tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ingersoll Rand Inc

IR
Thêm vào danh sách theo dõi
83.420USD
-0.900-1.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.64BVốn hóa
56.04P/E TTM

IR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Ingersoll Rand Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
20.43%295.90M
-22.11%199.70M
-5.17%499.00M
-12.23%354.60M
-19.42%245.70M
58.66%256.40M
-9.49%526.20M
1.69%404.00M
33.49%304.90M
-5.11%161.60M
63.87%581.40M
44.79%397.30M
22.73%228.40M
239.92%170.30M
43.70%354.80M
87.82%274.40M
65.86%186.10M
-42.74%50.10M
-6.23%246.90M
-24.65%146.10M
-29.12%112.20M
130.26%87.50M
1365.87%263.30M
69.79%193.90M
158.24%158.30M
-44.77%38.00M
-114.23%-20.80M
10.02%114.20M
-54.36%61.30M
14.29%68.80M
25.39%146.20M
62.44%103.80M
494.62%134.30M
2427.92%60.20M
98.15%116.60M
69.05%63.90M
-40.96%22.59M
-108.41%-2.59M
--58.84M
--37.80M
--38.26M
--30.74M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
326.71%258.00M
2.87%193.80M
15.74%268.40M
10.03%245.80M
-161.02%-113.80M
-7.87%188.40M
0.17%231.90M
6.58%223.40M
3.15%186.50M
25.31%204.50M
5.85%231.50M
43.56%209.60M
29.79%180.80M
56.17%163.20M
-25.54%218.70M
15.14%146.00M
-40.62%139.30M
215.98%104.50M
94.37%293.70M
324.08%126.80M
232.84%234.60M
-144.84%-90.10M
487.94%151.10M
-27.60%29.90M
-492.44%-176.60M
-178.13%-36.80M
-72.80%25.70M
-42.80%41.30M
-25.37%45.00M
11.08%47.10M
-34.19%94.50M
156.94%72.20M
141.24%60.30M
708.58%42.40M
3447.32%143.60M
316.15%28.10M
-3462.31%-146.23M
29.59%-6.97M
---4.29M
---13.00M
---4.11M
---9.89M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-65.62%132.80M
14.08%136.90M
7.93%148.40M
0.16%124.50M
230.45%386.30M
2.39%120.00M
16.92%137.50M
7.43%124.30M
4.56%116.90M
2.81%117.20M
12.21%117.60M
0.61%115.70M
6.99%111.80M
5.07%114.00M
-6.26%104.80M
12.20%115.00M
17.68%104.50M
2.84%108.50M
-3.95%111.80M
-25.29%102.50M
-23.18%88.80M
66.93%105.50M
465.05%116.40M
219.07%137.20M
160.36%115.60M
38.90%63.20M
-55.02%20.60M
-3.15%43.00M
-1.77%44.40M
1.11%45.50M
-5.57%45.80M
2.30%44.40M
3.11%45.20M
13.46%45.00M
-30.29%48.50M
1.17%43.40M
-0.95%43.84M
-3.83%39.66M
--69.58M
--42.90M
--44.26M
--41.24M
Thuế hoãn lại
----
----
-139.88%-79.40M
----
----
----
56.96%-33.10M
----
----
----
10.37%-76.90M
----
----
----
17.18%-85.80M
----
----
----
-24.67%-103.60M
423.11%81.10M
-391.22%-76.30M
----
-267.70%-83.10M
-382.69%-25.10M
125.86%26.20M
78.43%-1.10M
3.83%-22.60M
-128.42%-5.20M
81.25%11.60M
-282.14%-5.10M
87.01%-23.50M
328.75%18.30M
111.86%6.40M
145.49%2.80M
-369.15%-180.90M
76.33%-8.00M
-1740.50%-53.95M
32.13%-6.16M
---38.56M
---33.80M
---2.93M
---9.07M
Các mục phi tiền mặt khác
-29.94%11.00M
-29.51%8.60M
300.00%8.00M
-21.80%10.40M
185.45%15.70M
64.86%12.20M
-211.11%-4.00M
-15.82%13.30M
-42.71%5.50M
-41.27%7.40M
