tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Interparfums Inc

IPAR
Thêm vào danh sách theo dõi
116.690USD
+2.680+2.35%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
3.73BVốn hóa
22.10P/E TTM

Tình hình tài chính của IPAR

Theo dõi tình hình tài chính của Interparfums Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Interparfums Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.95/0.96
Doanh thu / Dự báo
341.04M/339.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.49B
2.49%
EPS(YoY)
5.25
2.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.44%0.95
2.35%1.35
15.94%0.88
5.42%2.05
-13.36%1.00
3.26%1.32
131.93%0.76
16.81%1.94
5.29%1.15
-24.14%1.28
-37.39%0.33
--1.66
--1.09
--1.69
--0.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.13%341.04M
1.79%344.88M
6.82%386.18M
1.17%429.58M
-2.42%333.94M
4.59%338.82M
9.97%361.50M
15.40%424.63M
10.67%342.23M
3.93%323.96M
5.78%328.74M
31.20%367.97M
26.36%309.24M
24.35%311.72M
47.49%310.79M
6.76%280.46M
17.90%244.72M
26.27%250.68M
14.50%210.72M
63.53%262.70M
Lợi nhuận ròng
-4.69%30.49M
2.06%43.37M
15.97%28.10M
5.70%65.81M
-13.13%31.99M
3.52%42.49M
132.51%24.23M
17.00%62.26M
5.35%36.82M
-24.08%41.05M
-37.23%10.42M
28.46%53.21M
26.56%34.95M
53.17%54.07M
1456.13%16.60M
8.11%41.42M
21.89%27.62M
27.61%35.30M
-108.30%-1.22M
131.68%38.32M
Biên lợi nhuận ròng
-12.34%10.81%
0.55%16.44%
-0.89%7.32%
7.14%19.39%
-9.40%12.34%
-0.62%16.35%
194.99%7.38%
0.70%18.09%
-0.97%13.62%
-27.67%16.45%
-54.04%2.50%
--17.97%
--13.75%
--22.75%
--5.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.36%57.13%
3.92%57.62%
-5.15%53.38%
-0.75%55.43%
2.29%57.91%
2.54%55.45%
-0.60%56.28%
-0.19%55.85%
6.50%56.62%
-5.75%54.08%
0.84%56.61%
--55.96%
--53.16%
--57.38%
--56.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-39.98%9.78%
-4.52%10.50%
-0.35%11.70%
3.78%13.18%
42.68%16.29%
-3.23%10.99%
-0.73%11.74%
1.07%12.70%
-10.60%11.42%
-18.43%11.36%
-14.07%11.82%
--12.57%
--12.77%
--13.93%
--13.76%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.13%341.04M
1.79%344.88M
6.82%386.18M
1.17%429.58M
-2.42%333.94M
4.59%338.82M
9.97%361.50M
15.40%424.63M
10.67%342.23M
3.93%323.96M
5.78%328.74M
31.20%367.97M
26.36%309.24M
24.35%311.72M
47.49%310.79M
6.76%280.46M
17.90%244.72M
26.27%250.68M
14.50%210.72M
63.53%262.70M
Lợi nhuận hoạt động
-13.58%51.14M
6.74%80.13M
-31.24%27.51M
2.42%108.56M
-8.72%59.18M
10.45%75.08M
111.89%40.01M
21.55%105.99M
17.82%64.83M
-24.71%67.97M
-39.02%18.88M
35.25%87.20M
21.20%55.02M
47.47%90.28M
353.72%30.96M
-4.68%64.48M
1.66%45.40M
21.58%61.22M
-146.10%-12.20M
115.71%67.64M
Lợi nhuận ròng
-4.69%30.49M
2.06%43.37M
15.97%28.10M
5.70%65.81M
-13.13%31.99M
3.52%42.49M
132.51%24.23M
17.00%62.26M
5.35%36.82M
-24.08%41.05M
-37.23%10.42M
28.46%53.21M
26.56%34.95M
53.17%54.07M
1456.13%16.60M
8.11%41.42M
21.89%27.62M
27.61%35.30M
-108.30%-1.22M
131.68%38.32M
Tài sản ngắn hạn
-3.65%950.97M
9.52%997.77M
12.30%1.03B
3.59%990.74M
15.12%986.99M
9.42%911.07M
9.04%914.83M
9.08%956.44M
4.12%857.39M
-2.22%832.67M
6.51%839.03M
23.91%876.85M
21.05%823.44M
15.95%851.60M
10.99%787.72M
0.52%707.64M
0.05%680.23M
19.79%734.47M
18.14%709.72M
30.04%703.96M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.72%287.32M
-0.17%305.93M
3.48%344.00M
-10.84%302.77M
0.17%333.00M
1.32%306.45M
2.37%332.43M
-6.48%339.58M
-2.70%332.44M
-16.49%302.46M
-5.75%324.75M
46.11%363.10M
45.09%341.67M
44.74%362.17M
