tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Integrated Media Technology Ltd

IMTE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.435USD
+0.010+2.35%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IMTE

Theo dõi tình hình tài chính của Integrated Media Technology Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Integrated Media Technology Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
71.58K
--
EPS(YoY)
-0.08
--
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---10.72
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-81.15%103.98K
--446.71K
269.41%551.54K
-100.00%0.00
-91.70%149.30K
-97.07%18.48K
32.15%1.80M
3.69%631.09K
574.27%1.36M
-64.28%608.60K
-89.40%201.86K
-68.35%1.70M
-81.13%1.91M
-34.60%5.38M
25.16%10.10M
905.26%8.23M
1381.60%8.07M
342.97%818.75K
-46.83%544.40K
-46.51%184.83K
Lợi nhuận ròng
-89.06%-25.90M
160.67%833.69K
-598.44%-13.70M
85.37%-1.37M
137.11%2.75M
-42.17%-9.39M
3.81%-7.41M
54.28%-6.61M
59.69%-7.70M
-313.21%-14.45M
-3851.95%-19.10M
-314.22%-3.50M
-78.81%509.13K
-31.22%1.63M
-40.95%2.40M
412.49%2.37M
1457.52%4.07M
-6.55%-759.66K
-278.54%-299.75K
-29.14%-712.99K
Biên lợi nhuận ròng
---26650.68%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---613.12%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--36.98%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-81.15%103.98K
--446.71K
269.41%551.54K
-100.00%0.00
-91.70%149.30K
-97.07%18.48K
32.15%1.80M
3.69%631.09K
574.27%1.36M
-64.28%608.60K
-89.40%201.86K
-68.35%1.70M
-81.13%1.91M
-34.60%5.38M
25.16%10.10M
905.26%8.23M
1381.60%8.07M
342.97%818.75K
-46.83%544.40K
-46.51%184.83K
Lợi nhuận hoạt động
-214.21%-30.06M
15.26%-2.66M
-539.70%-9.57M
28.09%-3.14M
44.43%-1.50M
29.04%-4.37M
67.76%-2.69M
24.72%-6.16M
2.83%-8.35M
-159.31%-8.18M
-173.52%-8.59M
-639.13%-3.15M
-174.56%-3.14M
-113.65%-426.72K
78.76%4.21M
461.41%3.13M
1096.73%2.36M
-394.84%-864.85K
18.99%-236.40K
64.20%-174.77K
Lợi nhuận ròng
-89.06%-25.90M
160.67%833.69K
-598.44%-13.70M
85.37%-1.37M
137.11%2.75M
-42.17%-9.39M
3.81%-7.41M
54.28%-6.61M
59.69%-7.70M
-313.21%-14.45M
-3851.95%-19.10M
-314.22%-3.50M
-78.81%509.13K
-31.22%1.63M
-40.95%2.40M
412.49%2.37M
1457.52%4.07M
-6.55%-759.66K
-278.54%-299.75K
-29.14%-712.99K
Tài sản ngắn hạn
-82.85%5.52M
79.53%29.83M
597.96%32.21M
51.93%16.61M
-40.54%4.61M
389.42%10.94M
4.82%7.76M
-64.37%2.23M
-12.85%7.40M
-52.78%6.27M
-28.39%8.50M
-25.60%13.28M
-38.21%11.86M
18.10%17.85M
47.27%19.20M
260.84%15.12M
226.61%13.04M
44.43%4.19M
4.05%3.99M
-28.99%2.90M
Tổng nợ ngắn hạn
-68.49%3.57M
404.72%11.48M
-17.11%11.34M
-79.86%2.27M
127.93%13.68M
7.28%11.29M
-76.43%6.00M
-42.23%10.53M
281.16%25.47M
-24.99%18.22M
39.30%6.68M
193.43%24.29M
-43.09%4.80M
364.86%8.28M
251.91%8.43M
238.11%1.78M
2064.80%2.40M
526.99%526.75K
143.23%110.66K
-68.34%84.01K
Tổng tài sản
-23.23%45.11M
-24.15%54.78M
66.52%58.75M
128.84%72.22M
97.81%35.28M
203.18%31.56M
-36.84%17.84M
-66.51%10.41M
-23.38%28.24M
-41.21%31.08M
-20.30%36.86M
2.30%52.88M
-18.38%46.25M
3.11%51.69M
9.18%56.66M
951.83%50.13M
1094.61%51.90M
41.26%4.77M
-0.01%4.34M
-25.71%3.37M
Tổng các khoản nợ
35.14%20.25M
92.18%11.54M
-4.28%14.99M
-63.13%6.00M
41.29%15.66M
12.75%16.29M
-60.60%11.08M
-35.97%14.44M
111.10%28.13M
-25.54%22.56M
-49.52%13.32M
-8.06%30.29M
-30.45%26.40M
-2.34%32.95M
4.10%37.95M
6304.70%33.74M
32847.01%36.46M
526.99%526.75K
143.23%110.66K
-68.34%84.01K
Tổng vốn chủ sở hữu
-43.22%24.85M
-34.70%43.24M
123.00%43.77M
333.52%66.22M
190.53%19.63M
478.61%15.27M
5938.01%6.76M
-147.32%-4.03M
-99.52%111.88K
-62.25%8.53M
18.57%23.53M
20.52%22.58M
6.11%19.85M
14.31%18.74M
21.19%18.71M
286.68%16.39M
264.61%15.44M
28.86%4.24M
-1.53%4.23M
-23.06%3.29M
Thu nhập hoạt động ròng
149.96%5.65M
94.33%-601.22K
-81.43%-11.30M
-112.95%-10.61M
-15.79%-6.23M
-42.09%-4.98M
-115.37%-5.38M
34.56%-3.51M
59.30%-2.50M
-49.93%-5.36M
-212.81%-6.14M
-540.87%-3.57M
4211.08%5.44M
154.98%810.41K
-103.03%-132.34K
-314.00%-1.47M
1372.00%4.36M
-146.87%-356.02K
-120.70%-342.86K
146.86%759.60K
Đầu tư ròng
-174.94%-22.45M
100.00%0.00
-18.02%-8.17M
-66.65%-16.93M
5.46%-6.92M
-1083.47%-10.16M
-3205.40%-7.32M
143.63%1.03M
93.30%-221.38K
-69.34%-2.37M
-129.09%-3.30M
-3.87%-1.40M
62.32%-1.44M
8.86%-1.35M
-259.75%-3.83M
-8410.78%-1.48M
1097.76%2.39M
1294.83%17.77K
234.44%199.93K
99.69%-1.49K
Tài chính thuần
-5.86%17.80M
-98.03%541.09K
135.21%18.91M
57.21%27.42M
-49.56%8.04M
513.00%17.44M
350.44%15.94M
-50.79%2.85M
-61.39%3.54M
88.55%5.78M
348.99%9.16M
91.74%3.07M
-1653.60%-3.68M
523.72%1.60M
-66.63%-209.88K
---377.49K
---125.96K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Integrated Media Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integrated Media Technology Ltd, tổng doanh thu đạt 71.58K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.58K.

Tổng tài sản của Integrated Media Technology Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Integrated Media Technology Ltd là 15.69M, bao gồm 1.43M tài sản ngắn hạn và 14.26M tài sản dài hạn.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.