tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

I3 Verticals Inc

IIIV
Thêm vào danh sách theo dõi
21.060USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
588.24MVốn hóa
27.97P/E TTM

IIIV Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của I3 Verticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
136.97%10.03M
22.86%14.12M
-7.75%13.97M
-9.46%7.35M
-324.20%-27.12M
-11.92%11.49M
40.21%15.14M
1570.58%8.12M
57.00%12.10M
-28.21%13.05M
36.38%10.80M
-89.50%486.00K
-17.18%7.71M
-17.03%18.18M
-24.57%7.92M
12.74%4.63M
-48.01%9.30M
82.01%21.91M
-23.00%10.50M
230.97%4.10M
1212.77%17.89M
60.85%12.04M
32.36%13.63M
-74.55%1.24M
-74.53%1.36M
23.25%7.48M
235.18%10.30M
-3.79%4.87M
43.68%5.35M
3.48%6.07M
--3.07M
152.24%5.07M
--3.73M
--5.87M
--2.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
185.31%2.19M
-69.53%947.00K
-97.65%4.20M
322.04%18.43M
-77.03%769.00K
102.34%3.11M
5076.69%178.54M
-36.53%-8.30M
1843.75%3.35M
808.88%1.54M
178.21%3.45M
-29.65%-6.08M
98.16%-192.00K
104.59%169.00K
-126.74%-4.41M
-11.57%-4.69M
-884.81%-10.44M
-21.81%-3.68M
3.81%-1.94M
-49.54%-4.20M
-30.69%1.33M
-256.26%-3.02M
-7588.89%-2.02M
-373.86%-2.81M
257.04%1.92M
-17.74%1.93M
-99.06%27.00K
9.47%-593.00K
82.12%-1.22M
808.13%2.35M
--2.86M
-173.93%-655.00K
---6.84M
---332.00K
--886.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.75%7.70M
-10.66%6.87M
-6.97%7.05M
-27.77%7.26M
-22.14%7.84M
-21.10%7.68M
-38.23%7.58M
9.82%10.06M
11.69%10.07M
12.25%9.74M
61.45%12.27M
22.01%9.16M
21.06%9.02M
26.29%8.68M
17.30%7.60M
7.31%7.51M
27.28%7.45M
34.92%6.87M
42.45%6.48M
56.31%7.00M
28.93%5.85M
9.39%5.09M
-2.99%4.55M
1.13%4.47M
16.42%4.54M
31.05%4.66M
58.25%4.69M
47.50%4.42M
29.07%3.90M
24.37%3.55M
--2.96M
25.94%3.00M
--3.02M
--2.86M
--2.38M
Thuế hoãn lại
-69.08%796.00K
90.07%-71.00K
136.50%1.33M
-66.42%1.78M
281.27%2.57M
-492.86%-715.00K
53.25%-3.64M
157.06%5.32M
-152.22%-1.42M
-48.73%182.00K
-308.31%-7.79M
214.25%2.07M
-163.69%-563.00K
255.70%355.00K
1403.83%3.74M
---1.81M
8740.00%884.00K
-2180.00%-228.00K
29.14%-287.00K
----
100.37%10.00K
---10.00K
26.36%-405.00K
-272.22%-134.00K
---2.67M
----
-157.01%-550.00K
---36.00K
--0.00
100.00%0.00
---214.00K
--0.00
--0.00
---468.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
116.76%1.91M
-58.88%905.00K
-38.98%991.00K
-9.19%1.37M
-31.66%883.00K
17.45%2.20M
-43.94%1.62M
-81.04%1.51M
-69.81%1.29M
-44.38%1.87M
56.93%2.90M
-30.66%7.98M
-70.26%4.28M
-56.98%3.37M
-40.39%1.85M
74.50%11.51M
464.80%14.39M
90.49%7.83M
-1.12%3.10M
604.38%6.59M
190.87%2.55M
1032.51%4.11M
79.79%3.13M
842.86%936.00K
-68.46%876.00K
459.41%363.00K
116.67%1.74M
-107.26%-126.00K
-67.66%2.78M
-104.37%-101.00K
--804.00K
349.64%1.73M
--8.59M
--2.31M
---695.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
83.56%-7.20M
106.50%299.00K
-107.75%-2.15M
47.28%-2.94M
-829.05%-43.78M
32.29%-4.60M
509.23%27.66M
71.92%-5.57M
59.51%-4.71M
-449.27%-6.79M
8.77%-6.76M
-35.09%-19.84M
-25.97%-11.64M
-127.50%-1.24M
-40.71%-7.41M
-41.30%-14.69M
-245.14%-9.24M
85.24%4.49M
-197.94%-5.27M
-157.00%-10.39M
209.51%6.37M
252.39%2.43M
