tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intensity Therapeutics Inc

INTS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.150USD
+0.140+3.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

INTS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Intensity Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1002.80%10.24M
360.27%11.92M
154.03%7.07M
-64.96%2.22M
-91.15%929.00K
-82.47%2.59M
-82.22%2.78M
4558.05%6.32M
1602.65%10.50M
1026.33%14.78M
2146.61%15.65M
-92.12%135.76K
-79.73%616.51K
-71.10%1.31M
-90.60%696.57K
-74.88%1.72M
-62.51%3.04M
-51.28%4.54M
-32.87%7.41M
-28.29%6.86M
--8.11M
--9.32M
--11.04M
--9.56M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1002.80%10.24M
360.27%11.92M
154.03%7.07M
-31.63%2.22M
-87.54%929.00K
-69.73%2.59M
-58.44%2.78M
2287.21%3.24M
1109.72%7.46M
552.20%8.56M
860.97%6.69M
-92.12%135.76K
-79.73%616.51K
-71.10%1.31M
-90.60%696.57K
-74.88%1.72M
-62.51%3.04M
-51.28%4.54M
136.19%7.41M
47.10%6.86M
--8.11M
--9.32M
--3.14M
--4.66M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--3.08M
--3.04M
--6.22M
--8.96M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--7.90M
--4.90M
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-74.54%14.37K
26179.73%17.84M
13.98%72.41K
21.54%62.30K
19.50%56.43K
17.69%67.90K
5.66%63.53K
-4.74%51.26K
27.42%47.22K
10.74%57.69K
--60.13K
--53.81K
--37.06K
--52.10K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--17.83M
--63.62K
--46.40K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-8.45%661.00K
1.94%788.00K
11.34%1.12M
-26.34%822.00K
7.44%722.00K
13.34%773.00K
3.48%1.00M
1957.48%1.12M
4122.96%672.00K
2222.97%682.00K
2191.25%971.24K
6.42%54.24K
-77.15%15.91K
-58.32%29.36K
-75.33%42.39K
-72.73%50.97K
4.62%69.63K
-67.56%70.44K
-19.68%171.82K
3.25%186.94K
--66.56K
--217.17K
--213.93K
--181.05K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
-87.18%6.00K
----
-24.81%27.07K
-57.40%40.31K
-32.46%46.80K
-18.72%57.43K
-55.58%36.00K
274.60%94.61K
69.46%69.28K
6.09%70.66K
-0.88%81.03K
--25.26K
--40.88K
--66.61K
--81.75K
Tổng tài sản ngắn hạn
560.57%10.91M
277.91%12.71M
116.16%8.19M
-59.17%3.04M
-85.22%1.65M
-78.25%3.36M
-77.23%3.79M
-58.80%7.44M
1398.92%11.17M
966.24%15.46M
1850.56%16.63M
862.13%18.06M
-77.21%745.14K
-69.34%1.45M
-88.92%852.82K
-73.86%1.88M
-60.44%3.27M
-50.87%4.73M
-32.19%7.70M
-27.28%7.18M
--8.26M
--9.63M
--11.35M
--9.88M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-23.28%89.00K
-21.31%96.00K
-19.53%103.00K
-19.26%109.00K
-17.73%116.00K
-17.01%122.00K
-16.12%128.00K
--135.00K
265.12%141.00K
5.69%147.00K
-17.30%152.60K
-100.00%0.00
-85.91%38.62K
-56.28%139.09K
-49.00%184.52K
-43.34%229.50K
-38.81%274.03K
-35.11%318.13K
103.44%361.79K
99.40%405.02K
--447.84K
--490.24K
--177.83K
--203.12K
Tài sản dài hạn khác
-0.15%1.30M
-0.15%1.30M
-0.15%1.30M
18.03%1.30M
18.21%1.30M
-22.92%1.30M
4464.32%1.30M
554.59%1.10M
554.59%1.10M
903.95%1.68M
-83.05%28.44K
0.00%167.74K
-7.60%167.74K
0.00%167.74K
238.28%167.74K
416.26%167.74K
-0.31%181.54K
429.09%167.74K
59.25%49.59K
6.28%32.49K
--182.10K
--31.70K
--31.14K
--30.57K
Tổng tài sản dài hạn
-2.05%1.39M
-1.97%1.39M
-1.89%1.40M
13.95%1.41M
14.12%1.41M
-22.45%1.42M
687.66%1.43M
635.07%1.23M
500.42%1.24M
496.75%1.83M
-48.61%181.04K
-57.77%167.74K
-54.70%206.35K
-36.85%306.83K
-14.37%352.26K
-9.21%397.24K
-27.68%455.57K
-6.91%485.86K
96.86%411.37K
87.22%437.51K
--629.93K
--521.94K
--208.97K
--233.69K
Tổng tài sản
301.01%12.29M
194.81%14.10M
83.87%9.59M
-48.77%4.44M
-75.30%3.06M
-72.34%4.78M
-69.00%5.21M
-52.42%8.67M
1204.06%12.41M
884.26%17.30M
1295.41%16.82M
701.46%18.23M
-74.46%951.49K
-66.31%1.76M
-85.14%1.21M
-70.15%2.27M
-58.12%3.72M
-48.61%5.22M
-29.86%8.11M
-24.63%7.62M
--8.89M
--10.15M
--11.56M
--10.11M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--31.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.64K
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
55.23%1.57M
201.57%1.53M
-67.92%561.00K
-25.20%941.00K
-20.41%1.01M
-42.99%508.00K
392.67%1.75M
-14.81%1.26M
-12.79%1.27M
-48.30%891.00K
-84.80%355.01K
-25.14%1.48M
-9.39%1.46M
27.75%1.72M
20.06%2.34M
18.14%1.97M
42.60%1.61M
41.70%1.35M
72.52%1.95M
58.27%1.67M
--1.13M
--952.04K
--1.13M
--1.05M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
120.41%4.48M
115.62%4.35M
3.08%2.06M
--2.05M
--2.03M
--2.02M
--2.00M
----
--0.00
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
