tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IDT Corp

IDT
Thêm vào danh sách theo dõi
68.840USD
-1.000-1.43%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.71BVốn hóa
21.14P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)68.840USD+0.100+0.14%

Hiệu suất doanh thu của IDT Corp (IDT)

Thời gian cập nhật: 30 Th04 2026

Năm ngoái, IDT Corp đã tạo ra 416.31M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là IDT Digital Payments. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 972.21M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, IDT Corp đã ghi nhận doanh thu 103.86M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-04-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là IDT Digital Payments. Khu vực Other đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 341.79M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
IDT Digital Payments
Boss Revolution Calling
IDT Global
BOSS Money
Other
Corporate
Carrier Services
Growth
net2phone-UCaaS
net2phone-Platform Services
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
IDT Digital Payments
416.31M(41.02%)
407.43M(39.93%)
417.06M(38.28%)
473.21M(37.72%)
461.61M(33.50%)
334.42M(25.45%)
272.00M(19.30%)
Boss Revolution Calling
211.16M(20.81%)
263.21M(25.80%)
322.13M(29.57%)
387.94M(30.92%)
455.24M(33.04%)
468.25M(35.64%)
490.65M(34.82%)
IDT Global
209.61M(20.65%)
201.12M(19.71%)
230.28M(21.14%)
292.34M(23.30%)
361.00M(26.20%)
--(--)
--(--)
BOSS Money
139.83M(13.78%)
108.33M(10.62%)
76.93M(7.06%)
55.56M(4.43%)
49.32M(3.58%)
47.94M(3.65%)
--(--)
Other
37.91M(3.74%)
40.22M(3.94%)
42.95M(3.94%)
45.52M(3.63%)
50.57M(3.67%)
69.03M(5.25%)
55.63M(3.95%)
Corporate
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Carrier Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
394.33M(30.01%)
514.20M(36.49%)
Growth
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
29.43M(2.09%)
net2phone-UCaaS
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
24.48M(1.74%)
net2phone-Platform Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
22.78M(1.62%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
United Kingdom
Other
Netherlands (Country)
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
972.21M(78.95%)
922.95M(76.54%)
892.22M(72.02%)
973.53M(71.37%)
1.13B(78.16%)
922.86M(68.58%)
935.85M(66.41%)
United Kingdom
184.18M(14.96%)
209.49M(17.37%)
267.70M(21.61%)
311.85M(22.86%)
241.59M(16.70%)
134.35M(9.98%)
195.68M(13.89%)
Other
75.11M(6.10%)
73.33M(6.08%)
78.94M(6.37%)
78.67M(5.77%)
74.42M(5.14%)
77.81M(5.78%)
85.35M(6.06%)
Netherlands (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
210.74M(15.66%)
192.28M(13.65%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.