tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aurora Mobile Ltd

JG
Thêm vào danh sách theo dõi
5.600USD
+0.320+6.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.89MVốn hóa
558.39P/E TTM

JG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aurora Mobile Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-82.08%20.30M
-78.86%25.19M
-80.30%19.85M
-81.83%16.75M
15.47%113.27M
4.06%119.17M
2.93%100.75M
14.35%92.18M
11.15%98.09M
-1.38%114.52M
-9.34%97.89M
-27.93%80.61M
-19.04%88.25M
-3.67%116.13M
-8.08%107.98M
-15.81%111.84M
-72.74%109.02M
-72.36%120.55M
-73.09%117.47M
-68.03%132.85M
4.34%399.95M
1.08%436.12M
3.98%436.50M
8.98%415.56M
-17.55%383.31M
-25.17%431.46M
-38.40%419.78M
56.37%381.33M
227.99%464.93M
--576.56M
--681.48M
--243.87M
--141.75M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-82.72%19.57M
-79.48%24.45M
-87.07%13.02M
-81.83%16.75M
15.47%113.27M
4.06%119.17M
14.64%100.75M
14.35%92.18M
11.15%98.09M
-1.38%114.52M
-0.10%87.89M
-12.23%80.61M
-18.29%88.25M
28.24%116.13M
0.58%87.98M
-10.70%91.84M
-69.13%108.02M
-74.57%90.55M
-74.01%87.47M
-66.34%102.85M
32.90%349.95M
-17.46%356.12M
68.43%336.50M
8.61%305.56M
-7.59%263.31M
-25.17%431.46M
-70.68%199.78M
15.36%281.33M
101.01%284.93M
--576.56M
--681.48M
--243.87M
--141.75M
-Đầu tư ngắn hạn
--733.17K
--741.02K
--6.82M
----
----
----
----
----
----
----
-50.00%10.00M
----
----
-100.00%0.00
-33.33%20.00M
-33.33%20.00M
-98.00%1.00M
-62.50%30.00M
-70.00%30.00M
-72.73%30.00M
-58.33%50.00M
--80.00M
-54.55%100.00M
10.00%110.00M
-33.33%120.00M
----
--220.00M
--100.00M
--180.00M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-88.08%6.44M
-87.61%6.29M
-84.73%6.19M
-82.41%7.59M
63.88%54.07M
47.93%50.80M
29.66%40.52M
26.69%43.13M
23.93%32.99M
14.55%34.34M
-2.84%31.25M
-3.11%34.05M
-37.07%26.62M
-31.70%29.98M
-21.52%32.17M
-7.87%35.14M
16.17%42.30M
-2.21%43.90M
-4.54%40.99M
-42.36%38.14M
-66.03%36.42M
-66.98%44.89M
-71.42%42.94M
-72.97%66.16M
-49.12%107.19M
-7.19%135.94M
12.42%150.25M
120.14%244.77M
157.75%210.69M
--146.47M
--133.65M
--111.19M
--81.74M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-88.08%6.44M
-87.61%6.29M
-84.73%6.19M
-82.41%7.59M
63.88%54.07M
47.93%50.80M
29.66%40.52M
26.73%43.13M
25.07%32.99M
15.53%34.34M
-2.84%31.25M
-3.14%34.03M
-37.64%26.38M
-32.22%29.73M
-21.52%32.17M
-7.87%35.14M
16.17%42.30M
-2.29%43.86M
-3.41%40.99M
-41.91%38.14M
-65.86%36.42M
-66.85%44.89M
-71.66%42.43M
-70.84%65.66M
-48.67%106.67M
-4.58%135.42M
13.66%149.72M
102.92%225.21M
157.75%207.81M
--141.91M
--131.74M
--110.98M
--80.63M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--11.00K
--242.00K
