tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ICICI Bank Ltd

IBN
Thêm vào danh sách theo dõi
29.990USD
-0.270-0.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
107.37BVốn hóa
17.45P/E TTM

IBN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ICICI Bank Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Tài sản ngắn hạn
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-2.97%1.83B
0.73%1.86B
10.27%1.89B
9.58%1.86B
15.10%1.89B
16.49%1.85B
19.92%1.72B
21.22%1.70B
20.64%1.64B
18.98%1.59B
9.09%1.43B
6.09%1.40B
0.68%1.36B
-4.45%1.34B
-5.84%1.31B
-5.24%1.32B
-1.27%1.35B
-5.46%1.40B
-4.51%1.39B
-3.59%1.40B
-0.83%1.37B
6.97%1.48B
3.34%1.46B
5.40%1.45B
-1.38%1.38B
-1.05%1.38B
3.55%1.41B
5.11%1.37B
1.49%1.40B
--1.40B
--1.36B
--1.31B
--1.38B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
12.90%1.11B
14.03%1.13B
243.12%1.17B
174.14%952.52M
182.76%987.21M
233.51%989.99M
2692.62%340.16M
2747.12%347.46M
2728.43%349.13M
2306.78%296.84M
-0.57%12.18M
-1.83%12.20M
-3.83%12.34M
-7.62%12.33M
--12.25M
--12.43M
--12.83M
--13.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
1.85%317.18B
0.85%311.85B
3.57%306.45B
0.68%302.49B
7.83%311.43B
9.02%309.21B
11.48%295.89B
17.41%300.46B
16.23%288.81B
18.99%283.63B
16.33%265.42B
13.79%255.91B
12.57%248.49B
3.23%238.38B
0.96%228.15B
3.98%224.90B
6.81%220.74B
7.31%230.91B
8.64%225.99B
7.79%216.28B
8.14%206.66B
17.70%215.19B
13.75%208.03B
10.03%200.65B
5.36%191.10B
2.10%182.83B
8.04%182.89B
16.29%182.36B
13.00%181.39B
3.70%179.07B
2.55%169.28B
0.32%156.82B
5.33%160.52B
13.60%172.67B
16.30%165.08B
7.88%156.32B
9.47%152.40B
9.61%152.00B
4.98%141.94B
11.56%144.90B
7.44%139.21B
--138.68B
--135.21B
--129.88B
--129.58B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.78%23.91B
-7.99%23.57B
-5.47%23.98B
-7.63%24.24B
1.58%25.11B
2.93%25.62B
5.00%25.36B
14.84%26.24B
10.89%24.72B
8.15%24.89B
3.81%24.16B
2.23%22.85B
5.97%22.29B
8.08%23.01B
12.09%23.27B
29.49%22.35B
14.25%21.03B
8.21%21.29B
-1.99%20.76B
-33.15%17.26B
-37.37%18.41B
-30.69%19.68B
-20.16%21.18B
-10.82%25.82B
-2.67%29.40B
-6.63%28.39B
-13.84%26.53B
-5.95%28.96B
-1.47%30.20B
--30.40B
--30.79B
--30.79B
--30.65B
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-4.78%23.91B
-7.99%23.57B
-5.47%23.98B
-7.63%24.24B
1.58%25.11B
2.93%25.62B
5.00%25.36B
14.84%26.24B
10.89%24.72B
8.15%24.89B
3.81%24.16B
2.23%22.85B
5.97%22.29B
8.08%23.01B
12.09%23.27B
29.49%22.35B
14.25%21.03B
8.21%21.29B
-1.99%20.76B
-33.15%17.26B
-37.37%18.41B
-30.69%19.68B
-20.16%21.18B
-10.82%25.82B
-2.67%29.40B
-6.63%28.39B
-13.84%26.53B
-5.95%28.96B
-1.47%30.20B
--30.40B
--30.79B
--30.79B
--30.65B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền gửi của khách hàng
3.17%197.59B
1.92%195.81B
3.93%188.43B
1.48%185.32B
9.59%191.52B
10.93%192.12B
10.35%181.31B
14.41%182.62B
13.02%174.76B
17.52%173.19B
17.94%164.30B
16.55%159.61B
13.27%154.63B
