tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ingles Markets Inc

IMKTA
Thêm vào danh sách theo dõi
84.850USD
-4.780-5.33%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.61BVốn hóa
15.45P/E TTM

Tình hình tài chính của IMKTA

Theo dõi tình hình tài chính của Ingles Markets Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ingles Markets Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
1.28/--
Doanh thu / Dự báo
1.31B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.33B
-5.42%
EPS(YoY)
4.40
-20.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
60.65%1.28
69.57%1.48
1845.34%1.35
-17.41%1.38
-52.64%0.80
-61.77%0.87
-102.80%-0.08
-34.27%1.67
-21.32%1.68
-37.45%2.28
--2.77
--2.54
--2.13
--3.65
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.76%1.31B
6.59%1.37B
-2.08%1.37B
-3.40%1.35B
-2.65%1.33B
-13.03%1.29B
-11.83%1.40B
-2.81%1.39B
-0.95%1.37B
-0.82%1.48B
9.16%1.58B
-1.67%1.43B
0.25%1.38B
7.31%1.49B
8.73%1.45B
14.15%1.46B
16.26%1.38B
16.89%1.39B
11.55%1.34B
7.39%1.28B
Lợi nhuận ròng
60.65%24.27M
69.57%28.13M
1845.25%25.70M
-17.41%26.20M
-52.64%15.11M
-61.77%16.59M
-102.80%-1.47M
-34.27%31.72M
-21.32%31.90M
-37.45%43.39M
-24.98%52.64M
-28.78%48.26M
-40.94%40.54M
4.81%69.37M
-2.20%70.17M
-5.85%67.76M
31.52%68.64M
22.97%66.19M
23.98%71.74M
14.69%71.97M
Biên lợi nhuận ròng
63.52%1.86%
59.09%2.05%
1882.30%1.88%
-14.51%1.95%
-51.36%1.13%
-56.05%1.29%
-103.17%-0.11%
-32.37%2.28%
-20.56%2.33%
-36.93%2.93%
--3.32%
--3.37%
--2.94%
--4.65%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.47%24.86%
4.24%24.35%
3.60%24.45%
2.75%24.30%
-0.76%23.35%
-0.74%23.36%
1.17%23.60%
0.30%23.65%
-0.35%23.53%
-5.29%23.54%
--23.33%
--23.58%
--23.61%
--24.85%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.82%19.49%
-6.39%19.98%
-4.90%20.15%
-3.49%20.44%
-4.13%20.92%
-4.64%21.35%
-5.35%21.19%
-7.89%21.18%
-8.24%21.82%
-6.99%22.39%
--22.39%
--22.99%
--23.78%
--24.07%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.76%1.31B
6.59%1.37B
-2.08%1.37B
-3.40%1.35B
-2.65%1.33B
-13.03%1.29B
-11.83%1.40B
-2.81%1.39B
-0.95%1.37B
-0.82%1.48B
9.16%1.58B
-1.67%1.43B
0.25%1.38B
7.31%1.49B
8.73%1.45B
14.15%1.46B
16.26%1.38B
16.89%1.39B
11.55%1.34B
7.39%1.28B
Lợi nhuận hoạt động
56.22%34.11M
91.63%39.14M
7.22%35.74M
-14.50%37.20M
-41.19%21.83M
-65.37%20.43M
-52.60%33.33M
-35.25%43.51M
-34.93%37.12M
-37.91%58.97M
-27.32%70.32M
-28.93%67.19M
-39.19%57.05M
4.99%94.98M
4.71%96.76M
-3.59%94.54M
27.39%93.82M
19.04%90.46M
5.40%92.41M
8.80%98.06M
Lợi nhuận ròng
60.65%24.27M
69.57%28.13M
1845.25%25.70M
-17.41%26.20M
-52.64%15.11M
-61.77%16.59M
-102.80%-1.47M
-34.27%31.72M
-21.32%31.90M
-37.45%43.39M
-24.98%52.64M
-28.78%48.26M
-40.94%40.54M
4.81%69.37M
-2.20%70.17M
-5.85%67.76M
31.52%68.64M
22.97%66.19M
23.98%71.74M
14.69%71.97M
Tài sản ngắn hạn
12.06%1.02B
9.79%977.12M
5.40%975.56M
-1.56%947.67M
-0.87%909.16M
-2.30%890.02M
-2.84%925.55M
7.36%962.71M
7.43%917.12M
6.11%910.99M
13.65%952.56M
15.09%896.70M
21.70%853.67M
32.25%858.57M
45.65%838.13M
-2.66%779.10M
41.14%701.44M
30.36%649.19M
22.39%575.44M
34.25%800.40M
Tổng nợ ngắn hạn
6.84%304.94M
5.99%290.97M
-5.53%302.90M
-6.50%301.42M
-0.54%285.41M
-2.99%274.53M
-3.00%320.62M
2.93%322.38M
-1.89%286.96M
-12.08%282.99M
-0.97%330.53M
-1.95%313.19M
1.57%292.50M
4.56%321.88M
