tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immunic Inc

IMUX
Thêm vào danh sách theo dõi
13.970USD
-0.020-0.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
190.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IMUX

Theo dõi tình hình tài chính của Immunic Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Immunic Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-10.81/-0.91
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-6.24
-522.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4202.17%-10.81
-297.30%-0.99
45.17%-0.13
3.88%-0.20
17.33%-0.25
48.32%-0.25
52.89%-0.24
60.91%-0.21
47.47%-0.30
67.19%-0.48
---0.51
---0.54
---0.58
---1.47
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-27.93%-32.59M
23.34%-19.30M
-4.97%-25.58M
-25.44%-26.82M
13.90%-25.47M
-16.70%-25.18M
-7.02%-24.37M
10.91%-21.38M
-17.06%-29.58M
61.80%-21.57M
-7.28%-22.77M
-9.58%-24.00M
-21.45%-25.27M
-166.58%-56.47M
-10.01%-21.22M
-22.12%-21.90M
39.75%-20.81M
-89.85%-21.18M
-49.40%-19.29M
-56.52%-17.93M
Lợi nhuận hoạt động
-23.90%-33.23M
8.99%-23.33M
-1.04%-25.99M
-18.71%-27.08M
-12.33%-26.82M
-9.62%-25.63M
-9.15%-25.73M
8.82%-22.81M
12.37%-23.88M
4.01%-23.38M
-17.17%-23.57M
-21.40%-25.02M
-27.13%-27.25M
-12.14%-24.36M
-9.40%-20.12M
-7.51%-20.61M
33.82%-21.43M
-53.07%-21.72M
-35.75%-18.39M
-56.85%-19.17M
Lợi nhuận ròng
-27.93%-32.59M
23.34%-19.30M
-4.97%-25.58M
-25.44%-26.82M
13.90%-25.47M
-16.70%-25.18M
-7.02%-24.37M
10.91%-21.38M
-17.06%-29.58M
61.80%-21.57M
-7.28%-22.77M
-9.58%-24.00M
-21.45%-25.27M
-166.58%-56.47M
-10.01%-21.22M
-22.12%-21.90M
39.75%-20.81M
-89.85%-21.18M
-49.40%-19.29M
-56.52%-17.93M
Tài sản ngắn hạn
894.78%188.76M
-41.86%22.87M
-37.92%39.27M
-29.58%59.84M
-81.51%18.98M
-25.13%39.33M
-3.02%63.27M
-1.82%84.98M
-3.72%102.61M
-58.26%52.53M
-24.71%65.23M
-17.38%86.55M
-8.02%106.58M
19.88%125.86M
-29.26%86.65M
3.02%104.76M
-3.66%115.88M
-21.50%104.99M
-10.94%122.50M
91.78%101.69M
Tổng nợ ngắn hạn
49.90%38.36M
38.07%30.62M
28.78%30.08M
20.44%27.31M
27.03%25.59M
-10.33%22.18M
31.36%23.36M
24.32%22.68M
23.58%20.15M
89.10%24.73M
54.43%17.78M
75.36%18.24M
42.29%16.30M
14.70%13.08M
8.71%11.51M
-28.20%10.40M
-29.95%11.46M
35.77%11.40M
31.89%10.59M
88.78%14.49M
Tổng tài sản
824.89%189.74M
-41.15%24.05M
-37.15%40.70M
-28.98%61.43M
-80.30%20.52M
-24.74%40.87M
-3.31%64.76M
-2.53%86.49M
-4.33%104.16M
-57.50%54.30M
-44.69%66.98M
-36.00%88.74M
-27.38%108.87M
-8.16%127.75M
-22.76%121.08M
1.91%138.66M
-3.10%149.92M
-17.13%139.10M
-8.67%156.76M
56.12%136.06M
Tổng các khoản nợ
49.25%38.51M
36.93%30.73M
28.30%30.20M
20.07%27.52M
25.38%25.80M
-11.55%22.44M
26.78%23.54M
17.80%22.92M
16.57%20.58M
80.31%25.37M
51.31%18.57M
79.99%19.45M
47.62%17.65M
17.39%14.07M
8.69%12.27M
-29.43%10.81M
-30.78%11.96M
32.05%11.98M
28.83%11.29M
80.89%15.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
2960.47%151.23M
-136.21%-6.67M
-74.53%10.50M
-46.66%33.91M
-106.33%-5.29M
-36.30%18.43M
-14.85%41.22M
-8.24%63.57M
-8.38%83.58M
-74.55%28.93M
-55.51%48.41M
-45.81%69.28M
-33.88%91.22M
-10.57%113.68M
-25.20%108.81M
5.89%127.85M
0.37%137.96M
-19.95%127.11M
-10.69%145.47M
53.45%120.74M
Thu nhập hoạt động ròng
20.55%-17.30M
16.03%-19.28M
3.19%-20.14M
-44.50%-24.61M
9.15%-21.78M
-63.71%-22.96M
-20.17%-20.80M
14.74%-17.03M
-22.84%-23.97M
7.13%-14.03M
-27.33%-17.31M
-26.73%-19.98M
5.65%-19.51M
36.22%-15.10M
22.75%-13.60M
45.65%-15.76M
-59.72%-20.68M
-69.60%-23.68M
-47.83%-17.60M
-214.35%-29.00M
Đầu tư ròng
95.74%-2.00K
-266.67%-11.00K
-34.00%-67.00K
80.00%-36.00K
-51.61%-47.00K
98.18%-3.00K
-13.64%-50.00K
-104.15%-180.00K
-100.58%-31.00K
98.29%-165.00K
39.73%-44.00K
15585.71%4.34M
44558.33%5.33M
-50573.68%-9.63M
-265.00%-73.00K
-55.56%-28.00K
-20.00%-12.00K
20.83%-19.00K
68.25%-20.00K
67.27%-18.00K
Tài chính thuần
--188.64M
-23.38%59.00K
--0.00
--65.52M
-100.00%0.00
-87.25%77.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
145907.84%74.46M
-98.92%604.00K
--282.00K
-99.05%96.00K
-99.83%51.00K
6725.94%56.04M
-100.00%0.00
--10.08M
--29.64M
-89.88%821.00K
-56.47%42.02M
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, tài sản ngắn hạn là 22.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.86.

Tổng tài sản của Immunic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immunic Inc là 24.05M, bao gồm 22.87M tài sản ngắn hạn và 1.18M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, tổng nghĩa vụ của Immunic Inc là 30.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Immunic Inc là -6.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Immunic Inc là -103.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.28.

Giá trị đầu tư ròng của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, giá trị đầu tư ròng của Immunic Inc là -161.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, giá trị huy động vốn ròng của Immunic Inc là 65.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -522.08.

Thu nhập ròng của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, lợi nhuận ròng là -97.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1653.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -289.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -299.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Immunic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunic Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -103.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.