tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jumia Technologies AG

JMIA
Thêm vào danh sách theo dõi
5.860USD
-0.070-1.18%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
725.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

JMIA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Jumia Technologies AG nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
39.61%-12.79M
92.00%-2.05M
52.45%-12.48M
-60.77%-12.61M
-707.89%-21.18M
-499.95%-25.69M
-13.67%-26.25M
53.45%-7.84M
118.74%3.48M
91.67%-4.28M
56.96%-23.09M
70.18%-16.84M
75.22%-18.60M
16.44%-51.42M
-15.80%-53.65M
-113.61%-56.48M
-109.05%-75.06M
-92.82%-61.54M
-94.34%-46.33M
-94.72%-26.44M
17.53%-35.90M
43.65%-31.91M
49.71%-23.84M
75.64%-13.58M
3.20%-43.53M
---56.63M
---47.41M
-36.32%-55.75M
-10.67%-44.97M
---40.90M
---40.64M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.09%-17.82M
45.09%-9.69M
0.62%-17.68M
27.65%-16.27M
58.41%-16.49M
-32.71%-17.65M
16.78%-17.79M
27.13%-22.49M
-25.15%-39.63M
73.14%-13.30M
51.15%-21.38M
55.08%-30.86M
54.33%-31.67M
40.96%-49.50M
34.16%-43.76M
-33.41%-68.70M
-181.77%-69.34M
-54.60%-83.84M
-80.14%-66.47M
-20.34%-51.49M
47.09%-24.61M
22.48%-54.23M
33.77%-36.90M
43.64%-42.79M
10.39%-46.51M
---69.95M
---55.71M
-51.38%-75.93M
-24.34%-51.90M
---50.16M
---41.74M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
13.57%2.12M
-10.56%2.07M
4.47%1.92M
-10.23%2.01M
-0.90%1.86M
6.94%2.31M
-15.40%1.83M
-15.26%2.24M
-34.46%1.88M
-27.75%2.16M
-31.27%2.17M
-7.85%2.64M
9.04%2.87M
14.47%2.99M
31.45%3.16M
22.48%2.87M
14.30%2.63M
7.78%2.61M
8.60%2.40M
2.01%2.34M
-1.88%2.30M
-8.20%2.42M
-3.22%2.21M
14.84%2.29M
21.56%2.35M
--2.64M
--2.28M
237.86%2.00M
214.52%1.93M
--591.24K
--613.84K
Các mục phi tiền mặt khác
383.52%3.40M
-312.36%-3.26M
121.91%647.00K
-683.90%-5.00M
-93.77%704.00K
131.71%1.54M
61.27%-2.95M
-82.25%857.00K
305.45%11.31M
-144.17%-4.85M
-318.08%-7.62M
336.97%4.83M
40.01%2.79M
193.08%10.97M
135.58%3.50M
-180.39%-2.04M
115.11%1.99M
-61.96%3.74M
-28.37%1.48M
-75.74%2.53M
-1081.58%-13.19M
2.95%9.84M
227.92%2.07M
244.49%10.45M
68.97%1.34M
--9.56M
---1.62M
86.09%3.03M
--794.98K
--1.63M
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
100.07%5.00K
179.83%9.59M
104.57%417.00K
-45.26%4.11M
-158.88%-7.13M
-259.71%-12.01M
-1058.13%-9.13M
99.05%7.51M
43.48%12.11M
73.01%-3.34M
108.14%953.00K
818.00%3.77M
136.71%8.44M
-389.38%-12.37M
-252.57%-11.71M
-96.94%411.00K
-290.42%-22.99M
388.48%4.27M
60.33%7.68M
-6.10%13.43M
9.37%-5.89M
64.55%-1.48M
1015.96%4.79M
319.70%14.30M
-1330.44%-6.50M
---4.18M
--429.07K
-832.14%-6.51M
88.79%-454.27K
--889.25K
---4.05M
-Thay đổi các khoản phải thu
423.31%957.00K
465.38%8.55M
-287.43%-1.06M
138.95%2.58M
-107.52%-296.00K
71.98%-2.34M
-89.83%565.00K
159.23%1.08M
27.92%3.94M
-159.79%-8.35M
-37.31%5.56M
103.55%417.00K
121.66%3.08M
56.33%13.97M
149.41%8.86M
-291.00%-11.73M
-2318.79%-14.20M
216.45%8.94M
8.64%3.55M
-151.29%-3.00M
-57.10%640.17K
-161.79%-7.67M
-52.89%3.27M
202.28%5.85M
118.00%1.49M
--12.42M
--6.94M
-395.08%-5.72M
-1225.50%-8.29M
---1.16M
--736.60K
