tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

InnovAge Holding Corp

INNV
Thêm vào danh sách theo dõi
11.360USD
-0.240-2.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.54BVốn hóa
LỗP/E TTM

INNV Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của InnovAge Holding Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
36.23%138.59M
45.02%125.96M
27.71%109.42M
3.04%105.90M
2.42%101.73M
-12.07%86.85M
-36.64%85.68M
-40.75%102.78M
-40.72%99.33M
-31.83%98.77M
-28.15%135.23M
-5.95%173.46M
-16.01%167.55M
-33.02%144.88M
-12.67%188.22M
-8.46%184.43M
-1.01%199.49M
179.76%216.31M
--215.53M
--201.47M
--201.53M
--77.32M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
58.03%95.54M
80.57%83.20M
72.09%67.15M
12.61%64.13M
11.76%60.45M
-14.80%46.08M
-55.86%39.02M
-55.25%56.95M
-55.55%54.09M
-45.63%54.08M
-53.04%88.40M
-31.00%127.25M
-38.99%121.71M
-54.02%99.46M
-12.67%188.22M
-8.46%184.43M
-1.01%199.49M
179.76%216.31M
--215.53M
--201.47M
--201.53M
--77.32M
-Đầu tư ngắn hạn
4.30%43.05M
4.86%42.76M
-9.40%42.27M
-8.85%41.77M
-8.75%41.28M
-8.76%40.77M
-0.37%46.66M
-0.82%45.83M
-1.33%45.23M
-1.62%44.69M
--46.83M
--46.21M
--45.85M
--45.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-33.01%31.97M
-53.63%24.61M
-47.09%26.48M
-22.84%39.68M
19.95%47.72M
21.42%53.08M
12.63%50.06M
109.01%51.43M
15.49%39.79M
3.17%43.72M
4.51%44.45M
-42.33%24.61M
-7.80%34.45M
11.72%42.38M
32.81%42.53M
12.33%42.67M
-16.01%37.37M
-3.81%37.93M
--32.02M
--37.98M
--44.49M
--39.43M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-35.62%28.58M
-57.19%21.30M
-50.41%23.17M
-24.39%36.37M
21.79%44.40M
14.50%49.76M
5.77%46.73M
97.61%48.11M
6.61%36.46M
12.46%43.46M
17.77%44.19M
-32.20%24.34M
7.18%34.20M
16.09%38.64M
32.17%37.52M
10.21%35.91M
-28.07%31.91M
-15.57%33.29M
--28.39M
--32.58M
--44.36M
--39.43M
Chi phí trả trước
19.96%32.05M
11.68%31.27M
13.07%25.79M
29.35%24.47M
91.70%26.71M
93.66%28.00M
38.95%22.80M
10.35%18.92M
0.08%13.94M
18.41%14.46M
34.91%16.41M
23.86%17.14M
2.59%13.92M
29.12%12.21M
12.16%12.16M
49.66%13.84M
274.30%13.57M
101.41%9.46M
--10.85M
--9.25M
--3.63M
--4.70M
Tài sản ngắn hạn khác
-16.67%10.00K
-23.08%10.00K
-15.38%11.00K
-21.43%11.00K
-14.29%12.00K
-13.33%13.00K
-13.33%13.00K
-12.50%14.00K
-12.50%14.00K
-11.76%15.00K
-11.76%15.00K
-5.88%16.00K
-11.11%16.00K
-99.24%17.00K
-99.24%17.00K
-99.24%17.00K
-99.19%18.00K
33.61%2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.24M
--1.67M
Tổng tài sản ngắn hạn
15.00%202.61M
8.28%181.85M
1.98%161.70M
1.71%176.11M
15.10%176.18M
7.00%167.95M
-19.15%158.55M
-19.55%173.14M
-29.12%153.07M
-21.32%156.96M
-19.28%196.10M
-10.68%215.23M
-13.78%215.94M
-24.99%199.49M
-6.79%242.93M
-3.98%240.96M
-0.57%250.45M
115.99%265.94M
--260.63M
--250.93M
--251.88M
