tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inmode Ltd

INMD
Thêm vào danh sách theo dõi
15.140USD
+0.045+0.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
870.26MVốn hóa
11.06P/E TTM

INMD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Inmode Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
9.56%15.39M
-30.11%22.67M
-28.14%24.47M
-42.77%24.07M
-41.76%14.04M
-47.05%32.44M
-17.84%34.05M
-20.64%42.06M
14.21%24.11M
7.20%61.27M
-9.10%41.44M
12.81%53.00M
-33.72%21.11M
8.05%57.15M
-9.67%45.59M
0.49%46.98M
28.62%31.85M
27.19%52.89M
67.16%50.47M
3431.19%46.75M
304.67%24.77M
51.67%41.59M
123.41%30.19M
-92.84%1.32M
120.86%6.12M
189.81%27.42M
87.03%13.52M
44.52%18.50M
-62.54%2.77M
60.17%9.46M
88.13%7.23M
397.94%12.80M
223.01%7.40M
--5.91M
--3.84M
--2.57M
--2.29M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-36.48%11.56M
-67.35%27.02M
-57.12%21.86M
12.28%26.74M
-23.19%18.20M
50.04%82.77M
9.61%50.99M
-57.26%23.82M
-41.50%23.70M
46.30%55.16M
-4.65%46.52M
26.52%55.73M
30.77%40.51M
-28.43%37.71M
9.10%48.79M
7.63%44.05M
15.81%30.98M
46.06%52.69M
87.23%44.72M
376.98%40.92M
312.05%26.75M
90.12%36.07M
47.50%23.88M
-45.82%8.58M
-36.10%6.49M
8763.01%18.97M
87.46%16.19M
108.91%15.84M
59.57%10.16M
-106.60%-219.00K
197.14%8.64M
128.86%7.58M
985.40%6.37M
--3.32M
--2.91M
--3.31M
---719.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.57%175.00K
-29.84%174.00K
13.04%156.00K
7.91%191.00K
5.45%174.00K
103.28%248.00K
6.98%138.00K
-3.80%177.00K
-12.23%165.00K
-44.04%122.00K
-23.67%129.00K
18.71%184.00K
36.23%188.00K
56.83%218.00K
24.26%169.00K
21.09%155.00K
21.05%138.00K
27.52%139.00K
25.93%136.00K
21.90%128.00K
21.28%114.00K
23.86%109.00K
40.26%108.00K
41.89%105.00K
49.21%94.00K
66.04%88.00K
45.28%77.00K
72.09%74.00K
80.00%63.00K
15.22%53.00K
70.97%53.00K
19.44%43.00K
-61.54%35.00K
--46.00K
--31.00K
--36.00K
--91.00K
Các mục phi tiền mặt khác
6.23%852.00K
102.11%1.16M
329.09%708.00K
1639.02%713.00K
434.67%802.00K
-17011.69%-54.96M
-21.43%165.00K
-86.51%41.00K
5100.00%150.00K
1400.00%325.00K
255.93%210.00K
-2.25%304.00K
-101.60%-3.00K
89.50%-25.00K
141.84%59.00K
67.20%311.00K
408.20%188.00K
-144.74%-238.00K
-140.63%-141.00K
-69.90%186.00K
-109.05%-61.00K
221.46%532.00K
2769.23%347.00K
1165.52%618.00K
9728.57%674.00K
-5.80%-438.00K
76.36%-13.00K
26.58%-58.00K
90.91%-7.00K
-637.66%-414.00K
78.52%-55.00K
42.75%-79.00K
0.00%-77.00K
--77.00K
---256.00K
---138.00K
---77.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
89.78%-621.00K
-1155.84%-7.42M
83.62%-4.11M
-137.57%-6.68M
-816.39%-6.08M
-172.69%-591.00K
-119.32%-25.12M
308.72%17.79M
103.81%848.00K
-94.51%813.00K
3.60%-11.45M
-79.10%-8.53M
-741.80%-22.27M
673.45%14.82M
-777.70%-11.88M
-320.47%-4.76M
48.52%-2.65M