-Thay đổi hàng tồn kho
131.04%1.42M
-310.88%-1.86M
509.06%1.17M
7.60%1.71M
-238.88%-4.58M
124.66%882.00K
-106.40%-287.00K
690.00%1.59M
-55.16%-1.35M
-506.94%-3.58M
-6.91%4.48M
92.48%-270.00K
85.80%-872.00K
162.25%879.00K
215.04%4.82M
-63.18%-3.59M
-268.17%-6.14M
-186.11%-1.41M
16.89%1.53M
-73233.33%-2.20M
-91.51%-1.67M
44.72%1.64M
-64.06%1.31M
99.91%-3.00K
54.87%-871.26K
--1.13M
--3.64M
-547.74%-3.51M
-296.58%-1.93M
---542.37K
--982.14K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-46.09%1.06M
--681.41K
--1.96M
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
39.61%-12.79M
92.00%-2.05M
52.45%-12.48M
-60.77%-12.61M
-707.89%-21.18M
-499.95%-25.69M
-13.67%-26.25M
53.45%-7.84M
118.74%3.48M
91.67%-4.28M
56.96%-23.09M
70.18%-16.84M
75.22%-18.60M
16.44%-51.42M
-15.80%-53.65M
-113.61%-56.48M
-109.05%-75.06M
-92.82%-61.54M
-94.34%-46.33M
-94.72%-26.44M
17.53%-35.90M
43.65%-31.91M
49.71%-23.84M
75.64%-13.58M
3.20%-43.53M
---56.63M
---47.41M
-36.32%-55.75M
-10.67%-44.97M
---40.90M
---40.64M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-31.00%601.00K
1.20%1.69M
61.67%1.36M
2.22%692.00K
427.88%871.00K
122.89%1.67M
179.07%840.00K
114.24%677.00K
-78.76%165.00K
-72.77%747.00K
-90.04%301.00K
-91.48%316.00K
-53.33%777.00K
-37.79%2.74M
280.00%3.02M
145.66%3.71M
269.27%1.67M
463.53%4.41M
-26.25%795.00K
193.58%1.51M
-9.75%450.89K
-66.32%782.39K
-35.52%1.08M
-62.59%514.00K
-37.16%499.60K
--2.32M
--1.67M
64.43%1.37M
29.51%794.98K
--835.61K
--613.84K
Chi phí vốn
-31.00%601.00K
-10.26%1.69M
57.24%1.37M
8.22%737.00K
255.51%871.00K
142.53%1.88M
160.48%870.00K
105.74%681.00K
-69.79%245.00K
-71.98%776.00K
-88.95%334.00K
-91.07%331.00K
-51.29%811.00K
-37.44%2.77M
280.25%3.02M
145.56%3.71M
261.54%1.67M
451.17%4.43M
-26.25%795.00K
193.20%1.51M
-7.82%460.53K
-66.07%803.02K
-35.78%1.08M
-68.39%515.00K
-37.16%499.60K
--2.37M
--1.68M
91.67%1.63M
29.51%794.98K
--849.91K
--613.84K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-31.00%601.00K
1.20%1.69M
61.67%1.36M
2.22%692.00K
427.88%871.00K
122.89%1.67M
179.07%840.00K
114.24%677.00K
-78.76%165.00K
-72.94%747.00K
-90.04%301.00K
-91.48%316.00K
-52.79%777.00K
-37.46%2.76M
283.50%3.02M
145.66%3.71M
280.31%1.65M
493.06%4.42M
54.75%788.00K
199.40%1.51M
-13.37%432.81K
-66.71%744.44K
-68.99%509.19K
-68.87%504.00K
-37.16%499.60K
--2.24M
--1.64M
96.55%1.62M
29.51%794.98K
--823.69K
--613.84K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-200.00%-18.00K
-114.29%-1.00K
--0.00
5.07%19.00K
-115.81%-6.00K
-98.77%7.00K
-100.00%0.00
--18.08K
-56.47%37.95K
1795.03%568.76K
104.08%10.00K
----
--87.17K
--30.01K
-2154.65%-244.92K
--0.00
--11.92K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--10.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--50.56K
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-99.30%210.00K
42.86%-124.00K
106.21%1.89M
84.00%46.20M
964.63%30.11M
95.37%-217.00K
-350.12%-30.40M
97.69%25.11M
-109.05%-3.48M
-118.36%-4.69M
-89.15%12.15M
-57.93%12.70M
-24.34%38.48M
2369.78%25.54M
128.05%112.04M
22599.25%30.19M
39323.88%50.86M
-158.44%-1.13M