628.57%255.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--35.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-3.07%505.00K
-97.42%505.00K
-81.93%521.00K
-88.58%521.00K
-72.82%521.00K
9174.41%19.57M
157.96%2.88M
--4.56M
--1.92M
--211.00K
--1.12M
Chi phí trả trước
-85.41%2.53M
-84.38%2.23M
-89.06%2.21M
-88.87%2.31M
-25.31%17.35M
-29.47%14.26M
-14.69%20.18M
-33.11%20.80M
-31.14%23.23M
-33.47%20.23M
-26.23%23.65M
-9.20%31.09M
-18.75%33.74M
-34.86%30.40M
-43.08%32.06M
-33.48%34.24M
-2.48%41.53M
13.75%46.67M
-13.50%56.32M
-26.55%51.47M
-47.50%42.59M
-42.70%41.03M
-50.33%65.11M
-37.01%70.07M
-27.84%81.12M
15.98%71.61M
80.32%131.08M
108.30%111.25M
333.45%112.42M
--61.74M
--72.69M
--53.41M
--25.94M
Tài sản ngắn hạn khác
78.95%671.06K
-85.13%55.90K
-85.10%54.69K
-89.14%54.83K
-68.41%375.00K
-22.63%376.00K
-25.25%367.00K
2.43%505.00K
799.24%1.19M
268.18%486.00K
258.39%491.00K
259.85%493.00K
-99.92%132.00K
-99.92%132.00K
-99.92%137.00K
-99.92%137.00K
142540.00%164.04M
1925.31%164.03M
142421.74%163.90M
142818.26%164.36M
0.00%115.00K
-44.50%8.10M
0.00%115.00K
0.00%115.00K
0.00%115.00K
-23.01%14.59M
0.00%115.00K
0.00%115.00K
-99.16%115.00K
--18.95M
--115.00K
--115.00K
--13.67M
Tổng tài sản ngắn hạn
-83.81%29.97M
-81.71%33.77M
-82.51%28.30M
-82.95%26.71M
19.01%185.07M
8.87%184.62M
5.57%161.82M
7.09%156.61M
4.54%155.51M
-4.00%169.58M
-11.07%153.29M
-19.37%146.24M
-59.17%148.75M
-53.65%176.64M
-54.83%172.36M
-53.34%181.36M
-24.72%364.29M
-28.12%381.14M
-29.94%381.62M
-29.60%388.72M
-15.41%483.93M
-18.88%530.23M
-22.37%544.68M
-25.23%552.19M
-27.51%572.05M
-18.68%653.60M
-20.98%701.67M
80.76%738.56M
199.94%789.15M
--803.73M
--887.94M
--408.58M
--263.10M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-87.71%2.48M
-88.16%2.57M
-88.96%2.66M
-37.50%2.88M
331.93%20.22M
293.89%21.72M
183.26%24.06M
-76.32%4.61M
-89.41%4.68M
-88.68%5.51M
-80.19%8.49M
-60.48%19.47M
-20.41%44.23M
-21.67%48.70M
-37.77%42.88M
-34.73%49.27M
-16.91%55.57M
-15.43%62.18M
-23.18%68.90M
-24.18%75.49M
-38.75%66.88M
-55.85%73.52M
-18.79%89.69M
-7.46%99.56M
-3.12%109.20M
34.89%166.52M
13.26%110.44M
55.23%107.59M
61.53%112.71M
--123.45M
--97.51M
--69.31M
--69.78M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-25.07%169.94M
----
----
----
47.26%226.81M
----
----
----
--154.03M
----
----
--86.82M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
59.93%96.42M
----
----
----
97.18%60.29M
----
----
----
--30.58M
----
----
--17.05M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-86.28%6.94M
-86.52%6.95M
-86.77%6.94M
-86.94%7.00M
-7.55%50.57M
-7.49%51.55M
-8.45%52.48M
-8.66%53.59M
