tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Innovative Solutions and Support Inc

ISSC
Thêm vào danh sách theo dõi
18.290USD
+0.830+4.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
327.26MVốn hóa
18.95P/E TTM

Tình hình tài chính của ISSC

Theo dõi tình hình tài chính của Innovative Solutions and Support Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Innovative Solutions and Support Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.22
Doanh thu / Dự báo
--/24.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
84.30M
78.60%
EPS(YoY)
0.89
121.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-36.56%0.19
445.80%0.23
121.63%0.40
56.16%0.14
339.31%0.30
-30.63%0.04
20.22%0.18
9.79%0.09
-5.50%0.07
50.16%0.06
--0.15
--0.08
--0.07
--0.04
--0.32
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.95%22.37M
36.56%21.81M
44.60%22.25M
105.21%24.14M
104.26%21.94M
71.56%15.97M
18.41%15.38M
47.82%11.77M
46.31%10.74M
42.84%9.31M
78.88%12.99M
14.75%7.96M
7.23%7.34M
-2.68%6.52M
5.67%7.26M
12.23%6.94M
33.66%6.85M
37.50%6.70M
9.18%6.87M
3.80%6.18M
Lợi nhuận ròng
-35.65%3.43M
451.36%4.06M
123.61%7.11M
57.41%2.44M
341.63%5.34M
-30.37%736.19K
20.71%3.18M
9.07%1.55M
-4.94%1.21M
51.34%1.06M
64.46%2.63M
4.72%1.42M
-11.08%1.27M
-38.34%698.65K
4.69%1.60M
-49.40%1.36M
134.90%1.43M
371.82%1.13M
23.02%1.53M
113.19%2.69M
Biên lợi nhuận ròng
-36.88%15.35%
303.75%18.61%
54.64%31.97%
-23.30%10.12%
116.22%24.33%
-59.42%4.61%
1.94%20.67%
-26.21%13.20%
-35.03%11.25%
5.95%11.36%
--20.28%
--17.88%
--17.32%
--10.72%
--19.91%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.46%51.13%
31.65%54.50%
13.95%63.16%
-33.40%35.54%
-1.19%51.36%
-30.24%41.40%
-11.22%55.43%
-10.27%53.37%
-19.51%51.98%
3.83%59.34%
--62.44%
--59.49%
--64.58%
--57.15%
--60.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
30.30%39.72%
-34.40%21.40%
-31.35%23.35%
53.66%25.34%
65.05%30.48%
71.27%32.63%
9.84%34.02%
-48.59%16.49%
--18.47%
--19.05%
--30.97%
--32.08%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.95%22.37M
36.56%21.81M
44.60%22.25M
105.21%24.14M
104.26%21.94M
71.56%15.97M
18.41%15.38M
47.82%11.77M
46.31%10.74M
42.84%9.31M
78.88%12.99M
14.75%7.96M
7.23%7.34M
-2.68%6.52M
5.67%7.26M
12.23%6.94M
33.66%6.85M
37.50%6.70M
9.18%6.87M
3.80%6.18M
Lợi nhuận hoạt động
-19.20%5.64M
368.25%6.29M
88.48%8.23M
72.51%3.51M
325.08%6.98M
-16.80%1.34M
19.54%4.37M
36.94%2.04M
15.11%1.64M
104.07%1.62M
58.99%3.65M
-11.76%1.49M
-21.05%1.43M
-44.43%791.50K
23.40%2.30M
41.01%1.69M
195.77%1.81M
512.91%1.42M
52.92%1.86M
-3.93%1.20M
Lợi nhuận ròng
-35.65%3.43M
451.36%4.06M
123.61%7.11M
57.41%2.44M
341.63%5.34M
-30.37%736.19K
20.71%3.18M
9.07%1.55M
-4.94%1.21M
51.34%1.06M
64.46%2.63M
4.72%1.42M
-11.08%1.27M
-38.34%698.65K
4.69%1.60M
-49.40%1.36M
134.90%1.43M
371.82%1.13M
23.02%1.53M
113.19%2.69M
Tài sản ngắn hạn
28.35%53.22M
71.37%58.36M
46.25%50.73M
50.96%39.81M
69.41%41.46M
26.47%34.06M
0.03%34.69M
1.68%26.37M
-21.21%24.47M
-7.86%26.93M
22.95%34.67M
4.64%25.94M
46.24%31.06M
54.50%29.22M
59.42%28.20M
43.18%24.79M
48.18%21.24M
43.47%18.92M
-46.59%17.69M
-47.00%17.31M
Tổng nợ ngắn hạn
93.52%16.48M
202.29%19.70M
129.33%16.66M
-30.18%11.28M
-46.11%8.52M
-57.59%6.52M
13.54%7.27M
98.31%16.15M
344.73%15.80M
346.43%15.37M
62.40%6.40M
194.58%8.15M
37.74%3.55M
51.55%3.44M
59.38%3.94M
-31.02%2.77M
7.24%2.58M
15.27%2.27M
-81.88%2.47M
56.44%4.01M
Tổng tài sản
53.82%138.27M
35.30%109.94M
25.46%103.36M
