tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ingersoll Rand Inc

IR
Thêm vào danh sách theo dõi
83.420USD
-0.900-1.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.64BVốn hóa
56.04P/E TTM

Tình hình tài chính của IR

Theo dõi tình hình tài chính của Ingersoll Rand Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ingersoll Rand Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.66/0.83
Doanh thu / Dự báo
2.05B/1.96B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.65B
5.75%
EPS(YoY)
1.46
-29.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
328.78%0.66
6.08%0.49
18.86%0.68
12.21%0.62
-162.79%-0.29
-7.67%0.46
0.42%0.57
6.67%0.55
3.32%0.46
25.98%0.50
5.76%0.57
--0.51
--0.44
--0.40
--0.54
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.52%2.05B
7.60%1.85B
10.14%2.09B
5.05%1.96B
4.58%1.89B
2.80%1.72B
4.24%1.90B
7.02%1.86B
7.04%1.81B
2.50%1.67B
12.18%1.82B
14.73%1.74B
17.13%1.69B
21.86%1.63B
14.44%1.62B
14.39%1.52B
12.57%1.44B
-2.39%1.34B
16.44%1.42B
19.10%1.32B
Lợi nhuận ròng
322.72%256.80M
3.00%192.10M
15.80%266.10M
10.15%244.10M
-162.32%-115.30M
-7.76%186.50M
0.00%229.80M
6.39%221.60M
3.06%185.00M
25.51%202.20M
5.70%229.80M
43.56%208.30M
29.60%179.50M
55.35%161.10M
-25.80%217.40M
15.16%145.10M
-40.79%138.50M
214.71%103.70M
93.27%293.00M
327.12%126.00M
Biên lợi nhuận ròng
308.91%12.59%
-4.40%10.49%
5.08%12.83%
4.74%12.57%
-158.35%-6.03%
-10.38%10.97%
-3.90%12.21%
-0.41%12.00%
-3.64%10.33%
22.25%12.24%
1.11%12.71%
--12.05%
--10.72%
--10.02%
--12.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.50%37.09%
-5.58%37.08%
-1.55%37.35%
0.52%38.89%
-0.13%38.84%
0.18%39.27%
0.42%37.93%
3.97%38.69%
7.91%38.89%
11.70%39.20%
7.52%37.77%
--37.21%
--36.04%
--35.09%
--35.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.05%26.21%
1.03%26.23%
-1.01%26.15%
0.14%26.32%
-0.64%26.49%
48.33%25.96%
50.95%26.42%
45.73%26.28%
46.76%26.66%
-4.30%17.50%
-6.12%17.50%
--18.04%
--18.16%
--18.29%
--18.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.52%2.05B
7.60%1.85B
10.14%2.09B
5.05%1.96B
4.58%1.89B
2.80%1.72B
4.24%1.90B
7.02%1.86B
7.04%1.81B
2.50%1.67B
12.18%1.82B
14.73%1.74B
17.13%1.69B
21.86%1.63B
14.44%1.62B
14.39%1.52B
12.57%1.44B
-2.39%1.34B
16.44%1.42B
19.10%1.32B
Lợi nhuận hoạt động
4.71%380.30M
-3.14%314.20M
8.20%423.40M
3.48%398.50M
0.78%363.20M
2.17%324.40M
8.36%391.30M
16.10%385.10M
24.58%360.40M
22.40%317.50M
22.74%361.10M
64.13%331.70M
37.83%289.30M
49.77%259.40M
80.71%294.20M
12.22%202.10M
26.75%209.90M
16.01%173.20M
13.93%162.80M
58.40%180.10M
Lợi nhuận ròng
322.72%256.80M
3.00%192.10M
15.80%266.10M
10.15%244.10M
-162.32%-115.30M
-7.76%186.50M
0.00%229.80M
6.39%221.60M
3.06%185.00M
25.51%202.20M
5.70%229.80M
43.56%208.30M
29.60%179.50M
55.35%161.10M
-25.80%217.40M
15.16%145.10M
-40.79%138.50M
214.71%103.70M
93.27%293.00M
327.12%126.00M
Tài sản ngắn hạn
2.40%4.29B
-1.42%4.29B
2.03%4.25B
-0.67%4.16B
8.98%4.19B
8.61%4.35B
2.79%4.16B
12.26%4.19B
3.12%3.84B
9.11%4.01B
2.09%4.05B
-0.30%3.73B
4.84%3.73B
-12.27%3.67B
-3.59%3.97B
-7.10%3.74B
-37.77%3.55B
0.77%4.19B
6.55%4.11B
16.51%4.03B
Tổng nợ ngắn hạn
44.86%2.65B
5.44%1.93B
13.60%2.07B
8.45%1.93B
3.84%1.83B
5.93%1.83B
-0.46%1.82B
7.31%1.78B
8.65%1.76B
1.44%1.72B
9.16%1.83B
8.65%1.65B
10.88%1.62B
16.96%1.70B
14.06%1.67B
-6.71%1.52B
