tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coffee Holding Co Inc

JVA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.480USD
+0.040+1.16%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.87MVốn hóa
10.46P/E TTM

Tình hình tài chính của JVA

Theo dõi tình hình tài chính của Coffee Holding Co Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Coffee Holding Co Inc

Mới phát hành
Th06 17, 2026
EPS / Dự báo
0.05/--
Doanh thu / Dự báo
22.13M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
96.28M
22.56%
EPS(YoY)
0.25
-36.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-59.24%0.05
42.93%0.29
-35.70%0.14
-292.31%-0.21
3045.69%0.11
228.54%0.20
650.19%0.22
660.20%0.11
93.92%0.00
165.97%0.06
104.44%0.03
---0.02
---0.06
---0.09
---0.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.12%22.13M
20.00%25.57M
30.81%27.75M
27.09%23.91M
22.76%23.32M
9.03%21.31M
13.06%21.21M
19.34%18.81M
23.99%19.00M
6.63%19.54M
21.12%18.76M
-7.34%15.76M
-7.14%15.32M
9.71%18.33M
-12.41%15.49M
24.78%17.01M
14.03%16.50M
-7.88%16.70M
90.03%17.69M
-12.10%13.63M
Lợi nhuận ròng
-59.24%262.49K
42.93%1.65M
-35.70%811.54K
-292.31%-1.21M
3048.83%644.05K
228.54%1.15M
650.10%1.26M
660.23%626.80K
93.93%-21.84K
165.97%351.02K
104.44%168.25K
-184.51%-111.88K
2.24%-359.84K
-289.45%-532.10K
-1188.91%-3.79M
204.20%132.38K
-203.10%-368.10K
-58.53%280.86K
190.57%348.05K
-132.47%-127.05K
Biên lợi nhuận ròng
-57.05%1.19%
19.11%6.45%
-50.84%2.92%
-251.32%-5.04%
2501.99%2.76%
201.32%5.41%
563.45%5.95%
569.44%3.33%
95.10%-0.11%
161.87%1.80%
103.44%0.90%
---0.71%
---2.35%
---2.90%
---26.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.83%15.76%
2.19%27.49%
-66.94%7.69%
-41.63%12.18%
-2.82%18.95%
51.05%26.90%
29.89%23.25%
34.35%20.87%
5.48%19.50%
40.67%17.81%
72.85%17.90%
--15.53%
--18.49%
--12.66%
--10.35%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.23%6.78%
13.80%6.44%
--14.39%
136.62%13.62%
-12.22%7.55%
-54.82%5.66%
-100.00%0.00%
-74.93%5.76%
-57.36%8.60%
-38.67%12.52%
5.85%22.82%
--22.96%
--20.17%
--20.42%
--21.56%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.12%22.13M
20.00%25.57M
30.81%27.75M
27.09%23.91M
22.76%23.32M
9.03%21.31M
13.06%21.21M
19.34%18.81M
23.99%19.00M
6.63%19.54M
21.12%18.76M
-7.34%15.76M
-7.14%15.32M
9.71%18.33M
-12.41%15.49M
24.78%17.01M
14.03%16.50M
-7.88%16.70M
90.03%17.69M
-12.10%13.63M
Lợi nhuận hoạt động
-61.46%342.50K
49.38%2.38M
-54.66%767.87K
-252.13%-1.10M
1433.26%888.62K
157.90%1.59M
558.85%1.69M
278.52%719.86K
82.66%-66.65K
177.02%616.91K
112.86%257.03K
-268.38%-403.25K
72.01%-384.45K
-245.45%-801.02K
-264.12%-2.00M
176.40%239.48K
-402.43%-1.37M
-52.78%550.73K
170.29%1.22M
-154.58%-313.46K
Lợi nhuận ròng
-59.24%262.49K
42.93%1.65M
-35.70%811.54K
-292.31%-1.21M
3048.83%644.05K
228.54%1.15M
650.10%1.26M
660.23%626.80K
93.93%-21.84K
165.97%351.02K
104.44%168.25K
-184.51%-111.88K
2.24%-359.84K
-289.45%-532.10K
-1188.91%-3.79M
204.20%132.38K
-203.10%-368.10K
-58.53%280.86K
190.57%348.05K
-132.47%-127.05K
Tài sản ngắn hạn
-0.86%32.04M
6.50%33.51M
24.91%35.44M
41.66%38.03M
19.85%32.32M
6.12%31.46M
-16.50%28.37M
-3.81%26.84M
4.46%26.97M
-0.31%29.65M
7.18%33.98M
-6.93%27.90M
-5.78%25.82M
-3.06%29.74M
4.62%31.70M
7.09%29.98M
4.51%27.40M
14.44%30.68M
5.65%30.30M
-3.33%28.00M
Tổng nợ ngắn hạn
36.35%8.85M
20.69%10.95M
87.08%12.81M
132.00%17.05M
-21.29%6.49M
-15.54%9.08M
-55.48%6.85M
-40.76%7.35M
197.94%8.25M
107.71%10.75M
138.82%15.38M
