tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immunitybio Inc

IBRX
Thêm vào danh sách theo dõi
7.170USD
-0.280-3.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IBRX

Theo dõi tình hình tài chính của Immunitybio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Immunitybio Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.62/-0.07
Doanh thu / Dự báo
44.21M/43.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
113.29M
668.31%
EPS(YoY)
-0.38
35.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-305.51%-0.62
22.46%-0.06
42.32%-0.07
46.81%-0.10
23.76%-0.15
76.86%-0.08
35.77%-0.12
37.85%-0.20
26.61%-0.20
-30.02%-0.35
---0.19
---0.32
---0.27
---0.27
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
167.64%44.21M
406.95%38.28M
425.07%32.06M
2423.88%26.43M
41192.50%16.52M
5333.09%7.55M
7346.34%6.11M
2453.66%1.05M
-88.89%40.00K
90.41%139.00K
-30.51%82.00K
17.14%41.00K
2471.43%360.00K
-81.28%73.00K
78.79%118.00K
-89.68%35.00K
-89.93%14.00K
1757.14%390.00K
-56.29%66.00K
-22.25%339.00K
Lợi nhuận ròng
-388.08%-632.78M
-4.70%-61.94M
21.55%-67.25M
31.22%-92.56M
3.33%-129.65M
74.65%-59.16M
10.31%-85.73M
2.40%-134.56M
-15.27%-134.11M
-115.67%-233.39M
13.84%-95.58M
-45.77%-137.88M
-13.15%-116.34M
-18.58%-108.22M
-26.60%-110.94M
-7.14%-94.59M
-29.16%-102.83M
-184.01%-91.26M
-33.57%-87.63M
-71.64%-88.29M
Biên lợi nhuận ròng
-82.34%-1431.47%
79.35%-161.83%
85.06%-209.83%
97.27%-350.33%
99.77%-785.05%
99.53%-783.62%
98.80%-1404.39%
96.19%-12854.25%
-935.46%-335325.00%
-13.16%-167923.74%
---116636.59%
---337104.88%
---32384.17%
---148391.78%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.19%99.46%
-1.00%99.00%
-0.55%99.45%
-0.51%99.49%
-0.35%99.65%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-34.91%167.57%
-17.99%160.08%
-40.93%157.97%
-7.65%198.76%
21.20%257.44%
17.45%195.21%
71.08%267.42%
-18.46%215.22%
1.66%212.41%
-10.73%166.21%
--156.31%
--263.96%
--208.95%
--186.19%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
167.64%44.21M
406.95%38.28M
425.07%32.06M
2423.88%26.43M
41192.50%16.52M
5333.09%7.55M
7346.34%6.11M
2453.66%1.05M
-88.89%40.00K
90.41%139.00K
-30.51%82.00K
17.14%41.00K
2471.43%360.00K
-81.28%73.00K
78.79%118.00K
-89.68%35.00K
-89.93%14.00K
1757.14%390.00K
-56.29%66.00K
-22.25%339.00K
Lợi nhuận hoạt động
-8.32%-69.79M
6.80%-64.68M
30.68%-55.63M
28.24%-71.28M
32.32%-64.43M
17.87%-69.40M
-0.15%-80.25M
-16.66%-99.33M
14.68%-95.20M
-0.34%-84.50M
11.75%-80.14M
-6.94%-85.14M
-16.26%-111.58M
-6.24%-84.22M
-15.18%-90.80M
7.31%-79.62M
-11.25%-95.97M
-186.33%-79.27M
-42.77%-78.84M
-68.72%-85.91M
Lợi nhuận ròng
-388.08%-632.78M
-4.70%-61.94M
21.55%-67.25M
31.22%-92.56M
3.33%-129.65M
74.65%-59.16M
10.31%-85.73M
2.40%-134.56M
-15.27%-134.11M
-115.67%-233.39M
13.84%-95.58M
-45.77%-137.88M
-13.15%-116.34M
-18.58%-108.22M
-26.60%-110.94M
-7.14%-94.59M
-29.16%-102.83M
-184.01%-91.26M
-33.57%-87.63M
-71.64%-88.29M
Tài sản ngắn hạn
314.93%452.95M
70.58%314.88M
101.96%329.50M
-14.29%208.13M
-44.23%109.16M
-37.23%184.59M
-24.15%163.15M
263.38%242.83M
72.46%195.72M
109.20%294.08M
50.31%215.08M
-41.89%66.83M
-46.55%113.49M
-57.95%140.58M
51.50%143.09M
1.11%114.99M
113.25%212.34M
199.29%334.35M
-3.64%94.45M
-1.35%113.73M
Tổng nợ ngắn hạn
38.10%67.95M
12.39%61.75M
-6.28%57.13M
-18.46%50.64M
-8.47%49.20M
-5.73%54.94M
-32.51%60.96M
-89.88%62.11M
-90.48%53.76M
-88.36%58.28M
27.50%90.32M
63.14%613.48M
48.27%564.95M
35.74%500.86M
8.30%70.84M
405.25%376.05M
377.08%381.01M
441.57%369.00M
216.55%65.41M
336.55%74.43M
Tổng tài sản
112.88%646.64M
31.07%501.90M
42.36%518.99M
-9.51%402.08M
-24.19%303.76M