-75.17%3.60M
-46.08%15.80M
9500.00%9.60M
3050.00%12.60M
-56.33%14.50M
125.38%29.30M
-97.06%100.00K
102.16%400.00K
103.68%33.20M
124.14%13.00M
-91.54%3.40M
-530.23%-18.50M
1264.29%16.30M
1066.67%5.80M
4925.00%40.20M
38.71%4.30M
-40.00%-1.40M
---600.00K
136.36%800.00K
19.23%3.10M
-117.86%-1.00M
-100.00%0.00
-104.04%-2.20M
316.67%2.60M
202.25%5.60M
8825.00%35.70M
1020.67%54.48M
-78.61%624.00K
---5.48M
--400.00K
---5.92M
--2.92M
Thay đổi trong vốn lưu động
31.32%-123.70M
-83.81%-155.50M
-15.72%146.40M
-276.72%-41.00M
-223.34%-180.10M
56.01%-84.60M
-38.86%173.70M
-43.55%23.20M
33.13%-55.70M
-46.46%-192.30M
173.70%284.10M
224.92%41.10M
-4.78%-83.30M
30.46%-131.30M
1213.92%103.80M
83.82%-32.90M
-97.27%-79.50M
-69.78%-188.80M
-90.93%7.90M
-696.48%-203.40M
-133.72%-40.30M
-1893.55%-111.20M
554.89%87.10M
-4.48%34.10M
358.66%119.50M
121.09%6.20M
-60.53%13.30M
211.21%35.70M
-302.63%-46.20M
15.52%-29.40M
-63.37%33.70M
28.03%-32.10M
173.08%22.80M
-6.10%-34.80M
135.48%92.00M
-212.63%-44.60M
-547.50%-31.20M
-682.80%-32.80M
--39.07M
--39.60M
--6.97M
--5.63M
-Thay đổi các khoản phải thu
-518.46%-54.40M
135.97%59.70M
-202.94%-82.40M
-53.06%-15.00M
282.35%13.00M
320.00%25.30M
-300.00%-27.20M
-2060.00%-9.80M
-83.81%3.40M
86.26%-11.50M
138.75%13.60M
100.96%500.00K
151.85%21.00M
-23.63%-83.70M
-87.70%-35.10M
-277.74%-51.90M
-108.76%-40.50M
-44.66%-67.70M
-371.01%-18.70M
252.88%29.20M
-136.95%-19.40M
-486.78%-46.80M
111.09%6.90M
-162.62%-19.10M
344.92%52.50M
124.07%12.10M
-2403.70%-62.20M
193.27%30.50M
-64.46%11.80M
-46.00%5.40M
1250.00%2.70M
34.47%-32.70M
222.62%33.20M
-9.71%10.00M
100.30%200.00K
-3426.67%-49.90M
-140.68%-27.08M
-60.23%11.08M
---66.90M
--1.50M
---11.25M
--27.85M
-Thay đổi hàng tồn kho
93.73%-2.00M
-38.08%-74.70M
4.51%83.50M
-200.43%-23.60M
-490.74%-31.90M
7.04%-54.10M
-25.54%79.90M
-40.66%23.50M
-134.39%-5.40M
-28.48%-58.20M
210.12%107.30M
157.39%39.60M
117.10%15.70M
54.43%-45.30M
543.59%34.60M
-50.33%-69.00M
-273.17%-91.80M
-98.80%-99.40M
-111.35%-7.80M
-146.46%-45.90M
-325.69%-24.60M
-157.73%-50.00M
28.17%68.70M
1022.73%98.80M
826.67%10.90M
42.09%-19.40M
69.09%53.60M
319.05%8.80M
61.54%-1.50M
21.91%-33.50M
131.39%31.70M
114.00%2.10M
35.22%-3.90M
-178.93%-42.90M
-49.73%13.70M
-213.64%-15.00M
-475.55%-6.02M
17.33%-15.38M
--27.25M
--13.20M
--1.60M
---18.60M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
20.43%295.90M
-22.11%199.70M
-5.17%499.00M
-12.23%354.60M
-19.42%245.70M
58.66%256.40M
-9.49%526.20M
1.69%404.00M
33.49%304.90M
-5.11%161.60M
63.87%581.40M
44.79%397.30M
22.73%228.40M
239.92%170.30M
43.70%354.80M
87.82%274.40M
65.86%186.10M
-42.74%50.10M
-6.23%246.90M
-24.65%146.10M
-29.12%112.20M
130.26%87.50M
1365.87%263.30M
69.79%193.90M
158.24%158.30M
-44.77%38.00M
-114.23%-20.80M
10.02%114.20M
-54.36%61.30M
14.29%68.80M
