tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ihuman Inc

IH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.350USD
-0.020-1.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.12MVốn hóa
5.09P/E TTM

IH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ihuman Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
3.69%161.91M
3.62%166.88M
0.57%161.04M
18.59%154.69M
27.38%156.14M
-4.63%161.05M
9.68%160.12M
-1.49%130.43M
-4.74%122.58M
10.45%168.87M
15.74%146.00M
32.23%132.41M
19.88%128.68M
13.81%152.89M
-12.53%126.15M
-27.45%100.14M
-18.36%107.34M
2.04%134.34M
338.52%144.21M
509.42%138.02M
--131.48M
--131.65M
--32.89M
--22.65M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-66.39%52.47M
7.81%166.88M
-17.46%73.70M
-34.77%85.09M
27.38%156.14M
-8.34%154.79M
-38.84%89.30M
-1.49%130.43M
-4.74%122.58M
10.45%168.87M
15.74%146.00M
32.23%132.41M
19.88%128.68M
13.81%152.89M
-12.53%126.15M
-27.45%100.14M
-18.36%107.34M
2.04%134.34M
338.52%144.21M
509.42%138.02M
--131.48M
--131.65M
--32.89M
--22.65M
-Đầu tư ngắn hạn
--109.43M
----
23.31%87.34M
--69.60M
----
--6.26M
--70.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-5.28%8.07M
-0.04%7.45M
-0.03%9.38M
5.05%8.12M
-12.75%8.51M
-14.49%7.45M
-6.54%9.38M
-7.02%7.73M
-16.06%9.76M
-26.92%8.72M
-13.04%10.04M
-16.56%8.32M
-14.95%11.63M
28.75%11.93M
-5.00%11.54M
-28.22%9.97M
-30.32%13.67M
-22.56%9.26M
17.82%12.15M
100.23%13.88M
--19.62M
--11.96M
--10.31M
--6.93M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-5.28%8.07M
-0.04%7.45M
-0.03%9.38M
5.05%8.12M
-12.75%8.51M
-14.49%7.45M
-6.54%9.38M
-7.02%7.73M
-16.06%9.76M
-26.92%8.72M
-13.04%10.04M
-16.56%8.32M
-14.95%11.63M
28.75%11.93M
-5.00%11.54M
-28.22%9.97M
-30.32%13.67M
-22.56%9.26M
19.14%12.15M
105.30%13.88M
--19.62M
--11.96M
--10.20M
--6.76M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--114.29K
--171.26K
Hàng tồn kho
55.05%4.10M
-4.15%3.10M
26.12%2.92M
6.82%2.91M
11.32%2.64M
40.76%3.23M
22.18%2.31M
31.23%2.72M
14.45%2.37M
-17.49%2.30M
-20.18%1.89M
-39.30%2.07M
-43.04%2.07M
-36.79%2.79M
-39.16%2.37M
3.41%3.41M
59.60%3.64M
70.92%4.41M
70.97%3.90M
29.53%3.30M
--2.28M
--2.58M
--2.28M
--2.55M
Chi phí trả trước
-11.16%11.19M
-12.46%10.80M
-14.09%12.01M
-10.60%11.98M
-2.15%12.60M
-0.95%12.33M
18.31%13.98M
5.72%13.40M
-11.34%12.88M
-16.78%12.45M
-12.18%11.82M
2.08%12.68M
21.96%14.52M
30.78%14.96M
11.54%13.46M
-5.72%12.42M
-6.83%11.91M
15.89%11.44M
22.24%12.06M
2792.98%13.17M
--12.78M
--9.87M
--9.87M
--455.32K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
63.16%30.66M
116.07%33.10M
----
88.27%19.19M
-9.94%18.79M
34.48%15.32M
----
--10.19M
--20.86M
--11.39M
----
----
----
----
----
----
--6.20M