40.69%344.57M
17.03%248.51M
7.93%235.50M
64.51%250.23M
56.79%244.91M
78.07%212.35M
Tổng tài sản
-4.59%1.49B
7.10%1.54B
12.33%1.59B
5.68%1.56B
14.50%1.56B
6.77%1.44B
3.06%1.41B
6.18%1.48B
0.91%1.36B
-2.25%1.35B
4.65%1.37B
25.49%1.39B
22.61%1.35B
18.76%1.38B
14.25%1.31B
-1.36%1.11B
-0.53%1.10B
30.92%1.16B
28.67%1.15B
38.03%1.13B
Tổng các khoản nợ
-20.91%399.41M
-0.64%430.23M
2.69%481.22M
-7.13%460.15M
9.12%505.00M
-1.88%433.01M
-1.79%468.62M
-4.26%495.47M
-8.31%462.79M
-16.83%441.29M
-8.31%477.16M
35.82%517.53M
33.02%504.73M
31.35%530.60M
27.85%520.40M
3.90%381.05M
-0.35%379.45M
123.12%403.97M
116.86%407.03M
127.91%366.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.21%1.09B
10.42%1.11B
17.12%1.10B
12.12%1.10B
17.26%1.06B
10.97%1.01B
5.66%942.64M
12.35%985.13M
6.41%901.21M
6.86%907.89M
13.20%892.17M
20.09%876.87M
17.14%846.93M
12.05%849.61M
6.75%788.15M
-3.90%730.15M
-0.62%723.00M
7.30%758.24M
5.11%738.33M
15.95%759.79M
Thu nhập hoạt động ròng
284.07%45.58M
101.16%85.00K
6.21%146.53M
-16.12%63.86M
-53.46%11.87M
85.84%-7.36M
69.29%137.96M
334.76%76.14M
80.56%25.50M
-606.17%-51.96M
-33.92%81.50M
-13.87%17.51M
409.44%14.12M
69.27%-7.36M
572.99%123.33M
-67.80%20.33M
-181.56%-4.56M
-173.64%-23.94M
-78.48%18.32M
5473.61%63.15M
Đầu tư ròng
971.84%114.95M
-296.93%-26.60M
-5.15%-59.30M
33.03%-26.08M
-70.68%10.72M
-2.97%13.51M
-69.67%-56.40M
-1418.97%-38.94M
251.85%36.58M
-77.42%13.92M
66.38%-33.24M
150.57%2.95M
-48.28%-24.09M
622.27%61.64M
-294.98%-98.88M
63.75%-5.84M
85.85%-16.25M
62.97%-11.80M
-989.27%-25.03M
-757.51%-16.10M
Tài chính thuần
-370.17%-69.78M
-31.11%-50.39M
-40.12%-40.40M
-100412.82%-78.24M
158.86%25.83M
-36.63%-38.44M
32.54%-28.84M
100.60%78.00K
32.36%-43.88M
-124.06%-28.13M
-221.89%-42.74M
39.68%-13.04M
-66.42%-64.88M
37.33%-12.55M
427.05%35.07M
27.60%-21.62M
-127.94%-38.98M
3.55%-20.03M
-1801.90%-10.72M
-19163.87%-29.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, tổng doanh thu đạt 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45B.

Tài sản ngắn hạn của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, tài sản ngắn hạn là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.90.

Tổng tài sản của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Interparfums Inc là 1.59B, bao gồm 1.03B tài sản ngắn hạn và 557.88M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, tổng nghĩa vụ của Interparfums Inc là 481.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Interparfums Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Interparfums Inc là 270.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.04.

Giá trị đầu tư ròng của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, giá trị đầu tư ròng của Interparfums Inc là -61.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, giá trị huy động vốn ròng của Interparfums Inc là -131.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24.

Thu nhập ròng của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, lợi nhuận ròng là 168.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.45.

Biên lợi nhuận ròng của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.17.

Biên lợi nhuận gộp của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Interparfums Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interparfums Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 270.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.