tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intercontinental Exchange Inc

ICE
Thêm vào danh sách theo dõi
161.290USD
-3.300-2.00%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
90.44BVốn hóa
23.37P/E TTM

Tình hình tài chính của ICE

Theo dõi tình hình tài chính của Intercontinental Exchange Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intercontinental Exchange Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.70/1.84
Doanh thu / Dự báo
2.67B/2.63B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.93B
7.03%
EPS(YoY)
5.80
20.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.37%1.70
79.48%2.49
22.78%1.50
24.63%1.43
34.65%1.49
3.73%1.39
87.13%1.22
19.12%1.14
-22.70%1.10
14.24%1.34
-14.38%0.65
--0.96
--1.43
--1.17
--0.76
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.84%2.67B
20.38%2.98B
7.79%2.50B
2.64%2.41B
9.75%2.54B
7.99%2.47B
5.54%2.32B
17.27%2.35B
22.72%2.32B
20.78%2.29B
24.49%2.20B
10.60%2.00B
4.08%1.89B
-0.16%1.90B
-3.91%1.77B
0.50%1.81B
-38.17%1.81B
5.68%1.90B
10.11%1.84B
27.71%1.80B
Lợi nhuận ròng
12.57%958.00M
77.29%1.41B
21.92%851.00M
24.20%816.00M
34.65%851.00M
3.91%797.00M
87.13%698.00M
21.44%657.00M
-20.90%632.00M
17.10%767.00M
-12.24%373.00M
383.25%541.00M
43.96%799.00M
-0.30%655.00M
-72.17%425.00M
-130.17%-191.00M
-55.67%555.00M
1.70%657.00M
190.30%1.53B
62.31%633.00M
Biên lợi nhuận ròng
7.52%36.57%
46.50%48.10%
12.79%34.42%
20.66%34.47%
23.34%34.01%
-3.97%32.83%
72.25%30.52%
2.35%28.57%
-36.11%27.58%
-3.82%34.19%
-28.80%17.72%
--27.91%
--43.17%
--35.55%
--24.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.51%11.39%
-19.91%11.37%
-1.76%14.35%
-13.85%13.51%
-15.88%13.32%
-15.15%14.20%
-12.09%14.61%
-7.78%15.68%
19.07%15.84%
39.91%16.73%
78.20%16.62%
--17.00%
--13.30%
--11.96%
--9.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.84%2.67B
20.38%2.98B
7.79%2.50B
2.64%2.41B
9.75%2.54B
7.99%2.47B
5.54%2.32B
17.27%2.35B
22.72%2.32B
20.78%2.29B
24.49%2.20B
10.60%2.00B
4.08%1.89B
-0.16%1.90B
-3.91%1.77B
0.50%1.81B
-38.17%1.81B
5.68%1.90B
10.11%1.84B
27.71%1.80B
Lợi nhuận hoạt động
7.35%1.40B
35.72%1.71B
14.91%1.26B
3.77%1.18B
20.91%1.31B
14.38%1.26B
10.07%1.09B
14.00%1.14B
10.31%1.08B
11.01%1.10B
13.36%993.00M
7.30%1.00B
6.29%980.00M
-1.10%990.00M
-6.81%876.00M
4.48%932.00M
-54.72%922.00M
10.00%1.00B
18.24%940.00M
26.88%892.00M
Lợi nhuận ròng
12.57%958.00M
77.29%1.41B
21.92%851.00M
24.20%816.00M
34.65%851.00M
3.91%797.00M
87.13%698.00M
21.44%657.00M
-20.90%632.00M
17.10%767.00M
-12.24%373.00M
383.25%541.00M
43.96%799.00M
-0.30%655.00M
-72.17%425.00M
-130.17%-191.00M
-55.67%555.00M
1.70%657.00M
190.30%1.53B
62.31%633.00M
Tài sản ngắn hạn
29.90%122.06B
37.15%127.06B
-3.72%85.78B
7.26%90.85B
8.02%93.97B
15.03%92.64B
4.85%89.09B
-0.82%84.69B
-12.33%86.99B
-29.56%80.54B
-45.86%84.97B
-50.84%85.40B
-43.74%99.22B
-32.50%114.34B
1.72%156.95B
54.11%173.71B
83.60%176.38B
--169.38B
76.91%154.30B
26.46%112.72B
Tổng nợ ngắn hạn
29.04%120.58B
35.56%125.69B
-6.07%84.12B
6.17%89.78B
6.84%93.44B
15.83%92.72B
5.82%89.55B
-0.84%84.56B
-3.04%87.46B
-24.49%80.05B
-43.27%84.63B
-48.72%85.28B
-46.76%90.20B
-37.08%106.01B
-2.76%149.17B
48.46%166.32B
79.76%169.42B
--168.48B
74.33%153.41B
24.92%112.03B
Tổng tài sản
20.86%174.25B
25.41%179.18B
