tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intapp Inc

INTA
Thêm vào danh sách theo dõi
27.470USD
+1.200+4.57%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.11BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INTA

Theo dõi tình hình tài chính của Intapp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intapp Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.36
Doanh thu / Dự báo
--/149.76M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
504.12M
17.09%
EPS(YoY)
-0.23
48.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-431.69%-0.20
44.02%-0.07
-193.19%-0.18
19.55%-0.01
61.05%-0.04
-0.11%-0.13
73.10%-0.06
95.30%-0.01
66.37%-0.09
58.15%-0.13
---0.22
---0.17
---0.28
---0.31
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.15%146.04M
15.67%140.21M
17.02%139.03M
18.07%135.04M
16.66%129.07M
16.62%121.21M
16.96%118.81M
20.88%114.38M
20.23%110.64M
22.72%103.93M
27.71%101.58M
25.29%94.62M
32.10%92.02M
30.91%84.69M
27.90%79.54M
23.29%75.52M
25.19%69.66M
30.48%64.70M
29.18%62.19M
28.83%61.26M
Lợi nhuận ròng
-424.90%-15.49M
41.92%-5.93M
-217.54%-14.35M
11.56%-528.00K
57.16%-2.95M
-10.90%-10.22M
70.50%-4.52M
94.80%-597.00K
62.03%-6.89M
53.36%-9.21M
23.60%-15.32M
46.87%-11.47M
36.85%-18.15M
18.46%-19.75M
20.20%-20.05M
-8.41%-21.59M
-184.04%-28.74M
-134.51%-24.23M
-141.47%-25.13M
-66.26%-19.91M
Biên lợi nhuận ròng
-363.90%-10.61%
49.79%-4.23%
-171.36%-10.32%
25.09%-0.39%
63.27%-2.29%
4.91%-8.43%
74.78%-3.80%
95.69%-0.52%
68.42%-6.23%
62.00%-8.86%
---15.08%
---12.12%
---19.72%
---23.32%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.31%75.67%
2.43%74.99%
2.14%74.68%
2.24%74.76%
3.23%74.69%
4.00%73.21%
6.10%73.12%
8.51%73.13%
4.81%72.36%
2.96%70.40%
--68.92%
--67.39%
--69.04%
--68.37%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.15%146.04M
15.67%140.21M
17.02%139.03M
18.07%135.04M
16.66%129.07M
16.62%121.21M
16.96%118.81M
20.88%114.38M
20.23%110.64M
22.72%103.93M
27.71%101.58M
25.29%94.62M
32.10%92.02M
30.91%84.69M
27.90%79.54M
23.29%75.52M
25.19%69.66M
30.48%64.70M
29.18%62.19M
28.83%61.26M
Lợi nhuận hoạt động
-149.84%-14.25M
29.54%-7.18M
-99.27%-14.46M
-479.78%-4.21M
-3.96%-5.70M
11.55%-10.19M
51.86%-7.25M
93.83%-727.00K
69.09%-5.49M
41.64%-11.52M
11.56%-15.07M
44.17%-11.78M
37.90%-17.74M
18.79%-19.73M
27.65%-17.04M
-160.94%-21.10M
-589.29%-28.57M
-396.20%-24.30M
-450.75%-23.55M
-421.09%-8.09M
Lợi nhuận ròng
-424.90%-15.49M
41.92%-5.93M
-217.54%-14.35M
11.56%-528.00K
57.16%-2.95M
-10.90%-10.22M
70.50%-4.52M
94.80%-597.00K
62.03%-6.89M
53.36%-9.21M
23.60%-15.32M
46.87%-11.47M
36.85%-18.15M
18.46%-19.75M
20.20%-20.05M
-8.41%-21.59M
-184.04%-28.74M
-134.51%-24.23M
-141.47%-25.13M
-66.26%-19.91M
Tài sản ngắn hạn
-36.32%275.74M
-13.84%359.40M
7.77%384.27M
33.04%455.88M
40.51%432.98M
46.83%417.14M
44.52%356.58M
34.46%342.65M
97.48%308.14M
90.37%284.10M
95.88%246.73M
72.90%254.84M
29.50%156.04M
19.87%149.24M
10.42%125.96M
29.43%147.39M
1.49%120.49M
--124.50M
--114.07M
--113.88M
Tổng nợ ngắn hạn
21.27%360.54M
17.17%358.72M
13.98%311.46M
16.37%349.86M
9.66%297.32M
18.14%306.15M
11.95%273.26M
15.92%300.65M
19.31%271.13M
10.27%259.14M
15.35%244.10M
16.03%259.35M
25.00%227.25M
28.43%235.01M
23.98%211.62M
30.04%223.52M
37.50%181.80M
--182.98M
--170.69M
--171.88M
Tổng tài sản