124.98%5.38M
-568.43%-4.04M
-296.99%-5.81M
-131.06%-1.59M
158.41%2.39M
-460.12%-605.00K
-39.83%-1.46M
-146.09%-689.00K
---4.09M
129.73%168.00K
---1.05M
--1.50M
---565.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-461.30%-7.45M
658.02%10.26M
-566.67%-9.37M
-6.17%1.93M
-112.25%-1.33M
125.43%1.35M
118.90%2.01M
158.17%2.06M
557.11%10.84M
-160.00%-5.32M
3.22%-10.62M
-80.78%-3.54M
-6.99%-2.37M
1512.10%8.87M
-35.85%-10.97M
54.02%-1.96M
-189.14%-2.22M
42.60%-628.00K
-3279.08%-8.08M
-47.91%-4.25M
186.08%2.49M
-189.82%-1.09M
82.00%-239.00K
-402.74%-2.88M
24.68%869.00K
-42.30%1.22M
70.66%-1.33M
27.52%950.00K
229.07%697.00K
5.55%2.11M
---4.53M
-52.52%745.00K
---540.00K
--2.00M
--1.57M
-Thay đổi chi phí trả trước
-211.69%-1.82M
66.81%-1.59M
-258.49%-1.26M
11.88%2.22M
201.36%1.63M
-169.54%-4.78M
-54.05%795.00K
19.70%1.99M
-211.02%-1.61M
46.47%-1.77M
293.51%1.73M
20.03%1.66M
243.26%1.45M
27.06%-3.31M
65.79%-894.00K
-55.04%1.38M
929.41%423.00K
-129.81%-4.54M
-402.43%-2.61M
349.88%3.08M
-122.17%-51.00K
-133.29%-1.98M
-10.19%864.00K
-3.01%-1.23M
422.73%230.00K
-34.87%-847.00K
331.25%962.00K
-325.90%-1.20M
-97.15%44.00K
2.03%-628.00K
---416.00K
2016.00%529.00K
--1.54M
---641.00K
--25.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
388.36%1.76M
-688.46%-918.00K
-66.50%-994.00K
-107.66%-569.00K
91.81%-610.00K
-97.65%156.00K
32.54%-597.00K
-1.48%-274.00K
-1775.06%-7.44M
2222.04%6.64M
-238.28%-885.00K
64.00%-270.00K
-89.05%-397.00K
64.31%-313.00K
120.39%640.00K
-148.08%-750.00K
82.16%-210.00K
32.43%-877.00K
-2064.83%-3.14M
1814.29%1.56M
-26.42%-1.18M
-244.30%-1.30M
63.75%-145.00K
91.80%-91.00K
18.05%-931.00K
-206.50%-377.00K
25.37%-400.00K
22.27%-1.11M
23.71%-1.14M
-57.69%-123.00K
---536.00K
-47700.00%-1.43M
---1.49M
---78.00K
--3.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
90.10%-479.00K
-99.59%15.00K
156.83%3.02M
-7.75%-9.47M
-4000.00%-4.84M
228.09%3.67M
-1089.71%-5.32M
56.97%-8.79M
101.09%124.00K
-187.25%-2.87M
-108.98%-447.00K
-27.88%-20.42M
-79.37%-11.36M
-26.72%3.29M
-42.35%4.98M
-11.80%-15.97M
-42.84%-6.33M
-47.68%4.48M
634.61%8.64M
-2684.41%-14.28M
13.91%-4.43M
5357.96%8.57M
-77.49%1.18M
50.00%-513.00K
-256.09%-5.15M
108.88%157.00K
184.90%5.22M
-9.50%-1.03M
14.13%-1.45M
-65.95%-1.77M
--1.83M
45.74%-937.00K
---1.68M
---1.07M
---1.73M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
136.97%10.03M
22.86%14.12M
-7.75%13.97M
-9.46%7.35M
-324.20%-27.12M
-11.92%11.49M
40.21%15.14M
1570.58%8.12M
57.00%12.10M
-28.21%13.05M
36.38%10.80M
-89.50%486.00K
-17.18%7.71M
-17.03%18.18M
-24.57%7.92M
12.74%4.63M
-48.01%9.30M
82.01%21.91M
-23.00%10.50M
230.97%4.10M
1212.77%17.89M
60.85%12.04M
32.36%13.63M
-74.55%1.24M
-74.53%1.36M
23.25%7.48M
235.18%10.30M
-3.79%4.87M
43.68%5.35M
3.48%6.07M
--3.07M
152.24%5.07M
--3.73M
--5.87M
--2.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
25.21%2.83M
29.20%1.83M
-30.97%2.32M
-34.29%2.64M
-41.63%2.26M
-55.58%1.42M
-23.25%3.36M
-6.99%4.02M
-2.57%3.87M
-35.66%3.19M
2.39%4.38M
30.07%4.32M
35.46%3.97M
110.84%4.96M
89.91%4.27M
57.29%3.32M
39.19%2.93M
35.70%2.35M
19.24%2.25M