-9.02%54.70M
-9.73%55.73M
-8.97%57.32M
-9.17%58.67M
-9.27%60.13M
1043.61%61.73M
824.62%62.98M
754.98%64.59M
677.39%66.27M
-43.29%5.40M
-31.08%6.81M
-26.65%7.55M
-23.77%8.52M
8.05%9.52M
19.02%9.88M
16.37%10.30M
21.85%11.18M
475.44%8.81M
1736.95%8.30M
3748.26%8.85M
3470.82%9.18M
--1.53M
--452.00K
--230.00K
--257.00K
Tài sản dài hạn khác
-86.54%897.80K
-86.47%898.40K
-86.65%878.07K
-86.58%952.23K
3.39%6.67M
2.82%6.64M
20.56%6.58M
0.10%7.10M
197.97%6.45M
56.47%6.46M
-77.17%5.46M
-47.39%7.09M
3.10%2.17M
-15.72%4.13M
488.55%23.89M
361.35%13.48M
-64.36%2.10M
-13.02%4.90M
-16.41%4.06M
-38.71%2.92M
-73.27%5.89M
113.13%5.63M
-71.51%4.86M
75.74%4.77M
60.93%22.04M
-81.44%2.64M
249.96%17.05M
-56.06%2.71M
444.75%13.70M
--14.24M
--4.87M
--6.17M
--2.51M
Tổng tài sản dài hạn
-85.94%26.84M
-86.14%26.82M
-86.50%26.41M
-85.02%26.72M
6.77%190.92M
7.09%193.42M
-5.14%195.61M
-20.91%178.45M
-27.79%178.81M
-29.58%180.61M
-24.37%206.22M
-15.61%225.62M
-5.21%247.64M
19.62%256.46M
11.12%272.66M
5.28%267.35M
4.41%261.25M
-16.64%214.40M
-21.97%245.37M
-22.40%253.94M
-19.80%250.21M
-25.80%257.20M
16.57%314.44M
46.62%327.24M
41.97%312.00M
58.33%346.61M
117.77%269.74M
130.80%223.19M
163.23%219.77M
--218.91M
--123.87M
--96.70M
--83.49M
Tổng tài sản
-84.89%56.81M
-83.97%60.59M
-84.69%54.71M
-84.05%53.43M
12.46%375.99M
7.95%378.03M
-0.58%357.43M
-9.90%335.06M
-15.66%334.33M
-19.15%350.19M
-19.22%359.50M
-17.13%371.86M
-36.63%396.39M
-27.27%433.11M
-29.02%445.02M
-30.18%448.71M
-14.79%625.53M
-24.37%595.54M
-27.02%626.98M
-26.92%642.66M
-16.96%734.14M
-16.22%787.43M
-11.56%859.12M
-8.56%879.42M
-12.38%884.05M
-5.26%939.92M
-3.99%971.41M
90.34%961.75M
206.16%1.01B
--992.07M
--1.01B
--505.28M
--329.54M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-27.59%63.00K
--66.00K
--79.00K
--54.00K
222.22%87.00K
----
----
----
-98.72%27.00K
-98.74%27.00K
-98.84%56.00K
53.08%34.89M
-37.13%2.11M
45.14%2.15M
-79.25%4.84M
--22.79M
--3.36M
--1.48M
--23.33M
Chi phí trích trước
-86.52%8.95M
-84.16%11.78M
-85.01%10.20M
-84.18%9.60M
3.89%66.41M
-0.42%74.37M
-4.14%68.02M
-7.82%60.69M
-1.99%63.92M
-0.86%74.68M
-19.59%70.96M
-15.85%65.84M
-21.46%65.22M
-11.69%75.33M
-7.25%88.24M
-13.62%78.24M
2.47%83.04M
-21.84%85.31M
0.55%95.14M
6.14%90.57M
19.25%81.04M
77.63%109.14M
3.30%94.62M
23.55%85.33M
-31.48%67.96M
-2.07%61.44M
-1.18%91.59M
3.95%69.07M
307.14%99.18M
--62.74M
--92.69M
--66.45M
--24.36M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--3.00M
-40.00%3.00M
-40.00%3.00M
-40.00%3.00M
-100.00%0.00
--5.00M
--5.00M
-96.88%5.00M
-96.67%5.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-30.27%160.00M
