tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intchains Group Ltd

ICG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.815USD
+0.001+0.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

ICG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Intchains Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-4.12%72.50M
-17.73%63.97M
-24.61%69.54M
-17.03%77.12M
-20.93%75.62M
-20.36%77.75M
-11.69%92.23M
-13.69%92.94M
-7.68%95.64M
-4.12%97.63M
--104.44M
--107.68M
--103.59M
--101.83M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.63%32.45M
-48.45%36.57M
-57.21%38.48M
-63.38%33.78M
-45.59%44.23M
-26.98%70.94M
-13.90%89.92M
-14.34%92.24M
-21.52%81.30M
-4.59%97.15M
--104.44M
--107.68M
--103.59M
--101.83M
-Đầu tư ngắn hạn
27.62%40.05M
302.24%27.39M
1245.70%31.05M
6072.61%43.34M
118.94%31.38M
1329.23%6.81M
--2.31M
--702.12K
--14.33M
--476.51K
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--174.53K
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--174.53K
----
Hàng tồn kho
-43.59%7.64M
51.95%18.34M
225.01%18.36M
201.30%12.84M
133.26%13.54M
56.32%12.07M
-41.33%5.65M
-64.01%4.26M
-48.71%5.80M
-30.42%7.72M
--9.63M
--11.84M
--11.31M
--11.09M
Chi phí trả trước
-15.74%8.06M
3.20%11.14M
-23.31%6.37M
82.90%9.42M
45.27%9.57M
646.53%10.79M
526.73%8.31M
86.80%5.15M
18.57%6.59M
-74.52%1.45M
--1.33M
--2.76M
--5.55M
--5.67M
Tài sản ngắn hạn khác
-58.03%97.36K
--70.33K
--39.42K
--480.03K
--231.97K
----
----
----
----
----
----
----
--374.95K
--542.67K
Tổng tài sản ngắn hạn
-10.77%88.30M
-7.06%93.51M
-11.19%94.31M
-2.44%99.86M
-8.40%98.95M
-5.79%100.61M
-7.98%106.19M
-16.30%102.35M
-10.73%108.02M
-10.36%106.79M
--115.40M
--122.28M
--121.01M
--119.14M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-3.27%20.89M
188.26%20.11M
210.74%21.58M
206.62%21.65M
205.28%21.60M
3.86%6.98M
480.88%6.94M
581.26%7.06M
486.45%7.07M
672.17%6.72M
--1.20M
--1.04M
--1.21M
--869.97K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.71M
--1.24M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--499.45K
--367.72K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
259.59%1.75M
-10.38%443.26K
-12.71%458.39K
-11.64%475.31K
2.46%487.56K
--494.62K
--525.13K
--537.95K
--475.85K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
-5.61%15.58M
-0.19%15.73M
-1.94%15.63M
-3.99%15.76M
0.95%16.50M
--15.76M
--15.94M
--16.41M
--16.34M
Tài sản dài hạn khác
106.15%10.86M
-62.69%6.83M
-66.97%6.20M
-73.88%4.98M
-70.10%5.27M
-0.19%18.30M
11.14%18.77M
19.63%19.07M
7.28%17.61M
12.19%18.34M
--16.89M
--15.94M
--16.41M
--16.34M
Tổng tài sản dài hạn
20.60%61.02M
45.62%67.58M
17.99%53.28M
47.75%44.24M
80.52%50.60M
84.55%46.41M
149.67%45.15M
76.35%29.95M
59.06%28.03M
46.08%25.15M
--18.08M
--16.98M
--17.62M
--17.21M
Tổng tài sản
-0.15%149.32M
9.57%161.09M
-2.48%147.59M
8.92%144.10M
9.92%149.55M
11.43%147.02M
13.38%151.35M
-5.00%132.30M
-1.86%136.05M
-3.24%131.94M
--133.48M
--139.26M
--138.63M
--136.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--571.01K
--617.25K
Chi phí trích trước
9.85%3.27M
11.84%2.05M
-37.91%1.72M
31.10%2.41M
39.49%2.98M
19.62%1.83M
88.20%2.76M
23.22%1.84M
71.07%2.13M
52.29%1.53M
--1.47M
--1.49M
--1.25M
--1.01M
Dự phòng ngắn hạn
151.75%55.63K
466.33%17.19K
-26.62%13.09K
364.39%33.46K
297.65%22.10K
