tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

JinkoSolar Holding Co Ltd

JKS
Thêm vào danh sách theo dõi
16.060USD
+0.310+1.97%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.36BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của JKS

Theo dõi tình hình tài chính của JinkoSolar Holding Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của JinkoSolar Holding Co Ltd

Mới phát hành
Th04 29, 2026
EPS / Dự báo
-12.20/--
Doanh thu / Dự báo
9.60B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.60B
-24.36%
EPS(YoY)
-12.20
-8614.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.60%-1.28
-223.42%-4.10
-3309.48%-2.01
-325.52%-3.52
-1771.47%-1.27
-98.22%0.06
-107.56%-0.27
-31.29%1.56
-96.05%0.08
127.92%3.51
--3.52
--2.27
--1.92
--1.54
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.93%1.79B
-9.67%2.57B
-34.00%2.27B
-40.23%1.90B
-37.69%2.84B
-20.87%3.44B
-19.75%3.39B
-5.60%3.19B
4.92%4.56B
61.68%4.35B
54.18%4.23B
51.45%3.38B
69.01%4.35B
99.93%2.69B
122.45%2.74B
81.17%2.23B
78.80%2.57B
0.26%1.35B
-0.68%1.23B
2.79%1.23B
Lợi nhuận ròng
62.64%-67.79M
-235.25%-219.92M
-3431.21%-105.49M
-315.32%-181.44M
-1710.97%-65.60M
-98.25%3.17M
-107.89%-14.20M
-26.16%84.27M
-95.77%4.07M
138.60%180.95M
298.38%179.94M
2512.34%114.12M
156.36%96.35M
148.49%75.84M
-980.80%-90.70M
-87.25%4.37M
165.32%37.58M
2807.85%30.52M
-77.95%10.30M
-14.03%34.25M
Biên lợi nhuận ròng
51.62%-7.19%
-259.63%-14.51%
-29271.50%-6.89%
-456.50%-14.86%
-510.64%-4.03%
-99.68%0.02%
-106.32%-0.50%
-30.24%4.17%
-70.80%0.98%
78.69%7.30%
--7.86%
--5.97%
--3.37%
--4.09%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
426.23%8.32%
-91.77%0.31%
-53.51%7.31%
-121.48%-2.55%
-69.31%3.82%
-18.34%15.73%
-28.60%11.13%
-31.48%11.87%
-11.17%12.46%
22.43%19.27%
--15.59%
--17.32%
--14.03%
--15.74%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.24%31.61%
22.11%35.38%
23.24%34.19%
83.08%34.44%
29.34%28.97%
16.05%27.74%
-21.24%21.35%
-27.79%18.81%
-9.01%22.40%
-9.07%23.91%
--27.11%
--26.05%
--24.62%
--26.29%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.93%1.79B
-9.67%2.57B
-34.00%2.27B
-40.23%1.90B
-37.69%2.84B
-20.87%3.44B
-19.75%3.39B
-5.60%3.19B
4.92%4.56B
61.68%4.35B
54.18%4.23B
51.45%3.38B
69.01%4.35B
99.93%2.69B
122.45%2.74B
81.17%2.23B
78.80%2.57B
0.26%1.35B
-0.68%1.23B
2.79%1.23B
Lợi nhuận hoạt động
78.18%-86.02M
-46.19%-318.83M
-384.22%-119.49M
-739.35%-394.16M
-481.27%-218.09M
-89.81%42.04M
-123.36%-67.29M
-126.78%-46.96M
-52.37%57.20M
4447.73%412.69M
1594.48%288.07M
2750.13%175.34M
20.29%120.09M
-48.07%9.07M
-134.79%-19.28M
-85.43%6.15M
252.16%99.83M
-79.10%17.47M
-13.20%55.41M
-59.15%42.22M
Lợi nhuận ròng
62.64%-67.79M
-235.25%-219.92M
-3431.21%-105.49M
-315.32%-181.44M
-1710.97%-65.60M
-98.25%3.17M
-107.89%-14.20M
-26.16%84.27M
-95.77%4.07M
138.60%180.95M
298.38%179.94M
2512.34%114.12M
156.36%96.35M
148.49%75.84M
-980.80%-90.70M
-87.25%4.37M
165.32%37.58M
2807.85%30.52M
-77.95%10.30M
-14.03%34.25M
Tài sản ngắn hạn
14.79%10.63B
-85.35%10.09B
-86.75%9.84B
-88.73%9.26B
-16.98%68.87B
-8.05%74.31B
-10.17%72.61B
16.83%82.19B
21.39%82.95B
11.34%80.81B
18.04%80.83B
13.06%70.36B
50.09%68.33B