25.39%146.20M
62.44%103.80M
494.62%134.30M
2427.92%60.20M
98.15%116.60M
69.05%63.90M
-40.96%22.59M
-108.41%-2.59M
--58.84M
--37.80M
--38.26M
--30.74M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-26.63%25.90M
-3.86%32.40M
6.23%37.50M
23.31%29.10M
61.93%35.30M
-45.91%33.70M
19.26%35.30M
-16.61%23.60M
24.57%21.80M
178.13%62.30M
-11.64%29.60M
29.82%28.30M
-18.22%17.50M
25.14%22.40M
46.29%33.50M
42.48%21.80M
94.55%21.40M
280.85%17.90M
80.31%22.90M
142.86%15.30M
-20.29%11.00M
-37.33%4.70M
188.64%12.70M
-30.77%6.30M
40.82%13.80M
-47.18%7.50M
-77.66%4.40M
-18.75%9.10M
-8.41%9.80M
100.00%14.20M
11.30%19.70M
28.74%11.20M
93.11%10.70M
-56.33%7.10M
-20.60%17.70M
-56.72%8.70M
-63.74%5.54M
54.57%16.26M
--22.29M
--20.10M
--15.28M
--10.52M
Chi phí vốn
-23.51%27.00M
7.72%36.30M
6.23%37.50M
-2.02%29.10M
61.93%35.30M
-45.91%33.70M
19.26%35.30M
3.85%29.70M
-12.10%21.80M
178.13%62.30M
-11.64%29.60M
31.19%28.60M
15.89%24.80M
25.14%22.40M
46.29%33.50M
42.48%21.80M
94.55%21.40M
25.17%17.90M
77.52%22.90M
139.06%15.30M
-27.15%11.00M
88.16%14.30M
193.18%12.90M
-29.67%6.40M
42.45%15.10M
-46.48%7.60M
-78.11%4.40M
-18.75%9.10M
-1.85%10.60M
40.59%14.20M
-1.47%20.10M
16.67%11.20M
3.75%10.80M
-38.38%10.10M
-27.44%20.40M
-52.71%9.60M
-32.04%10.41M
53.42%16.39M
--28.12M
--20.30M
--15.32M
--10.68M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-26.63%25.90M
-3.86%32.40M
6.23%37.50M
23.31%29.10M
61.93%35.30M
-45.91%33.70M
19.26%35.30M
-16.61%23.60M
24.57%21.80M
178.13%62.30M
-11.64%29.60M
29.82%28.30M
-18.22%17.50M
25.14%22.40M
46.29%33.50M
42.48%21.80M
94.55%21.40M
280.85%17.90M
80.31%22.90M
142.86%15.30M
-20.29%11.00M
-37.33%4.70M
188.64%12.70M
-30.77%6.30M
40.82%13.80M
-47.18%7.50M
-77.66%4.40M
-18.75%9.10M
-8.41%9.80M
100.00%14.20M
11.30%19.70M
28.74%11.20M
93.11%10.70M
-56.33%7.10M
-20.60%17.70M
-56.72%8.70M
-63.74%5.54M
54.57%16.26M
--22.29M
--20.10M
--15.28M
--10.52M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-134.04%-110.00M
68.18%-52.00M
67.33%-65.20M
-1551.66%-249.40M
98.19%-47.00M
-14.03%-163.40M
-409.18%-199.60M
95.10%-15.10M
-5164.57%-2.60B
74.70%-143.30M
78.73%-39.20M
-856.52%-308.00M
---49.40M
-1769.31%-566.40M
-11.36%-184.30M
94.57%-32.20M
100.00%0.00
85.04%-30.30M
-41275.00%-165.50M
-1760.50%-593.50M
---13.30M
-590.31%-202.50M
---400.00K
-177.39%-31.90M
--0.00
8360.00%41.30M
100.00%0.00
---11.50M
100.00%0.00
99.47%-500.00K
---72.70M
--0.00
-1.04%-18.70M
-32400.00%-94.90M
-100.00%0.00
100.00%0.00
---18.51M
---292.00K
--17.00K
---13.90M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
14.29%-6.00M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-270.73%-7.00M
--7.30M
--0.00
--0.00
--4.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-65.13%-135.90M
57.18%-84.40M
56.28%-102.70M
-619.64%-278.50M
96.87%-82.30M
4.13%-197.10M