53.53%91.78M
55.99%89.89M
45.88%81.25M
30.85%82.38M
-4.12%59.78M
51.16%57.62M
54.91%55.70M
81.41%62.96M
97.21%62.35M
27.08%38.12M
28.13%35.96M
28.13%34.71M
17.02%31.62M
31.60%30.00M
30.22%28.06M
-34.80%27.09M
-34.26%27.02M
Tổng các khoản nợ
81.88%66.15M
23.02%41.19M
8.43%38.76M
110.79%35.00M
123.89%36.37M
111.94%33.48M
46.97%35.74M
-37.51%16.60M
308.48%16.25M
308.75%15.80M
514.87%24.32M
854.43%26.57M
52.89%3.98M
68.26%3.86M
58.16%3.96M
-30.56%2.78M
2.61%2.60M
9.35%2.30M
-81.85%2.50M
48.78%4.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
34.76%72.11M
43.90%68.74M
38.52%64.60M
31.51%56.79M
29.33%53.51M
19.73%47.77M
20.71%46.64M
20.68%43.18M
21.18%41.38M
24.34%39.90M
25.65%38.64M
24.10%35.78M
24.63%34.15M
24.56%32.09M
25.08%30.75M
25.31%28.83M
35.23%27.40M
32.48%25.76M
-11.47%24.59M
-40.09%23.01M
Thu nhập hoạt động ròng
77.91%2.29M
343.10%8.16M
566.27%2.97M
671.57%7.21M
540.42%1.29M
-56.32%1.84M
-61.55%445.33K
173.31%934.05K
-49.16%201.10K
132.07%4.22M
455.37%1.16M
-142.72%-1.27M
-79.40%395.55K
19.69%1.82M
-140.77%-325.93K
99.76%2.98M
211.86%1.92M
-9.89%1.52M
-48.95%799.40K
297.73%1.49M
Đầu tư ròng
-2125.72%-34.62M
-324.65%-1.11M
94.58%-1.01M
-1714.21%-3.69M
-1137.29%-1.56M
-112.79%-261.36K
-13851.13%-18.60M
99.43%-203.28K
-165.06%-125.73K
6344.32%2.04M
-104.85%-133.29K
-46659.46%-35.94M
-576.68%-47.44K
57.70%-32.72K
16617.00%2.75M
-207.52%-76.87K
96.90%-7.01K
-6.18%-77.35K
67.46%-16.65K
28.99%-25.00K
Tài chính thuần
3366.59%30.81M
3.72%-1.46M
-99.27%131.90K
-428.55%-4.14M
2733.29%888.83K
82.96%-1.51M
3733.59%18.17M
-103.92%-783.81K
--31.37K
-2274.04%-8.89M
-276.06%-500.00K
116490.88%20.00M
--0.00
--408.85K
--284.00K
0.85%17.15K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--17.01K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, tổng doanh thu đạt 84.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.20M.

Tài sản ngắn hạn của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, tài sản ngắn hạn là 50.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.25.

Tổng tài sản của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Innovative Solutions and Support Inc là 103.36M, bao gồm 50.73M tài sản ngắn hạn và 52.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, tổng nghĩa vụ của Innovative Solutions and Support Inc là 38.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Innovative Solutions and Support Inc là 64.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Innovative Solutions and Support Inc là 20.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.75.

Giá trị đầu tư ròng của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, giá trị đầu tư ròng của Innovative Solutions and Support Inc là -6.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, giá trị huy động vốn ròng của Innovative Solutions and Support Inc là -4.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -154.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.86.

Thu nhập ròng của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, lợi nhuận ròng là 15.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.30.

Biên lợi nhuận ròng của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.03.

Biên lợi nhuận gộp của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Innovative Solutions and Support Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Solutions and Support Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.