120.41%4.48M
115.62%4.35M
3.08%2.06M
--2.05M
--2.03M
--2.02M
--2.00M
----
--0.00
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--31.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.64K
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-14.72%2.24M
22.28%2.15M
-1.77%2.28M
-32.46%2.16M
4.37%2.63M
-55.67%1.75M
220.04%2.32M
4.76%3.20M
-63.37%2.52M
-41.94%3.96M
-86.55%723.97K
-34.51%3.06M
57.44%6.88M
83.26%6.82M
21.76%5.38M
125.66%4.67M
189.36%4.37M
176.43%3.72M
184.99%4.42M
51.63%2.07M
--1.51M
--1.35M
--1.55M
--1.36M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-31.37%70.00K
-28.18%79.00K
-25.64%87.00K
-23.39%95.00K
-22.14%102.00K
-20.29%110.00K
-19.25%117.00K
--124.00K
--131.00K
--138.00K
--144.89K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-79.52%48.44K
-65.76%96.41K
-55.99%143.57K
1085.76%190.61K
302.05%236.50K
--281.60K
--326.25K
--16.07K
--58.82K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-31.37%70.00K
-28.18%79.00K
-25.64%87.00K
-23.39%95.00K
-22.14%102.00K
-20.29%110.00K
-19.25%117.00K
--124.00K
--131.00K
--138.00K
--144.89K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-79.52%48.44K
-65.76%96.41K
-55.99%143.57K
1085.76%190.61K
302.05%236.50K
--281.60K
--326.25K
--16.07K
--58.82K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
0.00%36.00K
--36.00K
--36.00K
--36.00K
--36.00K
Tổng nợ dài hạn
-31.37%70.00K
-28.18%79.00K
-25.64%87.00K
-23.39%95.00K
-38.92%102.00K
-36.78%110.00K
-35.32%117.00K
244.44%124.00K
363.89%167.00K
383.33%174.00K
402.48%180.89K
-57.37%36.00K
-72.81%36.00K
-79.95%36.00K
-84.11%36.00K
-69.01%84.44K
-58.31%132.41K
-50.43%179.57K
335.16%226.61K
187.38%272.50K
--317.60K
--362.25K
--52.08K
--94.82K
Tổng các khoản nợ
-15.34%2.31M
19.30%2.23M
-2.92%2.36M
-32.12%2.26M
1.68%2.73M
-54.88%1.86M
168.99%2.43M
7.55%3.33M
-61.15%2.69M
-39.70%4.13M
-83.30%904.86K
-34.92%3.09M
53.61%6.91M
75.74%6.85M
16.60%5.42M
103.01%4.75M
146.31%4.50M
128.32%3.90M
189.87%4.65M
60.45%2.34M
--1.83M
--1.71M
--1.60M
--1.46M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
28.86%90.80M
29.50%90.27M
24.37%82.56M
14.39%74.85M
8.67%70.46M
9.46%69.70M
4.94%66.38M
11.24%65.43M
169.86%64.84M
170.33%63.68M
175.88%63.25M
157.01%58.82M
6.01%24.03M
5.22%23.56M
3.60%22.93M
4.64%22.89M
4.10%22.66M
3.32%22.39M
2.70%22.13M
2.74%21.87M
--21.77M
--21.67M
--21.55M
--21.29M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
3076923.08%10.00M
--10.00M
--10.00M
--10.00M
--325.00
Lợi nhuận giữ lại
-15.25%-80.82M
-17.38%-78.39M
-18.45%-75.34M
-20.93%-72.67M
-27.24%-70.13M
-32.20%-66.78M
-34.34%-63.60M
-37.53%-60.09M
-37.83%-55.12M
-30.69%-50.52M
-27.46%-47.34M
-23.53%-43.69M
-19.59%-39.99M
-24.40%-38.65M
-29.55%-37.14M
-33.24%-35.37M
-35.64%-33.44M
-34.07%-31.07M
-33.10%-28.67M
-32.82%-26.55M
---24.65M
---23.18M
---21.54M
---19.99M
Vốn dự trữ
28.87%90.80M
29.51%90.27M
24.37%82.56M
14.39%74.85M
8.67%70.46M
9.46%69.70M
4.94%66.38M
11.24%65.43M
169.86%64.84M
170.33%63.68M
175.88%63.25M
157.02%58.82M
6.02%24.03M
5.22%23.56M
3.60%22.93M
4.64%22.89M
4.10%22.66M
3.32%22.39M
2.70%22.13M
2.74%21.87M
--21.77M
--21.67M
--21.55M
--21.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
2887.72%9.98M
306.99%11.88M
159.88%7.22M
-59.14%2.18M
-96.56%334.00K
-77.83%2.92M
-82.53%2.78M
-64.68%5.34M
263.06%9.72M
358.22%13.16M
477.54%15.91M
710.18%15.13M
-668.28%-5.96M
-487.35%-5.10M
-221.75%-4.21M
-147.00%-2.48M
-110.98%-776.05K
-84.41%1.32M
-65.24%3.46M
-38.99%5.28M
--7.07M
--8.44M
--9.96M
--8.65M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu INTS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Intensity Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Intensity Therapeutics Inc có 10.24M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Intensity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Intensity Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.23M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.15M nợ ngắn hạ và 79.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Intensity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intensity Therapeutics Inc là 14.10M, bao gồm 12.71M tài sản ngắn hạn và 1.39M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Intensity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Intensity Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 11.88M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.