tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aurora Mobile Ltd

JG
Thêm vào danh sách theo dõi
5.600USD
+0.320+6.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.39MVốn hóa
558.39P/E TTM

Tình hình tài chính của JG

Theo dõi tình hình tài chính của Aurora Mobile Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aurora Mobile Ltd

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
54.57M
25.03%
EPS(YoY)
0.01
106.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2018Q1
FY2017Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
142.34%0.02
393.89%0.07
99.51%0.00
97.90%0.00
-5.08%-0.06
94.06%-0.02
60.33%-0.06
99.78%-0.02
99.24%-0.06
-93.64%-0.41
98.39%-0.16
---10.59
---7.33
---0.21
---9.66
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.36%13.76M
19.05%15.31M
17.15%12.81M
12.59%12.60M
38.75%12.36M
19.49%12.86M
6.91%10.93M
10.79%11.19M
-3.09%8.91M
-13.79%10.76M
-8.99%10.23M
-7.21%10.10M
-27.93%9.19M
-22.05%12.48M
-20.66%11.24M
-21.04%10.89M
6.36%12.75M
-1.72%16.01M
-14.26%14.16M
-27.96%13.79M
----
----
Lợi nhuận ròng
142.41%150.32K
397.68%438.06K
99.49%-1.83K
97.91%-2.95K
-7.05%-354.49K
93.86%-147.16K
61.82%-356.94K
95.56%-140.90K
84.35%-331.14K
49.89%-2.40M
67.24%-934.94K
5.29%-3.17M
52.50%-2.12M
15.02%-4.78M
48.72%-2.85M
26.20%-3.35M
29.10%-4.45M
59.28%-5.63M
16.25%-5.57M
23.33%-4.54M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
170.93%1.28%
487.54%2.89%
126.20%0.72%
133.63%0.55%
55.37%-1.81%
96.55%-0.75%
71.10%-2.73%
94.93%-1.64%
82.61%-4.05%
42.20%-21.57%
63.34%-9.45%
---32.36%
---23.29%
---37.33%
---25.76%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.41%71.05%
8.87%66.25%
4.24%70.16%
-0.08%66.38%
-7.96%66.15%
-11.59%60.85%
-4.70%67.31%
2.10%66.43%
2.25%71.87%
0.10%68.83%
5.14%70.62%
--65.06%
--70.29%
--68.76%
--67.17%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.79%
-39.65%0.84%
-33.41%0.90%
-28.86%0.90%
-100.00%0.00%
--1.39%
--1.34%
--1.26%
--1.15%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.36%13.76M
19.05%15.31M
17.15%12.81M
12.59%12.60M
38.75%12.36M
19.49%12.86M
6.91%10.93M
10.79%11.19M
-3.09%8.91M
-13.79%10.76M
-8.99%10.23M
-7.21%10.10M
-27.93%9.19M
-22.05%12.48M
-20.66%11.24M
-21.04%10.89M
6.36%12.75M
-1.72%16.01M
-14.26%14.16M
-27.96%13.79M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
132.72%70.22K
1403.35%401.23K
112.28%61.87K
4.22%-132.39K
69.23%-214.61K
98.47%-30.78K
-196.73%-503.95K
85.15%-138.22K
73.66%-697.48K
-180.76%-2.02M
114.35%520.97K
81.00%-930.53K
38.77%-2.65M
-297.72%-718.37K
31.25%-3.63M
16.64%-4.90M
36.29%-4.32M
105.10%363.32K
25.45%-5.28M
11.07%-5.87M
----
----
Lợi nhuận ròng
142.41%150.32K
397.68%438.06K
99.49%-1.83K
97.91%-2.95K
-7.05%-354.49K
93.86%-147.16K
61.82%-356.94K
95.56%-140.90K
84.35%-331.14K
49.89%-2.40M
67.24%-934.94K
5.29%-3.17M
52.50%-2.12M
15.02%-4.78M
48.72%-2.85M
26.20%-3.35M
29.10%-4.45M
59.28%-5.63M
16.25%-5.57M
23.33%-4.54M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-83.81%29.97M
-81.71%33.77M
-82.51%28.30M
-82.95%26.71M
19.01%185.07M
8.87%184.62M
5.57%161.82M
7.09%156.61M
4.54%155.51M
-4.00%169.58M
-11.07%153.29M
-19.37%146.24M
-59.17%148.75M
-53.65%176.64M
-54.83%172.36M
-53.34%181.36M
-24.72%364.29M
-28.12%381.14M
-29.94%381.62M
-29.60%388.72M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-84.51%40.53M
-83.14%44.11M
-83.76%38.70M
-83.55%37.54M
15.01%261.60M
8.44%261.63M
2.20%238.30M
-3.20%228.24M
-4.41%227.45M
-5.54%241.28M
-2.23%233.17M
3.77%235.78M
-39.64%237.95M
-31.64%255.44M
-36.09%238.47M
-36.97%227.22M
-8.34%394.19M
-18.80%373.64M
-17.61%373.14M
-17.75%360.50M
----
----
Tổng tài sản
-84.89%56.81M
-83.97%60.59M
-84.69%54.71M
-84.05%53.43M
12.46%375.99M
7.95%378.03M
-0.58%357.43M
-9.90%335.06M
-15.66%334.33M
-19.15%350.19M
-19.22%359.50M
-17.13%371.86M
-36.63%396.39M
-27.27%433.11M
-29.02%445.02M
-30.18%448.71M
-14.79%625.53M
-24.37%595.54M
-27.02%626.98M
-26.92%642.66M
----
----
Tổng các khoản nợ
-84.70%42.44M
-83.45%46.11M
-84.23%40.75M
-82.97%39.75M
19.41%277.35M
13.05%278.63M
8.12%258.41M
-4.98%233.45M
-8.04%232.27M
-10.33%246.47M
-5.25%239.00M
1.07%245.68M
-37.77%252.57M
-27.68%274.87M
-33.74%252.23M
-34.00%243.07M
-7.60%405.86M
-18.47%380.09M
-17.45%380.65M
-17.67%368.28M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.43%14.37M
-85.44%14.47M
-85.91%13.95M
-86.54%13.68M
-3.34%98.64M
-4.17%99.40M
-17.83%99.02M
-19.47%101.61M
-29.04%102.05M
-34.45%103.72M
-37.49%120.50M
-38.64%126.18M
-34.53%143.82M
-26.55%158.24M
-21.74%192.79M
-25.05%205.64M
-25.51%219.67M
-32.93%215.44M
-38.11%246.33M
-36.50%274.38M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-92.34%-7.40M
---3.85M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1903.72%-1.91M
--105.62K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--2.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, tổng doanh thu đạt 54.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.65M.

Tài sản ngắn hạn của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, tài sản ngắn hạn là 33.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.51.

Tổng tài sản của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aurora Mobile Ltd là 60.59M, bao gồm 33.77M tài sản ngắn hạn và 27.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, tổng nghĩa vụ của Aurora Mobile Ltd là 46.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Aurora Mobile Ltd là 14.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aurora Mobile Ltd là 102.78K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.52.

Giá trị đầu tư ròng của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, giá trị đầu tư ròng của Aurora Mobile Ltd là -1.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Aurora Mobile Ltd là -1.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -792.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.22.

Thu nhập ròng của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, lợi nhuận ròng là 61.58K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.33.

Biên lợi nhuận ròng của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, biên lợi nhuận ròng là 0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.07.

Biên lợi nhuận gộp của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, biên lợi nhuận gộp là 67.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Mobile Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 102.78K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.