tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IDT Corp

IDT
Thêm vào danh sách theo dõi
65.860USD
-0.080-0.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.64BVốn hóa
20.23P/E TTM

Tình hình tài chính của IDT

Theo dõi tình hình tài chính của IDT Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IDT Corp

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
0.87/0.89
Doanh thu / Dự báo
315.71M/308.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.23B
2.13%
EPS(YoY)
3.02
18.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.73%0.87
3.82%0.84
29.75%0.89
-54.06%0.67
293.57%0.86
40.59%0.81
124.98%0.68
364.69%1.46
-18.88%0.22
-0.04%0.57
-29.21%0.30
--0.31
--0.27
--0.57
--0.43
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.55%315.71M
5.66%320.52M
4.26%322.75M
2.51%316.59M
0.78%301.99M
2.45%303.35M
2.78%309.57M
1.65%308.83M
0.12%299.64M
-5.68%296.10M
-6.40%301.20M
-7.53%303.81M
-8.85%299.30M
-6.86%313.94M
-13.04%321.82M
--328.56M
--328.35M
-0.80%337.06M
7.76%370.08M
4.90%339.77M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-0.36%21.61M
3.35%20.95M
29.64%22.36M
-54.14%16.89M
290.78%21.69M
40.51%20.27M
125.21%17.25M
361.56%36.82M
-19.43%5.55M
-1.35%14.43M
-30.39%7.66M
-53.74%7.98M
44.41%6.89M
95.31%14.62M
543.99%11.00M
--17.24M
--4.77M
-42.88%7.49M
-129.90%-2.48M
1306.44%13.11M
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-1.08%7.52%
-2.75%7.12%
25.04%7.47%
-54.76%5.52%
259.25%7.60%
37.63%7.32%
112.17%5.97%
323.37%12.20%
-18.20%2.12%
9.11%5.32%
-27.87%2.81%
--2.88%
--2.59%
--4.88%
--3.90%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.66%38.80%
2.38%37.84%
5.32%36.62%
9.29%36.16%
14.48%37.08%
12.90%36.96%
10.90%34.77%
15.28%33.09%
15.59%32.39%
18.76%32.73%
18.15%31.35%
--28.70%
--28.02%
--27.56%
--26.53%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.27%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.55%315.71M
5.66%320.52M
4.26%322.75M
2.51%316.59M
0.78%301.99M
2.45%303.35M
2.78%309.57M
1.65%308.83M
0.12%299.64M
-5.68%296.10M
-6.40%301.20M
-7.53%303.81M
-8.85%299.30M
-6.86%313.94M
-13.04%321.82M
--328.56M
--328.35M
-0.80%337.06M
7.76%370.08M
4.90%339.77M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
10.11%29.72M
-1.62%28.28M
32.96%31.67M
34.40%27.13M
121.01%26.99M
75.68%28.74M
34.64%23.82M
62.32%20.19M
16.05%12.21M
-11.05%16.36M
-12.97%17.69M
-35.28%12.44M
-21.05%10.52M
32.88%18.39M
47.17%20.33M
--19.22M
--13.33M
25.09%13.84M
3.33%13.81M
511.72%11.07M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-0.36%21.61M
3.35%20.95M
29.64%22.36M
-54.14%16.89M
290.78%21.69M
40.51%20.27M
125.21%17.25M
361.56%36.82M
-19.43%5.55M
-1.35%14.43M
-30.39%7.66M
-53.74%7.98M
44.41%6.89M
95.31%14.62M
543.99%11.00M
--17.24M
--4.77M
-42.88%7.49M
-129.90%-2.48M
1306.44%13.11M
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
18.95%592.71M
23.95%572.80M
27.52%550.53M
--520.30M
--498.27M
--462.13M
--431.72M
----
----
----
----
----
5.09%389.96M
-3.48%373.54M
-6.33%361.08M
----
--371.09M
13.36%387.00M
18.51%385.49M
-3.96%341.40M
-12.97%325.28M
-12.57%322.13M
--291.92M
--355.46M
--373.74M
12.03%368.46M
Tổng nợ ngắn hạn
7.27%308.04M
10.86%308.41M
13.19%305.42M
--293.00M
--287.16M
--278.19M
--269.82M
----
----
----
----
----
-4.34%301.68M
-12.05%287.92M
-10.18%292.76M
----
--315.36M
0.33%327.37M
1.89%325.92M
-13.23%326.30M
-19.31%319.87M
-16.50%324.87M
--308.53M
--376.05M
--396.39M
6.02%389.07M
Tổng tài sản
16.16%698.03M
17.81%678.29M
18.08%654.91M
--626.20M
--600.91M
--575.73M
--554.63M
----
----
----
----
----
2.97%518.23M