Tổng tài sản ngắn hạn
2.98%185.26M
2.25%188.22M
-0.25%185.34M
-3.92%177.70M
-0.44%179.89M
-4.29%184.08M
-1.66%185.80M
6.13%184.95M
4.92%180.68M
5.35%192.33M
15.41%188.94M
18.71%174.27M
16.40%172.22M
14.49%182.57M
-5.00%163.71M
-12.82%146.80M
-10.96%147.95M
2.17%159.45M
211.34%172.33M
334.09%168.38M
--166.16M
--156.06M
--55.35M
--38.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-14.64%2.04M
-18.93%2.05M
139.92%2.06M
97.45%2.10M
98.29%2.38M
85.25%2.53M
-42.32%858.99K
-28.80%1.06M
-47.89%1.20M
-57.34%1.37M
-61.74%1.49M
-67.20%1.49M
-65.26%2.31M
-59.65%3.20M
-62.88%3.89M
-21.89%4.55M
13.82%6.64M
302.27%7.94M
237.67%10.49M
81.84%5.83M
--5.84M
--1.97M
--3.11M
--3.21M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.44M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--232.05K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
12.24%2.52M
12.92%2.56M
-18.26%2.37M
-28.02%2.10M
-26.18%2.24M
-30.00%2.26M
-14.62%2.89M
-13.82%2.91M
-6.65%3.04M
-10.70%3.23M
-12.17%3.39M
-15.29%3.38M
-21.34%3.25M
-15.49%3.62M
30.18%3.86M
36.64%3.99M
112.46%4.14M
137.94%4.29M
130.62%2.96M
185.09%2.92M
--1.95M
--1.80M
--1.29M
--1.02M
Tài sản dài hạn khác
-48.06%1.69M
-45.02%1.72M
16.17%1.74M
86.63%2.12M
186.07%3.26M
159.58%3.13M
35.82%1.50M
24.91%1.14M
34.87%1.14M
28.99%1.21M
87.08%1.10M
90.77%911.37K
100.35%845.37K
65.05%934.24K
138.15%589.81K
294.26%477.73K
244.45%421.95K
372.56%566.04K
-38.97%247.66K
-68.86%121.17K
--122.50K
--119.78K
--405.81K
--389.13K
Tổng tài sản dài hạn
-12.45%10.12M
-12.17%10.14M
12.04%9.93M
12.99%10.02M
28.42%11.56M
21.99%11.55M
-8.54%8.86M
-5.52%8.87M
-10.64%9.00M
-18.32%9.47M
-20.09%9.69M
-26.51%9.39M
-35.62%10.08M
-13.82%11.59M
-11.51%12.12M
44.04%12.78M
97.98%15.65M
245.45%13.45M
185.58%13.70M
92.05%8.87M
--7.91M
--3.89M
--4.80M
--4.62M
Tổng tài sản
2.05%195.38M
1.40%198.37M
0.31%195.27M
-3.15%187.72M
0.93%191.46M
-3.06%195.63M
-2.00%194.66M
5.53%193.82M
4.06%189.69M
3.94%201.80M
12.96%198.63M
15.09%183.66M
11.43%182.29M
12.29%194.16M
-5.48%175.84M
-9.97%159.58M
-6.01%163.60M
8.09%172.90M
209.29%186.03M
308.33%177.25M
--174.07M
--159.96M
--60.15M
--43.41M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
0.99%5.22M
-100.00%0.00
----
----
0.15%5.17M
--298.20K
--4.13M
--4.37M
--5.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-65.95%352.83K
-35.33%154.54K
-67.32%927.69K
-87.32%274.18K
-66.84%1.04M
-61.21%238.95K
84.84%2.84M
347.81%2.16M
70.01%3.13M
-39.07%616.05K
19.90%1.54M
-84.30%482.99K
-29.58%1.84M
-27.28%1.01M
-67.83%1.28M
118.60%3.08M
280.12%2.61M
1776.45%1.39M
5785.82%3.98M
1136.51%1.41M
--686.72K
--74.10K
--67.66K
--113.83K
Chi phí trích trước
9.57%12.26M
-3.74%16.78M
-2.43%15.56M
-2.49%12.69M
-13.52%11.19M