--123.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-64.49%189.02M
-7.32%189.35M
-11.58%192.12M
-11.96%194.94M
141.63%532.32M
-8.01%204.32M
3.22%217.28M
3.77%221.44M
2.56%220.31M
6.78%222.10M
3.15%210.51M
21.07%213.40M
31.08%214.82M
36.66%208.00M
43.73%204.08M
23.50%176.26M
15.81%163.88M
37.45%152.20M
--141.99M
--142.72M
--141.51M
--110.73M
-Tài sản cố định
-52.94%298.67M
-2.36%294.35M
-5.57%292.57M
-4.90%293.71M
108.15%634.65M
-0.24%301.45M
8.62%309.84M
8.72%308.86M
8.04%304.90M
11.28%302.18M
7.92%285.25M
21.74%284.07M
29.61%282.20M
33.93%271.56M
39.32%264.31M
24.46%233.34M
18.65%217.74M
35.88%202.76M
--189.72M
--187.49M
--183.52M
--149.22M
-Khấu hao lũy kế
7.15%109.65M
8.09%104.99M
8.53%100.45M
12.98%98.76M
20.96%102.33M
21.29%97.13M
23.84%92.55M
23.69%87.42M
25.54%84.60M
25.99%80.08M
24.08%74.73M
23.81%70.68M
25.12%67.39M
25.72%63.56M
26.21%60.23M
27.49%57.09M
28.22%53.86M
31.36%50.56M
--47.73M
--44.78M
--42.01M
--38.49M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.45%145.43M
1.00%145.59M
1.00%145.76M
0.99%145.92M
0.90%146.09M
-1.55%144.16M
11.66%144.32M
11.65%144.49M
11.73%144.79M
12.86%146.43M
-0.51%129.25M
-0.51%129.41M
-2.56%129.58M
-0.51%129.75M
-0.51%129.91M
-0.50%130.07M
1.60%132.99M
6.03%130.40M
--130.57M
--130.74M
--130.90M
--122.99M
Tài sản dài hạn khác
14.79%10.33M
86.94%10.68M
116.98%10.66M
65.99%9.88M
57.86%9.00M
10.85%5.71M
16.09%4.91M
55.61%5.95M
59.59%5.70M
51.99%5.15M
64.99%4.23M
35.95%3.82M
-33.56%3.57M
-14.50%3.39M
-38.72%2.56M
-27.47%2.81M
48.93%5.38M
19.53%3.97M
--4.19M
--3.88M
--3.61M
--3.32M
Tổng tài sản dài hạn
-4.35%344.78M
-3.14%345.63M
-5.59%348.54M
-6.35%350.74M
-3.69%360.46M
-5.42%356.83M
5.63%369.17M
6.36%374.52M
5.89%374.29M
8.85%377.30M
2.18%349.49M
11.91%352.13M
14.86%353.46M
18.68%346.63M
21.19%342.05M
12.04%314.64M
10.10%307.74M
16.09%292.06M
--282.24M
--280.82M
--279.52M
--251.58M
Tổng tài sản
2.00%547.39M
0.51%527.48M
-3.31%510.23M
-3.80%526.85M
1.76%536.65M
-1.77%524.78M
-3.28%527.72M
-3.47%547.66M
-7.39%527.36M
-2.17%534.26M
-6.73%545.59M
2.12%567.36M
2.01%569.41M
-2.13%546.12M
7.76%584.98M
4.48%555.60M
5.04%558.19M
48.92%558.00M
--542.87M
--531.75M
--531.39M
--374.71M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-1.67%77.69M
4.59%76.48M
3.98%74.89M
3.90%73.35M
30.17%79.00M
27.15%73.13M
36.92%72.03M
35.40%70.60M
21.15%60.69M
24.50%57.51M
12.87%52.60M
9.58%52.14M
10.00%50.10M
6.32%46.19M
11.28%46.61M
17.97%47.58M
-18.37%45.54M
-24.97%43.45M
--41.88M
--40.34M
--55.79M
--57.91M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-88.42%7.69M
-16.65%7.54M
-11.89%8.07M
-10.84%7.48M
703.53%66.38M
8.65%9.04M
8.96%9.16M
-1.44%8.39M
-5.49%8.26M
8.66%8.32M
17.27%8.41M
18.94%8.52M
24.71%8.74M
15.23%7.66M
21.10%7.17M
22.01%7.16M
40.94%7.01M
30.19%6.65M
--5.92M
--5.87M
--4.97M