-1.06%500.51M
-3.36%490.69M
----
--503.27M
19.15%505.89M
25.07%507.73M
-3.44%424.57M
-11.57%405.95M
-8.78%404.75M
--371.61M
--439.71M
--459.04M
11.04%443.70M
Tổng các khoản nợ
6.73%309.58M
10.50%310.09M
12.78%307.25M
--295.79M
--290.06M
--280.63M
--272.45M
----
----
----
----
----
-5.58%308.77M
-10.74%297.11M
-9.17%301.93M
----
--327.01M
-0.39%332.85M
1.24%332.43M
-13.50%334.15M
-19.26%328.36M
-14.49%333.61M
--318.01M
--386.32M
--406.71M
5.93%390.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.96%388.45M
24.77%368.20M
23.20%347.66M
--330.42M
--310.85M
--295.10M
--282.19M
----
----
----
----
----
18.83%209.45M
17.54%203.40M
7.68%188.76M
----
--176.26M
91.39%173.04M
125.95%175.30M
69.34%90.42M
48.25%77.58M
32.83%71.14M
--53.60M
--53.39M
--52.33M
71.09%53.56M
Thu nhập hoạt động ròng
-75.60%18.48M
90.14%38.32M
-7831.10%-12.68M
7.34%31.00M
690.21%75.74M
-19.17%20.15M
-98.89%164.00K
13.53%28.88M
238.57%9.59M
43.03%24.93M
-18.66%14.79M
57.57%25.44M
-533.12%-6.92M
-0.49%17.43M
410.68%18.18M
--16.15M
--1.60M
155.95%17.52M
-131.19%-5.85M
137.37%6.84M
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
-1050.41%-5.66M
-858.18%-12.24M
-5.22%-9.20M
-2097.66%-10.23M
84.53%-492.00K
46.86%-1.28M
-302.22%-8.74M
106.92%512.00K
78.63%-3.18M
84.41%-2.40M
1.91%4.32M
5.88%-7.40M
-35.08%-14.88M
-117.09%-15.42M
154.41%4.24M
---7.86M
---11.02M
39.87%-7.10M
71.40%-7.80M
-273.29%-11.81M
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
21.76%-6.21M
15.20%-8.71M
-148.25%-9.17M
82.86%-1.51M
-46.44%-7.94M
-3081.42%-10.28M
-39.41%-3.69M
-44.50%-8.83M
-106.40%-5.42M
-2207.14%-323.00K
62.46%-2.65M
54.88%-6.11M
32.81%-2.63M
99.84%-14.00K
-165.03%-7.06M
---13.54M
---3.91M
-626.27%-9.01M
496.17%10.85M
-123.20%-1.24M
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, tổng doanh thu đạt 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.21B.

Tài sản ngắn hạn của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, tài sản ngắn hạn là 520.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.14.

Tổng tài sản của IDT Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IDT Corp là 626.20M, bao gồm 520.30M tài sản ngắn hạn và 105.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, tổng nghĩa vụ của IDT Corp là 295.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, tổng vốn chủ sở hữu của IDT Corp là 330.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.96.

Thu nhập hoạt động thuần của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IDT Corp là 106.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.54.

Giá trị đầu tư ròng của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, giá trị đầu tư ròng của IDT Corp là -20.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2672.59.

Giá trị huy động vốn ròng của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, giá trị huy động vốn ròng của IDT Corp là -23.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.31.

Thu nhập ròng của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, lợi nhuận ròng là 76.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.06.

Biên lợi nhuận ròng của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.38.

Biên lợi nhuận gộp của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, biên lợi nhuận gộp là 36.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 27.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IDT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDT Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 106.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.