tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

T Stamp Inc

IDAI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.680USD
+0.090+3.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.16MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IDAI

Theo dõi tình hình tài chính của T Stamp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của T Stamp Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.42/-0.33
Doanh thu / Dự báo
756.83K/1.05M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.14M
1.85%
EPS(YoY)
-2.67
98.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.30%-0.42
84.81%-0.52
32.38%-0.72
78.49%-0.69
77.71%-0.89
31.97%-3.45
-1544.78%-1.06
33.84%-3.19
47.54%-3.97
57.87%-5.07
---0.06
---4.82
---7.57
---12.03
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.75%756.83K
-39.30%908.86K
70.71%872.49K
62.41%812.67K
-4.92%545.47K
160.37%1.50M
-83.33%511.08K
8.59%500.40K
25.08%573.68K
13.36%575.03K
127.35%3.07M
-34.94%460.80K
-83.74%458.63K
-75.80%507.27K
308.50%1.35M
-1.55%708.29K
429.99%2.82M
69.71%2.10M
-7.45%330.10K
--719.41K
Lợi nhuận ròng
-3.43%-2.23M
57.69%-2.54M
-52.24%-1.91M
34.11%-1.71M
19.46%-2.16M
-108.40%-6.01M
-3471.80%-1.26M
-19.72%-2.60M
-5.15%-2.68M
28.55%-2.88M
98.98%-35.16K
25.73%-2.17M
-50.55%-2.55M
-99.54%-4.04M
-13.31%-3.44M
-48.64%-2.92M
16.72%-1.69M
64.19%-2.02M
-79.72%-3.04M
---1.97M
Biên lợi nhuận ròng
25.45%-294.83%
30.29%-279.89%
-263.85%-219.14%
59.43%-210.66%
15.29%-395.51%
19.96%-401.53%
11760.97%133.74%
-10.25%-519.26%
15.94%-466.91%
36.97%-501.65%
---1.15%
---471.00%
---555.44%
---795.89%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
113.38%24.19%
-44.82%38.50%
146.02%35.97%
124.47%32.19%
-31.02%11.34%
214.52%69.78%
-83.00%14.62%
-5.05%14.34%
235.07%16.43%
39.79%22.19%
--86.01%
--15.10%
--4.90%
--15.87%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.28%11.49%
-78.47%10.04%
83.81%28.77%
6.40%19.54%
-10.00%15.18%
229.64%46.61%
9.72%15.65%
57.38%18.37%
-4.11%16.86%
-9.82%14.14%
--14.26%
--11.67%
--17.59%
--15.68%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.75%756.83K
-39.30%908.86K
70.71%872.49K
62.41%812.67K
-4.92%545.47K
160.37%1.50M
-83.33%511.08K
8.59%500.40K
25.08%573.68K
13.36%575.03K
127.35%3.07M
-34.94%460.80K
-83.74%458.63K
-75.80%507.27K
308.50%1.35M
-1.55%708.29K
429.99%2.82M
69.71%2.10M
-7.45%330.10K
--719.41K
Lợi nhuận hoạt động
-4.91%-2.27M
-68.58%-2.04M
33.52%-1.76M
35.88%-1.68M
24.09%-2.16M
58.28%-1.21M
-12026.70%-2.65M
-10.15%-2.62M
-10.45%-2.85M
28.37%-2.91M
99.36%-21.88K
18.91%-2.38M
-57.19%-2.58M
-106.26%-4.06M
-17.14%-3.44M
-43.38%-2.94M
15.22%-1.64M
59.70%-1.97M
-78.00%-2.94M
---2.05M
Lợi nhuận ròng
-3.43%-2.23M
57.69%-2.54M
-52.24%-1.91M
34.11%-1.71M
19.46%-2.16M
-108.40%-6.01M
-3471.80%-1.26M
-19.72%-2.60M
-5.15%-2.68M
28.55%-2.88M
98.98%-35.16K
25.73%-2.17M
-50.55%-2.55M
-99.54%-4.04M
-13.31%-3.44M
-48.64%-2.92M
16.72%-1.69M
64.19%-2.02M
-79.72%-3.04M
---1.97M
Tài sản ngắn hạn
110.03%5.34M
60.16%7.48M
219.51%7.07M
-24.39%1.46M
4.87%2.54M
-0.65%4.67M
-48.57%2.21M
-68.16%1.93M
34.60%2.42M
63.44%4.70M
-9.79%4.30M
40.78%6.06M
-77.76%1.80M
-50.13%2.87M
411.26%4.77M
92.70%4.30M
--8.09M
176.55%5.76M
--932.38K
28.75%2.23M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.84%1.01M
-77.14%952.47K
-2.48%3.57M
-44.49%1.67M
-60.60%1.10M
53.48%4.17M
78.68%3.66M
-34.59%3.00M
-52.75%2.78M
-38.97%2.71M
-34.21%2.05M
236.41%4.59M
139.05%5.89M
85.32%4.45M
70.39%3.12M
-1.65%1.36M
--2.46M
-2.10%2.40M
--1.83M
-49.05%1.39M
Tổng tài sản
46.96%9.74M
30.68%11.24M
5.97%11.19M
