tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Indaptus Therapeutics Inc

INDP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.290USD
-0.150-10.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
146.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INDP

Theo dõi tình hình tài chính của Indaptus Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Indaptus Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/-1.87
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-21.58
52.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
97.42%-0.23
57.36%-4.51
66.98%-2.98
30.88%-9.09
28.72%-9.00
20.64%-10.59
30.88%-9.04
-21.67%-13.16
10.94%-12.63
-7.82%-13.34
---13.07
---10.82
---14.18
---12.37
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
43.94%-2.54M
-96.38%-8.11M
3.06%-2.98M
-30.23%-5.23M
-19.07%-4.53M
-3.20%-4.13M
21.76%-3.07M
-23.73%-4.02M
10.50%-3.81M
-9.49%-4.00M
-13.16%-3.92M
15.39%-3.25M
-26.39%-4.25M
-13.66%-3.66M
-2.95%-3.47M
-644.07%-3.84M
-449.48%-3.37M
9.93%-3.22M
9.97%-3.37M
82.51%-515.48K
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--95.08%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
52.77%-2.16M
-95.51%-8.16M
15.71%-2.65M
-8.47%-4.46M
-15.96%-4.57M
0.19%-4.17M
26.04%-3.14M
-17.56%-4.11M
11.49%-3.94M
-2.27%-4.18M
-19.59%-4.25M
9.67%-3.50M
-30.95%-4.46M
-26.99%-4.09M
-5.48%-3.55M
-631.92%-3.87M
-454.11%-3.40M
9.18%-3.22M
7.50%-3.37M
81.80%-528.64K
Lợi nhuận ròng
43.94%-2.54M
-96.38%-8.11M
3.06%-2.98M
-30.23%-5.23M
-19.07%-4.53M
-3.20%-4.13M
21.76%-3.07M
-23.73%-4.02M
10.50%-3.81M
-9.49%-4.00M
-13.16%-3.92M
15.39%-3.25M
-26.39%-4.25M
-13.66%-3.66M
-2.95%-3.47M
-644.07%-3.84M
-449.48%-3.37M
9.93%-3.22M
9.97%-3.37M
82.51%-515.48K
Tài sản ngắn hạn
-56.04%2.18M
40.67%9.31M
-15.60%6.44M
-14.36%6.41M
-51.80%4.96M
-52.71%6.62M
-54.70%7.63M
-62.32%7.49M
-53.54%10.29M
-48.63%14.00M
-43.08%16.84M
-40.27%19.87M
-40.00%22.15M
-32.54%27.24M
-32.52%29.59M
77.06%33.27M
203.64%36.92M
169.82%40.39M
147.98%43.85M
24.40%18.79M
Tổng nợ ngắn hạn
-64.28%933.00K
81.46%6.16M
0.08%2.23M
341.51%8.51M
69.90%2.61M
22.34%3.39M
-5.61%2.23M
-8.32%1.93M
-15.65%1.54M
-19.20%2.77M
-17.90%2.37M
-41.97%2.10M
-50.47%1.82M
-25.43%3.43M
-50.16%2.88M
-33.38%3.62M
-29.28%3.68M
-13.68%4.60M
27.04%5.78M
24.23%5.44M
Tổng tài sản
-59.70%2.18M
26.86%9.31M
-16.99%6.84M
-15.79%6.84M
-50.57%5.41M
-50.83%7.34M
-53.69%8.24M
-61.04%8.12M
-52.70%10.95M
-46.82%14.92M
-41.57%17.79M
-38.80%20.84M
-37.59%23.14M
-30.84%28.06M
-30.57%30.45M
69.52%34.06M
112.77%37.09M
94.18%40.58M
82.47%43.86M
-7.76%20.09M
Tổng các khoản nợ
-64.28%933.00K
81.46%6.16M
-0.10%2.23M
335.29%8.51M
64.48%2.61M
19.19%3.39M
-9.10%2.24M
-11.88%1.96M
-18.95%1.59M
-17.07%2.85M
-14.74%2.46M
-39.23%2.22M
-47.48%1.96M
-26.59%3.43M
-50.08%2.89M
-40.68%3.65M
-38.71%3.73M
-26.50%4.68M
-3.00%5.78M
9.83%6.16M
Tổng vốn chủ sở hữu
-55.43%1.25M
-20.11%3.15M
-23.28%4.61M
-127.14%-1.67M
-70.09%2.80M
-67.33%3.94M
-60.85%6.00M
-66.89%6.17M
-55.82%9.36M
-50.97%12.08M
-44.38%15.33M
-38.75%18.63M
-36.49%21.19M
-31.39%24.63M
-27.61%27.57M
118.19%30.41M
194.04%33.36M
147.02%35.90M
110.65%38.08M
-13.86%13.94M
Thu nhập hoạt động ròng
-38.89%-7.01M
6.04%-3.19M
-2.16%-2.57M
-62.16%-4.02M
-28.21%-5.05M
-30.51%-3.40M
32.71%-2.51M
-17.62%-2.48M
20.67%-3.94M
-17.69%-2.60M
18.84%-3.73M
33.08%-2.11M
-59.16%-4.96M
37.54%-2.21M
-1200.53%-4.60M
-143.15%-3.15M
-277.64%-3.12M
-33.57%-3.54M
82.69%-353.82K
22.47%-1.29M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
338.17%7.00M
150.60%8.00M
176.50%2.14M
1033.64%5.12M
-76159.86%-2.94M
-718506.23%-15.81M
---2.80M
7626.67%451.60K
70.35%-3.85K
---2.20K
Tài chính thuần
----
225.92%5.87M
-13.76%2.24M
16411.32%6.28M
897.13%3.15M
--1.80M
--2.59M
--38.06K
--316.05K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
411.35%363.06K
599.95%37.12M
-60.48%1.77M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 9.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.67.

Tổng nghĩa vụ của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Indaptus Therapeutics Inc là 6.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Indaptus Therapeutics Inc là 3.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Indaptus Therapeutics Inc là -19.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Indaptus Therapeutics Inc là 17.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 269.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -21.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.00.

Thu nhập ròng của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -20.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -588.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -213.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -250.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Indaptus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indaptus Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -19.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.