tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Indonesia Energy Corp Ltd

INDO
Thêm vào danh sách theo dõi
2.859USD
-0.011-0.38%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

INDO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Indonesia Energy Corp Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
127.60%4.57M
-83.82%716.72K
-65.91%2.01M
-9.35%4.43M
890.83%5.90M
11.66%4.89M
-91.38%595.01K
-53.88%4.38M
--6.90M
--9.49M
--12.24M
--4.17M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
127.60%4.57M
-83.82%716.72K
-65.91%2.01M
-9.35%4.43M
890.83%5.90M
20.10%4.89M
-91.38%595.01K
-57.12%4.07M
--6.90M
--9.49M
--12.24M
--4.17M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--307.50K
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-56.39%388.16K
-27.90%526.51K
35.88%890.03K
-50.13%730.26K
-34.93%654.99K
122.20%1.46M
-11.07%1.01M
281.22%659.06K
--1.13M
--172.88K
--350.67K
--740.44K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-40.87%344.34K
-18.04%444.28K
24.39%582.34K
-55.48%542.06K
-53.08%468.15K
84.74%1.22M
-11.86%997.74K
281.22%659.06K
--1.13M
--172.88K
--350.67K
--740.44K
-Các khoản phải thu khác
-85.76%43.82K
-56.31%82.23K
64.69%307.70K
-23.77%188.20K
1991.57%186.84K
--246.90K
--8.93K
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
28.45%190.58K
-10.90%139.27K
21.88%148.38K
-9.22%156.30K
-10.89%121.74K
-58.31%172.18K
-53.94%136.62K
68.91%412.97K
--296.61K
--244.50K
--248.37K
--253.14K
Chi phí trả trước
-38.35%902.82K
54.25%2.23M
22.50%1.46M
19.95%1.44M
50.49%1.20M
218.02%1.20M
94.09%794.45K
-20.26%378.38K
--409.32K
--474.54K
--170.22K
--160.48K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--1.50M
--1.57M
----
-100.00%0.00
-67.81%1.00M
-60.00%1.00M
210.68%3.11M
--2.50M
--1.00M
--2.06M
--2.05M
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.40%6.06M
-24.41%5.11M
-22.72%6.08M
-22.54%6.76M
122.71%7.87M
-2.32%8.73M
-68.57%3.53M
-21.50%8.93M
--11.24M
--11.38M
--15.07M
--7.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
21.15%11.48M
18.21%10.23M
3.26%9.47M
30.92%8.65M
81.72%9.17M
91.10%6.61M
95.40%5.05M
39.32%3.46M
--2.58M
--2.48M
--2.56M
--2.59M
-Tài sản cố định
11.25%35.85M
3.19%33.28M
0.14%32.22M
11.64%32.25M
19.57%32.18M
16.53%28.89M
13.86%26.91M
7.22%24.79M
--23.63M
--23.12M
--22.91M
--22.52M
-Khấu hao lũy kế
7.13%24.37M
-2.32%23.05M
-1.11%22.75M
5.92%23.60M
5.21%23.00M
4.44%22.28M
3.85%21.86M
3.36%21.33M
--21.05M
--20.64M
--20.35M
--19.92M
Tài sản dài hạn khác
101.82%4.38M
-35.26%2.14M
-38.52%2.17M
-12.92%3.30M
0.67%3.53M
111.13%3.79M
100.42%3.51M
-54.74%1.79M
--1.75M
--3.97M
--3.52M
--3.12M
Tổng tài sản dài hạn
36.19%15.86M
3.44%12.36M
-8.36%11.64M
14.95%11.95M
48.49%12.71M
97.94%10.40M
97.43%8.56M
-18.53%5.25M
--4.33M
--6.45M
--6.08M
--5.71M
Tổng tài sản
23.64%21.91M
-6.62%17.47M
-13.85%17.72M
-2.16%18.71M
70.17%20.57M
34.81%19.12M
-22.38%12.09M
-20.42%14.19M
--15.58M
--17.83M
--21.16M
--13.09M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
14.98%20.63K
149.07%283.30K
-74.40%17.94K
-90.60%113.74K
-57.37%70.08K
630.86%1.21M
7.91%164.39K
15.63%165.62K
--152.34K
--143.23K
--140.81K
--113.20K
Chi phí trích trước
131.19%351.60K
214.67%279.52K
535.11%152.08K
83.52%88.83K
--23.95K
-93.53%48.40K
-100.00%0.00
481.98%748.44K
--296.16K
--128.60K
--469.82K
--291.61K
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--15.78K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%980.45K
0.00%980.45K