-214.54%-2.58M
-52.86%1.75M
123.43%2.16M
30.28%-5.14M
-74.58%2.26M
222.30%3.72M
-489.81%-9.21M
3.78%-7.37M
-4.56%8.88M
-151.95%-3.04M
-46.49%2.36M
-2846.24%-7.66M
728.14%9.30M
-350.94%-1.21M
613.12%4.42M
-89.94%279.00K
--1.12M
--481.00K
---861.00K
--2.77M
-Thay đổi các khoản phải thu
-672.53%-5.79M
-229.29%-7.63M
27.11%-2.50M
77.33%-2.01M
-84.76%1.01M
67.73%5.90M
71.65%-3.43M
24.51%-8.86M
229.97%6.64M
1375.36%3.52M
-100.36%-12.10M
-35.80%-11.74M
-27.05%2.01M
-475.00%-276.00K
28.99%-6.04M
-253.87%-8.64M
146.36%2.76M
-101.21%-48.00K
-19.93%-8.50M
18.08%-2.44M
-513.30%-5.95M
947.37%3.98M
-71.36%-7.09M
-259.38%-2.98M
-195.10%-970.00K
129.43%380.00K
-56.15%-4.14M
-25.52%1.87M
425.88%1.02M
-11.10%-1.29M
-245.95%-2.65M
174.36%2.51M
-119.74%-313.00K
---1.16M
---766.00K
---3.38M
--1.59M
-Thay đổi hàng tồn kho
162.41%2.64M
-109.41%-2.65M
41.79%-3.29M
-322.34%-4.33M
34.95%-4.23M
75.24%-1.26M
-298.10%-5.66M
-145.70%-1.02M
-611.93%-6.51M
-24.93%-5.11M
76.51%-1.42M
148.13%2.24M
77.57%-914.00K
-121.16%-4.09M
-239.13%-6.05M
-175.09%-4.66M
-468.20%-4.07M
-1550.00%-1.85M
-231.56%-1.78M
59.09%-1.69M
73.23%-717.00K
87.73%-112.00K
254.27%1.36M
-690.27%-4.14M
-1975.97%-2.68M
32.47%-913.00K
-512.68%-879.00K
-827.78%-524.00K
84.34%-129.00K
-37.68%-1.35M
121.56%213.00K
-34.55%72.00K
-70.95%-824.00K
---982.00K
---988.00K
--110.00K
---482.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
187.05%3.59M
135.53%1.67M
116.48%2.44M
-110.95%-2.78M
-382.66%-4.12M
-713.58%-4.70M
-588.12%-14.79M
7646.13%25.36M
107.63%1.46M
-95.28%766.00K
341.71%3.03M
-105.37%-336.00K
-813.81%-19.12M
2884.73%16.23M
-111.53%-1.25M
4.51%6.25M
-497.72%-2.09M
84.41%-583.00K
18.30%10.88M
526.75%5.98M
111.10%526.00K
-137.11%-3.74M
614.61%9.20M
-1961.76%-1.40M
-292.45%-4.74M
156.91%10.08M
170.95%1.29M
-102.66%-68.00K
165.02%2.46M
43.24%3.92M
-79.86%475.00K
43.03%2.56M
-21.80%929.00K
--2.74M
--2.36M
--1.79M
--1.19M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
9.56%15.39M
-30.11%22.67M
-28.14%24.47M
-42.77%24.07M
-41.76%14.04M
-47.05%32.44M
-17.84%34.05M
-20.64%42.06M
14.21%24.11M
7.20%61.27M
-9.10%41.44M
12.81%53.00M
-33.72%21.11M
8.05%57.15M
-9.67%45.59M
0.49%46.98M
28.62%31.85M
27.19%52.89M
67.16%50.47M
3431.19%46.75M
304.67%24.77M
51.67%41.59M
123.41%30.19M
-92.84%1.32M
120.86%6.12M
189.81%27.42M
87.03%13.52M
44.52%18.50M
-62.54%2.77M
60.17%9.46M
88.13%7.23M
397.94%12.80M
223.01%7.40M
--5.91M
--3.84M
--2.57M
--2.29M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
102.35%172.00K
128.21%534.00K
74.03%134.00K
-10.98%219.00K
-24.11%85.00K
1014.29%234.00K
-48.32%77.00K
26.80%246.00K
-67.16%112.00K
-93.60%21.00K
-61.50%149.00K
-65.42%194.00K
14.05%341.00K
80.22%328.00K
52.36%387.00K
65.98%561.00K
81.21%299.00K
420.00%182.00K
