tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

I3 Verticals Inc

IIIV
Thêm vào danh sách theo dõi
14.645USD
-0.405-2.69%
Giờ giao dịch 09/18, 15:08ET
267.15MVốn hóa
19.45P/E TTM

Tình hình tài chính của IIIV

Theo dõi tình hình tài chính của I3 Verticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
267.15M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
19.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.75
Doanh thu
213.16M
Lợi nhuận ròng
17.87M
ROE
0.80%
ROA
0.59%

Ngày công bố lợi nhuận của I3 Verticals Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.25
Doanh thu / Dự báo
53.07M/54.99M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-66.11%0.18
1139.63%0.07
-76.59%0.02
-97.41%0.13
264.25%0.53
-108.03%-0.01
85.00%0.09
2446.37%4.98
-44.86%-0.32
5059.62%0.08
552.01%0.05
--0.20
---0.22
--0.00
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.25%53.07M
-8.79%57.52M
-14.62%52.67M
-9.80%54.90M
-7.38%51.90M
-33.30%63.06M
12.06%61.69M
3.89%60.86M
-2.14%56.04M
0.71%94.54M
-36.01%55.05M
--58.58M
-28.92%57.26M
20.16%93.87M
16.35%86.03M
----
27.60%80.55M
58.79%78.12M
65.70%73.94M
75.53%67.18M
Lợi nhuận ròng
-72.97%3.48M
1050.65%1.46M
-76.46%484.00K
-97.38%3.09M
270.74%12.88M
-108.20%-154.00K
87.25%2.06M
2492.57%117.91M
-46.36%-7.54M
5116.67%1.88M
557.50%1.10M
230.95%4.55M
-38.28%-5.16M
100.49%36.00K
90.51%-240.00K
-622.04%-3.47M
-13.66%-3.73M
-665.85%-7.37M
-26.53%-2.53M
26.11%-481.00K
Biên lợi nhuận ròng
677.19%11.08%
119.67%3.81%
-61.75%2.06%
-76.29%2.73%
93.85%-1.92%
-50.96%1.74%
170.33%5.38%
643.89%11.53%
-63.61%-31.20%
1831.42%3.54%
-3997.24%-7.66%
---2.12%
---19.07%
---0.20%
--0.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.05%55.41%
8.46%56.81%
0.25%53.59%
-30.73%54.92%
1.36%54.29%
-21.75%52.38%
3.54%53.45%
-1.92%79.28%
-34.25%53.57%
-3.21%66.95%
-23.80%51.63%
--80.83%
--81.47%
--69.17%
--67.75%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--18.23%
585.54%12.73%
-93.43%0.24%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-95.65%1.86%
-91.63%3.61%
-91.82%3.59%
-2.40%43.41%
-2.18%42.70%
-0.51%43.16%
--43.87%
--44.48%
--43.65%
--43.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.25%53.07M
-8.79%57.52M
-14.62%52.67M
-9.80%54.90M
-7.38%51.90M
-33.30%63.06M
12.06%61.69M
3.89%60.86M
-2.14%56.04M
0.71%94.54M
-36.01%55.05M
--58.58M
-28.92%57.26M
20.16%93.87M
16.35%86.03M
----
27.60%80.55M
58.79%78.12M
65.70%73.94M
75.53%67.18M
Lợi nhuận hoạt động
113.67%653.00K
-15.65%3.67M
-67.41%1.33M
-64.58%1.30M
-604.37%-4.84M
-52.41%4.34M
227.24%4.08M
71.70%3.66M
-141.66%-687.00K
15.66%9.13M
-85.90%1.25M
113.38%2.13M
-70.81%1.65M
41.69%7.89M
101.09%8.85M
-628.26%-15.93M
103.68%5.65M
194.04%5.57M
237.42%4.40M
141.20%3.02M
Lợi nhuận ròng
-72.97%3.48M
1050.65%1.46M
-76.46%484.00K
-97.38%3.09M
270.74%12.88M
-108.20%-154.00K
87.25%2.06M
2492.57%117.91M
-46.36%-7.54M
5116.67%1.88M
557.50%1.10M
230.95%4.55M
-38.28%-5.16M
100.49%36.00K
90.51%-240.00K
-622.04%-3.47M
-13.66%-3.73M
-665.85%-7.37M
-26.53%-2.53M
26.11%-481.00K
Tài sản ngắn hạn
-46.11%63.47M
-2.24%78.21M
-34.43%100.39M
-10.28%137.63M
-61.77%117.78M
-8.12%80.00M
69.89%153.10M
79.31%153.39M
218.63%308.04M
-3.09%87.07M
-1.16%90.12M
2.07%85.54M
32.16%96.67M
25.75%89.84M
36.47%91.18M
44.19%83.81M
48.42%73.15M
66.19%71.45M
50.16%66.81M
53.06%58.12M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.57%52.64M
-13.47%58.57M
-61.91%62.26M
-57.09%70.69M
-43.64%58.21M
-37.33%67.69M
-9.48%163.43M
76.26%164.73M
6.50%103.29M
-0.62%108.01M
59.39%180.54M
-16.00%93.46M
-8.16%96.98M
-11.47%108.68M
