tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Integra Resources Corp

ITRG
Thêm vào danh sách theo dõi
2.080USD
-0.060-2.80%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
420.69MVốn hóa
45.46P/E TTM

Tình hình tài chính của ITRG

Theo dõi tình hình tài chính của Integra Resources Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Integra Resources Corp

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/0.09
Doanh thu / Dự báo
--/54.78M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
243.93M
703.71%
EPS(YoY)
-0.01
86.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1012.01%0.06
-147.40%-0.03
36.60%-0.05
182.25%0.06
107.76%0.01
169.15%0.07
34.89%-0.08
41.89%-0.08
63.92%-0.08
47.83%-0.10
---0.12
---0.13
---0.21
---0.19
---0.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.24%61.72M
81.72%55.15M
--70.68M
--61.07M
--57.02M
--30.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
1176.60%12.55M
-159.58%-5.68M
-21.14%-8.19M
257.05%10.64M
117.89%983.00K
236.22%9.53M
16.26%-6.76M
7.22%-6.78M
17.29%-5.49M
-12.76%-7.00M
-144.23%-8.07M
-61.95%-7.30M
-14.80%-6.64M
13.83%-6.20M
65.34%-3.31M
52.68%-4.51M
13.18%-5.79M
14.49%-7.20M
-65.98%-9.54M
-152.43%-9.53M
Biên lợi nhuận ròng
1079.41%20.33%
-132.79%-10.30%
---11.59%
--17.43%
--1.72%
--31.40%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
50.27%40.26%
182.01%45.82%
--40.18%
--40.96%
--26.79%
--16.25%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-16.73%8.88%
-34.58%7.01%
-39.97%8.19%
-22.98%11.59%
-21.29%10.66%
-21.73%10.72%
3.99%13.65%
35.20%15.04%
12.08%13.54%
-13.37%13.70%
--13.13%
--11.13%
--12.08%
--15.81%
--15.07%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.24%61.72M
81.72%55.15M
--70.68M
--61.07M
--57.02M
--30.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
50.18%16.45M
743.24%16.95M
429.72%21.42M
403.01%18.18M
310.75%10.95M
131.11%2.01M
20.45%-6.50M
14.25%-6.00M
23.67%-5.20M
-17.83%-6.46M
-115.95%-8.17M
-55.48%-7.00M
-24.94%-6.81M
20.02%-5.48M
60.87%-3.78M
50.09%-4.50M
11.67%-5.45M
0.11%-6.85M
-65.69%-9.66M
-161.52%-9.02M
Lợi nhuận ròng
1176.60%12.55M
-159.58%-5.68M
-21.14%-8.19M
257.05%10.64M
117.89%983.00K
236.22%9.53M
16.26%-6.76M
7.22%-6.78M
17.29%-5.49M
-12.76%-7.00M
-144.23%-8.07M
-61.95%-7.30M
-14.80%-6.64M
13.83%-6.20M
65.34%-3.31M
52.68%-4.51M
13.18%-5.79M
14.49%-7.20M
-65.98%-9.54M
-152.43%-9.53M
Tài sản ngắn hạn
52.17%175.00M
13.33%129.81M
391.85%127.44M
571.99%114.33M
412.22%115.00M
1060.84%114.55M
63.08%25.91M
-30.97%17.01M
-39.29%22.45M
-41.94%9.87M
-26.34%15.89M
394.45%24.65M
275.21%36.99M
12.49%16.99M
-11.22%21.57M
-71.33%4.98M
-58.06%9.86M
-49.22%15.11M
-33.74%24.30M
-12.25%17.39M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.09%35.28M
-26.40%36.91M
157.41%80.90M
236.59%54.22M
238.31%51.20M
200.77%50.14M
92.91%31.43M
-4.35%16.11M
-63.89%15.13M
8.32%16.67M
17.53%16.29M
288.30%16.84M
705.50%41.91M
169.10%15.39M
77.97%13.86M
-40.95%4.34M
-0.84%5.20M
0.49%5.72M
37.63%7.79M
77.87%7.34M
Tổng tài sản
62.49%391.03M
31.27%311.22M
213.68%283.71M
224.04%257.60M
180.06%240.65M
187.76%237.08M
6.87%90.45M
-18.75%79.49M
3.09%85.93M
34.14%82.39M
34.14%84.63M
87.89%97.84M
31.54%83.35M
-18.28%61.42M
-20.67%63.09M
-27.84%52.07M
-14.63%63.37M
-15.75%75.16M
-15.69%79.52M
-7.48%72.16M
Tổng các khoản nợ
23.16%133.97M
18.26%125.98M
165.67%147.99M
198.39%114.36M