18.45%2.11M
101.05%2.10M
40.18%1.73M
94.34%1.89M
79.02%1.78M
78.36%1.05M
124.09%1.24M
-39.27%971.00K
66.83%996.00K
-67.24%587.00K
10.84%552.00K
--1.60M
32.67%597.00K
--1.79M
--498.00K
--450.00K
Chi phí vốn
23.14%2.83M
-20.86%2.28M
-30.97%2.32M
-34.29%2.64M
-40.65%2.29M
-24.38%2.88M
-23.25%3.36M
-6.99%4.02M
-2.57%3.87M
-23.20%3.81M
2.39%4.38M
30.07%4.32M
35.46%3.97M
110.84%4.96M
89.91%4.27M
57.29%3.32M
39.19%2.93M
35.70%2.35M
19.24%2.25M
18.45%2.11M
101.05%2.10M
40.18%1.73M
94.34%1.89M
79.02%1.78M
78.36%1.05M
124.09%1.24M
-39.27%971.00K
66.83%996.00K
-67.24%587.00K
10.84%552.00K
--1.60M
32.67%597.00K
--1.79M
--498.00K
--450.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-12.10%407.00K
86.59%-133.00K
-19.81%425.00K
-39.35%544.00K
-44.75%463.00K
-1324.69%-992.00K
-51.55%530.00K
13.83%897.00K
-5.20%838.00K
-94.37%81.00K
25.32%1.09M
84.11%788.00K
51.63%884.00K
274.48%1.44M
52.09%873.00K
-10.65%428.00K
73.51%583.00K
-30.05%384.00K
-44.16%574.00K
-50.10%479.00K
-10.40%336.00K
0.18%549.00K
363.06%1.03M
251.65%960.00K
82.93%375.00K
412.15%548.00K
-75.55%222.00K
-10.20%273.00K
-73.06%205.00K
-56.15%107.00K
--908.00K
30.47%304.00K
--761.00K
--244.00K
--233.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
34.84%2.42M
-18.46%1.97M
-33.06%1.89M
-32.83%2.10M
-40.77%1.79M
-22.53%2.41M
-13.81%2.83M
-11.63%3.12M
-1.82%3.03M
-11.69%3.11M
-3.50%3.28M
22.08%3.53M
31.44%3.08M
78.92%3.52M
102.86%3.40M
77.22%2.89M
32.67%2.35M
66.16%1.97M
95.11%1.68M
98.42%1.63M
163.24%1.77M
71.99%1.19M
14.69%859.00K
13.83%823.00K
75.92%672.00K
54.83%689.00K
8.39%749.00K
146.76%723.00K
-62.95%382.00K
75.20%445.00K
--691.00K
35.02%293.00K
--1.03M
--254.00K
--217.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---60.00M
----
-100.00%0.00
--85.10M
--0.00
100.00%0.00
41705900.00%417.06M
--0.00
100.00%0.00
98.77%-1.10M
---1.00K
100.00%0.00
63.57%-12.50M
-49.16%-89.50M
--0.00
78.94%-6.40M
34.64%-34.31M
-0.68%-60.00M
100.00%0.00
---30.39M
---52.50M
---59.59M
-172.15%-27.69M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-84.98%-10.17M
---85.64M
-237.07%-20.22M
-0.66%-21.00M
---5.50M
100.00%0.00
---6.00M
---20.86M
---1.18M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
100.00%0.00
96.73%-12.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
54.02%-795.00K
-1119.44%-367.00K
-916.03%-1.33M
-3898.61%-2.88M
-415.51%-1.73M
--36.00K
---131.00K
---72.00K
-80.98%548.00K
----
----
----
2695.50%2.88M
-1775.00%-1.50M
----
----
87.36%-111.00K
36.51%-80.00K
50.09%-1.05M
-14.98%-545.00K
---878.00K
50.20%-126.00K
-550.62%-2.11M
24.76%-474.00K
--0.00
-314.75%-253.00K
---324.00K
---630.00K
---61.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---60.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--30.00K
---30.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2683.61%-62.83M
-29.20%-1.83M
-100.56%-2.32M
1979.82%82.45M
56.58%-2.26M
80.23%-1.42M
6863.39%412.90M
-2.36%-4.39M
68.69%-5.20M
92.41%-7.17M
-65.22%-6.11M
56.06%-4.29M
55.43%-16.60M
-51.60%-94.53M
-685.58%-3.69M
71.32%-9.75M
31.79%-37.24M
-1.67%-62.35M
102.13%631.00K