-33.40%150.00M
-35.46%150.00M
-37.20%150.00M
--229.44M
--225.23M
--232.40M
--238.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--3.00M
-40.00%3.00M
-40.00%3.00M
-40.00%3.00M
-100.00%0.00
--5.00M
--5.00M
-96.88%5.00M
-96.67%5.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--160.00M
--150.00M
--150.00M
--150.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-83.65%25.65M
-82.32%26.01M
-82.61%23.44M
-83.80%21.89M
16.04%156.93M
3.95%147.11M
3.23%134.81M
-0.21%135.14M
3.13%135.24M
1.96%141.52M
-1.60%130.59M
4.40%135.42M
1.28%131.13M
15.68%138.80M
16.02%132.71M
22.07%129.72M
25.25%129.47M
68.67%119.99M
3.90%114.39M
8.31%106.27M
16.15%103.38M
79.48%71.14M
29.77%110.10M
30.25%98.11M
37.13%89.00M
19.87%39.64M
42.62%84.84M
55.16%75.33M
146.25%64.91M
--33.07M
--59.49M
--48.55M
--26.36M
Nợ ngắn hạn khác
-83.65%25.65M
-82.32%26.01M
-82.61%23.44M
-83.80%21.89M
16.04%156.93M
3.95%147.11M
3.23%134.81M
-0.21%135.14M
3.13%135.24M
1.96%141.52M
-1.65%130.59M
4.34%135.42M
1.22%131.13M
15.63%138.80M
15.99%132.78M
22.13%129.79M
25.32%129.55M
9.95%120.05M
3.95%114.47M
8.28%106.27M
16.08%103.38M
-2.91%109.18M
26.65%110.12M
26.67%98.14M
27.69%89.06M
36.68%112.45M
38.35%86.95M
54.87%77.47M
-7.62%69.75M
--82.28M
--62.85M
--50.03M
--75.50M
Tổng nợ ngắn hạn
-84.51%40.53M
-83.14%44.11M
-83.76%38.70M
-83.55%37.54M
15.01%261.60M
8.44%261.63M
2.20%238.30M
-3.20%228.24M
-4.41%227.45M
-5.54%241.28M
-2.23%233.17M
3.77%235.78M
-39.64%237.95M
-31.64%255.44M
-36.09%238.47M
-36.97%227.22M
-8.34%394.19M
-18.80%373.64M
-17.61%373.14M
-17.75%360.50M
146.15%430.07M
137.32%460.14M
126.10%452.89M
153.68%438.28M
-15.31%174.72M
18.35%193.89M
11.15%200.31M
26.06%172.77M
88.30%206.31M
--163.82M
--180.22M
--137.05M
--109.56M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-87.08%1.59M
-87.56%1.66M
-89.39%1.71M
82.35%1.83M
2228.03%12.29M
2026.55%13.38M
1566.12%16.13M
-69.58%1.00M
-89.95%528.00K
-90.96%629.00K
--968.00K
--3.30M
--5.25M
--6.96M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
10.15%236.31M
6.41%230.03M
7.63%230.57M
2.86%221.56M
--214.53M
--216.18M
--214.22M
--215.39M
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
10.15%236.31M
6.41%230.03M
7.63%230.57M
2.86%221.56M
--214.53M
--216.18M
--214.22M
--215.39M
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-87.08%1.59M
-87.56%1.66M
-89.39%1.71M
82.35%1.83M
2228.03%12.29M
2026.55%13.38M
1566.12%16.13M
-69.58%1.00M
-89.95%528.00K
-90.96%629.00K
--968.00K
--3.30M
--5.25M
--6.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.13%1.92M
-28.63%2.71M
-6.76%3.58M
39.12%6.37M
53.39%8.03M
-42.15%3.80M
-36.44%3.84M
-33.82%4.58M
