tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

International Seaways Inc

INSW
Thêm vào danh sách theo dõi
104.530USD
+2.290+2.24%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
5.17BVốn hóa
9.45P/E TTM

INSW Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của International Seaways Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q2
FY2015Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
212.06%267.68M
101.67%141.06M
55.95%146.00M
-39.35%78.33M
-48.92%85.78M
-55.29%69.95M
-25.39%93.62M
-13.02%129.13M
-13.27%167.94M
-29.15%156.44M
-30.90%125.48M
62.51%148.46M
459.22%193.63M
1216.33%220.82M
768.65%181.60M
444.54%91.36M
2390.08%34.63M
5.83%-19.78M
-256.55%-27.16M
-137.29%-26.52M
-101.69%-1.51M
-154.82%-21.01M
-60.69%17.35M
16948.58%71.10M
351.67%89.37M
59.72%38.32M
408.02%44.13M
94.90%-422.00K
35.74%19.79M
638.64%23.99M
-327.23%-14.33M
-206.07%-8.28M
478.22%14.58M
-139.51%-4.45M
384.78%6.30M
-132.15%-2.70M
-95.19%2.52M
-83.98%11.27M
---2.21M
--8.41M
16.58%52.41M
21.58%70.38M
--44.95M
--57.89M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
378.42%294.93M
477.31%286.14M
255.93%127.50M
-23.06%70.55M
-57.40%61.65M
-65.70%49.56M
-72.88%35.82M
-6.38%91.69M
-5.88%144.72M
-16.30%144.49M
-39.52%132.11M
-13.66%97.94M
122.73%153.76M
1427.84%172.63M
730.68%218.43M
267.10%113.43M
467.55%69.04M
2.72%-13.00M
70.37%-34.63M
-585.50%-67.88M
-129.19%-18.78M
-140.48%-13.37M
-835.57%-116.89M
226.01%13.98M
489.51%64.36M
203.01%33.02M
128.38%15.89M
76.78%-11.10M
12.09%-16.52M
137.17%10.90M
107.67%6.96M
-119.04%-47.79M
-61.77%-18.80M
-262.26%-29.32M
-57.07%-90.72M
57.11%-21.82M
-138.09%-11.62M
-69.83%18.07M
---57.76M
---50.86M
-36.03%30.51M
66.63%59.89M
--47.69M
--35.94M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.01%39.69M
2.17%40.57M
-14.13%41.36M
4.75%41.17M
13.23%41.35M
16.26%39.70M
43.00%48.17M
17.81%39.30M
12.55%36.52M
15.58%34.15M
18.58%33.68M
19.64%33.36M
17.55%32.45M
1.76%29.55M
5.10%28.40M
1.22%27.89M
34.14%27.60M
66.42%29.04M
-74.03%27.03M
-10.21%27.55M
-15.50%20.58M
-4.48%17.45M
449.32%104.07M
61.81%30.68M
29.39%24.35M
-3.50%18.27M
-6.92%18.95M
-46.94%18.96M
6.00%18.82M
7.40%18.93M
-79.98%20.35M
28.21%35.74M
-7.05%17.75M
-5.33%17.62M
107.47%101.67M
-60.19%27.87M
-4.62%19.10M
-7.30%18.62M
--49.01M
--70.02M
0.68%20.02M
-0.41%20.08M
--19.89M
--20.16M
Các mục phi tiền mặt khác
30.47%-17.56M
-11.84%-16.94M
-25.25%-16.90M
2.47%-17.91M
-95.29%-25.26M
-68.75%-15.15M
-160.75%-13.49M
-257.80%-18.37M
-349.72%-12.93M
19.34%-8.98M
6.06%-5.17M
19.85%-5.13M
57.81%-2.88M
26.04%-11.13M
37.90%-5.51M
-127.47%-6.40M
-36.31%-6.82M
-111.91%-15.05M
-12.58%-8.87M
797.11%23.32M
-36.98%-5.00M
-181.49%-7.10M