-24.38%113.27M
15.28%111.26M
31.04%105.60M
55.85%122.75M
150.21%149.78M
148.13%96.51M
Tổng tài sản
0.60%626.98M
-1.54%636.42M
-17.94%595.93M
-12.63%638.41M
-27.67%623.27M
-25.32%646.36M
-17.19%726.23M
-17.38%730.67M
-1.61%861.72M
-1.98%865.54M
0.86%876.94M
14.81%884.42M
12.22%875.82M
14.28%883.03M
11.98%869.45M
18.18%770.31M
21.07%780.42M
28.17%772.66M
56.01%776.44M
61.53%651.80M
Tổng các khoản nợ
102.09%226.65M
49.35%198.18M
-47.66%112.59M
-43.95%120.69M
-78.26%112.15M
-74.45%132.70M
-60.15%215.09M
-61.28%215.32M
-8.36%515.81M
-9.06%519.44M
-4.63%539.78M
20.21%556.12M
14.89%562.88M
17.74%571.22M
17.09%565.99M
27.72%462.62M
35.16%489.93M
50.97%485.16M
88.63%483.38M
121.73%362.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.68%400.33M
-14.68%438.24M
-5.44%483.34M
0.46%517.72M
47.76%511.12M
48.41%513.66M
51.60%511.13M
56.98%515.36M
10.54%345.92M
11.00%346.10M
11.10%337.16M
6.70%328.30M
7.73%312.94M
8.46%311.81M
3.55%303.46M
6.25%307.69M
2.96%290.49M
2.14%287.50M
21.38%293.05M
20.58%289.59M
Thu nhập hoạt động ròng
94.04%14.26M
136.97%10.03M
22.86%14.12M
-7.75%13.97M
-9.46%7.35M
-324.20%-27.12M
-11.92%11.49M
40.21%15.14M
1570.58%8.12M
57.00%12.10M
-28.21%13.05M
36.38%10.80M
-89.50%486.00K
-17.18%7.71M
-17.03%18.18M
-24.57%7.92M
12.74%4.63M
-48.01%9.30M
82.01%21.91M
-23.00%10.50M
Đầu tư ròng
-104.20%-3.46M
-2683.61%-62.83M
-29.20%-1.83M
-100.56%-2.32M
1979.82%82.45M
56.58%-2.26M
80.23%-1.42M
6863.39%412.90M
-2.36%-4.39M
68.69%-5.20M
92.41%-7.17M
-65.22%-6.11M
56.06%-4.29M
55.43%-16.60M
-51.60%-94.53M
-685.58%-3.69M
71.32%-9.75M
31.79%-37.24M
-1.67%-62.35M
102.13%631.00K
Tài chính thuần
65.03%-15.48M
147.91%23.74M
-286.46%-40.45M
99.96%-131.00K
-1757.45%-44.25M
-363.63%-49.56M
-45.48%-10.47M
-2717.85%-352.15M
60.07%2.67M
-255.17%-10.69M
-109.35%-7.20M
-18.17%-12.50M
-78.96%1.67M
-75.87%6.89M
56.28%76.92M
21.18%-10.57M
-74.93%7.93M
-20.00%28.54M
2.08%49.22M
-151.66%-13.42M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, tổng doanh thu đạt 213.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.23M.

Tài sản ngắn hạn của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, tài sản ngắn hạn là 137.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.28.

Tổng tài sản của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của I3 Verticals Inc là 638.41M, bao gồm 137.62M tài sản ngắn hạn và 500.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, tổng nghĩa vụ của I3 Verticals Inc là 120.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của I3 Verticals Inc là 517.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.46.

Thu nhập hoạt động thuần của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của I3 Verticals Inc là 4.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.17.

Giá trị đầu tư ròng của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, giá trị đầu tư ròng của I3 Verticals Inc là 76.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.70.

Giá trị huy động vốn ròng của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của I3 Verticals Inc là -104.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.56.

Thu nhập ròng của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, lợi nhuận ròng là 17.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.23.

Biên lợi nhuận ròng của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.41.

Biên lợi nhuận gộp của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của I3 Verticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I3 Verticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.