--5.11M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-4.50%5.15M
-4.69%5.00M
-5.55%5.07M
13.81%5.23M
20.85%5.40M
15.91%5.25M
16.33%5.37M
-2.60%4.60M
-9.70%4.47M
17.13%4.53M
36.61%4.61M
40.20%4.72M
53.79%4.95M
35.39%3.86M
58.57%3.38M
62.00%3.37M
51.63%3.22M
38.14%2.85M
--2.13M
--2.08M
--2.12M
--2.07M
Nợ phải trả hoãn lại
--275.00K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
11.68%26.09M
--28.11M
--26.03M
----
--23.36M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-1.32%77.96M
4.59%76.48M
3.98%74.89M
3.90%73.35M
30.17%79.00M
27.15%73.13M
-8.47%72.03M
-12.03%70.60M
-20.28%60.69M
24.50%57.51M
12.47%78.69M
68.66%80.26M
67.16%76.13M
6.32%46.19M
67.05%69.97M
17.97%47.58M
-18.37%45.54M
-24.97%43.45M
--41.88M
--40.34M
--55.79M
--57.91M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.06%195.89M
-0.19%144.70M
5.44%138.49M
18.91%164.81M
84.73%225.32M
17.74%144.97M
-5.38%131.35M
-6.64%138.60M
-11.41%121.97M
15.96%123.13M
5.63%138.81M
40.97%148.45M
45.88%137.69M
18.89%106.19M
61.94%131.41M
34.04%105.31M
0.43%94.39M
-3.40%89.32M
--81.15M
--78.56M
--93.98M
--92.46M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
198.86%76.06M
-7.19%77.63M
-7.77%78.97M
-7.26%81.38M
-71.61%25.45M
-6.13%83.64M
4.32%85.63M
4.88%87.75M
4.48%89.64M
2.94%89.11M
-6.82%82.08M
22.67%83.67M
24.25%85.80M
23.85%86.56M
24.54%88.09M
-4.70%68.21M
-4.65%69.05M
-75.91%69.89M
--70.73M
--71.57M
--72.42M
--290.11M
-Nợ dài hạn
3040.62%55.43M
-6.36%55.99M
-7.39%56.15M
-6.53%57.46M
-97.17%1.77M
-5.33%59.80M
-5.26%60.64M
-5.19%61.48M
-5.12%62.32M
-5.06%63.16M
-5.00%64.00M
-4.93%64.84M
-4.87%65.69M
-4.81%66.53M
-4.76%67.37M
-4.70%68.21M
-4.65%69.05M
-75.91%69.89M
--70.73M
--71.57M
--72.42M
--290.11M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.91%20.63M
-9.26%21.64M
-8.69%22.82M
-8.97%23.92M
-13.31%23.68M
-8.07%23.85M
38.23%24.99M
39.55%26.27M
35.86%27.32M
29.49%25.94M
-12.76%18.08M
--18.83M
--20.11M
--20.03M
--20.73M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
29.33%1.82M
25.94%1.70M
28.55%1.69M
12.33%1.46M
3.53%1.41M
13.98%1.35M
15.43%1.32M
19.52%1.30M
14.96%1.36M
0.42%1.19M
0.53%1.14M
-4.23%1.09M
-53.97%1.18M
-52.51%1.18M
-58.71%1.14M
-58.88%1.13M
7.53%2.57M
19.03%2.49M
--2.75M
--2.76M
--2.39M
--2.09M
Tổng nợ dài hạn
80.64%118.73M
-1.50%121.61M
-4.24%121.92M
-5.56%124.15M
-44.61%65.72M
2.90%123.47M
11.81%127.32M
12.53%131.45M
-0.74%118.65M
-1.82%119.99M
-10.37%113.87M
4.47%116.82M
5.15%119.54M
2.61%122.21M
13.83%127.05M
17.43%111.82M
31.65%113.68M
-62.01%119.10M
--111.61M
--95.22M
--86.35M
--313.53M
Tổng các khoản nợ
16.98%314.62M
-0.79%266.31M
0.67%260.40M
7.00%288.95M
11.77%268.94M
10.41%268.44M
2.37%258.67M
1.80%270.05M
-6.46%240.62M
6.45%243.12M
-2.23%252.69M
22.17%265.27M
23.63%257.23M
9.59%228.39M
34.09%258.46M