-134.90%-7.88M
1854.14%2.60M
16.43%-3.65M
518.54%8.71M
1357.84%22.58M
-94.56%133.00K
-170.28%-4.37M
-296.05%-2.08M
152.69%1.55M
244.04%2.44M
4309.22%6.22M
121.60%1.06M
115.85%613.00K
32.83%-1.70M
-94.51%141.00K
19.87%-4.92M
--284.00K
---2.52M
137.74%2.57M
-591.19%-6.13M
---6.80M
--1.25M
Thay đổi trong vốn lưu động
-392.53%-50.98M
-2201.95%-82.00M
-106.11%-1.22M
-113.74%-3.84M
-31.77%17.43M
126.24%3.90M
260.68%20.02M
38.47%27.95M
207.60%25.54M
-138.51%-14.86M
76.18%-12.46M
144.44%20.18M
115.43%8.30M
349.71%38.60M
-860.44%-52.30M
-920.72%-45.41M
-1285.87%-53.80M
5.71%-15.46M
-118.99%-5.45M
-119.10%-4.45M
-47.92%4.54M
15.86%-16.39M
380.58%28.68M
839.83%23.29M
-61.60%8.71M
-1106.35%-19.48M
76.00%-10.22M
-356.98%-3.15M
623.78%22.69M
63.10%1.94M
-930.54%-42.58M
-47.89%1.23M
-81.33%-4.33M
115.22%1.19M
83.89%-4.13M
-32.60%2.35M
-121.73%-2.39M
-198.53%-7.80M
---25.66M
--3.49M
283.65%10.99M
-43.10%7.91M
---5.99M
--13.91M
-Thay đổi các khoản phải thu
-732.92%-64.19M
-356.59%-64.58M
-510.45%-22.87M
-115.03%-4.81M
-48.97%10.14M
497.84%25.17M
120.38%5.57M
50.44%31.99M
186.36%19.88M
-89.92%4.21M
54.16%-27.34M
144.08%21.26M
111.30%6.94M
412.26%41.75M
-482.48%-59.63M
-3577.72%-48.24M
-1159.27%-61.44M
-387.92%-13.37M
-136.47%-10.24M
-95.29%1.39M
-251.62%-4.88M
86.47%-2.74M
434.67%28.07M
3050.40%29.45M
-84.93%3.22M
-1594.48%-20.25M
59.44%-8.39M
91.35%-998.00K
282.39%21.36M
-115.96%-1.20M
-3689.76%-20.68M
-396.91%-11.54M
-347.83%-11.71M
1738.73%7.49M
103.61%576.00K
415.42%3.89M
-53.97%4.72M
-103.05%-457.00K
---15.97M
---1.23M
200.71%10.27M
-5.88%14.97M
---10.19M
--15.91M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-85.37%186.00K
40.42%-4.54M
-31.63%4.69M
95.82%-202.00K
29.83%1.27M
-50.32%-7.62M
189.33%6.86M
-558.97%-4.83M
729.66%979.00K
-1849.23%-5.07M
48.25%2.37M
4.36%1.05M
--118.00K
---260.00K
305.13%1.60M
-52.83%1.01M
--0.00
100.00%0.00
-156.81%-780.00K
258.68%2.14M
-100.00%0.00
---3.00M
--1.37M
-13380.00%-1.35M
19900.00%2.97M
----
100.00%0.00
---10.00K
-200.00%-15.00K
----
58.20%-6.83M
-100.00%0.00
100.33%15.00K
-99.20%-1.25M
-80.39%-16.34M
-53.91%854.00K
-314.41%-4.58M
89.96%-628.00K
---9.06M
--1.85M
263.46%2.14M
-507.83%-6.25M
---1.31M
--1.53M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
212.06%267.68M
101.67%141.06M
55.95%146.00M
-39.35%78.33M
-48.92%85.78M
-55.29%69.95M
-25.39%93.62M
-13.02%129.13M
-13.27%167.94M
-29.15%156.44M
-30.90%125.48M
62.51%148.46M
459.22%193.63M
1216.33%220.82M
768.65%181.60M
444.54%91.36M
2390.08%34.63M
5.83%-19.78M
-256.55%-27.16M
-137.29%-26.52M
-101.69%-1.51M
-154.82%-21.01M
-60.69%17.35M
16948.58%71.10M
351.67%89.37M
59.72%38.32M
408.02%44.13M
94.90%-422.00K
35.74%19.79M
638.64%23.99M