-12.79%17.43M
-13.95%15.95M
-13.90%13.01M
-2.16%12.94M
-5.14%19.99M
19.47%18.53M
22.90%15.12M
1.45%13.23M
15.77%21.07M
-17.71%15.51M
-16.87%12.30M
1.62%13.04M
11.31%18.20M
24.28%18.85M
95.68%14.79M
--12.83M
--16.35M
--15.17M
--7.56M
Nợ phải trả hoãn lại
-18.06%30.63M
-18.32%31.88M
-19.69%32.89M
-18.39%33.75M
-13.43%37.38M
-11.94%39.03M
-9.15%40.96M
-7.27%41.35M
-14.41%43.18M
-19.70%44.32M
-7.85%45.08M
0.40%44.59M
6.15%50.45M
15.99%55.20M
-5.95%48.92M
-13.12%44.41M
-4.36%47.53M
15.95%47.59M
49.18%52.02M
91.19%51.12M
--49.69M
--41.04M
--34.87M
--26.74M
Nợ ngắn hạn khác
-19.35%30.98M
-18.43%32.04M
-22.78%33.82M
-21.82%34.02M
-17.03%38.42M
-12.61%39.27M
-6.06%43.79M
-3.46%43.52M
-11.44%46.30M
-20.05%44.94M
-7.14%46.62M
-5.09%45.08M
4.29%52.29M
14.76%56.21M
-10.35%50.20M
-9.59%47.49M
-0.48%50.14M
19.12%48.98M
60.29%56.00M
95.63%52.53M
--50.38M
--41.11M
--34.94M
--26.85M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.80%52.93M
-14.44%52.77M
-20.83%53.54M
-21.86%50.01M
-13.23%58.68M
-9.68%61.67M
-0.08%67.63M
1.31%64.00M
-1.63%67.63M
-16.42%68.28M
-2.21%67.69M
-2.23%63.17M
-2.58%68.75M
7.71%81.70M
-18.96%69.22M
-12.39%64.61M
3.01%70.57M
24.35%75.85M
60.49%85.42M
93.65%73.75M
--68.51M
--60.99M
--53.22M
--38.08M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-12.31%1.30M
-13.91%1.33M
1262.07%1.37M
810.78%1.41M
617.98%1.48M
476.55%1.55M
-69.68%100.71K
-50.21%154.47K
-42.83%205.72K
-36.18%268.93K
-27.64%332.16K
-37.17%310.27K
-36.46%359.85K
-71.98%421.40K
-83.65%459.02K
-74.88%493.84K
-76.78%566.39K
94.18%1.50M
247.68%2.81M
143.53%1.97M
--2.44M
--774.61K
--807.66K
--807.34K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.31%1.30M
-13.91%1.33M
1262.07%1.37M
810.78%1.41M
617.98%1.48M
476.55%1.55M
-69.68%100.71K
-50.21%154.47K
-42.83%205.72K
-36.18%268.93K
-27.64%332.16K
-37.17%310.27K
-36.46%359.85K
-71.98%421.40K
-83.65%459.02K
-74.88%493.84K
-76.78%566.39K
94.18%1.50M
247.68%2.81M
143.53%1.97M
--2.44M
--774.61K
--807.66K
--807.34K
Tổng nợ dài hạn
-12.31%1.30M
-13.91%1.33M
1262.07%1.37M
810.78%1.41M
617.98%1.48M
476.55%1.55M
-69.68%100.71K
-50.21%154.47K
-42.83%205.72K
-36.18%268.93K
-27.64%332.16K
-37.17%310.27K
-36.46%359.85K
-71.98%421.40K
-83.65%459.02K
-74.88%493.84K
-76.78%566.39K
94.18%1.50M
247.68%2.81M
143.53%1.97M
--2.44M
--774.61K
--807.66K
--807.34K
Tổng các khoản nợ
-9.87%54.22M
-14.43%54.10M
-18.92%54.92M
-19.85%51.42M
-11.32%60.16M
-7.77%63.22M
-0.42%67.73M
1.06%64.15M
-1.84%67.83M
-16.53%68.55M
-2.38%68.02M
-2.50%63.48M
-2.85%69.11M
6.16%82.12M
-21.02%69.68M
-14.01%65.11M
0.27%71.13M
25.23%77.35M
63.29%88.22M
94.69%75.72M
--70.94M
--61.77M
--54.03M
--38.89M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.58%141.44M