-32.36%5.23M
-14.58%6.58M
-25.78%6.05M
-25.97%6.91M
-27.67%7.74M
-19.14%7.70M
-20.60%8.15M
13242.86%9.34M
2508.78%10.70M
1996.92%9.52M
--10.27M
--70.00K
--410.00K
--454.00K
Nợ dài hạn khác
-88.29%66.38K
-88.45%65.51K
-85.91%79.91K
-85.98%79.52K
0.00%567.00K
0.71%567.00K
1.25%567.00K
-73.18%567.00K
-87.95%567.00K
-92.63%563.00K
-93.63%560.00K
-80.35%2.11M
-26.67%4.71M
18.46%7.64M
17.12%8.80M
38.19%10.76M
-29.99%6.42M
6.66%6.45M
-8.76%7.51M
-13.85%7.79M
1.98%9.16M
-26.36%6.05M
-13.18%8.23M
-16.58%9.04M
-6.97%8.99M
-21.06%8.21M
4039.74%9.48M
1742.86%10.84M
1383.87%9.66M
--10.40M
--229.00K
--588.00K
--651.00K
Tổng nợ dài hạn
-87.87%1.91M
-88.21%2.00M
-89.80%2.05M
-57.66%2.21M
226.63%15.75M
227.84%17.00M
244.95%20.11M
-47.31%5.21M
-67.01%4.82M
-73.30%5.19M
-57.63%5.83M
-37.60%9.90M
25.27%14.62M
201.08%19.43M
83.24%13.76M
103.65%15.86M
27.32%11.67M
6.66%6.45M
-8.76%7.51M
-13.85%7.79M
-96.26%9.16M
-97.46%6.05M
-96.57%8.23M
-96.11%9.04M
9.41%245.30M
5.15%238.25M
11.94%240.05M
7.60%232.39M
34338.56%224.19M
--226.58M
--214.45M
--215.97M
--651.00K
Tổng các khoản nợ
-84.70%42.44M
-83.45%46.11M
-84.23%40.75M
-82.97%39.75M
19.41%277.35M
13.05%278.63M
8.12%258.41M
-4.98%233.45M
-8.04%232.27M
-10.33%246.47M
-5.25%239.00M
1.07%245.68M
-37.77%252.57M
-27.68%274.87M
-33.74%252.23M
-34.00%243.07M
-7.60%405.86M
-18.47%380.09M
-17.45%380.65M
-17.67%368.28M
4.57%439.23M
7.88%466.19M
4.72%461.13M
10.41%447.31M
-2.44%420.02M
10.69%432.13M
11.58%440.35M
14.77%405.16M
290.60%430.51M
--390.41M
--394.66M
--353.03M
--110.22M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-85.22%154.85M
-85.39%152.73M
-85.90%147.56M
-85.95%146.90M
0.25%1.05B
-0.02%1.05B
0.25%1.05B
0.37%1.05B
0.63%1.04B
0.81%1.05B
0.93%1.04B
1.12%1.04B
1.36%1.04B
1.47%1.04B
1.54%1.03B
1.90%1.03B
2.10%1.02B
3.35%1.02B
4.10%1.02B
4.07%1.01B
4.12%1.00B
3.35%988.86M
2.76%978.50M
0.76%971.28M
1.04%963.57M
1.30%956.78M
3.57%952.22M
4577.38%963.96M
5661.52%953.65M
--944.55M
--919.42M
--20.61M
--16.55M
Lợi nhuận giữ lại
85.31%-146.67M
85.45%-144.90M
85.85%-140.70M
85.89%-140.00M
-0.73%-998.27M
-0.71%-995.72M
-2.39%-994.65M
-2.84%-992.07M
-5.25%-991.07M
-6.77%-988.67M
-8.82%-971.42M
-10.59%-964.65M
-10.93%-941.64M
-13.06%-925.98M
-13.94%-892.67M
-16.63%-872.24M
-18.12%-848.83M
-20.72%-819.02M
-33.13%-783.44M
-37.27%-747.87M
-42.48%-718.60M
-49.65%-678.43M
-40.86%-588.50M
-41.12%-544.80M
-35.63%-504.37M
-30.23%-453.36M
-38.59%-417.79M
-33.15%-386.06M
-38.85%-371.87M
---348.12M
---301.46M
---289.94M
---267.82M
Vốn dự trữ
-85.22%154.84M
-85.39%152.72M
-85.90%147.55M
-85.95%146.89M
0.25%1.05B
-0.02%1.05B
0.25%1.05B
0.37%1.05B
