tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Installed Building Products Inc

IBP
Thêm vào danh sách theo dõi
197.630USD
-1.420-0.71%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
5.25BVốn hóa
21.01P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)197.630USD+0.120+0.06%

Tình hình tài chính của IBP

Theo dõi tình hình tài chính của Installed Building Products Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.25B
Cổ tức TTM
3.30
P/E TTM
21.01
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.41
Doanh thu
2.97B
Lợi nhuận ròng
256.60M
ROE
38.36%
ROA
12.05%

Ngày công bố lợi nhuận của Installed Building Products Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
2.44/2.55
Doanh thu / Dự báo
777.80M/743.36M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.51%2.44
-21.29%1.30
305.27%9.76
12.13%2.75
9.13%2.53
-16.85%1.65
4.67%2.41
1.68%2.45
5.85%2.31
13.06%1.98
-5.36%2.30
--2.41
--2.19
--1.76
--2.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.30%777.80M
-3.55%660.50M
-0.36%747.50M
2.31%778.20M
3.08%760.30M
-1.17%684.80M
4.09%750.20M
7.66%760.60M
6.57%737.60M
5.09%692.90M
4.99%720.73M
-1.76%706.47M
2.27%692.10M
12.22%659.31M
28.62%686.49M
41.07%719.11M
38.65%676.75M
34.42%587.49M
20.90%533.72M
21.23%509.76M
Lợi nhuận ròng
-5.94%64.90M
-23.35%34.80M
14.50%76.60M
8.45%74.40M
5.83%69.00M
-18.78%45.40M
3.18%66.90M
0.89%68.60M
5.85%65.20M
13.45%55.90M
-5.66%64.84M
11.50%67.99M
2.83%61.60M
45.69%49.27M
134.02%68.72M
74.76%60.98M
60.98%59.90M
95.60%33.82M
5.50%29.37M
24.27%34.89M
Biên lợi nhuận ròng
-8.06%8.34%
-20.53%5.27%
0.18%8.93%
6.00%9.56%
2.67%9.08%
-17.82%6.63%
-0.87%8.92%
-6.29%9.02%
-0.68%8.84%
7.95%8.07%
-10.14%9.00%
--9.62%
--8.90%
--7.47%
--10.01%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.80%31.94%
-2.05%30.55%
1.45%32.59%
0.83%32.65%
0.60%32.86%
-3.43%31.19%
-1.45%32.12%
-0.99%32.38%
2.18%32.66%
7.02%32.30%
7.91%32.60%
--32.71%
--31.96%
--30.18%
--30.21%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.02%47.66%
10.20%48.51%
0.77%43.20%
1.75%43.26%
0.00%43.72%
-0.34%44.02%
-3.11%42.87%
-6.65%42.51%
-8.03%43.71%
-9.72%44.16%
-9.54%44.24%
--45.54%
--47.53%
--48.92%
--48.91%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.30%777.80M
-3.55%660.50M
-0.36%747.50M
2.31%778.20M
3.08%760.30M
-1.17%684.80M
4.09%750.20M
7.66%760.60M
6.57%737.60M
5.09%692.90M
4.99%720.73M
-1.76%706.47M
2.27%692.10M
12.22%659.31M
28.62%686.49M
41.07%719.11M
38.65%676.75M
34.42%587.49M
20.90%533.72M
21.23%509.76M
Lợi nhuận hoạt động
-6.11%95.30M
-16.64%58.60M
10.70%109.70M
5.70%107.60M
1.20%101.50M
-20.48%70.30M
0.93%99.10M
-0.69%101.80M
8.04%100.30M
14.10%88.40M
11.48%98.18M
9.27%102.51M
0.09%92.83M
34.34%77.48M
76.27%88.07M
73.35%93.81M
70.80%92.75M
78.57%57.67M
9.33%49.97M
16.65%54.12M
Lợi nhuận ròng
-5.94%64.90M
-23.35%34.80M
14.50%76.60M
8.45%74.40M
5.83%69.00M
-18.78%45.40M
3.18%66.90M
0.89%68.60M
5.85%65.20M
13.45%55.90M
-5.66%64.84M
11.50%67.99M
2.83%61.60M
45.69%49.27M
134.02%68.72M
74.76%60.98M
60.98%59.90M
95.60%33.82M
5.50%29.37M
24.27%34.89M
Tài sản ngắn hạn
13.60%1.16B
17.63%1.17B
-1.17%1.04B
-7.96%1.04B
-6.44%1.02B
-7.83%994.70M
-1.41%1.05B
12.50%1.12B
18.44%1.09B
25.11%1.08B
20.98%1.07B
11.34%999.82M
12.41%918.10M
2.42%862.60M
2.92%884.41M
33.45%898.02M
28.41%816.72M
38.03%842.23M
37.72%859.32M
5.90%672.92M
Tổng nợ ngắn hạn
8.64%387.40M
1.48%349.80M
-4.12%344.20M
-1.17%372.30M
1.13%356.60M
1.47%344.70M
3.64%359.00M
16.02%376.70M
12.10%352.60M
7.39%339.70M
5.59%346.40M
-9.45%324.68M
-13.33%314.53M
-3.42%316.34M