-241.42%-234.90M
88.49%-38.70M
-3456.83%-2.63B
64.64%-205.60M
68.41%-68.80M
-522.78%-336.30M
-327.17%-73.90M
-1106.43%-581.50M
-15.61%-217.80M
91.13%-54.00M
28.81%-17.30M
76.74%-48.20M
-1338.17%-188.40M
-1493.72%-608.80M
-76.09%-24.30M
-713.02%-207.20M
-197.73%-13.10M
-85.44%-38.20M
-40.82%-13.80M
329.93%33.80M
95.24%-4.40M
-83.93%-20.60M
66.67%-9.80M
85.59%-14.70M
-422.03%-92.40M
-348.00%-11.20M
-22.25%-29.40M
-516.28%-102.00M
20.54%-17.70M
92.65%-2.50M
-57.38%-24.05M
-57.34%-16.55M
---22.28M
---34.00M
---15.28M
---10.52M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
49.27%-260.30M
-738.00%-83.80M
-335.11%-327.20M
-156.62%-203.50M
-126.43%-513.10M
87.44%-10.00M
47.67%-75.20M
-182.21%-79.30M
2641.36%1.94B
10.86%-79.60M
-648.44%-143.70M
-40.50%-28.10M
90.43%-76.40M
23.08%-89.30M
-29.73%-19.20M
98.23%-20.00M
-34626.09%-798.70M
-1388.46%-116.10M
-237.04%-14.80M
-5858.42%-1.13B
-100.61%-2.30M
81.38%-7.80M
285.71%10.80M
-733.33%-19.00M
31466.67%378.80M
-142.20%-41.90M
102.79%2.80M
101.90%3.00M
101.13%1.20M
-110.98%-17.30M
-989.13%-100.20M
-1658.89%-158.30M
-852.67%-106.30M
38.45%-8.20M
24.60%-9.20M
-8.43%-9.00M
381.95%14.12M
23.83%-13.32M
---12.20M
---8.30M
---5.01M
---17.49M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
87.50%-900.00K
-650.00%-1.10M
21592.71%2.06B
35.45%-7.10M
15.29%-7.20M
102.63%200.00K
98.48%-9.60M
-14.58%-11.00M
15.00%-8.50M
98.13%-7.60M
-6327.55%-629.90M
3.03%-9.60M
-1.01%-10.00M
-4129.17%-406.00M
-102.54%-9.80M
-115.22%-9.90M
-450.00%-9.90M
-380.00%-9.60M
20368.42%385.10M
82.90%-4.60M
97.61%-1.80M
98.68%-2.00M
98.19%-1.90M
-407.55%-26.90M
-959.15%-75.20M
-7133.33%-151.90M
88.09%-105.20M
12.67%-5.30M
-11.11%-7.10M
66.13%-2.10M
-13485.09%-883.03M
5.17%-6.07M
---6.39M
---6.20M
---6.50M
---6.40M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
50.16%-249.30M
-795.00%-89.50M
-403.52%-314.70M
-207.97%-193.10M
-699.04%-500.20M
86.28%-10.00M
51.96%-62.50M
-62600.00%-62.70M
-12.19%-62.60M
5.32%-72.90M
-3842.42%-130.10M
97.56%-100.00K
63.43%-55.80M
23.84%-77.00M
-1000.00%-3.30M
99.44%-4.10M
-76200.00%-152.60M
-3270.00%-101.10M
57.14%-300.00K
-733200.00%-733.30M
60.00%-200.00K
-275.00%-3.00M
46.15%-700.00K
50.00%-100.00K
94.19%-500.00K
90.59%-800.00K
94.58%-1.30M
97.33%-200.00K
-186.67%-8.60M
-37.10%-8.50M
-3328.57%-24.00M
---7.50M
-100.33%-3.00M
-143.61%-6.20M
39.18%-700.00K
100.00%0.00
32105.49%897.25M
75.73%-2.54M
---1.15M
---2.00M
--2.79M
---10.49M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-1.25%7.90M
-3.70%7.80M
-3.70%7.80M
-2.47%7.90M
0.00%8.00M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
-1.23%8.00M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
0.00%8.10M
1.25%8.10M
-1.22%8.10M
-1.22%8.10M
--8.10M
--8.00M
--8.20M
--8.20M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-53.85%1.80M