-327.23%-14.33M
-206.07%-8.28M
478.22%14.58M
-139.51%-4.45M
384.78%6.30M
-132.15%-2.70M
-95.19%2.52M
-83.98%11.27M
---2.21M
--8.41M
16.58%52.41M
21.58%70.38M
--44.95M
--57.89M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
637.01%52.74M
-375.82%-151.86M
85.54%116.39M
308.41%21.01M
-107.64%-9.82M
-217.68%-31.91M
292.49%62.73M
-317.55%-10.08M
5.89%128.51M
-42.57%27.12M
-473.38%-32.59M
-86.42%4.63M
407.81%121.36M
234.41%47.23M
148.63%8.73M
137.97%34.10M
-325.30%-39.43M
306.86%14.12M
67.92%-17.95M
-1687.14%-89.82M
43.46%17.50M
-77.64%3.47M
-307.40%-55.94M
366.18%5.66M
282.47%12.20M
377.28%15.52M
223.10%26.97M
-2591.14%-2.13M
-111.50%-6.69M
105.87%3.25M
-149.26%-21.91M
-100.09%-79.00K
213.66%58.13M
-13195.27%-55.39M
1893.01%44.48M
14644.96%92.16M
54411.76%18.53M
10475.00%423.00K
--2.23M
--625.00K
-91.21%34.00K
100.05%4.00K
--387.00K
---7.76M
Chi phí vốn
191.67%52.74M
-14.85%70.97M
143.50%152.75M
536.13%87.74M
-89.76%18.08M
207.32%83.35M
368.95%62.73M
197.71%13.79M
45.42%176.56M
-59.67%27.12M
-52.91%13.38M
-86.42%4.63M
662.09%121.41M
75.22%67.25M
-17.30%28.41M
68.31%34.10M
-23.92%15.93M
1005.70%38.38M
850.47%34.35M
258.07%20.26M
71.68%20.94M
-88.08%3.47M
-86.60%3.61M
24.48%5.66M
390.47%12.20M
795.51%29.12M
86.13%26.98M
-27.88%4.55M
-98.04%2.49M
59.65%3.25M
-73.73%14.49M
-93.69%6.30M
586.35%127.21M
381.56%2.04M
2371.59%55.17M
15870.88%99.82M
54411.76%18.53M
10475.00%423.00K
--2.23M
--625.00K
-91.21%34.00K
--4.00K
--387.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
637.01%52.74M
-375.82%-151.86M
85.54%116.39M
308.41%21.01M
-107.64%-9.82M
-217.68%-31.91M
292.49%62.73M
-317.55%-10.08M
5.89%128.51M
-42.57%27.12M
-473.38%-32.59M
-86.42%4.63M
407.81%121.36M
234.41%47.23M
148.63%8.73M
137.97%34.10M
-325.30%-39.43M
306.86%14.12M
67.92%-17.95M
-1687.14%-89.82M
43.46%17.50M
-77.64%3.47M
-307.40%-55.94M
366.18%5.66M
282.47%12.20M
377.28%15.52M
223.10%26.97M
-2591.14%-2.13M
-111.50%-6.69M
105.87%3.25M
-149.26%-21.91M
-100.09%-79.00K
213.66%58.13M
-13195.27%-55.39M
1893.01%44.48M
14644.96%92.16M
54411.76%18.53M
10475.00%423.00K
--2.23M
--625.00K
-91.21%34.00K
100.05%4.00K
--387.00K
---7.76M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---108.00K
--54.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---15.00M
-3800.00%-185.00M
-211.11%-50.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
133.33%5.00M
200.00%45.00M
-211.11%-50.00M
600.00%75.00M
40.00%-15.00M
--15.00M
155.49%45.00M
---15.00M
---25.00M
--0.00
---81.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---18.50M
--0.00
291.08%19.55M
----
--5.00M
--12.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---4.49M
--0.00