-19.65%1.46B
-5.38%1.45B
-2.06%1.47B
14.50%1.63B
Tổng tài sản
0.75%18.19B
-0.88%18.22B
1.60%18.30B
-0.09%18.19B
1.24%18.06B
18.36%18.38B
15.72%18.01B
20.14%18.21B
18.70%17.84B
3.56%15.53B
5.40%15.56B
6.53%15.15B
5.68%15.03B
-0.73%14.99B
-2.56%14.77B
-4.67%14.23B
-12.09%14.22B
-4.77%15.10B
-5.63%15.15B
-4.41%14.92B
Tổng các khoản nợ
0.63%7.95B
1.95%7.98B
4.88%8.14B
1.63%8.00B
1.12%7.90B
39.51%7.83B
35.82%7.76B
42.24%7.87B
40.84%7.81B
-0.07%5.61B
3.78%5.72B
2.28%5.53B
3.18%5.55B
-7.09%5.61B
-9.45%5.51B
-12.73%5.41B
-21.27%5.38B
-11.62%6.04B
-11.44%6.08B
-8.56%6.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.84%10.24B
-2.97%10.24B
-0.89%10.15B
-1.40%10.19B
1.33%10.16B
6.39%10.55B
4.05%10.25B
7.43%10.33B
5.74%10.02B
5.73%9.92B
6.37%9.85B
9.13%9.62B
7.20%9.48B
3.51%9.38B
2.05%9.26B
1.06%8.81B
-5.38%8.84B
0.42%9.06B
-1.29%9.07B
-1.21%8.72B
Thu nhập hoạt động ròng
20.43%295.90M
-22.11%199.70M
-5.17%499.00M
-12.23%354.60M
-19.42%245.70M
58.66%256.40M
-9.49%526.20M
1.69%404.00M
33.49%304.90M
-5.11%161.60M
63.87%581.40M
44.79%397.30M
22.73%228.40M
239.92%170.30M
43.70%354.80M
87.82%274.40M
65.86%186.10M
-42.74%50.10M
-6.23%246.90M
-24.65%146.10M
Đầu tư ròng
-65.13%-135.90M
57.18%-84.40M
56.28%-102.70M
-619.64%-278.50M
96.87%-82.30M
4.13%-197.10M
-241.42%-234.90M
88.49%-38.70M
-3456.83%-2.63B
64.64%-205.60M
68.41%-68.80M
-522.78%-336.30M
-327.17%-73.90M
-1106.43%-581.50M
-15.61%-217.80M
91.13%-54.00M
28.81%-17.30M
76.74%-48.20M
-1338.17%-188.40M
-1493.72%-608.80M
Tài chính thuần
49.27%-260.30M
-738.00%-83.80M
-335.11%-327.20M
-156.62%-203.50M
-126.43%-513.10M
87.44%-10.00M
47.67%-75.20M
-182.21%-79.30M
2641.36%1.94B
10.86%-79.60M
-648.44%-143.70M
-40.50%-28.10M
90.43%-76.40M
23.08%-89.30M
-29.73%-19.20M
98.23%-20.00M
-34626.09%-798.70M
-1388.46%-116.10M
-237.04%-14.80M
-5858.42%-1.13B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, tổng doanh thu đạt 7.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.23B.

Tài sản ngắn hạn của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, tài sản ngắn hạn là 4.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.03.

Tổng tài sản của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ingersoll Rand Inc là 18.30B, bao gồm 4.25B tài sản ngắn hạn và 14.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, tổng nghĩa vụ của Ingersoll Rand Inc là 8.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ingersoll Rand Inc là 10.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ingersoll Rand Inc là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.80.

Giá trị đầu tư ròng của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, giá trị đầu tư ròng của Ingersoll Rand Inc là -660.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ingersoll Rand Inc là -1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.75.

Thu nhập ròng của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, lợi nhuận ròng là 581.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.67.

Biên lợi nhuận ròng của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.21.

Biên lợi nhuận gộp của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ingersoll Rand Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingersoll Rand Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.