205.77%15.90M
-35.90%2.50M
-33.93%3.70M
-66.09%3.90M
-53.57%5.20M
-53.57%3.90M
-11.11%5.60M
79.69%11.50M
21.74%11.20M
82.61%8.40M
0.00%6.30M
68.42%6.40M
100.00%9.20M
24.32%4.60M
-12.50%6.30M
-50.65%3.80M
-9.80%4.60M
-63.00%3.70M
22.03%7.20M
87.80%7.70M
88.89%5.10M
85.19%10.00M
13.46%5.90M
-70.71%4.10M
-85.08%2.70M
980.00%5.40M
372.73%5.20M
636.84%14.00M
448.48%18.10M
--500.00K
--1.10M
--1.90M
--3.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
44.32%-4.90M
-182.76%-2.40M
5.26%-7.20M
52.31%-6.20M
85.94%-8.80M
207.41%2.90M
-13.43%-7.60M
50.76%-13.00M
-573.12%-62.60M
-12.50%-2.70M
-71.79%-6.70M
-306.15%-26.40M
22.50%-9.30M
-33.33%-2.40M
---3.90M
---6.50M
---12.00M
---1.80M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-200.00%-500.00K
---300.00K
-330.43%-9.90M
---39.20M
133.33%500.00K
--0.00
---2.30M
----
-7.14%-1.50M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
69.96%-1.40M
-6800.00%-6.90M
92.97%-91.00K
-678.35%-4.71M
---4.66M
---100.00K
---1.29M
---605.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
49.27%-260.30M
-738.00%-83.80M
-335.11%-327.20M
-156.62%-203.50M
-126.43%-513.10M
87.44%-10.00M
47.67%-75.20M
-182.21%-79.30M
2641.36%1.94B
10.86%-79.60M
-648.44%-143.70M
-40.50%-28.10M
90.43%-76.40M
23.08%-89.30M
-29.73%-19.20M
98.23%-20.00M
-34626.09%-798.70M
-1388.46%-116.10M
-237.04%-14.80M
-5858.42%-1.13B
-100.61%-2.30M
81.38%-7.80M
285.71%10.80M
-733.33%-19.00M
31466.67%378.80M
-142.20%-41.90M
102.79%2.80M
101.90%3.00M
101.13%1.20M
-110.98%-17.30M
-989.13%-100.20M
-1658.89%-158.30M
-852.67%-106.30M
38.45%-8.20M
24.60%-9.20M
-8.43%-9.00M
381.95%14.12M
23.83%-13.32M
---12.20M
---8.30M
---5.01M
---17.49M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-20.98%1.27B
-18.97%1.25B
-14.55%1.18B
23.35%1.31B
11.05%1.61B
-3.40%1.54B
14.98%1.38B
-9.81%1.06B
29.75%1.45B
-1.08%1.60B
-17.95%1.20B
-10.01%1.18B
-43.76%1.12B
-23.54%1.61B
-28.21%1.46B
-64.33%1.31B
21.38%1.99B
20.49%2.11B
54.80%2.03B
212.70%3.67B
195.05%1.64B
246.37%1.75B
223.15%1.31B
269.64%1.17B
110.73%555.70M
128.53%505.50M
51.08%406.40M
-6.01%317.50M
-25.47%263.70M
-43.76%221.20M
-11.22%269.00M
37.48%337.80M
56.84%353.80M
53.75%393.30M
25.09%303.00M
-0.28%245.70M
-3.31%225.57M
12.04%255.80M
--242.22M
--246.40M
--233.30M
--228.32M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
66.61%-100.90M
-64.25%25.60M
-56.06%72.20M
-142.62%-134.00M
22.47%-302.20M
150.00%71.60M
-58.72%164.30M
1520.62%314.40M
-762.93%-389.80M
70.99%-143.20M
159.28%398.00M
-87.09%19.40M
108.63%58.80M
-313.48%-493.70M
100.39%153.50M
109.18%150.30M
-133.54%-681.00M
-7.28%-119.40M
-82.50%76.60M
-1271.73%-1.64B
228.58%2.03B
-321.71%-111.30M
341.57%437.60M
57.14%139.70M
1048.51%617.90M
18.12%50.20M
307.32%99.10M
229.22%88.90M
436.25%53.80M
207.59%42.50M
