%4.09K
-54.02%2.28K
-100.01%-86.00
--4.95K
63.41%677.70K
-100.00%0.00
--414.72K
--11.65K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
---25.47K
----
----
----
---4.65M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--3.18M
---3.18M
----
100.00%0.00
-707.42%-931.87K
---20.00K
---115.41K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-103.66%-112.50K
99.63%-11.47K
571.24%3.07M
-353.43%-3.11M
89.73%-651.63K
-134.08%-686.56K
-5356.50%-6.34M
-61130.90%-293.30K
---116.27K
---479.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1013.41%306.14K
79.73%-324.14K
-100.93%-33.52K
-125.29%-1.60M
646.98%3.61M
-77.31%6.32M
-106.09%-660.80K
45892.43%27.87M
--10.86M
---60.87K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
1013.41%306.14K
79.73%-324.14K
-568.30%-33.52K
-3406.60%-1.60M
-13.40%7.16K
-98.16%48.37K
--8.26K
--2.63M
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
--9.88M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--25.69M
--10.00M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
---155.85K
--155.85K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
-1122.90%-6.28M
1154.61%6.28M
-159.99%-513.21K
-877.69%-595.10K
--855.45K
---60.87K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1013.41%306.14K
79.73%-324.14K
-100.93%-33.52K
-125.29%-1.60M
646.98%3.61M
-77.31%6.32M
-106.09%-660.80K
45892.43%27.87M
--10.86M
---60.87K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-59.40%805.34K
-92.52%1.25M
-80.73%1.98M
-21.33%16.72M
-65.42%10.29M
16.47%21.25M
296.79%29.77M
158392.36%18.24M
--7.50M
--11.51K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
288.07%1.38M
96.98%-444.94K
-111.42%-733.55K
-34.50%-14.73M
175.37%6.42M
-195.03%-10.95M
-179.34%-8.52M
53.88%11.53M
--10.74M
--7.49M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
280.01%354.74K
34.02%-68.32K
73.13%-197.07K
74.48%-103.55K
-404.55%-733.48K
-281.09%-405.75K
-66.37%240.84K
540.26%224.06K
--716.22K
---50.89K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
74.75%2.18M
-59.40%805.34K
-92.52%1.25M
-80.73%1.98M
-21.33%16.72M
-65.42%10.29M
16.47%21.25M
296.79%29.77M
--18.24M
--7.50M
Dòng tiền tự do
119.66%718.70K
99.47%-52.48K
-203.94%-3.65M
41.12%-9.94M
239.52%3.52M
-1.96%-16.87M
-252.28%-2.52M
-317.65%-16.55M
---715.41K
--7.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Jowell Global Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Jowell Global Ltd đã tạo ra -1.53M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Jowell Global Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Jowell Global Ltd đã tăng -293.68% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Jowell Global Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Jowell Global Ltd đã chi 12.41K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Jowell Global Ltd đã thay đổi như thế nào?

Jowell Global Ltd đã sử dụng 1.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với JWEL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Jowell Global Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -1.54M, phản ánh sự thay đổi -331.58% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.