9.04%333.78M
-45.45%319.43M
-2.05%287.99M
-3.30%307.85M
-5.47%306.10M
36.81%585.57M
Tổng tài sản
3.53%2.59B
3.11%2.57B
1.51%2.57B
0.06%2.55B
0.81%2.51B
1.40%2.49B
2.18%2.53B
5.76%2.55B
6.20%2.49B
4.84%2.46B
7.77%2.47B
8.66%2.41B
10.21%2.34B
12.86%2.35B
13.73%2.30B
-1.43%2.22B
9.91%2.12B
7.75%2.08B
6.27%2.02B
11.75%2.25B
Tổng các khoản nợ
-0.18%932.91M
-0.15%930.27M
-3.26%950.12M
-3.89%953.29M
-2.73%934.61M
-3.29%931.66M
-3.23%982.13M
-0.79%991.89M
-2.04%960.87M
-5.60%963.39M
-2.03%1.01B
-2.60%999.83M
-2.24%980.86M
-0.94%1.02B
0.08%1.04B
-23.00%1.03B
-7.66%1.00B
-2.49%1.03B
-4.16%1.04B
6.92%1.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.74%1.66B
5.05%1.64B
4.54%1.62B
2.58%1.59B
3.04%1.57B
4.42%1.56B
5.95%1.55B
10.41%1.55B
12.15%1.53B
12.89%1.50B
15.83%1.46B
18.38%1.41B
21.35%1.36B
26.43%1.32B
28.10%1.26B
30.03%1.19B
32.48%1.12B
20.16%1.05B
20.01%983.26M
19.65%914.29M
Thu nhập hoạt động ròng
32.88%83.80M
187.99%38.41M
-18.24%59.90M
-27.59%74.79M
-10.47%63.06M
-380.84%-43.65M
-18.08%73.26M
25.09%103.28M
89.59%70.43M
-72.86%15.54M
14.81%89.43M
-22.20%82.56M
-38.60%37.15M
-39.71%57.26M
-15.67%77.90M
6.93%106.12M
6.31%60.50M
64.40%94.98M
-23.76%92.37M
85.14%99.24M
Đầu tư ròng
32.34%-16.26M
-7.17%-36.29M
65.97%-23.02M
33.87%-29.01M
25.48%-24.04M
45.73%-33.86M
-93.94%-67.66M
3.82%-43.88M
-2.74%-32.26M
-7.21%-62.39M
-150.00%-34.89M
-16.45%-45.62M
-173.74%-31.40M
55.62%-58.19M
-74.01%69.78M
88.07%-39.17M
66.70%-11.47M
-289.72%-131.13M
687.11%268.46M
-1531.63%-328.36M
Tài chính thuần
-0.09%-11.21M
-0.13%-6.68M
-0.74%-6.72M
-5.22%-7.01M
-0.09%-11.20M
-0.18%-6.67M
1.21%-6.67M
-2.50%-6.66M
-1.45%-11.19M
37.71%-6.66M
-3.44%-6.75M
0.32%-6.50M
0.19%-11.03M
-63.91%-10.69M
97.93%-6.52M
-102.67%-6.52M
53.19%-11.05M
68.98%-6.52M
-42.76%-314.99M
1029.47%244.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, tổng doanh thu đạt 5.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.64B.

Tài sản ngắn hạn của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, tài sản ngắn hạn là 975.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.40.

Tổng tài sản của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ingles Markets Inc là 2.57B, bao gồm 975.56M tài sản ngắn hạn và 1.59B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, tổng nghĩa vụ của Ingles Markets Inc là 950.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ingles Markets Inc là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ingles Markets Inc là 115.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.39.

Giá trị đầu tư ròng của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, giá trị đầu tư ròng của Ingles Markets Inc là -109.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ingles Markets Inc là -31.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.80.

Thu nhập ròng của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, lợi nhuận ròng là 83.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.80.

Biên lợi nhuận ròng của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.26.

Biên lợi nhuận gộp của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ingles Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ingles Markets Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 115.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.