-12.83%709.14M
-0.68%795.18M
10.89%823.26M
21.99%894.16M
18.90%813.50M
22.50%800.59M
20.21%742.42M
16.55%733.00M
32.77%684.20M
27.86%653.53M
26.22%617.58M
27.20%628.91M
14.64%515.35M
11.85%511.12M
9.22%489.30M
7.52%494.41M
8.97%449.55M
--456.97M
--447.98M
--459.83M
Tổng các khoản nợ
21.09%388.94M
15.87%384.93M
12.19%336.90M
13.54%374.40M
7.70%321.20M
17.85%332.20M
10.85%300.30M
14.62%329.76M
19.08%298.23M
9.14%281.87M
13.42%270.91M
20.61%287.70M
30.35%250.45M
33.37%258.27M
30.85%238.85M
-49.60%238.53M
-54.18%192.14M
--193.65M
--182.54M
--473.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
-34.96%320.20M
-12.41%410.25M
10.01%486.36M
28.90%519.76M
27.55%492.30M
26.03%468.39M
27.53%442.12M
18.18%403.24M
45.71%385.97M
46.98%371.66M
38.42%346.67M
33.35%341.21M
2.91%264.89M
-3.97%252.86M
-5.65%250.45M
2005.02%255.88M
3869.32%257.41M
--263.32M
--265.44M
---13.43M
Thu nhập hoạt động ròng
80.04%63.92M
-9.34%22.88M
-43.57%13.79M
41.60%38.34M
115.09%35.50M
109.71%25.24M
110.52%24.45M
154.19%27.08M
373.33%16.50M
18.78%12.04M
261.18%11.61M
10.21%10.65M
278.36%3.49M
440.09%10.13M
-30.85%3.21M
225.99%9.67M
---1.96M
--1.88M
--4.65M
-134.93%-7.67M
Đầu tư ròng
-8.00%-2.62M
-40.67%-2.78M
-110.09%-5.85M
-332.26%-55.69M
-13.42%-2.42M
-9.53%-1.98M
7.23%-2.79M
-62.87%-12.88M
-5.06%-2.14M
-23.55%-1.81M
-2.32%-3.00M
-100.05%-7.91M
-59.11%-2.04M
-22.67%-1.46M
-239.98%-2.93M
81.67%-3.95M
---1.28M
---1.19M
---863.00K
-1745.08%-21.57M
Tài chính thuần
-3057.44%-105.14M
-1064.43%-102.36M
-319.31%-47.22M
-18.70%5.48M
-50.97%3.56M
-27.50%10.61M
1173.27%21.53M
-90.94%6.75M
48240.00%7.25M
2663.57%14.64M
117.31%1.69M
2159.47%74.43M
100.15%15.00K
-392.24%-571.00K
-171.69%-9.77M
221.01%3.29M
---10.16M
---116.00K
--13.63M
-686.64%-2.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, tổng doanh thu đạt 504.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 430.52M.

Tài sản ngắn hạn của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, tài sản ngắn hạn là 455.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.04.

Tổng tài sản của Intapp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intapp Inc là 894.16M, bao gồm 455.88M tài sản ngắn hạn và 438.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, tổng nghĩa vụ của Intapp Inc là 374.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intapp Inc là 519.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intapp Inc là -27.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.58.

Giá trị đầu tư ròng của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, giá trị đầu tư ròng của Intapp Inc là -62.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -217.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intapp Inc là 41.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.33.

Thu nhập ròng của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, lợi nhuận ròng là -18.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.11.

Biên lợi nhuận ròng của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.41.

Biên lợi nhuận gộp của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intapp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intapp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -27.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.