-87138.68%-399.38M
162.74%133.00K
-99.81%129.00K
-257.09%-435.30K
-6764.13%-457.81K
20.71%-212.00K
--68.75M
--277.11K
---6.67K
-252.60%-267.39K
100.00%0.00
--175.23K
---368.30K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-101.34%-391.00K
3.88%-1.81M
101.70%530.00K
86.27%45.51M
901.64%29.24M
65.37%-1.88M
-363.55%-31.24M
97.26%24.43M
-109.68%-3.65M
-123.84%-5.43M
-89.13%11.85M
-53.23%12.39M
-23.35%37.70M
511.85%22.79M
127.24%109.02M
2024.64%26.48M
15381.83%49.19M
-354.47%-5.53M
-25957.52%-400.18M
-89.53%-1.38M
-100.47%-321.89K
40.49%-1.22M
7.96%-1.54M
54.36%-726.00K
8684.99%68.25M
---2.05M
---1.67M
-140.90%-1.59M
19.06%-794.98K
---660.38K
---982.14K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-83.73%-1.07M
66.85%-1.02M
-101.34%-1.29M
37.60%-981.00K
27.81%-584.00K
-218.51%-3.08M
12927.67%95.95M
-34.70%-1.57M
65.56%-809.00K
50.00%-967.00K
39.43%-748.00K
60.48%-1.17M
-112.39%-2.35M
-91.11%-1.93M
1.20%-1.23M
-103.00%-2.95M
-100.46%-1.11M
-100.44%-1.01M
-184.66%-1.25M
7181.31%98.50M
17169.94%241.72M
12144.82%229.86M
82.97%-439.12K
-100.49%-1.39M
-101.74%-1.42M
---1.91M
---2.58M
272.00%283.80M
175.59%81.20M
--76.29M
--29.46M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-83.73%-1.07M
-2.06%-991.00K
-71.81%-1.28M
42.56%-903.00K
27.81%-584.00K
-2.43%-971.00K
-0.81%-745.00K
-35.40%-1.57M
65.38%-809.00K
50.42%-948.00K
38.62%-739.00K
60.68%-1.16M
-111.30%-2.34M
-128.16%-1.91M
4.44%-1.20M
-25.50%-2.95M
-81.66%-1.11M
27.07%-838.00K
-108.28%-1.26M
-71.38%-2.35M
57.01%-608.82K
16.08%-1.15M
55.21%-604.96K
-117.84%-1.37M
-55.86%-1.42M
---1.37M
---1.35M
---630.28K
---908.55K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--103.50M
--247.24M
10754.73%243.20M
----
----
----
--2.24M
--5.56K
274.31%285.56M
189.08%85.18M
--76.29M
--29.46M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-58.73%26.00K
----
----
-95.27%5.00K
-79.25%63.00K
----
----
--105.71K
--303.65K
--321.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
98.58%-30.00K
-100.01%-6.00K
---79.00K
----
-11000.00%-2.11M
1074500.00%96.70M
100.00%0.00
100.00%0.00
13.64%-19.00K
84.21%-9.00K
---6.00K
---12.00K
87.71%-22.00K
-7.55%-57.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
98.54%-179.00K
61.54%-53.00K
-679.94%-2.64M
---4.90M
-342.40%-12.30M
88.82%-137.81K
70.07%-339.00K
----
---2.78M
---1.23M
---1.13M
---3.07M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-83.73%-1.07M
66.85%-1.02M
-101.34%-1.29M
37.60%-981.00K
27.81%-584.00K
-218.51%-3.08M
12927.67%95.95M
-34.70%-1.57M
65.56%-809.00K
50.00%-967.00K
39.43%-748.00K
60.48%-1.17M
-112.39%-2.35M
-91.11%-1.93M
1.20%-1.23M
-103.00%-2.95M
-100.46%-1.11M
-100.44%-1.01M
-184.66%-1.25M
7181.31%98.50M
17169.94%241.72M
12144.82%229.86M
82.97%-439.12K
-100.49%-1.39M
-101.74%-1.42M
---1.91M
---2.58M
272.00%283.80M
175.59%81.20M
--76.29M
--29.46M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
38.49%76.67M
-5.06%81.48M
112.07%95.55M
115.34%61.64M
56.02%55.36M
58.10%85.83M
-26.18%45.06M
-67.04%28.63M
-50.43%35.48M
-47.94%54.29M
13.53%61.04M
-2.07%86.86M
-38.87%71.58M
