tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IDEXX Laboratories Inc

IDXX
Thêm vào danh sách theo dõi
570.210USD
+9.830+1.75%
Đóng cửa 10-26 16:00(ET)
44.92BVốn hóa
41.67P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của IDEXX Laboratories Inc (IDXX)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, IDEXX Laboratories Inc đã tạo ra 3.41B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là CAG Diagnostics recurring revenue. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 2.75B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, IDEXX Laboratories Inc đã ghi nhận doanh thu 974.71M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là CAG Diagnostics recurring revenue. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 772.97M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
CAG Diagnostics recurring revenue
IDEXX VetLab consumables
Reference laboratory diagnostic and consulting services
Rapid assay products
CAG Diagnostics capital - instruments
Veterinary software, services and diagnostic imaging systems
CAG Diagnostics services and accessories
Other
CAG
Water
LPD
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
CAG Diagnostics recurring revenue
3.41B(46.18%)
3.13B(46.57%)
2.94B(46.55%)
2.66B(46.27%)
2.53B(46.36%)
2.11B(46.50%)
--(--)
--(--)
IDEXX VetLab consumables
1.50B(20.29%)
1.30B(19.39%)
1.19B(18.84%)
1.06B(18.39%)
1.01B(18.41%)
824.38M(18.13%)
--(--)
--(--)
Reference laboratory diagnostic and consulting services
1.42B(19.30%)
1.34B(19.88%)
1.28B(20.27%)
1.18B(20.49%)
1.12B(20.55%)
946.27M(20.82%)
--(--)
--(--)
Rapid assay products
348.95M(4.73%)
359.75M(5.35%)
344.49M(5.46%)
313.67M(5.46%)
296.85M(5.43%)
253.02M(5.57%)
--(--)
--(--)
CAG Diagnostics capital - instruments
345.88M(4.69%)
312.62M(4.65%)
279.33M(4.43%)
251.19M(4.37%)
206.26M(3.77%)
162.98M(3.59%)
--(--)
--(--)
Veterinary software, services and diagnostic imaging systems
200.21M(2.71%)
131.93M(1.96%)
137.60M(2.18%)
147.33M(2.56%)
149.14M(2.73%)
108.95M(2.40%)
--(--)
--(--)
CAG Diagnostics services and accessories
137.42M(1.86%)
130.37M(1.94%)
124.05M(1.97%)
111.26M(1.94%)
107.27M(1.96%)
90.18M(1.98%)
--(--)
--(--)
Other
17.48M(0.24%)
16.29M(0.24%)
18.79M(0.30%)
30.20M(0.53%)
43.01M(0.79%)
46.42M(1.02%)
22.24M(0.92%)
22.04M(1.00%)
CAG
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.12B(88.05%)
1.94B(87.45%)
Water
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
132.85M(5.52%)
125.20M(5.66%)
LPD
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
132.63M(5.51%)
130.58M(5.90%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other Euorpe
Germany
Canada
United Kingdom
France
Asia Pacific Region-Other
Australia
Latin America
Japan
Spain (Country)
Italy (Country)
Switzerland
Netherlands
China (Country)
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
2.75B(63.96%)
2.53B(64.99%)
2.39B(65.32%)
2.18B(64.83%)
2.00B(62.07%)
1.69B(62.48%)
1.50B(62.13%)
Other Euorpe
230.03M(5.34%)
196.31M(5.04%)
176.40M(4.82%)
161.58M(4.80%)
167.53M(5.21%)
148.05M(5.47%)
122.21M(5.08%)
Germany
206.76M(4.80%)
173.68M(4.46%)
149.79M(4.09%)
137.88M(4.09%)
146.76M(4.56%)
119.35M(4.41%)
104.08M(4.32%)
Canada
167.32M(3.89%)
152.88M(3.92%)
150.11M(4.10%)
142.74M(4.24%)
139.73M(4.35%)
107.40M(3.97%)
99.55M(4.14%)
United Kingdom
154.44M(3.59%)
134.63M(3.45%)
121.75M(3.33%)
110.40M(3.28%)
114.95M(3.58%)
90.16M(3.33%)
90.97M(3.78%)
France
126.00M(2.93%)
110.80M(2.84%)
96.80M(2.64%)
84.48M(2.51%)
90.84M(2.83%)
74.81M(2.76%)
64.77M(2.69%)
Asia Pacific Region-Other
124.36M(2.89%)
110.10M(2.82%)
104.11M(2.84%)
96.29M(2.86%)
89.52M(2.78%)
68.21M(2.52%)
61.05M(2.54%)
Australia
112.25M(2.61%)
101.96M(2.62%)
95.47M(2.61%)
96.41M(2.86%)
94.41M(2.94%)
79.63M(2.94%)
71.07M(2.95%)
Latin America
90.41M(2.10%)
83.69M(2.15%)
83.92M(2.29%)
75.03M(2.23%)
66.62M(2.07%)
51.86M(1.92%)
56.52M(2.35%)
Japan
83.36M(1.94%)
73.14M(1.88%)
75.57M(2.06%)
77.66M(2.31%)
84.28M(2.62%)
74.72M(2.76%)
67.25M(2.79%)
Spain (Country)
70.97M(1.65%)
61.86M(1.59%)
52.33M(1.43%)
46.98M(1.40%)
48.17M(1.50%)
39.27M(1.45%)
36.44M(1.51%)
Italy (Country)
66.86M(1.55%)
58.22M(1.49%)
53.79M(1.47%)
48.19M(1.43%)
52.06M(1.62%)
42.82M(1.58%)
39.73M(1.65%)
Switzerland
41.70M(0.97%)
37.18M(0.95%)
34.83M(0.95%)
30.65M(0.91%)
31.98M(0.99%)
24.85M(0.92%)
20.86M(0.87%)
Netherlands
40.50M(0.94%)
34.05M(0.87%)
30.51M(0.83%)
26.88M(0.80%)
29.66M(0.92%)
23.46M(0.87%)
19.40M(0.81%)
China (Country)
35.96M(0.84%)
35.82M(0.92%)
44.17M(1.21%)
49.19M(1.46%)
63.17M(1.96%)
70.84M(2.62%)
57.52M(2.39%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.