-24.09%382.93M
-15.69%364.57M
52.57%444.32M
16.68%400.68M
39.21%504.45M
22.52%432.42M
-8.34%291.23M
-11.86%343.40M
-22.72%362.36M
64.60%352.94M
29.00%317.72M
86.02%389.59M
111.81%468.91M
18.77%214.42M
25.56%246.30M
Tổng các khoản nợ
69.50%1.52B
14.97%1.00B
-5.98%1.04B
-14.87%971.89M
-18.08%894.24M
-20.11%871.06M
31.51%1.11B
21.92%1.14B
24.74%1.09B
34.26%1.09B
7.81%843.06M
26.59%936.41M
20.35%875.12M
13.94%812.18M
93.40%782.02M
82.69%739.69M
84.20%727.14M
109.73%712.82M
1167.09%404.37M
1427.24%404.89M
Tổng vốn chủ sở hữu
-47.19%-869.13M
-2.34%-499.57M
29.66%-523.41M
18.29%-569.82M
14.54%-590.48M
16.69%-488.13M
-81.22%-744.16M
-8.09%-697.38M
-29.95%-690.98M
-30.26%-585.94M
4.30%-410.64M
-52.90%-645.18M
-57.52%-531.72M
-84.42%-449.82M
-125.90%-429.08M
-166.09%-421.97M
-82.13%-337.56M
-105.85%-243.91M
-227.80%-189.94M
-193.48%-158.59M
Thu nhập hoạt động ròng
12.28%-75.36M
17.34%-70.38M
30.23%-68.91M
20.53%-79.75M
19.70%-85.91M
26.14%-85.14M
-13.00%-98.76M
-25.79%-100.35M
-26.89%-106.98M
-27.05%-115.27M
-8.44%-87.40M
12.58%-79.77M
-12.52%-84.31M
-26.64%-90.73M
-10.84%-80.60M
-31.12%-91.25M
-23.91%-74.93M
-24.36%-71.64M
-96.58%-72.72M
-51.22%-69.59M
Đầu tư ròng
-866.53%-31.65M
343.09%43.57M
-378.88%-181.36M
68.65%-16.14M
111.59%4.13M
337.26%9.83M
516.05%65.03M
-498.44%-51.49M
-319.87%-35.62M
111.90%2.25M
-1238.27%-15.63M
-107.37%-8.60M
87.76%-8.48M
86.29%-18.89M
-111.04%-1.17M
1012.33%116.67M
-317.66%-69.31M
-1926.40%-137.80M
118.69%10.58M
-31.33%10.49M
Tài chính thuần
22903.05%223.93M
-48.66%54.89M
1013.59%173.52M
16.06%172.81M
-109.60%-982.00K
-46.68%106.93M
-93.44%15.58M
242.98%148.89M
-86.70%10.22M
82.41%200.54M
91.56%237.50M
289513.33%43.41M
25901.34%76.89M
-66.27%109.94M
190.66%123.99M
-100.02%-15.00K
-100.77%-298.00K
135150.21%325.95M
-32.52%42.66M
12.59%98.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, tổng doanh thu đạt 113.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.74M.

Tài sản ngắn hạn của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, tài sản ngắn hạn là 314.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.58.

Tổng tài sản của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immunitybio Inc là 501.90M, bao gồm 314.88M tài sản ngắn hạn và 187.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, tổng nghĩa vụ của Immunitybio Inc là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Immunitybio Inc là -499.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Immunitybio Inc là -256.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.61.

Giá trị đầu tư ròng của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, giá trị đầu tư ròng của Immunitybio Inc là -149.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1123.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, giá trị huy động vốn ròng của Immunitybio Inc là 400.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.59.

Thu nhập ròng của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, lợi nhuận ròng là -351.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.03.

Biên lợi nhuận ròng của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, biên lợi nhuận ròng là -310.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.94.

Biên lợi nhuận gộp của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 160.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -79.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Immunitybio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunitybio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -256.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.