0.63%1.04B
0.81%1.05B
0.93%1.04B
1.12%1.04B
1.36%1.04B
1.47%1.04B
1.54%1.03B
1.90%1.03B
2.11%1.02B
3.35%1.02B
4.10%1.02B
4.07%1.01B
4.12%1.00B
3.35%988.81M
2.76%978.45M
0.76%971.24M
1.04%963.52M
1.30%956.74M
3.57%952.17M
4583.06%963.91M
5670.30%953.60M
--944.50M
--919.37M
--20.58M
--16.53M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-56.17%1.27M
-44.08%936.10K
-78.53%358.28K
-27.46%605.70K
197.54%2.90M
-31.76%1.67M
-10.22%1.67M
0.00%835.00K
14.86%974.00K
45.23%2.45M
834.17%1.86M
--835.00K
--848.00K
--1.69M
--199.00K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.49%749.00K
-36.84%2.00M
--9.01M
--29.44M
--11.50M
--3.17M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-87.56%2.48M
-86.60%2.68M
-85.43%2.72M
-85.79%2.77M
3.40%19.96M
4.25%20.04M
-6.32%18.68M
-3.83%19.51M
10.29%19.30M
5.02%19.22M
0.98%19.94M
24.62%20.29M
37.15%17.50M
47.01%18.30M
76.77%19.75M
41.96%16.28M
24.14%12.76M
15.15%12.45M
39.84%11.17M
103.68%11.47M
84.15%10.28M
69.94%10.81M
41.64%7.99M
-30.78%5.63M
-31.32%5.58M
-24.25%6.36M
793.85%5.64M
190.65%8.13M
217.56%8.13M
--8.40M
---813.00K
---8.97M
---6.91M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-84.62%4.99M
-84.45%4.90M
-84.26%4.74M
-84.42%4.62M
8.21%32.42M
4.32%31.48M
0.72%30.08M
-0.70%29.66M
-1.94%29.96M
-1.24%30.17M
-5.44%29.86M
-5.44%29.86M
-2.69%30.55M
--30.55M
--31.58M
--31.58M
--31.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.43%14.37M
-85.44%14.47M
-85.91%13.95M
-86.54%13.68M
-3.34%98.64M
-4.17%99.40M
-17.83%99.02M
-19.47%101.61M
-29.04%102.05M
-34.45%103.72M
-37.49%120.50M
-38.64%126.18M
-34.53%143.82M
-26.55%158.24M
-21.74%192.79M
-25.05%205.64M
-25.51%219.67M
-32.93%215.44M
-38.11%246.33M
-36.50%274.38M
-36.45%294.90M
-36.74%321.24M
-25.06%398.00M
-22.37%432.11M
-19.77%464.03M
-15.60%507.79M
-13.95%531.05M
265.57%556.60M
163.72%578.41M
--601.66M
--617.14M
--152.26M
--219.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu JG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Aurora Mobile Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Aurora Mobile Ltd có 19.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Aurora Mobile Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 46.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 44.11M nợ ngắn hạ và 2.00M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aurora Mobile Ltd là 60.59M, bao gồm 33.77M tài sản ngắn hạn và 27.71M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Aurora Mobile Ltd là bao nhiêu?

Aurora Mobile Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 14.47M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.