---290.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1263.18%7.46M
100.00%0.00
100.00%0.00
----
-113.37%-641.00K
-115.33%-436.00K
-100.20%-178.00K
119.05%5.45M
-38.56%4.79M
-14.62%2.84M
979.60%90.65M
--2.49M
393.82%7.80M
--3.33M
-6.59%8.40M
----
---2.66M
--0.00
-88.48%8.99M
----
--78.00M
---7.91M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-807.76%-67.74M
-201.95%-37.63M
-830.19%-166.79M
48.35%-21.01M
117.89%9.57M
186.04%36.91M
-139.60%-17.93M
-204.20%-40.67M
60.76%-53.51M
40.60%-42.90M
590.72%45.28M
134.69%39.03M
-176.10%-136.36M
-393.04%-72.22M
-153.81%-9.23M
-182.00%-112.51M
1115.32%179.18M
-328.71%-14.65M
-72.95%17.15M
4301.01%137.21M
-39.97%-17.65M
77.46%-3.42M
-33.53%63.40M
-197.20%-3.27M
-295.08%-12.61M
-666.41%-15.16M
246.91%95.38M
-12.70%3.36M
-80.77%6.46M
-95.45%2.68M
177.37%27.49M
104.25%3.85M
430.65%33.62M
11920.93%58.75M
-51.94%-35.53M
-14396.00%-90.60M
-136.94%-10.17M
53.02%-497.00K
---23.39M
---625.00K
-66.07%27.52M
-108.93%-1.06M
--81.11M
--11.85M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-129.96%-182.39M
40.35%-78.50M
-1178.76%-274.86M
227.99%206.44M
-1.96%-79.31M
-30.56%-131.60M
88.25%-21.49M
1.97%-161.30M
32.83%-77.79M
53.72%-100.80M
-75.69%-182.98M
-369.55%-164.54M
-100.72%-115.80M
-2061.91%-217.79M
-340.45%-104.15M
68.62%-35.04M
-193.21%-57.69M
158.88%11.10M
-26.29%-23.65M
-90.41%-111.66M
53.84%-19.68M
70.11%-18.85M
83.50%-18.73M
-102.16%-58.64M
-225.10%-42.63M
-781.46%-63.08M
-485.51%-113.48M
-99.15%-29.01M
-477.57%-13.11M
78.78%-7.16M
-173.29%-19.38M
-132.04%-14.57M
-87.51%3.47M
-1871.70%-33.72M
1811.65%26.45M
125.75%45.46M
168.83%27.81M
98.77%-1.71M
---1.54M
---176.57M
79.96%-40.40M
-8732.85%-138.76M
---201.57M
---1.57M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
195.30%45.74M
139.76%37.31M
-700.48%-225.40M
501.00%250.65M
-374.14%-48.00M
-196.18%-93.84M
131.13%37.54M
31.89%-62.51M
189.42%17.51M
72.77%-31.68M
-156.59%-120.60M
-1169.36%-91.78M
68.23%-19.58M
-546.93%-116.35M
-115.25%-47.00M
90.53%-7.23M
-299.71%-61.63M
269.36%26.03M
2294.51%308.11M
-357.34%-76.38M
24.30%-15.42M
-104.63%-15.37M
-22.30%-14.04M
11.54%-16.70M
-58.06%-20.37M
5009.73%332.09M
40.08%-11.48M
-92.13%-18.88M
-120.27%-12.89M
79.77%-6.76M
-172.21%-19.16M
-120.19%-9.83M
-86.92%63.59M
-2062.87%-33.44M
1817.35%26.53M
163.57%48.66M
4774.63%486.30M
1.59%-1.55M
---1.54M
---76.55M
-562.19%-10.40M
0.00%-1.57M
---1.57M
---1.57M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---25.00M
----
----
--0.00
100.00%0.00
---13.95M
----
100.00%0.00
---20.02M
----
----
---16.66M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---19.98M
---10.01M
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---3.18M
