tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jones Lang LaSalle Inc

JLL
Thêm vào danh sách theo dõi
313.330USD
+7.280+2.38%
Giờ giao dịch 10/22, 15:39(ET)
14.54BVốn hóa
16.53P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Jones Lang LaSalle Inc (JLL)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Jones Lang LaSalle Inc đã tạo ra 13.85B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Workplace management. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 16.30B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Jones Lang LaSalle Inc đã ghi nhận doanh thu 3.71B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Workplace management. Khu vực Lasalle Investment Management Services đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 102.40M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Workplace management
Project management
Leasing
Investment Sales, Debt/Equity Advisory and Other
Property Management
Portfolio services and other
Valuation Advisory
Advisory fees
Loan Servicing
Advisory, Consulting and Other
Incentive fees
Transaction fees & other
Real Estate Services Property And Facilities Management
Real Estate Services Leasing
Real Estate Services Project And Development Services
Real Estate Services Capital Markets And Hotels
Real Estate Services Advisory Consulting And Other
Corporate
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Workplace management
13.85B(53.50%)
12.53B(53.99%)
10.71B(52.19%)
9.82B(47.55%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Project management
3.80B(14.67%)
3.15B(13.58%)
2.92B(14.26%)
2.97B(14.39%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Leasing
2.90B(11.21%)
2.60B(11.19%)
2.34B(11.42%)
2.76B(13.36%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Investment Sales, Debt/Equity Advisory and Other
1.87B(7.24%)
1.51B(6.49%)
1.26B(6.15%)
1.96B(9.47%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Property Management
1.84B(7.11%)
1.80B(7.74%)
1.68B(8.17%)
1.53B(7.39%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Portfolio services and other
513.50M(1.98%)
516.00M(2.22%)
500.10M(2.44%)
477.00M(2.31%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Valuation Advisory
379.60M(1.47%)
373.00M(1.61%)
363.80M(1.77%)
374.90M(1.82%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Advisory fees
373.70M(1.44%)
373.80M(1.61%)
406.20M(1.98%)
404.60M(1.96%)
364.70M(1.88%)
336.40M(2.03%)
326.40M(1.82%)
276.70M(1.70%)
Loan Servicing
168.00M(0.65%)
161.20M(0.69%)
152.60M(0.74%)
157.90M(0.76%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Advisory, Consulting and Other
108.30M(0.42%)
109.40M(0.47%)
102.90M(0.50%)
131.00M(0.63%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Incentive fees
39.10M(0.15%)
60.60M(0.26%)
47.50M(0.23%)
26.60M(0.13%)
93.90M(0.48%)
41.50M(0.25%)
138.40M(0.77%)
215.80M(1.32%)
Transaction fees & other
37.30M(0.14%)
33.50M(0.14%)
30.00M(0.15%)
44.80M(0.22%)
41.50M(0.21%)
43.90M(0.26%)
61.30M(0.34%)
41.40M(0.25%)
Real Estate Services Property And Facilities Management
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
10.22B(52.78%)
9.49B(57.18%)
9.36B(52.07%)
8.78B(53.82%)
Real Estate Services Leasing
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.79B(14.43%)
1.88B(11.36%)
2.52B(14.04%)
2.37B(14.54%)
Real Estate Services Project And Development Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.68B(13.86%)
2.53B(15.25%)
3.12B(17.36%)
2.67B(16.36%)
Real Estate Services Capital Markets And Hotels
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.19B(11.33%)
1.41B(8.48%)
1.54B(8.58%)
1.15B(7.02%)
Real Estate Services Advisory Consulting And Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
971.80M(5.02%)
861.00M(5.19%)
904.70M(5.03%)
815.20M(5.00%)
Corporate
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Outside of the United states
United States
Americas
EMEA
Asia/Pacific
Lasalle Investment Management Services
Corporate
Europe
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
16.30B(62.41%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Outside of the United states
9.82B(37.59%)
9.03B(38.54%)
8.51B(41.00%)
8.55B(41.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
--(--)
14.40B(61.46%)
12.25B(59.00%)
12.31B(59.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Americas
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
5.85B(52.99%)
4.36B(49.01%)
4.72B(47.07%)
3.88B(42.65%)
8.02B(55.46%)
7.52B(57.86%)
2.61B(44.25%)
2.32B(42.71%)
1.92B(42.99%)
1.72B(43.81%)
1.50B(41.98%)
EMEA
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.74B(24.77%)
2.38B(26.79%)
2.76B(27.53%)
2.82B(31.00%)
3.08B(21.28%)
2.45B(18.84%)
1.80B(30.62%)
1.63B(30.07%)
1.32B(29.66%)
1.07B(27.28%)
991.82M(27.67%)
Asia/Pacific
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.96B(17.77%)
1.74B(19.52%)
2.03B(20.24%)
1.88B(20.68%)
3.01B(20.81%)
2.62B(20.16%)
1.16B(19.70%)
1.11B(20.44%)
965.63M(21.64%)
875.48M(22.26%)
816.30M(22.77%)
Lasalle Investment Management Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
493.00M(4.46%)
417.00M(4.69%)
518.20M(5.17%)
516.40M(5.68%)
355.80M(2.46%)
408.10M(3.14%)
397.00M(6.74%)
368.11M(6.78%)
254.67M(5.71%)
261.42M(6.65%)
271.62M(7.58%)
Corporate
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-77.47M(-1.32%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.