127.99%12.40M
-68.76%2.77M
-50.55%5.17M
-37.59%6.44M
-26.74%5.44M
85.64%8.86M
145.18%10.46M
122.35%10.32M
85.27%7.43M
Tổng tài sản
-1.60%39.09M
5.84%41.15M
23.63%42.05M
38.81%45.88M
13.76%39.73M
3.47%38.88M
-19.39%34.01M
-15.93%33.05M
-6.44%34.92M
-8.00%37.58M
-1.17%42.19M
-10.15%39.32M
-8.70%37.33M
-6.14%40.85M
-1.43%42.69M
11.98%43.76M
11.00%40.89M
17.88%43.52M
12.93%43.31M
0.51%39.08M
Tổng các khoản nợ
-14.33%10.07M
7.28%12.39M
84.69%14.47M
128.02%19.11M
8.05%11.75M
-14.52%11.55M
-57.61%7.83M
-46.85%8.38M
-20.41%10.88M
-19.71%13.51M
1.85%18.48M
3.98%15.77M
9.64%13.67M
20.08%16.83M
30.12%18.14M
52.74%15.16M
63.00%12.47M
70.32%14.02M
31.39%13.94M
-9.46%9.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.75%29.02M
5.23%28.76M
5.36%27.58M
8.51%26.77M
16.35%27.97M
13.57%27.33M
10.38%26.18M
4.77%24.67M
1.63%24.04M
0.20%24.07M
-3.40%23.72M
-17.65%23.55M
-16.75%23.66M
-18.59%24.02M
-16.41%24.55M
-1.90%28.59M
-2.63%28.42M
2.84%29.50M
5.86%29.37M
4.42%29.15M
Thu nhập hoạt động ròng
103.43%39.55K
1744.38%6.61M
70.17%377.73K
-311.20%-3.84M
4.16%-1.15M
-108.75%-401.90K
250.92%221.98K
518.04%1.82M
23.27%-1.20M
63.90%4.59M
94.38%-147.08K
67.13%-435.02K
-496.08%-1.57M
327.29%2.80M
-1030.15%-2.62M
-113.76%-1.32M
-111.54%-263.27K
-144.61%-1.23M
-80.78%281.38K
-228.12%-619.15K
Đầu tư ròng
102.60%4.55K
-42.33%-1.16M
-1156.87%-455.63K
-461.35%-261.63K
-105.98%-175.00K
---817.91K
73.36%-36.25K
58.60%-46.61K
818.70%2.93M
100.00%0.00
-145.68%-136.06K
76.80%-112.56K
50.78%-407.11K
-351.65%-202.02K
112.43%297.86K
45.72%-485.15K
-55.69%-827.19K
32.38%-44.73K
-1543.27%-2.40M
-245.02%-893.79K
Tài chính thuần
-158.48%-467.81K
-254.55%-3.40M
89.49%-200.00K
395.06%3.25M
147.01%800.00K
144.71%2.20M
-417.90%-1.90M
-173.52%-1.10M
-110.07%-1.70M
-470.39%-4.92M
-82.42%598.57K
600.06%1.50M
-919.80%-810.17K
-153.97%-862.74K
162.00%3.40M
-91.43%214.00K
110.39%98.83K
156.19%1.60M
304.45%1.30M
467.70%2.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, tổng doanh thu đạt 96.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.56M.

Tài sản ngắn hạn của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, tài sản ngắn hạn là 35.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.91.

Tổng tài sản của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coffee Holding Co Inc là 42.05M, bao gồm 35.44M tài sản ngắn hạn và 6.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, tổng nghĩa vụ của Coffee Holding Co Inc là 14.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Coffee Holding Co Inc là 27.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Coffee Holding Co Inc là 1.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.27.

Giá trị đầu tư ròng của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, giá trị đầu tư ròng của Coffee Holding Co Inc là -1.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, giá trị huy động vốn ròng của Coffee Holding Co Inc là 6.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.72.

Thu nhập ròng của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, lợi nhuận ròng là 1.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.73.

Biên lợi nhuận ròng của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.37.

Biên lợi nhuận gộp của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Coffee Holding Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coffee Holding Co Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.