tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ICICI Bank Ltd

IBN
Thêm vào danh sách theo dõi
29.990USD
-0.270-0.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
107.37BVốn hóa
17.45P/E TTM

Tình hình tài chính của IBN

Theo dõi tình hình tài chính của ICICI Bank Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ICICI Bank Ltd

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.46/0.41
Doanh thu / Dự báo
4.86B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
25.32B
5.13%
EPS(YoY)
1.72
0.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.48%0.46
2.08%0.45
-8.93%0.39
-2.36%0.43
11.44%0.44
10.26%0.44
14.12%0.43
16.57%0.44
7.67%0.40
16.66%0.40
23.37%0.38
--0.38
--0.37
--0.34
--0.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.02%4.86B
99.59%5.85B
74.99%5.06B
77.58%5.11B
8.01%3.04B
9.62%2.93B
12.10%2.89B
13.10%2.88B
11.41%2.81B
10.00%2.67B
13.54%2.58B
20.39%2.54B
29.28%2.52B
27.10%2.43B
22.01%2.27B
16.96%2.11B
14.77%1.95B
12.87%1.91B
16.35%1.86B
19.09%1.81B
Lợi nhuận ròng
3.06%1.63B
3.41%1.61B
-7.74%1.41B
-1.00%1.53B
13.01%1.58B
11.02%1.56B
14.88%1.53B
17.28%1.55B
8.30%1.40B
17.24%1.41B
24.00%1.33B
31.29%1.32B
35.30%1.29B
16.77%1.20B
22.74%1.07B
22.09%1.00B
48.16%957.08M
53.22%1.03B
17.09%872.54M
25.23%822.40M
Biên lợi nhuận ròng
-36.33%35.42%
-48.21%29.34%
-47.25%29.93%
-44.36%32.11%
4.70%55.62%
3.00%56.65%
5.73%56.74%
6.90%57.70%
0.02%53.12%
7.24%55.00%
9.15%53.67%
--53.97%
--53.11%
--51.29%
--49.17%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.50%7.54%
-8.77%7.56%
-8.73%7.82%
-8.25%8.01%
-5.80%8.06%
-5.59%8.28%
-5.82%8.57%
-2.19%8.73%
-4.59%8.56%
-9.11%8.77%
-10.77%9.10%
--8.93%
--8.97%
--9.65%
--10.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.02%4.86B
99.59%5.85B
74.99%5.06B
77.58%5.11B
8.01%3.04B
9.62%2.93B
12.10%2.89B
13.10%2.88B
11.41%2.81B
10.00%2.67B
13.54%2.58B
20.39%2.54B
29.28%2.52B
27.10%2.43B
22.01%2.27B
16.96%2.11B
14.77%1.95B
12.87%1.91B
16.35%1.86B
19.09%1.81B
Lợi nhuận hoạt động
-1.09%2.25B
2.70%2.27B
-8.93%1.99B
-1.09%2.18B
13.39%2.28B
13.55%2.21B
20.31%2.19B
23.14%2.21B
15.32%2.01B
18.56%1.95B
25.14%1.82B
31.88%1.79B
34.58%1.74B
120.63%1.64B
8.12%1.45B
-20.53%1.36B
27.43%1.29B
2.60%743.67M
16.95%1.34B
85.11%1.71B
Lợi nhuận ròng
3.06%1.63B
3.41%1.61B
-7.74%1.41B
-1.00%1.53B
13.01%1.58B
11.02%1.56B
14.88%1.53B
17.28%1.55B
8.30%1.40B
17.24%1.41B
24.00%1.33B
31.29%1.32B
35.30%1.29B
16.77%1.20B
22.74%1.07B
22.09%1.00B
48.16%957.08M
53.22%1.03B
17.09%872.54M
25.23%822.40M
Tổng tài sản
1.85%317.18B
0.85%311.85B
3.57%306.45B
0.68%302.49B
7.83%311.43B
9.02%309.21B
11.48%295.89B
17.41%300.46B
16.23%288.81B
18.99%283.63B
16.33%265.42B
13.79%255.91B
12.57%248.49B
3.23%238.38B
0.96%228.15B
3.98%224.90B
6.81%220.74B
7.31%230.91B
8.64%225.99B
7.79%216.28B
Tổng các khoản nợ
1.48%275.13B
0.18%271.24B
2.27%265.75B
-0.86%262.88B
6.58%271.12B
7.77%270.74B
10.48%259.85B
16.75%265.16B
15.57%254.37B
18.81%251.23B
16.08%235.22B
13.45%227.12B
12.32%220.10B
2.58%211.45B
0.46%202.62B
3.83%200.18B
6.47%195.95B
7.18%206.14B
8.49%201.70B
7.32%192.79B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.32%42.05B
5.57%40.61B
12.93%40.70B
12.21%39.61B
17.04%40.31B
18.75%38.47B
19.32%36.04B
22.60%35.30B
21.32%34.44B
20.34%32.40B
18.31%30.20B
16.50%28.80B
14.53%28.39B
8.67%26.92B
5.08%25.53B
5.22%24.72B
9.65%24.79B
8.38%24.77B
9.89%24.29B
11.84%23.49B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, tổng doanh thu đạt 25.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.09B.

Tổng nghĩa vụ của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, tổng nghĩa vụ của ICICI Bank Ltd là 271.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của ICICI Bank Ltd là 40.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.57.

Thu nhập hoạt động thuần của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ICICI Bank Ltd là 8.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80.

Giá trị đầu tư ròng của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, giá trị đầu tư ròng của ICICI Bank Ltd là -1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.89.

Giá trị huy động vốn ròng của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, giá trị huy động vốn ròng của ICICI Bank Ltd là -527.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.31.

Thu nhập ròng của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, lợi nhuận ròng là 6.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.66.

Biên lợi nhuận ròng của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, biên lợi nhuận ròng là 25.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ICICI Bank Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.