82.97%72.58B
98.44%68.47B
82.73%62.23B
35.16%45.52B
22.74%39.67B
6.86%34.51B
10.60%34.05B
Tổng nợ ngắn hạn
21.22%8.46B
-85.17%8.07B
-87.56%7.59B
-91.29%6.98B
-32.89%54.40B
-16.82%60.99B
-7.29%67.47B
20.98%80.16B
24.83%81.06B
9.89%73.33B
15.65%72.78B
23.83%66.26B
42.84%64.94B
80.87%66.72B
97.55%62.93B
67.58%53.50B
45.63%45.46B
18.70%36.89B
2.48%31.85B
4.09%31.93B
Tổng tài sản
9.14%18.36B
-85.79%17.74B
-86.94%17.00B
-87.73%16.82B
-8.06%124.88B
2.25%130.22B
2.86%128.65B
20.74%137.08B
25.00%135.83B
14.67%127.35B
21.14%125.07B
22.83%113.53B
48.89%108.66B
73.54%111.06B
80.00%103.24B
68.66%92.43B
37.10%72.98B
27.96%64.00B
15.64%57.36B
16.02%54.80B
Tổng các khoản nợ
13.51%14.40B
-84.88%13.93B
-86.60%12.98B
-87.61%12.68B
-9.97%92.10B
2.78%96.88B
1.67%95.19B
20.94%102.38B
25.28%102.30B
10.62%94.26B
19.21%93.62B
24.52%84.65B
39.12%81.66B
70.70%85.21B
80.52%78.53B
65.52%67.98B
45.86%58.70B
32.39%49.92B
22.14%43.50B
19.25%41.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.26%3.96B
-88.36%3.82B
-87.93%4.02B
-88.08%4.14B
-2.24%32.78B
0.74%33.34B
6.41%33.46B
20.18%34.70B
24.18%33.53B
28.00%33.09B
27.27%31.45B
18.14%28.88B
89.01%27.00B
83.59%25.85B
78.36%24.71B
78.07%24.44B
9.98%14.29B
14.39%14.08B
-0.93%13.85B
7.32%13.73B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, tổng doanh thu đạt 9.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.69B.

Tài sản ngắn hạn của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 10.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.47.

Tổng tài sản của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của JinkoSolar Holding Co Ltd là 17.74B, bao gồm 10.09B tài sản ngắn hạn và 7.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, tổng nghĩa vụ của JinkoSolar Holding Co Ltd là 13.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của JinkoSolar Holding Co Ltd là 3.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.20.

Thu nhập hoạt động thuần của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của JinkoSolar Holding Co Ltd là -1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.06.

Giá trị đầu tư ròng của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của JinkoSolar Holding Co Ltd là -788.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.42.

Giá trị huy động vốn ròng của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của JinkoSolar Holding Co Ltd là -111.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -12.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8614.93.

Thu nhập ròng của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, lợi nhuận ròng là -651.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8783.91.

Biên lợi nhuận ròng của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là -10.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74357.18.

Biên lợi nhuận gộp của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9263.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55997.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của JinkoSolar Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JinkoSolar Holding Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.