1.40%139.29M
0.45%137.12M
-4.92%135.03M
-2.13%133.96M
-9.32%137.36M
-10.71%136.51M
-4.29%142.01M
-9.17%136.88M
-3.61%151.48M
-0.88%152.88M
-1.88%148.38M
-5.65%150.70M
-6.15%157.16M
-7.65%154.24M
-7.85%151.22M
-3.34%159.72M
4.34%167.46M
193.03%167.01M
443.11%164.10M
--165.24M
--160.50M
--57.00M
--30.22M
Lợi nhuận giữ lại
551.96%4.54M
292.53%8.94M
180.10%6.61M
128.53%3.47M
93.37%-1.00M
74.76%-4.65M
64.59%-8.25M
59.11%-12.17M
58.14%-15.14M
59.64%-18.41M
53.47%-23.29M
45.72%-29.77M
41.00%-36.16M
31.36%-45.61M
23.17%-50.06M
5.86%-54.84M
-3.54%-61.29M
-12.67%-66.44M
-28.69%-65.15M
-16.28%-58.25M
---59.19M
---58.97M
---50.63M
---50.10M
Vốn dự trữ
5.58%141.42M
1.40%139.26M
0.44%137.09M
-4.92%135.01M
-2.13%133.94M
-9.32%137.34M
-10.71%136.49M
-4.29%141.99M
-9.17%136.85M
-3.61%151.46M
-0.88%152.86M
-1.88%148.35M
-5.65%150.67M
-6.15%157.13M
-7.65%154.21M
-7.85%151.20M
-3.34%159.69M
4.34%167.43M
440.77%166.98M
443.40%164.07M
--165.21M
--160.47M
--30.88M
--30.19M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
29.88%6.40M
73.96%6.30M
92.11%6.21M
72.48%5.36M
99.82%4.93M
56.29%3.62M
37.80%3.23M
45.63%3.11M
26.39%2.47M
123.54%2.32M
185.93%2.34M
186.19%2.13M
320.43%1.95M
3926.70%1.04M
--819.97K
--745.63K
--464.11K
--25.76K
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-51.48%1.59M
-29.30%2.34M
49.66%2.84M
7.74%3.16M
26.67%3.27M
32.44%3.31M
-43.64%1.89M
-20.79%2.93M
329.77%2.58M
63.43%2.50M
20.02%3.36M
417.49%3.70M
110.92%600.18K
128.06%1.53M
169.01%2.80M
72.98%-1.17M
-87.83%-5.50M
-63.06%-5.45M
-1518.08%-4.06M
-11705.99%-4.31M
---2.93M
---3.34M
---250.83K
---36.53K
Tổng vốn chủ sở hữu
7.51%141.16M
8.96%144.27M
10.58%140.35M
5.12%136.30M
7.75%131.30M
-0.64%132.40M
-2.82%126.93M
7.90%129.67M
7.66%121.85M
18.94%133.26M
23.03%130.61M
27.21%120.18M
22.41%113.19M
17.26%112.04M
8.54%106.16M
-6.96%94.47M
-10.33%92.47M
-2.68%95.55M
1498.67%97.80M
2148.04%101.53M
--103.12M
--98.19M
--6.12M
--4.52M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Ihuman Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Ihuman Inc có 52.47M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Ihuman Inc là bao nhiêu?

Ihuman Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 54.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 52.77M nợ ngắn hạ và 1.33M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Ihuman Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ihuman Inc là 198.37M, bao gồm 188.22M tài sản ngắn hạn và 10.14M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Ihuman Inc là bao nhiêu?

Ihuman Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 144.27M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.