tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

InflaRx NV

IFRX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.740USD
+0.010+0.58%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
125.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IFRX

Theo dõi tình hình tài chính của InflaRx NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của InflaRx NV

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/-0.10
Doanh thu / Dự báo
0.00/4.10K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
33.99K
-81.11%
EPS(YoY)
-0.80
1.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.09%-0.09
-98.32%-0.18
35.64%-0.21
0.44%-0.25
19.75%-0.14
69.93%-0.09
-146.66%-0.33
-90.95%-0.25
22.50%-0.18
-75.79%-0.30
---0.13
---0.13
---0.23
---0.17
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
---29.28K
-82.15%20.62K
480.57%33.80K
-100.00%0.00
----
100.79%115.52K
--5.82K
--33.54K
--2.10K
--57.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
30.07%-6.57M
-94.95%-9.18M
34.83%-10.61M
2.55%-12.36M
18.13%-7.36M
67.88%-4.71M
-130.90%-16.28M
-69.75%-12.68M
11.50%-8.99M
-98.38%-14.67M
10.89%-7.05M
-1734.37%-7.47M
24.72%-10.16M
35.82%-7.39M
24.08%-7.91M
103.66%457.10K
-165.81%-13.49M
-53.00%-11.52M
-77.40%-10.42M
-47.50%-12.49M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
-265.09%-51452.33%
83.21%-36559.82%
----
----
-15.00%-14092.87%
---217803.07%
---26798.11%
---696857.26%
---12255.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
-37.83%98.60%
-11.32%-5985.37%
----
----
149.63%158.60%
---5376.69%
---511.93%
---12023.62%
---319.58%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
106.92%1.76%
52.85%1.69%
31.85%1.55%
-22.20%0.87%
-20.29%0.85%
15.08%1.11%
30.62%1.17%
22.56%1.11%
-29.13%1.07%
-29.28%0.96%
--0.90%
--0.91%
--1.50%
--1.36%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
---29.28K
-82.15%20.62K
480.57%33.80K
-100.00%0.00
----
100.79%115.52K
--5.82K
--33.54K
--2.10K
--57.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
42.38%-8.47M
-23.33%-11.10M
42.78%-8.20M
21.47%-11.07M
0.97%-11.51M
26.56%-9.00M
-35.82%-14.33M
-57.09%-14.10M
-19.73%-11.62M
-72.76%-12.25M
-22.91%-10.55M
-741.09%-8.98M
32.19%-9.71M
39.99%-7.09M
22.02%-8.58M
90.97%-1.07M
-118.03%-14.32M
-70.07%-11.82M
-100.52%-11.01M
-46.06%-11.82M
Lợi nhuận ròng
30.07%-6.57M
-94.95%-9.18M
34.83%-10.61M
2.55%-12.36M
18.13%-7.36M
67.88%-4.71M
-130.90%-16.28M
-69.75%-12.68M
11.50%-8.99M
-98.38%-14.67M
10.89%-7.05M
-1734.37%-7.47M
24.72%-10.16M
35.82%-7.39M
24.08%-7.91M
103.66%457.10K
-165.81%-13.49M
-53.00%-11.52M
-77.40%-10.42M
-47.50%-12.49M
Tài sản ngắn hạn
-42.44%55.68M
-29.91%46.28M
-20.04%54.92M
-32.16%56.73M
-20.93%75.77M
-34.49%66.04M
-43.08%68.69M
-18.19%83.62M
36.88%95.83M
12.33%100.80M
11.11%120.68M
-7.19%102.21M
-29.93%70.01M
3.13%89.74M
25.31%108.61M
-1.42%110.14M
-17.10%99.91M
18.63%87.01M
2.01%86.68M
30.31%111.72M
Tổng nợ ngắn hạn
-26.91%13.38M
-14.19%11.20M
27.41%16.49M
47.65%13.85M
33.15%14.34M
-15.83%13.06M
27.97%12.94M
37.93%9.38M
72.89%10.77M
29.25%15.51M
-4.12%10.11M
-38.69%6.80M
-65.88%6.23M
-29.65%12.00M
-5.84%10.55M
29.48%11.09M
167.83%18.26M
98.72%17.06M
14.02%11.20M
-18.85%8.57M
Tổng tài sản
-41.58%57.43M
-31.98%47.65M
-24.16%56.38M
-26.12%62.96M
-22.75%77.00M
-36.71%70.06M
-39.32%74.35M
-29.64%85.21M
26.03%99.67M
17.34%110.69M
10.39%122.53M
7.56%121.11M
-28.67%79.08M
-17.11%94.33M
-0.77%111.00M
-1.34%112.60M
-9.12%110.88M
51.76%113.80M
28.88%111.86M
30.15%114.12M
Tổng các khoản nợ
-24.55%14.10M
-12.41%11.79M
27.42%17.13M
41.06%14.06M
27.47%14.63M
-17.09%13.46M