146.60%254.00K
49.56%338.00K
66.67%165.00K
-80.00%35.00K
90.74%103.00K
162.79%226.00K
-73.81%99.00K
98.86%175.00K
-34.15%54.00K
-48.19%86.00K
740.00%378.00K
193.33%88.00K
-17.17%82.00K
232.00%166.00K
350.00%45.00K
--30.00K
--99.00K
--50.00K
--10.00K
Chi phí vốn
102.35%172.00K
128.21%534.00K
74.03%134.00K
-10.98%219.00K
-24.11%85.00K
1014.29%234.00K
-48.32%77.00K
26.80%246.00K
-67.16%112.00K
-93.60%21.00K
-61.50%149.00K
-65.42%194.00K
14.05%341.00K
80.22%328.00K
52.36%387.00K
65.98%561.00K
81.21%299.00K
420.00%182.00K
146.60%254.00K
49.56%338.00K
66.67%165.00K
-80.00%35.00K
90.74%103.00K
162.79%226.00K
-73.81%99.00K
98.86%175.00K
-34.15%54.00K
-48.19%86.00K
740.00%378.00K
193.33%88.00K
-17.17%82.00K
232.00%166.00K
350.00%45.00K
--30.00K
--99.00K
--50.00K
--10.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
102.35%172.00K
128.21%534.00K
74.03%134.00K
-10.98%219.00K
-24.11%85.00K
1014.29%234.00K
-48.32%77.00K
26.80%246.00K
-67.16%112.00K
-93.60%21.00K
-61.50%149.00K
-65.42%194.00K
14.05%341.00K
80.22%328.00K
52.36%387.00K
65.98%561.00K
81.21%299.00K
420.00%182.00K
146.60%254.00K
49.56%338.00K
66.67%165.00K
-80.00%35.00K
90.74%103.00K
162.79%226.00K
-73.81%99.00K
98.86%175.00K
-34.15%54.00K
-48.19%86.00K
740.00%378.00K
193.33%88.00K
-17.17%82.00K
232.00%166.00K
350.00%45.00K
--30.00K
--99.00K
--50.00K
--10.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
44.60%109.28M
-64.44%27.76M
-89.66%11.80M
299.95%71.88M
259.84%75.57M
251.05%78.05M
263.81%114.13M
36.13%17.97M
-73.72%-47.28M
-36.17%-51.67M
-24.98%-69.67M
828.13%13.20M
-119.60%-27.21M
-23.91%-37.95M
-16.41%-55.75M
95.80%-1.81M
66.90%-12.39M
-16.25%-30.63M
-77.66%-47.89M
-342.27%-43.21M
-407.50%-37.44M
14.55%-26.34M
57.55%-26.95M
309.56%17.84M
11.27%-7.38M
-490.18%-30.83M
-225.45%-63.50M
-218.29%-8.51M
-326.85%-8.31M
-73.09%-5.22M
-1193.90%-19.51M
-175.95%-2.67M
---1.95M
---3.02M
---1.51M
---969.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--1.80M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---600.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
44.54%109.10M
-65.02%27.22M
-89.77%11.67M
304.27%71.66M
259.28%75.48M
250.53%77.82M
263.35%114.06M
36.27%17.73M
-71.98%-47.39M
-35.06%-51.69M
-24.39%-69.82M
647.89%13.01M
-117.11%-27.56M
-24.24%-38.27M
-16.60%-56.13M
94.55%-2.37M
66.25%-12.69M
-16.78%-30.81M
-77.92%-48.14M
-347.30%-43.55M
-402.98%-37.61M
16.53%-26.38M
57.43%-27.06M
304.84%17.61M
13.99%-7.48M
-494.99%-31.61M
-224.36%-63.56M
-202.71%-8.60M
-336.18%-8.69M
-74.28%-5.31M
-1119.29%-19.59M
-178.70%-2.84M
-19830.00%-1.99M
---3.05M
---1.61M
---1.02M
---10.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
67.40%-32.43M
100.12%137.00K
100.33%249.00K
69.54%-26.98M
-42606.84%-99.47M
