tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immatics NV

IMTX
Thêm vào danh sách theo dõi
8.170USD
-0.430-5.00%
Giờ giao dịch 09/24, 13:37ET
1.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IMTX

Theo dõi tình hình tài chính của Immatics NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.12B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-10.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.76
Doanh thu
56.02M
Lợi nhuận ròng
15.22M
ROE
-43.21%
ROA
-36.19%

Ngày công bố lợi nhuận của Immatics NV

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
-0.52/-0.50
Doanh thu / Dự báo
10.58M/12.10M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.45%-0.52
-39.85%-0.50
-282.92%-0.35
-264.75%-0.68
-962.46%-0.35
226.93%0.39
72.44%-0.09
35.91%-0.19
85.95%-0.03
-8.52%-0.31
---0.34
---0.29
---0.24
---0.29
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
90.89%10.58M
-57.01%8.93M
-90.62%4.48M
-76.28%4.05M
-40.62%16.61M
255.25%52.08M
775.71%47.70M
-17.02%17.06M
210.22%27.98M
-58.07%14.66M
-62.53%5.45M
21.97%20.56M
-90.58%9.02M
144.65%34.97M
155.38%14.54M
280.72%16.86M
1480.89%95.77M
77.24%14.29M
-12.39%5.69M
-23.91%4.43M
Lợi nhuận ròng
12.15%-72.33M
-52.23%-67.86M
-439.36%-43.61M
-266.60%-60.11M
-1162.30%-35.64M
289.51%41.54M
66.79%-8.09M
27.58%-16.40M
84.47%-2.82M
-2.41%-21.92M
-20.49%-24.35M
-65.35%-22.64M
-122.81%-18.18M
-40.29%-21.40M
15.92%-20.21M
39.54%-13.69M
527.04%79.72M
-271.29%-15.26M
82.24%-24.03M
-27.50%-22.64M
Biên lợi nhuận ròng
53.98%-683.42%
-254.11%-759.51%
-5648.83%-974.46%
-1448.05%-1485.07%
-2025.79%-214.48%
153.34%79.75%
96.21%-16.95%
12.86%-95.93%
94.99%-10.09%
-144.27%-149.51%
---447.00%
---110.09%
---201.58%
---61.21%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.33%3.01%
-3.12%2.78%
13.79%3.16%
8.63%3.02%
27.84%2.87%
-22.93%2.33%
-26.23%2.78%
-32.28%2.78%
-43.32%2.24%
-15.42%3.02%
--3.76%
--4.10%
--3.95%
--3.57%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
90.89%10.58M
-57.01%8.93M
-90.62%4.48M
-76.28%4.05M
-40.62%16.61M
255.25%52.08M
775.71%47.70M
-17.02%17.06M
210.22%27.98M
-58.07%14.66M
-62.53%5.45M
21.97%20.56M
-90.58%9.02M
144.65%34.97M
155.38%14.54M
280.72%16.86M
1480.89%95.77M
77.24%14.29M
-12.39%5.69M
-23.91%4.43M
Lợi nhuận hoạt động
-25.09%-77.78M
-95.99%-77.54M
-9820.16%-47.14M
-87.83%-45.39M
-154.04%-31.63M
103.28%836.03K
101.59%484.95K
-83.52%-24.17M
48.84%-12.45M
-61159.27%-25.52M
-44.49%-30.58M
19.28%-13.17M
-138.18%-24.33M
100.29%41.79K
-4.15%-21.16M
18.30%-16.31M
426.76%63.74M
14.65%-14.59M
-30.97%-20.32M
-20.71%-19.97M
Lợi nhuận ròng
12.15%-72.33M
-52.23%-67.86M
-439.36%-43.61M
-266.60%-60.11M
-1162.30%-35.64M
289.51%41.54M
66.79%-8.09M
27.58%-16.40M
84.47%-2.82M
-2.41%-21.92M
-20.49%-24.35M
-65.35%-22.64M
-122.81%-18.18M
-40.29%-21.40M
15.92%-20.21M
39.54%-13.69M
527.04%79.72M
-271.29%-15.26M
82.24%-24.03M
-27.50%-22.64M
Tài sản ngắn hạn
-15.78%496.75M
-11.29%569.05M
-18.32%395.19M
-15.35%430.57M
-5.71%512.84M
40.86%582.87M
36.70%483.80M
51.65%508.66M
71.20%543.91M
18.13%413.78M
13.75%353.90M
1.92%335.41M
31.34%317.70M
153.24%350.29M
95.49%311.11M
94.42%329.08M
33.15%241.90M
-32.20%138.32M
-27.75%159.14M
117.79%169.26M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.62%65.92M
3.97%64.85M
-55.83%53.72M
-64.05%48.91M
-63.82%49.87M
-56.34%62.95M
9.22%121.63M
18.98%136.05M
48.83%137.83M
45.80%144.15M
-7.05%111.36M
2.43%114.35M
8.33%92.61M
14.34%98.87M
26.60%119.81M
78.89%111.64M
53.62%85.49M
30.73%86.47M
50.48%94.64M
-15.83%62.41M
Tổng tài sản
-15.33%562.19M
-11.15%637.63M
-17.85%447.42M
-15.02%484.71M
-4.97%573.76M
37.25%644.52M
35.44%544.61M
51.17%570.38M
73.25%603.74M
