tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Indonesia Energy Corp Ltd

INDO
Thêm vào danh sách theo dõi
2.859USD
-0.011-0.38%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INDO

Theo dõi tình hình tài chính của Indonesia Energy Corp Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Indonesia Energy Corp Ltd

Mới phát hành
Th04 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.35/--
Doanh thu / Dự báo
2.01M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.01M
-24.55%
EPS(YoY)
-0.35
36.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.33
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.32%1.22M
-21.61%1.44M
-4.57%1.68M
-21.06%1.84M
26.48%1.76M
120.64%2.33M
45.49%1.40M
3.47%1.06M
--959.08K
--1.02M
----
----
Lợi nhuận ròng
-315.50%-4.24M
-29.48%-2.10M
50.46%-1.02M
-52.89%-1.62M
34.56%-2.06M
63.84%-1.06M
7.01%-3.15M
17.71%-2.93M
---3.39M
---3.56M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
---346.73%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.32%1.22M
-21.61%1.44M
-4.57%1.68M
-21.06%1.84M
26.48%1.76M
120.64%2.33M
45.49%1.40M
3.47%1.06M
--959.08K
--1.02M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-154.58%-4.10M
2.77%-1.89M
39.96%-1.61M
-1.52%-1.94M
15.33%-2.68M
34.68%-1.92M
7.67%-3.17M
23.58%-2.93M
---3.43M
---3.84M
----
----
Lợi nhuận ròng
-315.50%-4.24M
-29.48%-2.10M
50.46%-1.02M
-52.89%-1.62M
34.56%-2.06M
63.84%-1.06M
7.01%-3.15M
17.71%-2.93M
---3.39M
---3.56M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-0.40%6.06M
-24.41%5.11M
-22.72%6.08M
-22.54%6.76M
122.71%7.87M
-2.32%8.73M
-68.57%3.53M
-21.50%8.93M
--11.24M
--11.38M
--15.07M
--7.38M
Tổng nợ ngắn hạn
18.12%1.91M
105.49%2.68M
32.64%1.61M
-59.59%1.30M
-57.06%1.22M
31.90%3.22M
55.03%2.83M
58.97%2.44M
--1.83M
--1.54M
--2.74M
--2.57M
Tổng tài sản
23.64%21.91M
-6.62%17.47M
-13.85%17.72M
-2.16%18.71M
70.17%20.57M
34.81%19.12M
-22.38%12.09M
-20.42%14.19M
--15.58M
--17.83M
--21.16M
--13.09M
Tổng các khoản nợ
22.70%3.72M
46.15%4.40M
-6.63%3.03M
-60.16%3.01M
-23.89%3.25M
96.94%7.55M
32.71%4.27M
8.38%3.83M
--3.22M
--3.54M
--4.96M
--8.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.83%18.19M
-16.73%13.08M
-15.21%14.69M
35.68%15.70M
121.54%17.32M
11.80%11.57M
-36.72%7.82M
-27.55%10.35M
--12.36M
--14.29M
--16.19M
--4.62M
Thu nhập hoạt động ròng
-44.85%-2.39M
47.36%-700.94K
-1011.34%-1.65M
56.48%-1.33M
92.25%-148.23K
-87.06%-3.06M
10.70%-1.91M
46.26%-1.64M
---2.14M
---3.04M
----
----
Đầu tư ròng
-546.48%-1.84M
-627.43%-983.13K
92.67%-284.31K
91.21%-135.15K
-148.58%-3.88M
-28.23%-1.54M
-715.38%-1.56M
-622.73%-1.20M
---191.34K
---165.99K
----
----
Tài chính thuần
--8.08M
--323.61K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--4.04M
--8.89M
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.00M
---125.29K
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, tổng doanh thu đạt 2.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67M.

Tài sản ngắn hạn của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, tài sản ngắn hạn là 7.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.79.

Tổng tài sản của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Indonesia Energy Corp Ltd là 22.76M, bao gồm 7.50M tài sản ngắn hạn và 15.26M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, tổng nghĩa vụ của Indonesia Energy Corp Ltd là 3.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Indonesia Energy Corp Ltd là 19.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Indonesia Energy Corp Ltd là -5.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.85.

Giá trị đầu tư ròng của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, giá trị đầu tư ròng của Indonesia Energy Corp Ltd là -244.02K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Indonesia Energy Corp Ltd là 6.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.96.

Thu nhập ròng của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, lợi nhuận ròng là -5.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.61.

Biên lợi nhuận ròng của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, biên lợi nhuận ròng là -253.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -26.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indonesia Energy Corp Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.