0.00%980.45K
--980.45K
--980.45K
--1.11M
--1.11M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%980.45K
0.00%980.45K
0.00%980.45K
--980.45K
--980.45K
--1.11M
--1.11M
Nợ ngắn hạn khác
14.98%20.63K
149.07%283.30K
-74.40%17.94K
-90.60%113.74K
-57.37%70.08K
630.86%1.21M
7.91%164.39K
15.63%165.62K
--152.34K
--143.23K
--140.81K
--128.98K
Tổng nợ ngắn hạn
18.12%1.91M
105.49%2.68M
32.64%1.61M
-59.59%1.30M
-57.06%1.22M
31.90%3.22M
55.03%2.83M
58.97%2.44M
--1.83M
--1.54M
--2.74M
--2.57M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
94.02%913.61K
40.82%713.22K
-14.12%470.89K
-18.13%506.46K
25.57%548.31K
58.64%618.61K
11.97%436.65K
--389.95K
--389.95K
--0.00
--222.34K
--103.70K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-30.56%324.88K
356.76%380.29K
389.37%467.84K
-47.48%83.26K
-90.44%95.60K
-84.15%158.52K
0.00%1.00M
-50.00%1.00M
--1.00M
--2.00M
--2.00M
--5.80M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%1.00M
-50.00%1.00M
--1.00M
--2.00M
--2.00M
--5.80M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-30.56%324.88K
356.76%380.29K
389.37%467.84K
-47.48%83.26K
--95.60K
--158.52K
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
15.80%136.94K
-5.32%135.42K
18.74%118.25K
-4.35%143.03K
-13.70%99.59K
117.65%149.53K
67.96%115.39K
--68.70K
--68.70K
----
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
56.60%1.49M
-17.42%1.34M
-50.82%953.11K
-61.07%1.62M
343.83%1.94M
969.00%4.17M
11.97%436.65K
--389.95K
--389.95K
--0.00
--222.34K
--103.70K
Tổng nợ dài hạn
27.90%1.82M
0.84%1.72M
-30.12%1.42M
-60.58%1.71M
41.55%2.03M
211.31%4.33M
3.36%1.44M
-30.50%1.39M
--1.39M
--2.00M
--2.22M
--5.90M
Tổng các khoản nợ
22.70%3.72M
46.15%4.40M
-6.63%3.03M
-60.16%3.01M
-23.89%3.25M
96.94%7.55M
32.71%4.27M
8.38%3.83M
--3.22M
--3.54M
--4.96M
--8.47M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
18.16%64.01M
0.90%54.66M
0.00%54.17M
16.70%54.17M
30.21%54.17M
13.17%46.42M
3.78%41.61M
6.17%41.02M
--40.09M
--38.64M
--36.93M
--24.14M
Lợi nhuận giữ lại
-16.03%-45.93M
-8.09%-41.68M
-7.15%-39.58M
-10.56%-38.56M
-9.23%-36.94M
-13.73%-34.88M
-21.93%-33.82M
-25.96%-30.67M
---27.73M
---24.35M
---20.78M
---19.57M
Vốn dự trữ
18.16%63.98M
0.90%54.63M
0.00%54.15M
16.71%54.15M
30.20%54.15M
13.16%46.40M
3.78%41.59M
6.17%41.00M
--40.07M
--38.62M
--36.91M
--24.12M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
4.79%103.20K
9.50%98.49K
9.50%98.49K
192.95%89.95K
192.95%89.95K
--30.70K
--30.70K
----
--0.00
--0.00
--46.80K
--46.26K
Tổng vốn chủ sở hữu
23.83%18.19M
-16.73%13.08M
-15.21%14.69M
35.68%15.70M
121.54%17.32M
11.80%11.57M
-36.72%7.82M
-27.55%10.35M
--12.36M
--14.29M
--16.19M
--4.62M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu INDO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Indonesia Energy Corp Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Indonesia Energy Corp Ltd có 4.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Indonesia Energy Corp Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 3.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.46M nợ ngắn hạ và 1.64M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Indonesia Energy Corp Ltd là 22.76M, bao gồm 7.50M tài sản ngắn hạn và 15.26M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Indonesia Energy Corp Ltd là bao nhiêu?

Indonesia Energy Corp Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 19.66M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.