-1725.17%-34.00M
-2501.48%-54.60M
-3341.58%-61.33M
-146.92%-29.69M
97.85%-1.86M
90.84%-2.10M
91.91%-1.78M
-69.36%-12.02M
-10107.06%-86.76M
-182.39%-22.92M
-0.16%-22.03M
---7.10M
49.58%-850.00K
---8.12M
---21.99M
---1.69M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
147.91%23.74M
-286.46%-40.45M
99.96%-131.00K
-1757.45%-44.25M
-363.63%-49.56M
-45.48%-10.47M
-2717.85%-352.15M
60.07%2.67M
-255.17%-10.69M
-109.35%-7.20M
-18.17%-12.50M
-78.96%1.67M
-75.87%6.89M
56.28%76.92M
21.18%-10.57M
-74.93%7.93M
-20.00%28.54M
2.08%49.22M
-151.66%-13.42M
288.58%31.62M
2074.16%35.68M
826.78%48.22M
1344.33%25.97M
-90.19%8.14M
-90.92%1.64M
-140.78%-6.63M
1.18%1.80M
3422.11%82.95M
437.73%18.07M
-2.01%16.27M
--1.78M
-4193.44%-2.50M
--3.36M
--16.60M
--61.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
669.50%81.00M
--0.00
100.00%0.00
-331.44%-12.00M
-130.29%-14.22M
100.00%0.00
-7081.69%-351.40M
106.66%5.18M
-178.25%-6.18M
-108.61%-6.72M
78.15%-4.89M
-86.85%2.51M
-72.61%7.89M
41.50%77.98M
-66.67%-22.39M
-41.87%19.08M
-19.26%28.82M
11.77%55.11M
61.57%-13.43M
105.77%32.83M
55.44%35.69M
793.78%49.31M
-2330.63%-34.95M
-74.29%15.95M
9.35%22.96M
-141.81%-7.11M
-21.65%1.57M
170.54%62.06M
425.00%21.00M
-1.85%17.00M
--2.00M
-8897.50%-87.97M
--4.00M
--17.32M
--1.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-16409.74%-50.85M
-239.03%-37.94M
--0.00
---26.11M
---308.00K
---11.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
--17.69M
----
----
----
----
----
----
----
-7.92%82.90M
-100.00%0.00
----
----
--90.03M
-75.86%21.66M
----
----
----
--89.73M
----
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--0.00
-14.00%129.00K
--150.00K
-100.00%0.00
--0.00
--150.00K
-100.00%0.00
-50.00%25.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-66.23%26.00K
-87.50%50.00K
16.28%50.00K
-68.97%54.00K
-73.63%77.00K
39.37%400.00K
-70.95%43.00K
-79.55%174.00K
0.69%292.00K
--287.00K
7300.00%148.00K
80.30%851.00K
2.84%290.00K
-100.00%0.00
--2.00K
--472.00K
--282.00K
--390.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---433.00K
---119.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--14.67M
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--270.00K
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
81.71%-6.41M
-561.08%-2.64M
62.38%-281.00K
-142.05%-6.15M
-758.39%-35.03M
259.61%573.00K
90.21%-747.00K
-185.07%-2.54M
-287.19%-4.08M
67.60%-359.00K
-28.15%-7.63M
92.29%-891.00K
-232.49%-1.05M
81.72%-1.11M
-2072.99%-5.95M
-671.88%-11.55M
-94.48%-317.00K
-213.02%-6.06M
97.59%-274.00K
80.85%-1.50M
99.55%-163.00K
---1.94M
-22223.53%-11.38M
-577.38%-7.82M
-1129.69%-35.99M
100.00%0.00
77.13%-51.00K
-1112.28%-1.15M
-358.06%-2.93M
-1.67%-730.00K
---223.00K
112.14%114.00K
---639.00K
---718.00K
---939.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
147.91%23.74M
-286.46%-40.45M
99.96%-131.00K
-1757.45%-44.25M
-363.63%-49.56M
-45.48%-10.47M
-2717.85%-352.15M
60.07%2.67M
-255.17%-10.69M
-109.35%-7.20M
-18.17%-12.50M
-78.96%1.67M
-75.87%6.89M
56.28%76.92M
21.18%-10.57M
-74.93%7.93M
-20.00%28.54M
2.08%49.22M
-151.66%-13.42M