6.66%328.06M
25.90%358.56M
37.45%362.89M
33.52%327.53M
30.06%307.57M
28.15%284.79M
Tổng tài sản
11.44%2.25B
11.53%2.23B
0.39%2.07B
-1.03%2.05B
-0.25%2.02B
-0.19%2.00B
3.97%2.06B
7.89%2.07B
10.31%2.03B
12.57%2.00B
11.38%1.98B
8.91%1.92B
7.86%1.84B
7.67%1.78B
7.61%1.78B
32.91%1.76B
33.64%1.70B
33.98%1.65B
39.20%1.65B
13.87%1.33B
Tổng các khoản nợ
18.89%1.61B
16.73%1.56B
0.26%1.36B
1.21%1.37B
1.17%1.36B
1.09%1.34B
3.33%1.35B
4.90%1.36B
5.07%1.34B
3.90%1.32B
1.99%1.31B
-1.04%1.29B
-2.01%1.28B
0.94%1.27B
3.97%1.29B
39.80%1.31B
42.85%1.30B
41.37%1.26B
42.36%1.24B
8.49%934.40M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.76%639.50M
1.00%667.50M
0.65%709.90M
-5.28%678.60M
-3.04%664.50M
-2.69%660.90M
5.22%705.30M
14.04%716.40M
22.23%685.30M
34.44%679.20M
35.83%670.30M
37.30%628.18M
39.96%560.67M
29.47%505.22M
18.39%493.50M
16.50%457.51M
10.50%400.60M
14.59%390.23M
30.60%416.84M
29.11%392.73M
Thu nhập hoạt động ròng
-23.89%68.80M
11.07%102.30M
-13.24%64.90M
22.29%124.00M
14.43%90.40M
8.61%92.10M
-16.57%74.80M
-9.82%101.40M
22.94%79.00M
14.85%84.80M
13.16%89.66M
13.34%112.45M
25.42%64.26M
53.10%73.83M
262.87%79.24M
200.24%99.21M
11.83%51.23M
28.20%48.23M
-40.83%21.84M
-13.86%33.04M
Đầu tư ròng
-119.30%-37.50M
-73.56%-45.30M
51.16%-31.60M
5.10%-37.20M
49.85%-17.10M
-23.70%-26.10M
-153.51%-64.70M
-113.53%-39.20M
-186.41%-34.10M
55.69%-21.10M
-36.23%-25.52M
-131.67%-18.36M
90.78%-11.91M
30.71%-47.61M
88.05%-18.73M
266.95%57.97M
-274.52%-129.19M
-31.16%-68.72M
-224.59%-156.83M
-67.30%-34.72M
Tài chính thuần
-66.32%-111.10M
200.53%95.40M
49.61%-44.70M
-61.71%-58.70M
-3.57%-66.80M
-88.67%-94.90M
-410.62%-88.70M
-279.91%-36.30M
-307.76%-64.50M
-35.38%-50.30M
49.32%-17.37M
59.71%-9.55M
77.25%-15.82M
61.12%-37.16M
-112.37%-34.28M
-119.66%-23.71M
-371.31%-69.54M
-916.25%-95.56M
1228.99%277.04M
-311.90%-10.80M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, tổng doanh thu đạt 2.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.94B.

Tài sản ngắn hạn của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, tài sản ngắn hạn là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.17.

Tổng tài sản của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Installed Building Products Inc là 2.07B, bao gồm 1.04B tài sản ngắn hạn và 1.03B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, tổng nghĩa vụ của Installed Building Products Inc là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Installed Building Products Inc là 709.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Installed Building Products Inc là 389.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.13.

Giá trị đầu tư ròng của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, giá trị đầu tư ròng của Installed Building Products Inc là -112.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, giá trị huy động vốn ròng của Installed Building Products Inc là -265.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58.

Thu nhập ròng của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, lợi nhuận ròng là 265.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.43.

Biên lợi nhuận ròng của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40.

Biên lợi nhuận gộp của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 37.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Installed Building Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Installed Building Products Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 389.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.