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
660.70%225.32M
208.55%106.44M
-28.03%42.48M
-48.49%38.01M
-65.93%29.62M
-46.65%34.49M
-3.47%59.03M
6.27%73.79M
9.69%86.93M
-34.23%64.66M
11.17%61.15M
1079.08%69.44M
1229.51%79.25M
3199.09%98.31M
1722.16%55.01M
-82.96%5.89M
253.14%5.96M
77.28%2.98M
79.81%3.02M
1957.83%34.55M
0.30%1.69M
-2.78%1.68M
--1.68M
--1.68M
--1.68M
--1.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-65.96%-2.81M
-187.49%-9.38M
---6.97M
---6.20M
79.73%-1.70M
26.73%-3.26M
100.00%0.00
100.00%0.00
-176.70%-8.36M
-42.10%-4.45M
42.46%-1.23M
-74.72%-3.33M
-130.52%-3.02M
73.78%-3.13M
99.30%-2.14M
-160.52%-1.91M
485.44%9.90M
-563.58%-11.95M
-10106.62%-306.81M
98.18%-732.00K
-334.69%-2.57M
99.53%-1.80M
97.05%-3.01M
-297.49%-40.26M
-162.67%-591.00K
-97713.78%-383.43M
-45847.75%-102.00M
-113.69%-10.13M
99.63%-225.00K
-41.01%-392.00K
-152.27%-222.00K
-23600.00%-4.74M
86.89%-60.12M
-69.51%-278.00K
---88.00K
99.98%-20.00K
-1428.31%-458.49M
99.88%-164.00K
--0.00
---100.03M
85.00%-30.00M
---137.19M
---200.00M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-129.96%-182.39M
40.35%-78.50M
-1178.76%-274.86M
227.99%206.44M
-1.96%-79.31M
-30.56%-131.60M
88.25%-21.49M
1.97%-161.30M
32.83%-77.79M
53.72%-100.80M
-75.69%-182.98M
-369.55%-164.54M
-100.72%-115.80M
-2061.91%-217.79M
-340.45%-104.15M
68.62%-35.04M
-193.21%-57.69M
158.88%11.10M
-26.29%-23.65M
-90.41%-111.66M
53.84%-19.68M
70.11%-18.85M
83.50%-18.73M
-102.16%-58.64M
-225.10%-42.63M
-781.46%-63.08M
-485.51%-113.48M
-99.15%-29.01M
-477.57%-13.11M
78.78%-7.16M
-173.29%-19.38M
-132.04%-14.57M
-87.51%3.47M
-1871.70%-33.72M
1811.65%26.45M
125.75%45.46M
168.83%27.81M
98.77%-1.71M
---1.54M
---176.57M
79.96%-40.40M
-8732.85%-138.76M
---201.57M
---1.57M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
6.84%141.85M
-25.77%116.92M
299.35%412.57M
-15.52%148.81M
-4.83%132.77M
24.26%157.51M
-25.66%103.31M
51.82%176.14M
-20.08%139.50M
-47.99%126.76M
-20.82%138.98M
-49.93%116.02M
130.87%174.55M
146.37%243.74M
32.38%175.53M
73.49%231.72M
-56.15%75.60M
-54.13%98.93M
-13.71%132.59M
-7.54%133.56M
56.26%172.40M
43.55%215.68M
23.69%153.65M
-3.88%144.46M
-19.56%110.33M
27.71%150.24M
0.29%124.22M
5.21%150.29M
50.41%137.16M
66.62%117.64M
68.77%123.86M
17.84%142.85M
-9.78%91.19M
-23.26%70.61M
-38.40%73.39M
-56.54%121.23M
-57.79%101.07M
-70.21%92.00M
--119.15M
--278.94M
-2.84%239.42M
73.28%308.86M
--246.41M
--178.24M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
9.43%17.55M
200.76%24.93M
-645.50%-295.65M
462.15%263.76M
-56.23%16.04M
-294.15%-24.74M
543.66%54.20M
-417.31%-72.83M
162.60%36.64M
118.41%12.74M
-117.91%-12.22M
140.85%22.95M
-137.49%-58.53M
-196.61%-69.19M
302.68%68.22M