-43165.09%-118.43M
-2884.57%-75.99M
-10811.61%-88.58M
-86.01%234.00K
-56.83%275.00K
396.18%2.73M
305.39%827.00K
103.94%1.67M
102.78%637.00K
-89.42%550.00K
103.21%204.00K
-570.49%-42.48M
-45.98%-22.90M
644.99%5.20M
-1255.92%-6.35M
351.17%9.03M
-21302.70%-15.69M
-99.00%698.00K
3560.00%549.00K
1540.16%2.00M
640.00%74.00K
368121.05%69.96M
114.29%15.00K
-18.67%122.00K
-77.27%10.00K
--19.00K
--7.00K
-91.38%150.00K
--44.00K
--0.00
--0.00
--1.74M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
68.75%-31.24M
100.00%0.00
100.00%0.00
69.11%-27.48M
---99.96M
---119.85M
---76.56M
---88.98M
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-4834.84%-42.64M
-36.16%-23.44M
--0.00
---11.06M
---864.00K
---17.22M
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--69.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
24.90%617.00K
-90.35%137.00K
-55.93%249.00K
27.85%505.00K
111.11%494.00K
416.36%1.42M
-79.30%565.00K
-52.24%395.00K
-86.01%234.00K
-56.83%275.00K
396.18%2.73M
305.39%827.00K
939.13%1.67M
17.96%637.00K
-89.42%550.00K
-95.67%204.00K
-98.37%161.00K
-64.66%540.00K
644.99%5.20M
758.11%4.71M
394.35%9.89M
1964.86%1.53M
292.13%698.00K
3560.00%549.00K
1540.16%2.00M
640.00%74.00K
836.84%178.00K
114.29%15.00K
-18.67%122.00K
-77.27%10.00K
--19.00K
--7.00K
1150.00%150.00K
--44.00K
--0.00
--0.00
--12.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---1.80M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
67.40%-32.43M
100.12%137.00K
100.33%249.00K
69.54%-26.98M
-42606.84%-99.47M
-43165.09%-118.43M
-2884.57%-75.99M
-10811.61%-88.58M
-86.01%234.00K
-56.83%275.00K
396.18%2.73M
305.39%827.00K
103.94%1.67M
102.78%637.00K
-89.42%550.00K
103.21%204.00K
-570.49%-42.48M
-45.98%-22.90M
644.99%5.20M
-1255.92%-6.35M
351.17%9.03M
-21302.70%-15.69M
-99.00%698.00K
3560.00%549.00K
1540.16%2.00M
640.00%74.00K
368121.05%69.96M
114.29%15.00K
-18.67%122.00K
-77.27%10.00K
--19.00K
--7.00K
-91.38%150.00K
--44.00K
--0.00
--0.00
--1.74M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
94.78%302.54M
53.14%252.44M
135.05%216.24M
20.69%145.95M
7.56%155.33M
23.26%164.84M
-42.45%92.00M
30.09%120.93M
48.05%144.41M
73.57%133.73M
80.82%159.85M
108.11%92.96M
43.15%97.54M
11.78%77.05M
43.11%88.40M
-31.17%44.67M
-1.16%68.14M
0.14%68.93M
-4.62%61.77M
43.78%64.90M
54.13%68.94M
41.33%68.83M
124.29%64.77M
138.18%45.14M
80.93%44.73M
136.13%48.70M
-12.49%28.88M
-18.09%18.95M
40.52%24.72M
41.14%20.63M
168.32%33.00M
115.82%23.14M
112.63%17.59M
--14.61M
--12.30M
--10.72M
--8.27M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1078.06%91.75M
626.93%50.11M
-50.30%36.20M
342.94%70.29M
60.05%-9.38M
-189.05%-9.51M
378.85%72.84M
-143.25%-28.93M
-412.80%-23.48M
-47.89%10.68M
-130.03%-26.12M
52.96%66.89M
80.49%-4.58M
