Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Iris Acquisition II Units tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--699.57K
--854.83K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--699.57K
--854.83K
Chi phí trả trước
--73.11K
--76.41K
Tổng tài sản ngắn hạn
--772.68K
--931.24K
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
--39.60K
--56.63K
Tài sản dài hạn khác
--170.98M
--169.48M
Tổng tài sản dài hạn
--170.98M
--169.48M
Tổng tài sản
--171.76M
--170.41M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--132.27K
----
Chi phí trích trước
--183.31K
--231.89K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--63.21K
--84.63K
-Nợ ngắn hạn
--63.21K
--84.63K
Nợ ngắn hạn khác
--132.27K
----
Tổng nợ ngắn hạn
--378.79K
--316.53K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
--7.12M
--7.12M
Nợ dài hạn khác
--7.12M
--7.12M
Tổng nợ dài hạn
--7.12M
--7.12M
Tổng các khoản nợ
--7.49M
--7.43M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--170.94M
--169.42M
Lợi nhuận giữ lại
---6.68M
---6.42M
Vốn dự trữ
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
--164.26M
--162.98M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
Câu hỏi thường gặp
Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IRAB?
Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.
Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?
Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.
Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
Iris Acquisition II Units có bao nhiêu tiền mặt?
Tại quý gần nhất, Iris Acquisition II Units có 699.57K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Vốn chủ sở hữu của Iris Acquisition II Units là bao nhiêu?
Iris Acquisition II Units báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -43.02K tính đến quý được báo cáo gần nhất.