183.45%108.78M
154.44%106.53M
49.27%55.70M
-9.84%38.32M
-43.90%38.38M
4.41%41.87M
3.67%37.32M
33.43%42.51M
75.91%68.40M
-12.99%40.10M
-17.40%36.00M
-26.88%31.86M
2.75%38.89M
-2.74%46.09M
-5.09%43.58M
-4.28%43.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
94.93%257.05M
41.89%185.25M
290.66%135.72M
247.92%143.24M
177.33%131.87M
222.20%130.56M
-26.57%34.74M
-25.59%41.17M
218.02%47.55M
90.03%40.52M
74.63%47.31M
173.73%55.33M
-38.93%14.95M
-26.66%21.32M
-24.62%27.09M
-29.29%20.21M
-32.72%24.48M
-30.49%29.08M
-25.74%35.94M
-11.96%28.59M
Thu nhập hoạt động ròng
-8.42%14.35M
-72.19%2.22M
755.97%35.71M
420.39%16.48M
329.70%15.67M
241.87%7.99M
29.03%-5.44M
28.81%-5.14M
-12.31%-6.82M
-30.20%-5.63M
-122.12%-7.67M
-54.44%-7.22M
-7.62%-6.07M
45.93%-4.32M
58.26%-3.45M
37.26%-4.68M
12.41%-5.64M
-11.92%-7.99M
-56.66%-8.27M
-227.64%-7.46M
Đầu tư ròng
-521.16%-26.80M
-182.25%-15.29M
-430.56%-15.27M
-3469.56%-13.29M
-196.23%-4.32M
6611.04%18.59M
2013.24%4.62M
88.89%-372.29K
1522.30%4.48M
-149.92%-285.58K
-1512.22%-241.46K
-2697.46%-3.35M
-232.21%-315.26K
55.83%-114.27K
97.62%-14.98K
193.10%129.06K
64.16%-94.90K
-10.37%-258.70K
-277.00%-630.51K
-116.13%-138.62K
Tài chính thuần
2371.04%55.21M
-131.04%-5.10M
-310.79%-2.09M
-244.73%-1.91M
-123.97%-2.43M
6399.07%16.43M
34.06%-509.27K
-102.20%-553.19K
1662.55%10.14M
-57.44%-260.81K
-103.91%-772.28K
9415.17%25.10M
-237.34%-649.05K
76.63%-165.66K
20.00%19.74M
-130.23%-269.47K
150.34%472.59K
-473.54%-708.94K
-22.22%16.45M
1386.17%891.39K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, tổng doanh thu đạt 243.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.35M.

Tài sản ngắn hạn của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, tài sản ngắn hạn là 129.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.

Tổng tài sản của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Integra Resources Corp là 311.22M, bao gồm 129.81M tài sản ngắn hạn và 181.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, tổng nghĩa vụ của Integra Resources Corp là 125.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Integra Resources Corp là 185.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Integra Resources Corp là 67.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 530.40.

Giá trị đầu tư ròng của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, giá trị đầu tư ròng của Integra Resources Corp là -48.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -276.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, giá trị huy động vốn ròng của Integra Resources Corp là -11.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.55.

Thu nhập ròng của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, lợi nhuận ròng là -2.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.39.

Biên lợi nhuận ròng của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, biên lợi nhuận ròng là -0.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.06.

Biên lợi nhuận gộp của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, biên lợi nhuận gộp là 38.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Integra Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integra Resources Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 67.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 530.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.