tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inmode Ltd

INMD
Thêm vào danh sách theo dõi
15.140USD
+0.045+0.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
870.26MVốn hóa
11.06P/E TTM

Tình hình tài chính của INMD

Theo dõi tình hình tài chính của Inmode Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Inmode Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.33
Doanh thu / Dự báo
--/93.03M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
370.50M
-6.16%
EPS(YoY)
1.45
-36.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-31.11%0.18
-62.95%0.43
-47.82%0.35
48.89%0.42
-5.58%0.26
75.16%1.15
19.12%0.66
-57.50%0.28
-42.45%0.28
43.82%0.66
--0.56
--0.67
--0.49
--0.46
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.32%82.02M
6.13%103.85M
-28.46%93.17M
10.59%95.60M
-3.00%77.87M
-22.82%97.85M
5.78%130.23M
-36.47%86.45M
-24.31%80.28M
-5.08%126.78M
1.55%123.11M
19.85%136.08M
23.46%106.07M
20.83%133.57M
28.73%121.23M
30.03%113.55M
31.13%85.92M
47.02%110.54M
57.71%94.18M
183.85%87.33M
Lợi nhuận ròng
-36.48%11.56M
-67.35%27.02M
-57.12%21.86M
12.28%26.74M
-23.19%18.20M
50.04%82.77M
9.61%50.99M
-57.26%23.82M
-41.50%23.70M
46.30%55.16M
-4.65%46.52M
26.52%55.73M
30.77%40.51M
-28.43%37.71M
9.10%48.79M
7.63%44.05M
16.26%30.98M
45.89%52.69M
87.14%44.72M
376.54%40.92M
Biên lợi nhuận ròng
-39.68%14.10%
-69.24%26.02%
-40.06%23.47%
1.53%27.97%
-20.81%23.37%
94.40%84.59%
3.62%39.15%
-32.72%27.55%
-22.71%29.52%
54.13%43.51%
--37.79%
--40.95%
--38.19%
--28.23%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.05%75.05%
-1.33%78.28%
-4.80%77.61%
-0.29%79.97%
-1.76%78.22%
-5.57%79.34%
-2.53%81.53%
-4.29%80.20%
-3.84%79.62%
-0.31%84.02%
--83.64%
--83.79%
--82.79%
--84.28%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.32%82.02M
6.13%103.85M
-28.46%93.17M
10.59%95.60M
-3.00%77.87M
-22.82%97.85M
5.78%130.23M
-36.47%86.45M
-24.31%80.28M
-5.08%126.78M
1.55%123.11M
19.85%136.08M
23.46%106.07M
20.83%133.57M
28.73%121.23M
30.03%113.55M
31.13%85.92M
47.02%110.54M
57.71%94.18M
183.85%87.33M
Lợi nhuận hoạt động
-35.61%10.06M
-6.72%25.99M
-56.70%20.90M
24.94%22.88M
-13.67%15.62M
-45.62%27.86M
3.99%48.26M
-67.88%18.31M
-55.87%18.09M
-14.45%51.24M
-13.65%46.41M
15.86%57.01M
17.11%41.00M
10.61%59.90M
19.39%53.74M
18.46%49.20M
30.77%35.01M
52.80%54.15M
93.27%45.02M
412.47%41.54M
Lợi nhuận ròng
-36.48%11.56M
-67.35%27.02M
-57.12%21.86M
12.28%26.74M
-23.19%18.20M
50.04%82.77M
9.61%50.99M
-57.26%23.82M
-41.50%23.70M
46.30%55.16M
-4.65%46.52M
26.52%55.73M
30.77%40.51M
-28.43%37.71M
9.10%48.79M
7.63%44.05M
16.26%30.98M
45.89%52.69M
87.14%44.72M
376.54%40.92M
Tài sản ngắn hạn
7.27%680.78M
-2.22%698.62M
-17.58%666.29M
-24.22%638.78M
-27.40%634.64M
-15.48%714.45M
3.92%808.40M
17.21%842.99M
33.48%874.18M
34.31%845.33M
37.93%777.91M
41.24%719.21M
43.99%654.93M
33.88%629.37M
28.18%563.98M
35.66%509.21M
36.99%454.85M
62.34%470.11M
62.87%439.99M
60.70%375.34M
Tổng nợ ngắn hạn
6.46%77.35M
1.28%70.74M
-9.73%68.33M
-31.89%66.53M
11.79%72.66M
8.91%69.85M
21.72%75.70M
60.85%97.69M
8.92%65.00M
-21.80%64.14M
7.36%62.19M
4.73%60.73M
19.78%59.67M
58.19%82.02M
7.53%57.93M
37.51%57.99M
35.83%49.82M
48.02%51.85M
43.56%53.87M
51.63%42.17M
Tổng tài sản
6.54%750.84M
-2.45%766.43M
-10.85%734.61M
-17.62%708.35M
-20.97%704.74M
-8.99%785.67M
3.84%824.03M
17.13%859.84M