288.58%31.62M
2074.16%35.68M
826.78%48.22M
1344.33%25.97M
-90.19%8.14M
-90.92%1.64M
-140.78%-6.63M
1.18%1.80M
3422.11%82.95M
437.73%18.07M
-2.01%16.27M
--1.78M
-4193.44%-2.50M
--3.36M
--16.60M
--61.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-56.09%39.17M
-24.85%67.33M
307.51%55.81M
40.77%10.27M
704.83%89.21M
622.56%89.60M
-32.20%13.70M
-67.34%7.29M
-54.46%11.08M
-47.82%12.40M
-32.92%20.20M
-18.23%22.33M
-8.88%24.34M
32.54%23.77M
48.96%30.12M
47.65%27.31M
36.76%26.71M
-12.96%17.93M
89.20%20.22M
483.17%18.50M
761.58%19.53M
543.78%20.60M
241.95%10.69M
54.06%3.17M
45.98%2.27M
158.69%3.20M
-10.36%3.13M
172.72%2.06M
-36.59%1.55M
-37.14%1.24M
--3.49M
346.75%755.00K
--2.45M
--1.97M
--169.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
63.19%-29.06M
-7120.51%-28.16M
-84.82%11.52M
611.32%45.55M
-1982.33%-78.94M
70.36%-390.00K
1072.84%75.90M
400.47%6.40M
-88.98%-3.79M
-329.27%-1.32M
-22.85%-7.80M
-176.03%-2.13M
-433.22%-2.01M
-93.46%574.00K
-177.70%-6.35M
62.97%2.80M
158.22%602.00K
921.33%8.78M
-123.07%-2.29M
-77.11%1.72M
-214.25%-1.03M
-14.58%-1.07M
13120.00%9.91M
604.88%7.51M
78.85%905.00K
-395.25%-933.00K
103.33%75.00K
-37.95%1.07M
149.13%506.00K
-34.30%316.00K
---2.25M
348.56%1.72M
---1.03M
--481.00K
--383.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-1.45%10.12M
-56.09%39.17M
-24.85%67.33M
307.51%55.81M
40.77%10.27M
704.83%89.21M
622.56%89.60M
-32.20%13.70M
-67.34%7.29M
-54.46%11.08M
-47.82%12.40M
-32.92%20.20M
-18.23%22.33M
-8.88%24.34M
32.54%23.77M
48.96%30.12M
47.65%27.31M
36.76%26.71M
-12.96%17.93M
89.20%20.22M
483.17%18.50M
761.58%19.53M
543.78%20.60M
241.95%10.69M
54.06%3.17M
45.98%2.27M
158.69%3.20M
26.36%3.13M
45.10%2.06M
-36.59%1.55M
--1.24M
348.01%2.47M
--1.42M
--2.45M
--552.00K
Dòng tiền tự do
124.48%7.20M
37.49%11.84M
-1.13%11.65M
14.88%4.71M
-457.44%-29.42M
-6.77%8.61M
83.42%11.79M
206.91%4.10M
120.29%8.23M
-30.10%9.24M
76.22%6.42M
-393.87%-3.83M
-41.38%3.74M
-32.41%13.22M
-55.80%3.65M
-34.49%1.30M
-59.63%6.37M
89.80%19.56M
-29.78%8.25M
466.85%1.99M
4896.20%15.79M
64.94%10.30M
25.91%11.75M
-114.01%-543.00K
-93.37%316.00K
13.17%6.25M
532.90%9.33M
-13.23%3.88M
146.51%4.76M
2.79%5.52M
--1.47M
186.78%4.47M
--1.93M
--5.37M
--1.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

I3 Verticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

I3 Verticals Inc đã tạo ra 5.69M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của I3 Verticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của I3 Verticals Inc đã tăng -88.24% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

I3 Verticals Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

I3 Verticals Inc đã chi 10.13M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của I3 Verticals Inc đã thay đổi như thế nào?

I3 Verticals Inc đã sử dụng -104.41M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IIIV?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của I3 Verticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -4.44M, phản ánh sự thay đổi -113.31% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.