-5675.44%-56.20M
501.98%156.12M
46.09%-23.33M
-154.27%-33.66M
-110.58%-973.00K
-213.78%-38.84M
-8.42%-43.28M
138.36%62.02M
135.26%9.19M
159.83%34.13M
-304.58%-39.92M
518.61%26.02M
-37.26%-26.07M
-74.57%13.14M
-5.19%19.51M
-123.28%-6.22M
60.30%-18.99M
156.25%51.67M
127.00%20.58M
89.74%-2.78M
71.66%-47.84M
-48.99%20.16M
113.06%9.07M
---27.15M
---168.79M
152.34%39.52M
-201.86%-69.44M
---75.51M
--68.17M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7.12%159.40M
6.84%141.85M
-25.77%116.92M
299.35%412.57M
-15.52%148.81M
-4.83%132.77M
24.26%157.51M
-25.66%103.31M
51.82%176.14M
-20.08%139.50M
-47.99%126.76M
-20.82%138.98M
-49.93%116.02M
130.87%174.55M
146.37%243.74M
32.38%175.53M
73.49%231.72M
-56.15%75.60M
-54.13%98.93M
-13.71%132.59M
-7.54%133.56M
56.26%172.40M
43.55%215.68M
23.69%153.65M
-3.88%144.46M
-19.56%110.33M
27.71%150.24M
0.29%124.22M
5.21%150.29M
50.41%137.16M
66.62%117.64M
68.77%123.86M
17.84%142.85M
-9.78%91.19M
-23.26%70.61M
-33.38%73.39M
-56.54%121.23M
-57.79%101.07M
--92.00M
--110.16M
63.22%278.94M
-2.84%239.42M
--170.90M
--246.41M
Dòng tiền tự do
217.50%214.94M
622.96%70.09M
-121.84%-6.75M
-108.16%-9.42M
885.71%67.70M
-110.36%-13.40M
-72.44%30.89M
-19.81%115.34M
-111.93%-8.62M
-15.79%129.32M
-26.82%112.11M
151.23%143.83M
286.34%72.23M
364.06%153.58M
349.05%153.19M
222.39%57.25M
183.26%18.70M
-137.61%-58.16M
-547.83%-61.51M
-171.48%-46.78M
-129.09%-22.45M
-366.17%-24.48M
-19.92%13.73M
1417.27%65.44M
346.09%77.17M
-55.66%9.20M
159.51%17.15M
65.92%-4.97M
115.36%17.30M
419.50%20.74M
41.01%-28.82M
85.78%-14.58M
-603.37%-112.63M
-159.82%-6.49M
-998.99%-48.86M
-1416.92%-102.52M
-130.58%-16.01M
-84.58%10.85M
---4.45M
--7.79M
17.52%52.37M
21.57%70.38M
--44.56M
--57.89M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

International Seaways Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

International Seaways Inc đã tạo ra 380.05M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của International Seaways Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của International Seaways Inc đã tăng -30.54% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

International Seaways Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

International Seaways Inc đã chi 341.92M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của International Seaways Inc đã thay đổi như thế nào?

International Seaways Inc đã sử dụng -279.32M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với INSW?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của International Seaways Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 38.13M, phản ánh sự thay đổi -85.72% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.