24.94%217.13M
15.38%208.06M
-48.67%208.41M
--192.76M
--173.79M
--180.33M
--406.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.57%348.40M
1.67%346.70M
1.86%345.50M
1.71%343.51M
1.86%343.01M
1.73%341.01M
1.72%339.18M
1.66%337.75M
1.70%336.73M
1.60%335.20M
1.40%333.45M
1.41%332.24M
1.41%331.09M
1.31%329.91M
1.23%328.84M
1.15%327.63M
1.00%326.48M
1219.17%325.64M
--324.85M
--323.90M
--323.26M
--24.68M
Lợi nhuận giữ lại
-14.34%-111.87M
4.69%-82.41M
-27.02%-93.03M
-47.92%-101.05M
-76.03%-97.84M
-73.98%-86.46M
-58.36%-73.24M
-90.05%-68.31M
-124.42%-55.58M
-174.00%-49.70M
-454.27%-46.25M
-860.08%-35.94M
-242.04%-24.77M
-202.50%-18.14M
-144.06%-8.34M
-57.96%4.73M
261.76%17.44M
15.43%17.70M
--18.94M
--11.25M
--4.82M
--15.33M
Vốn dự trữ
1.57%348.26M
1.67%346.56M
1.86%345.37M
1.71%343.38M
1.86%342.87M
1.73%340.87M
1.72%339.05M
1.66%337.62M
1.70%336.60M
1.60%335.06M
1.40%333.32M
1.41%332.11M
1.41%330.95M
1.31%329.78M
1.23%328.71M
1.15%327.50M
1.00%326.35M
1225.76%325.50M
--324.72M
--323.76M
--323.13M
--24.55M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
4.12%7.50M
23.11%7.50M
50.00%7.50M
4089.94%7.50M
--7.20M
--6.09M
--5.00M
--179.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--77.80M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-50.94%3.75M
-44.43%4.38M
-40.15%4.85M
-64.90%2.93M
36.84%7.64M
39.85%7.88M
42.14%8.11M
44.09%8.35M
-4.68%5.58M
-5.16%5.64M
-5.23%5.71M
-5.06%5.79M
-5.62%5.86M
-4.94%5.95M
-4.84%6.02M
-73.26%6.10M
-72.99%6.21M
-3.67%6.25M
--6.33M
--22.82M
--22.98M
--6.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.22%232.78M
1.88%261.17M
-7.15%249.83M
-14.30%237.90M
-14.34%245.60M
-11.95%256.34M
-8.14%269.05M
-8.10%277.61M
-8.15%286.73M
-8.37%291.14M
-10.29%292.91M
-10.75%302.09M
-10.84%312.18M
-9.12%317.72M
-6.74%326.52M
-5.45%338.47M
-0.27%350.13M
1217.28%349.59M
--350.12M
--357.96M
--351.06M
---31.29M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu INNV?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

InnovAge Holding Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, InnovAge Holding Corp có 95.54M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của InnovAge Holding Corp là bao nhiêu?

InnovAge Holding Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 288.95M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 164.81M nợ ngắn hạ và 124.15M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của InnovAge Holding Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của InnovAge Holding Corp là 526.85M, bao gồm 176.11M tài sản ngắn hạn và 350.74M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của InnovAge Holding Corp là bao nhiêu?

InnovAge Holding Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 237.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.