2.50%147.37B
-0.66%139.31B
1.14%136.95B
6.30%136.52B
9.55%143.79B
13.26%140.24B
15.39%135.40B
16.37%128.42B
23.47%131.25B
18.30%123.82B
14.24%117.34B
10.10%110.36B
7.93%106.30B
14.57%104.67B
26.33%102.72B
19.61%100.24B
--98.48B
--91.35B
--81.31B
--83.80B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
1.48%275.13B
0.18%271.24B
2.27%265.75B
-0.86%262.88B
6.58%271.12B
7.77%270.74B
10.48%259.85B
16.75%265.16B
15.57%254.37B
18.81%251.23B
16.08%235.22B
13.45%227.12B
12.32%220.10B
2.58%211.45B
0.46%202.62B
3.83%200.18B
6.47%195.95B
7.18%206.14B
8.49%201.70B
7.32%192.79B
6.17%184.05B
16.14%192.33B
12.84%185.92B
9.02%179.65B
6.05%173.36B
2.48%165.60B
8.29%164.77B
17.16%164.79B
13.95%163.47B
--161.60B
--152.15B
--140.65B
--143.46B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-8.99%151.59M
-8.08%153.25M
-3.55%159.19M
-4.39%160.90M
-1.35%166.57M
-1.07%166.72M
-2.14%165.05M
-0.26%168.28M
-0.96%168.85M
-0.87%168.53M
-0.03%168.67M
-1.34%168.71M
-3.27%170.49M
-7.17%170.01M
-9.54%168.72M
-8.57%171.00M
-5.39%176.25M
-3.19%183.13M
-1.36%186.51M
-0.27%187.02M
8.63%186.29M
10.05%189.15M
4.25%189.08M
2.52%187.53M
-8.41%171.49M
-7.79%171.87M
-2.08%181.37M
3.02%182.92M
-0.39%187.23M
--186.39M
--185.22M
--177.55M
--187.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
4.50%39.76B
5.73%38.41B
13.42%38.38B
12.96%37.36B
17.56%38.05B
19.52%36.33B
16.70%33.84B
19.71%33.08B
18.75%32.37B
17.60%30.39B
18.39%28.99B
16.54%27.63B
14.51%27.26B
8.74%25.84B
5.09%24.49B
5.23%23.71B
9.77%23.80B
11.28%23.77B
12.84%23.30B
14.58%22.53B
31.20%21.68B
32.24%21.36B
21.83%20.65B
19.76%19.66B
-1.31%16.53B
-1.09%16.15B
5.72%16.95B
8.52%16.42B
4.72%16.75B
--16.33B
--16.03B
--15.13B
--15.99B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.37%1.85B
1.75%1.77B
3.06%1.88B
-1.75%1.83B
6.85%1.85B
4.20%1.74B
104.67%1.83B
114.50%1.86B
102.63%1.73B
104.74%1.67B
12.42%893.33M
11.73%867.59M
11.81%852.36M
3.29%813.87M
2.00%794.66M
2.52%776.48M
3.28%762.30M
-39.90%787.98M
-38.53%779.07M
-34.32%757.42M
-29.09%738.06M
45.35%1.31B
28.11%1.27B
18.95%1.15B
6.43%1.04B
-5.18%901.96M
9.19%989.34M
12.23%969.48M
10.12%978.05M
--951.22M
--906.09M
--863.82M
--888.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.32%42.05B
5.57%40.61B
12.93%40.70B
12.21%39.61B
17.04%40.31B
18.75%38.47B
19.32%36.04B
22.60%35.30B
21.32%34.44B
20.34%32.40B
18.31%30.20B
16.50%28.80B
14.53%28.39B
8.67%26.92B
5.08%25.53B
5.22%24.72B
9.65%24.79B
8.38%24.77B
9.89%24.29B
11.84%23.49B
27.44%22.61B
32.71%22.86B
22.00%22.11B
19.54%21.00B
-0.97%17.74B
-1.39%17.22B
5.82%18.12B
8.66%17.57B
4.94%17.91B
--17.47B
--17.12B
--16.17B
--17.07B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IBN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của ICICI Bank Ltd là bao nhiêu?

ICICI Bank Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 40.61B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.