-43.62%104.27M
-91.57%53.77M
-84.42%88.70M
-67.26%117.09M
12.09%184.95M
212.16%637.65M
170.82%569.43M
90.70%357.59M
-35.85%164.99M
-30.93%204.27M
39.88%210.26M
66.17%187.52M
--257.20M
--295.77M
562.84%150.32M
208.37%112.84M
--22.68M
--36.59M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-342.00%-15.21M
84.20%-4.81M
-134.51%-14.07M
106.38%33.91M
191.66%6.28M
-62.03%-30.47M
703.54%40.77M
163.63%16.43M
-144.86%-6.86M
42.48%-18.80M
-113.38%-6.75M
26.08%-25.82M
153.82%15.28M
51.83%-32.69M
111.16%50.50M
-151.20%-34.93M
-113.04%-28.39M
-132.48%-67.86M
-1326.33%-452.71M
569.62%68.22M
834.92%217.82M
414.07%208.94M
35.58%-31.74M
-106.44%-14.53M
-35.08%23.30M
---66.53M
---49.27M
537.99%225.54M
383.81%35.89M
--35.35M
---12.65M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
20.24%-950.00K
-62.37%70.00K
-136.13%-832.00K
40.78%1.99M
79.76%-1.19M
105.81%186.00K
-57.55%2.30M
107.42%1.41M
-299.73%-5.88M
-50.52%-3.20M
249.41%5.42M
-1061.06%-19.00M
-3.37%-1.47M
-1041.59%-2.13M
26.62%-3.63M
33.52%-1.64M
-111.56%-1.42M
-98.15%226.00K
16.48%-4.95M
-310.34%-2.46M
1117180.70%12.32M
305.68%12.21M
-348.36%-5.92M
228.25%1.17M
-100.24%-1.10K
---5.94M
--2.39M
-246.89%-912.27K
192.51%454.27K
--621.05K
---491.07K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-0.29%61.46M
38.49%76.67M
-5.06%81.48M
112.07%95.55M
115.34%61.64M
56.02%55.36M
58.10%85.83M
-26.18%45.06M
-67.04%28.63M
-50.43%35.48M
-47.94%54.28M
13.53%61.04M
-2.07%86.86M
-38.87%71.58M
-43.62%104.27M
-91.57%53.77M
-84.43%88.70M
-68.69%117.09M
7.26%184.95M
225.78%637.65M
170.13%569.48M
96.10%373.93M
-30.32%172.43M
-48.29%195.73M
42.16%210.82M
--190.68M
--247.46M
560.31%378.53M
520.38%148.29M
--57.33M
--23.90M
Dòng tiền tự do
39.27%-13.39M
86.42%-3.74M
48.93%-13.85M
-56.57%-13.34M
-780.74%-22.06M
-445.12%-27.57M
-15.76%-27.12M
50.38%-8.52M
116.69%3.24M
90.67%-5.06M
58.67%-23.42M
71.47%-17.18M
74.70%-19.41M
17.85%-54.19M
-20.27%-56.67M
-115.34%-60.19M
-110.98%-76.72M
-101.61%-65.96M
-89.12%-47.13M
-98.32%-27.95M
17.42%-36.36M
44.55%-32.72M
49.24%-24.92M
75.44%-14.10M
3.79%-44.03M
---59.00M
---49.09M
-37.44%-57.38M
-10.95%-45.77M
---41.75M
---41.25M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Jumia Technologies AG đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Jumia Technologies AG đã tạo ra -48.33M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Jumia Technologies AG thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Jumia Technologies AG đã tăng 14.15% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Jumia Technologies AG chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Jumia Technologies AG đã chi 4.67M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Jumia Technologies AG đã thay đổi như thế nào?

Jumia Technologies AG đã sử dụng -3.87M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với JMIA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Jumia Technologies AG trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -52.99M, phản ánh sự thay đổi 11.64% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.