2687.37%20.49M
-258.69%-11.36M
1497.70%43.73M
-481.27%-23.47M
-868.93%-792.00K
75.91%7.16M
-115.94%-3.13M
-1082.24%-4.04M
102.59%103.00K
-79.48%4.07M
97.75%19.63M
107.12%411.00K
-197.14%-3.98M
260.27%19.83M
0.65%9.93M
-204.10%-5.77M
37.46%4.09M
-634.20%-12.37M
524.97%9.86M
37.75%5.54M
--2.98M
--2.32M
--1.58M
--4.02M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-155.94%-311.00K
105.38%72.00K
-125.27%-184.00K
1266.67%1.54M
226.65%556.00K
-261.79%-1.34M
253.91%728.00K
-320.00%-132.00K
-329.84%-439.00K
-15.44%827.00K
65.35%-473.00K
105.57%60.00K
226.49%191.00K
3661.54%978.00K
-263.03%-1.36M
-7792.86%-1.08M
32.29%-151.00K
-95.56%26.00K
-260.68%-376.00K
-90.41%14.00K
4.29%-223.00K
334.07%586.00K
351.61%234.00K
1985.71%146.00K
-876.67%-233.00K
310.94%135.00K
-304.35%-93.00K
106.54%7.00K
372.73%30.00K
-184.21%-64.00K
-128.05%-23.00K
-511.54%-107.00K
-466.67%-11.00K
--76.00K
--82.00K
--26.00K
--3.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
170.16%394.30M
94.78%302.54M
53.14%252.44M
135.05%216.24M
20.69%145.95M
7.56%155.33M
23.26%164.84M
-42.45%92.00M
30.09%120.93M
48.05%144.41M
73.57%133.73M
80.82%159.85M
108.11%92.96M
43.15%97.54M
11.78%77.05M
43.11%88.40M
-31.17%44.67M
-1.16%68.14M
0.14%68.93M
-4.62%61.77M
43.78%64.90M
54.13%68.94M
41.33%68.83M
124.29%64.77M
138.18%45.14M
80.93%44.73M
136.13%48.70M
-12.49%28.88M
-18.09%18.95M
40.52%24.72M
41.14%20.63M
168.32%33.00M
88.13%23.14M
--17.59M
--14.61M
--12.30M
--12.30M
Dòng tiền tự do
8.99%15.21M
-31.26%22.14M
-28.37%24.33M
-42.95%23.85M
-41.84%13.96M
-47.41%32.21M
-17.73%33.97M
-20.82%41.81M
15.55%24.00M
7.79%61.25M
-8.65%41.30M
13.76%52.81M
-34.17%20.77M
7.80%56.82M
-9.98%45.20M
0.01%46.42M
28.26%31.55M
26.86%52.71M
66.89%50.22M
4127.23%46.41M
308.59%24.60M
52.52%41.55M
123.54%30.09M
-94.04%1.10M
151.61%6.02M
190.66%27.24M
88.42%13.46M
45.73%18.41M
-67.45%2.39M
59.49%9.37M
90.91%7.14M
401.23%12.64M
222.46%7.35M
--5.88M
--3.74M
--2.52M
--2.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Inmode Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Inmode Ltd đã tạo ra 85.26M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Inmode Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Inmode Ltd đã tăng -35.73% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Inmode Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Inmode Ltd đã chi 972.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Inmode Ltd đã thay đổi như thế nào?

Inmode Ltd đã sử dụng -126.06M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với INMD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Inmode Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 84.28M, phản ánh sự thay đổi -36.15% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.