33.17%891.74M
33.97%863.29M
37.06%793.53M
40.31%734.08M
44.17%669.61M
34.66%644.41M
29.34%578.98M
36.60%523.21M
37.70%464.47M
61.80%478.54M
63.29%447.66M
60.93%383.03M
Tổng các khoản nợ
5.01%89.58M
1.68%83.23M
-6.79%81.22M
-26.49%79.91M
11.80%85.31M
7.82%81.85M
24.43%87.14M
60.05%108.72M
14.51%76.30M
-15.45%75.91M
-0.92%70.03M
-3.50%67.93M
8.97%66.63M
43.12%89.79M
11.08%70.68M
35.75%70.39M
40.42%61.15M
55.73%62.74M
51.09%63.63M
57.80%51.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.75%661.25M
-2.93%683.20M
-11.33%653.38M
-16.33%628.44M
-24.04%619.43M
-10.61%703.81M
1.85%736.89M
12.75%751.12M
35.23%815.43M
41.97%787.37M
42.34%723.50M
47.12%666.16M
49.50%602.98M
33.39%554.62M
32.36%508.30M
36.73%452.81M
37.30%403.32M
62.76%415.80M
65.51%384.03M
61.43%331.18M
Thu nhập hoạt động ròng
9.56%15.39M
-30.11%22.67M
-28.14%24.47M
-42.77%24.07M
-41.76%14.04M
-47.05%32.44M
-17.84%34.05M
-20.64%42.06M
14.21%24.11M
7.20%61.27M
-9.10%41.44M
12.81%53.00M
-33.72%21.11M
8.05%57.15M
-9.67%45.59M
0.49%46.98M
28.62%31.85M
27.19%52.89M
67.16%50.47M
3431.19%46.75M
Đầu tư ròng
44.54%109.10M
-65.02%27.22M
-89.77%11.67M
304.27%71.66M
259.28%75.48M
250.53%77.82M
263.35%114.06M
36.27%17.73M
-71.98%-47.39M
-35.06%-51.69M
-24.39%-69.82M
647.89%13.01M
-117.11%-27.56M
-24.24%-38.27M
-16.60%-56.13M
94.55%-2.37M
66.25%-12.69M
-16.78%-30.81M
-77.92%-48.14M
-347.30%-43.55M
Tài chính thuần
67.40%-32.43M
100.12%137.00K
100.33%249.00K
69.54%-26.98M
-42606.84%-99.47M
-43165.09%-118.43M
-2884.57%-75.99M
-10811.61%-88.58M
-86.01%234.00K
-56.83%275.00K
396.18%2.73M
305.39%827.00K
103.94%1.67M
102.78%637.00K
-89.42%550.00K
103.21%204.00K
-570.49%-42.48M
-45.98%-22.90M
644.99%5.20M
-1255.92%-6.35M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, tổng doanh thu đạt 370.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 394.82M.

Tài sản ngắn hạn của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, tài sản ngắn hạn là 698.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.22.

Tổng tài sản của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Inmode Ltd là 766.43M, bao gồm 698.62M tài sản ngắn hạn và 67.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, tổng nghĩa vụ của Inmode Ltd là 83.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Inmode Ltd là 683.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Inmode Ltd là 85.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.12.

Giá trị đầu tư ròng của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, giá trị đầu tư ròng của Inmode Ltd là 186.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Inmode Ltd là -126.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.49.

Thu nhập ròng của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, lợi nhuận ròng là 93.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.24.

Biên lợi nhuận ròng của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, biên lợi nhuận ròng là 25.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.84.

Biên lợi nhuận gộp của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, biên lợi nhuận gộp là 78.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Inmode Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inmode Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 85.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.