-1.82%136.89B
4.22%140.90B
4.72%144.18B
8.73%142.87B
2.46%139.43B
-1.33%135.20B
1.03%137.68B
-13.30%131.40B
-29.98%136.08B
-35.15%137.02B
-36.67%136.28B
-27.31%151.55B
0.43%194.34B
40.24%211.29B
60.37%215.21B
--208.49B
53.33%193.50B
17.63%150.66B
Tổng các khoản nợ
25.03%144.63B
30.30%149.65B
-3.41%107.92B
3.97%112.21B
4.27%115.67B
9.27%114.85B
1.30%111.73B
-3.21%107.93B
-1.30%110.94B
-18.10%105.11B
-35.72%110.30B
-40.96%111.51B
-41.57%112.39B
-30.92%128.34B
0.48%171.58B
46.33%188.87B
70.11%192.35B
--185.78B
60.08%170.75B
18.38%129.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.91%29.62B
5.39%29.53B
4.59%28.97B
5.18%28.69B
6.58%28.50B
6.59%28.02B
7.41%27.70B
6.90%27.27B
11.95%26.74B
13.26%26.29B
13.29%25.79B
13.79%25.51B
4.50%23.89B
2.24%23.21B
0.06%22.76B
3.83%22.42B
8.26%22.86B
--22.70B
16.45%22.75B
13.33%21.59B
Thu nhập hoạt động ròng
32.67%2.00B
37.27%1.33B
-15.34%1.27B
1.89%915.00M
25.92%1.51B
-4.26%966.00M
55.42%1.51B
16.93%898.00M
3.82%1.20B
54.52%1.01B
-11.26%969.00M
4.21%768.00M
18.89%1.15B
-13.62%653.00M
9.97%1.09B
40.92%737.00M
11.00%969.00M
3.00%756.00M
-6.85%993.00M
19.68%523.00M
Đầu tư ròng
6.84%1.14B
34.05%-1.42B
-235.00%-3.08B
-12.33%-82.00M
671.12%1.07B
-931.27%-2.15B
-251.82%-920.00M
99.31%-73.00M
79.25%-187.00M
-87.33%259.00M
-80.05%606.00M
-102.67%-10.55B
-145.95%-901.00M
131.86%2.04B
283.23%3.04B
-2276.26%-5.20B
18.13%1.96B
860.34%882.00M
-151.59%-1.66B
97.65%-219.00M
Tài chính thuần
-1151.05%-6.01B
1692.29%40.92B
-293.20%-5.40B
-62.46%-3.79B
-88.86%572.00M
141.34%2.28B
271.11%2.80B
51.69%-2.33B
133.06%5.14B
86.96%-5.52B
91.03%-1.63B
-68.41%-4.83B
-379.41%-15.54B
-409.63%-42.35B
-128.04%-18.21B
-118.01%-2.87B
-4.88%5.56B
2446.14%13.68B
255.11%64.95B
84.97%15.90B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, tổng doanh thu đạt 9.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.28B.

Tài sản ngắn hạn của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, tài sản ngắn hạn là 85.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.72.

Tổng nghĩa vụ của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, tổng nghĩa vụ của Intercontinental Exchange Inc là 107.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intercontinental Exchange Inc là 28.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intercontinental Exchange Inc là 5.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.37.

Giá trị đầu tư ròng của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, giá trị đầu tư ròng của Intercontinental Exchange Inc là -4.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -361.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intercontinental Exchange Inc là -6.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8117.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.58.

Thu nhập ròng của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, lợi nhuận ròng là 3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.37.

Biên lợi nhuận ròng của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, biên lợi nhuận ròng là 33.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intercontinental Exchange Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intercontinental Exchange Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.