-152.93%-47.80M
-220.07%-68.80M
-179.50%-16.00M
-30.68%-39.50M
564.90%90.30M
1464.29%57.30M
53.61%20.13M
-704.76%-30.23M
--13.58M
---4.20M
--13.10M
--5.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-101.26%-600.00K
-126.46%-5.90M
105.98%3.10M
-123.24%-6.60M
708.97%47.50M
213.78%22.30M
-278.01%-51.80M
310.37%28.40M
59.59%-7.80M
-388.24%-19.60M
-18.72%29.10M
75.27%-13.50M
61.48%-19.30M
718.18%6.80M
952.94%35.80M
-410.28%-54.60M
-563.89%-50.10M
93.75%-1.10M
-88.82%3.40M
-190.68%-10.70M
44.00%10.80M
-87.23%-17.60M
294.81%30.40M
253.25%11.80M
581.82%7.50M
-264.91%-9.40M
650.00%7.70M
-148.39%-7.70M
107.53%1.10M
-45.71%5.70M
-333.33%-1.40M
-163.27%-3.10M
-295.55%-14.60M
370.01%10.50M
105.56%600.00K
1533.33%4.90M
253.43%7.47M
-1.41%2.23M
---10.79M
--300.00K
---4.87M
--2.27M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.46%1.17B
-20.98%1.27B
-18.97%1.25B
-14.55%1.18B
23.35%1.31B
11.05%1.61B
-3.40%1.54B
14.98%1.38B
-9.81%1.06B
29.75%1.45B
-1.08%1.60B
-17.95%1.20B
-10.01%1.18B
-43.76%1.12B
-23.54%1.61B
-28.21%1.46B
-64.33%1.31B
21.38%1.99B
20.49%2.11B
54.80%2.03B
212.70%3.67B
195.05%1.64B
246.37%1.75B
223.15%1.31B
269.64%1.17B
110.73%555.70M
128.53%505.50M
51.08%406.40M
-6.01%317.50M
-25.47%263.70M
-43.76%221.20M
-11.22%269.00M
37.48%337.80M
56.84%353.80M
53.75%393.30M
25.10%303.00M
-0.28%245.70M
-3.32%225.58M
--255.80M
--242.20M
--246.40M
--233.32M
Dòng tiền tự do
27.80%268.90M
-26.63%163.40M
-5.99%461.50M
-13.04%325.50M
-25.68%210.40M
124.27%222.70M
-11.04%490.90M
1.52%374.30M
39.05%283.10M
-32.86%99.30M
71.74%551.80M
45.96%368.70M
23.62%203.60M
359.32%147.90M
43.44%321.30M
93.12%252.60M
62.75%164.70M
-56.01%32.20M
-10.54%224.00M
-30.24%130.80M
-29.33%101.20M
140.79%73.20M
1093.65%250.40M
78.40%187.50M
182.45%143.20M
-44.32%30.40M
-119.98%-25.20M
13.50%105.10M
-58.95%50.70M
8.98%54.60M
31.08%126.10M
70.53%92.60M
914.29%123.50M
364.02%50.10M
213.07%96.20M
210.29%54.30M
-46.92%12.18M
-194.60%-18.98M
--30.73M
--17.50M
--22.94M
--20.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Ingersoll Rand Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Ingersoll Rand Inc đã tạo ra 1.36B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Ingersoll Rand Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Ingersoll Rand Inc đã tăng -2.94% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Ingersoll Rand Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Ingersoll Rand Inc đã chi 135.60M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Ingersoll Rand Inc đã thay đổi như thế nào?

Ingersoll Rand Inc đã sử dụng -1.05B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Ingersoll Rand Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.22B, phản ánh sự thay đổi -2.20% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.