-45.03%3.04K
150.43%17.84K
-73.85%7.20K
-82.87%5.56K
-90.09%5.52K
--7.13K
--27.55K
--32.43K
--55.76K
Nợ phải trả hoãn lại
-53.11%2.41M
-54.62%2.83M
-74.14%2.20M
12155.81%4.01M
276.44%5.14M
--6.23M
3104853.21%8.51M
5685.65%32.70K
156369.78%1.37M
-100.00%0.00
--274.04
--565.12
--872.66
--161.48K
Nợ ngắn hạn khác
-52.23%2.47M
-54.37%2.84M
-74.04%2.21M
10026.80%4.04M
276.52%5.16M
112724.86%6.23M
115139.42%8.53M
41.92%39.90K
126.87%1.37M
-99.34%5.52K
--7.40K
--28.11K
--604.32K
--834.49K
Tổng nợ ngắn hạn
-40.30%6.26M
-41.93%5.66M
-65.70%4.59M
209.14%7.34M
168.15%10.49M
449.57%9.74M
669.67%13.37M
23.15%2.38M
40.14%3.91M
-38.82%1.77M
--1.74M
--1.93M
--2.79M
--2.90M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--81.69K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
80.96%52.92K
147.26%105.73K
100.20%156.86K
--154.15K
--29.24K
--42.76K
--78.35K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--81.69K
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
80.96%52.92K
147.26%105.73K
100.20%156.86K
--154.15K
--29.24K
--42.76K
--78.35K
Tổng nợ dài hạn
--81.69K
----
----
----
-100.00%0.00
-52.23%74.94K
-95.99%6.27K
76.70%52.92K
116.35%105.73K
100.20%156.86K
--156.62K
--29.95K
--48.87K
--78.35K
Tổng các khoản nợ
-39.52%6.35M
-42.37%5.66M
-65.71%4.59M
202.41%7.34M
161.10%10.49M
408.77%9.82M
606.34%13.37M
23.97%2.43M
41.45%4.02M
-35.16%1.93M
--1.89M
--1.96M
--2.84M
--2.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.42%30.93M
10.48%29.46M
8.05%28.62M
7.63%27.99M
3.56%26.80M
4.54%26.67M
5.03%26.49M
3.29%26.01M
23.07%25.88M
21.84%25.51M
--25.22M
--25.18M
--21.03M
--20.94M
Lợi nhuận giữ lại
0.43%112.22M
13.78%125.83M
2.44%113.98M
4.53%108.29M
5.51%111.74M
6.19%110.58M
5.01%111.26M
-7.62%103.60M
-7.72%105.90M
-7.39%104.13M
--105.95M
--112.14M
--114.76M
--112.44M
Vốn dự trữ
15.42%30.93M
10.48%29.46M
8.05%28.62M
7.63%27.99M
3.56%26.80M
4.54%26.67M
5.03%26.49M
3.29%26.01M
23.07%25.88M
21.84%25.51M
--25.22M
--25.18M
--21.03M
--20.94M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-135.19%-182.42K
402.87%146.30K
80.43%406.71K
78.10%480.17K
103.02%518.44K
-113.13%-48.30K
-46.29%225.42K
1883.44%269.60K
--255.36K
--367.84K
--419.70K
---15.12K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.82%142.97M
13.29%155.44M
3.65%143.00M
5.30%136.76M
5.32%139.06M
5.53%137.20M
4.85%137.97M
-5.41%129.87M
-2.76%132.03M
-2.52%130.01M
--131.59M
--137.30M
--135.79M
--133.38M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ICG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Intchains Group Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Intchains Group Ltd có 32.45M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Intchains Group Ltd là bao nhiêu?

Intchains Group Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 6.35M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.26M nợ ngắn hạ và 81.69K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Intchains Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intchains Group Ltd là 149.32M, bao gồm 88.30M tài sản ngắn hạn và 61.02M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Intchains Group Ltd là bao nhiêu?

Intchains Group Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 142.97M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.