tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intercontinental Exchange Inc

ICE
Thêm vào danh sách theo dõi
163.840USD
+6.150+3.90%
Đóng cửa 10-21 16:00(ET)
92.65BVốn hóa
23.73P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)163.840USD+0.050+0.03%

Hiệu suất doanh thu của Intercontinental Exchange Inc (ICE)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Intercontinental Exchange Inc đã tạo ra 3.18B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Cash Equity and Equity Options. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 6.32B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Cash Equity and Equity Options
Energy futures and option contracts
Fixed income data and analytics
Data and connectivity services
Servicing software
Origination technology
Other data and network services
Financial Futures and Option Contracts
Listings
OTC and Other Transactions
CDS clearing
Data and analytics
Agricultural and Metals Futures and Options Contracts
Network and closing solutions
Fixed income execution
Registrations and other
Pricing and Analysis
Fixed income and credit
Exchange Data and feeds
Desktops and Connectivity
Other Revenue
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Cash Equity and Equity Options
3.18B(25.13%)
2.91B(24.77%)
2.30B(23.21%)
2.72B(28.25%)
2.38B(25.93%)
2.58B(31.37%)
1.64B(25.10%)
1.62B(25.88%)
Energy futures and option contracts
2.18B(17.26%)
1.88B(15.95%)
1.50B(15.13%)
1.16B(12.06%)
1.24B(13.48%)
1.12B(13.59%)
992.00M(15.15%)
965.00M(15.38%)
Fixed income data and analytics
1.23B(9.76%)
1.18B(10.01%)
1.12B(11.29%)
1.10B(11.39%)
1.08B(11.80%)
--(--)
--(--)
--(--)
Data and connectivity services
1.03B(8.16%)
947.00M(8.05%)
933.00M(9.42%)
877.00M(9.10%)
838.00M(9.14%)
--(--)
--(--)
--(--)
Servicing software
871.00M(6.89%)
848.00M(7.21%)
288.00M(2.91%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Origination technology
738.00M(5.84%)
713.00M(6.06%)
694.00M(7.01%)
758.00M(7.87%)
971.00M(10.59%)
--(--)
--(--)
--(--)
Other data and network services
722.00M(5.71%)
661.00M(5.62%)
629.00M(6.35%)
588.00M(6.10%)
557.00M(6.08%)
--(--)
--(--)
--(--)
Financial Futures and Option Contracts
608.00M(4.81%)
559.00M(4.75%)
460.00M(4.65%)
475.00M(4.93%)
394.00M(4.30%)
357.00M(4.33%)
332.00M(5.07%)
354.00M(5.64%)
Listings
495.00M(3.92%)
489.00M(4.16%)
497.00M(5.02%)
515.00M(5.34%)
479.00M(5.22%)
446.00M(5.41%)
449.00M(6.86%)
444.00M(7.07%)
OTC and Other Transactions
395.00M(3.13%)
400.00M(3.40%)
398.00M(4.02%)
429.00M(4.45%)
326.00M(3.56%)
296.00M(3.59%)
233.00M(3.56%)
49.00M(0.78%)
CDS clearing
338.00M(2.67%)
343.00M(2.92%)
360.00M(3.64%)
305.00M(3.17%)
192.00M(2.09%)
--(--)
--(--)
--(--)
Data and analytics
269.00M(2.13%)
259.00M(2.20%)
156.00M(1.58%)
90.00M(0.93%)
73.00M(0.80%)
--(--)
--(--)
--(--)
Agricultural and Metals Futures and Options Contracts
233.00M(1.84%)
257.00M(2.19%)
271.00M(2.74%)
235.00M(2.44%)
228.00M(2.49%)
245.00M(2.97%)
251.00M(3.83%)
251.00M(4.00%)
Network and closing solutions
223.00M(1.76%)
202.00M(1.72%)
179.00M(1.81%)
229.00M(2.38%)
310.00M(3.38%)
--(--)
--(--)
--(--)
Fixed income execution
125.00M(0.99%)
117.00M(0.99%)
124.00M(1.25%)
101.00M(1.05%)
52.00M(0.57%)
--(--)
--(--)
--(--)
Registrations and other
--(--)
--(--)
--(--)
52.00M(0.54%)
53.00M(0.58%)
--(--)
--(--)
--(--)
Pricing and Analysis
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.38B(16.79%)
926.00M(14.14%)
1.04B(16.62%)
Fixed income and credit
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.02B(12.35%)
969.00M(14.80%)
240.00M(3.82%)
Exchange Data and feeds
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
790.00M(9.59%)
752.00M(11.49%)
670.00M(10.68%)
Desktops and Connectivity
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
402.00M(6.41%)
Other Revenue
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
234.00M(3.73%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Foreign Countries
Transaction-based expenses
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
6.32B(49.97%)
6.04B(51.34%)
5.25B(52.97%)
4.87B(50.51%)
4.83B(52.71%)
3.93B(65.16%)
3.29B(63.24%)
Foreign Countries
3.62B(28.60%)
3.24B(27.56%)
2.74B(27.69%)
2.42B(25.17%)
2.31B(25.24%)
2.10B(34.84%)
1.91B(36.76%)
Transaction-based expenses
2.71B(21.43%)
2.48B(21.10%)
1.92B(19.34%)
2.34B(24.33%)
2.02B(22.05%)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.