8.96%5.66M
18.07%6.63M
8.95%8.60M
41.31%10.56M
-44.09%5.19M
8.74%5.61M
23.10%7.89M
-7.54%7.47M
21.94%9.29M
-53.31%5.16M
-26.00%6.41M
103.31%8.08M
46.44%7.62M
--11.05M
80.03%8.66M
--3.98M
1.45%5.20M
Tổng các khoản nợ
0.63%2.40M
-56.57%2.35M
-0.49%4.97M
-28.73%3.05M
-41.47%2.38M
36.01%5.41M
53.88%4.99M
-26.31%4.28M
-42.85%4.07M
-31.25%3.98M
-25.01%3.24M
117.75%5.81M
95.75%7.12M
59.37%5.79M
42.39%4.32M
20.02%2.67M
--3.64M
32.56%3.63M
--3.04M
-31.14%2.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
72.95%7.34M
178.73%8.89M
11.75%6.22M
185.93%2.61M
175.02%4.24M
-18.55%3.19M
31.67%5.57M
-73.79%911.84K
178.79%1.54M
526.24%3.91M
12.57%4.23M
-29.71%3.48M
-126.41%-1.96M
-87.58%625.14K
300.52%3.76M
66.16%4.95M
--7.42M
142.75%5.03M
--938.08K
56.87%2.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-20.59%-1.86M
38.95%-1.67M
20.94%-1.92M
65.23%-556.08K
28.60%-1.54M
-39.01%-2.74M
-5.36%-2.43M
53.33%-1.60M
-1295.82%-2.16M
-31.56%-1.97M
-134.42%-2.30M
-26.10%-3.43M
86.46%-154.58K
-3.62%-1.50M
23.80%-982.31K
-46.97%-2.72M
46.48%-1.14M
-42.89%-1.44M
41.53%-1.29M
---1.85M
Đầu tư ròng
-37.10%-315.74K
-20.45%-264.96K
39.59%-195.51K
-15.25%-238.71K
-47.66%-230.30K
0.91%-219.97K
-99.23%-323.62K
-219.05%-207.12K
18.44%-155.96K
15.63%-222.00K
22.95%-162.44K
162.25%173.98K
21.87%-191.23K
-92.88%-263.11K
-42.81%-210.83K
-11.62%-279.50K
-4.63%-244.75K
34.58%-136.41K
2.07%-147.63K
---250.40K
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-49.78%2.57M
162.53%7.20M
-99.98%269.00
659.33%125.83K
134.85%5.12M
342.78%2.74M
-77.97%1.66M
78.17%-22.50K
9848.48%2.18M
-55.54%619.15K
78043.24%7.52M
-102.79%-103.06K
-99.55%21.90K
295.19%1.39M
-100.78%-9.65K
25.42%3.70M
10730.93%4.82M
-91.15%352.38K
--1.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, tổng doanh thu đạt 3.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.08M.

Tài sản ngắn hạn của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, tài sản ngắn hạn là 7.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.16.

Tổng tài sản của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của T Stamp Inc là 11.24M, bao gồm 7.48M tài sản ngắn hạn và 3.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, tổng nghĩa vụ của T Stamp Inc là 2.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của T Stamp Inc là 8.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.73.

Thu nhập hoạt động thuần của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của T Stamp Inc là -7.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.98.

Giá trị đầu tư ròng của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, giá trị đầu tư ròng của T Stamp Inc là -929.48K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.52.

Giá trị huy động vốn ròng của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, giá trị huy động vốn ròng của T Stamp Inc là 9.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.43.

Thu nhập ròng của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, lợi nhuận ròng là -8.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.64.

Biên lợi nhuận ròng của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, biên lợi nhuận ròng là -265.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.93.

Biên lợi nhuận gộp của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -141.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -83.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của T Stamp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T Stamp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.