23.56%13.44M
31.53%9.97M
62.06%11.48M
25.40%16.23M
-6.75%10.88M
-38.30%7.58M
-63.16%7.08M
-28.33%12.94M
-4.62%11.67M
27.27%12.28M
176.33%19.23M
105.23%18.06M
22.80%12.23M
-10.34%9.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
-45.57%43.33M
-36.64%35.86M
-35.55%39.26M
-35.01%48.90M
-29.28%62.36M
-40.08%56.60M
-45.45%60.91M
-33.72%75.25M
22.49%88.19M
16.06%94.46M
12.40%111.65M
13.17%113.53M
-21.44%72.00M
-14.99%81.39M
-0.30%99.33M
-3.98%100.32M
-20.34%91.65M
44.66%95.74M
29.66%99.63M
35.81%104.47M
Thu nhập hoạt động ròng
45.17%-8.68M
62.96%-4.06M
13.20%-7.82M
41.74%-6.48M
10.36%-12.40M
-9.46%-10.96M
-81.34%-9.01M
-9.25%-11.11M
-43.61%-13.84M
-108.37%-10.01M
-57.10%-4.97M
17.14%-10.17M
22.23%-9.64M
54.92%-4.81M
63.27%-3.16M
-85.27%-12.28M
-43.59%-12.39M
-28.95%-10.66M
-17.17%-8.61M
-1.93%-6.63M
Đầu tư ròng
-63.85%7.21M
277.16%6.80M
-86.18%2.25M
-488.92%-21.35M
-37.69%15.63M
-30.71%1.80M
133.69%16.30M
124.80%5.49M
863.14%25.08M
56.31%2.60M
39.73%6.97M
-61.85%-22.14M
-112.88%-3.29M
105.44%1.66M
-0.01%4.99M
-640.94%-13.68M
3033.88%25.51M
-358.84%-30.62M
-81.73%4.99M
7812.03%2.53M
Tài chính thuần
-100.29%-87.74K
798.48%5.60M
18.85%-73.51K
12.98%-85.56K
30068.96%23.90M
813.54%623.53K
-1.54%-90.59K
-100.20%-98.32K
-388.24%-79.76K
-104.29%-87.39K
1.94%-89.22K
54133.01%48.41M
131.63%27.67K
5963.79%2.04M
-18.93%-90.98K
-14.70%-89.59K
-100.17%-87.49K
55.02%-34.73K
-101.00%-76.50K
-123.05%-78.10K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, tổng doanh thu đạt 33.99K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.90K.

Tài sản ngắn hạn của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, tài sản ngắn hạn là 62.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.07.

Tổng tài sản của InflaRx NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của InflaRx NV là 63.98M, bao gồm 62.15M tài sản ngắn hạn và 1.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, tổng nghĩa vụ của InflaRx NV là 15.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, tổng vốn chủ sở hữu của InflaRx NV là 48.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.74.

Thu nhập hoạt động thuần của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của InflaRx NV là -55.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78.

Giá trị đầu tư ròng của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, giá trị đầu tư ròng của InflaRx NV là 3.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.41.

Giá trị huy động vốn ròng của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, giá trị huy động vốn ròng của InflaRx NV là 38.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9106.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.59.

Thu nhập ròng của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, lợi nhuận ròng là -52.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.79.

Biên lợi nhuận ròng của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, biên lợi nhuận ròng là -155582.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -459.95.

Biên lợi nhuận gộp của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, biên lợi nhuận gộp là -24677.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1198.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -88.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -69.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của InflaRx NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InflaRx NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -55.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.