23.98%469.58M
17.58%402.10M
4.61%377.32M
32.70%348.48M
138.65%378.77M
94.60%341.98M
95.22%360.69M
34.97%262.62M
-26.99%158.71M
-24.78%175.73M
102.83%184.76M
Tổng các khoản nợ
-17.11%99.66M
-12.65%102.66M
-52.15%87.90M
-59.65%87.77M
-59.72%93.96M
-58.28%112.31M
5.35%183.70M
23.16%217.50M
42.00%233.26M
41.76%269.20M
-25.12%174.37M
-25.90%176.59M
6.20%164.26M
38.77%189.90M
60.97%232.87M
99.39%238.33M
31.18%154.67M
-4.16%136.84M
8.61%144.67M
-19.49%119.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.94%462.53M
-10.86%534.97M
-0.39%359.52M
12.48%396.94M
29.51%479.80M
165.59%532.21M
58.48%360.91M
75.80%352.88M
101.11%370.48M
6.10%200.38M
108.71%227.73M
64.05%200.73M
70.66%184.22M
763.69%188.87M
251.26%109.12M
87.57%122.36M
40.80%107.95M
-70.69%21.87M
-69.07%31.06M
213.68%65.23M
Thu nhập hoạt động ròng
-53.09%-69.98M
-28.99%-49.35M
-21.20%-38.57M
-10.41%-33.37M
-1.48%-30.58M
-174.35%-54.14M
-13.41%-31.82M
-397.19%-30.22M
-38.03%-30.14M
349.29%72.81M
9.56%-28.06M
-113.30%-6.08M
-121.50%-21.84M
-20.77%-29.21M
-53.48%-31.03M
368.53%45.71M
844.90%101.54M
-10.05%-24.19M
49.14%-20.21M
---17.02M
Đầu tư ròng
-112.55%-9.44M
-162.96%-32.96M
67.38%105.82M
-13.58%54.89M
118.72%41.85M
-179.79%-43.89M
197.47%63.23M
510.17%63.52M
-6428.08%-223.53M
165.66%55.01M
5.43%-64.87M
70.91%-15.49M
-163.04%-3.42M
-4943.14%-83.78M
-495.57%-68.59M
-384.94%-53.24M
159.36%5.43M
-388.93%-1.66M
290.96%17.34M
---10.98M
Tài chính thuần
9.41%-770.83K
3086.15%24.61M
10.86%-633.30K
-20.63%-621.16K
-100.41%-658.98K
15239.66%135.50M
-101.55%-710.44K
-101.54%-514.92K
20347.02%161.44M
-100.91%-895.03K
1474.63%45.87M
115.44%33.53M
-24.35%-797.35K
18497.78%97.97M
585.62%2.91M
2205.94%15.56M
-62.57%-641.23K
-524.36%-532.53K
-100.35%-599.88K
---739.03K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, tổng doanh thu đạt 56.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.32M.

Tài sản ngắn hạn của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, tài sản ngắn hạn là 585.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.97.

Tổng tài sản của Immatics NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immatics NV là 652.70M, bao gồm 585.00M tài sản ngắn hạn và 67.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, tổng nghĩa vụ của Immatics NV là 90.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, tổng vốn chủ sở hữu của Immatics NV là 561.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Immatics NV là -211.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -406.54.

Giá trị đầu tư ròng của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, giá trị đầu tư ròng của Immatics NV là 237.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 244.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, giá trị huy động vốn ròng của Immatics NV là 113.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1365.74.

Thu nhập ròng của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, lợi nhuận ròng là -228.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1487.22.

Biên lợi nhuận ròng của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, biên lợi nhuận ròng là -407.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4267.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -37.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1066.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1337.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Immatics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immatics NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -211.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -406.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.